Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105591825 | Liên danh Công ty Cổ phần Tổng công ty Đầu tư và Phát triển Lê Quân - Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại MD |
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ QUÂN |
2.857.560.170 VND | 2.857.560.000 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn0107067487 | Liên danh Công ty Cổ phần Tổng công ty Đầu tư và Phát triển Lê Quân - Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại MD |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MD |
2.857.560.170 VND | 2.857.560.000 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÊ QUÂN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MD | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tivi 75 inch |
23 | Chiếc | Việt Nam | 23.406.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giá đỡ tivi 75 inch |
23 | Chiếc | Việt Nam | 796.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bảng trượt chống loá |
23 | Bộ | Việt Nam | 8.366.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy vi tính để bàn cho học sinh |
42 | Bộ | Việt Nam | 14.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy vi tính để bàn cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.231.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1.948.176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn |
42 | Bộ | Việt Nam | 1.553.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế |
42 | Bộ | Việt Nam | 373.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.692.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ đựng đồ dùng dụng cụ |
7 | Chiếc | Việt Nam | 3.286.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Loa treo tường |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 1.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Amply |
25 | Chiếc | Trung Quốc | 5.179.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ micro không dây |
25 | Bộ | Trung Quốc | 7.948.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ để chăn, chiếu, màn |
6 | Chiếc | Việt Nam | 4.750.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn học sinh bán trú |
108 | Chiếc | Việt Nam | 2.135.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế học sinh |
324 | Chiếc | Việt Nam | 227.088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điều hoà âm trần |
2 | Chiếc | Việt Nam | 39.825.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn họp |
24 | Chiếc | Việt Nam | 2.131.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế họp |
48 | Chiếc | Việt Nam | 517.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Loa Subwoofer |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 22.754.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Loa hội trường |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 17.529.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ công suất |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 18.326.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ công suất |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 22.031.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn trộn tín hiệu (mixer) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 15.637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ micro không dây |
2 | Bộ | Trung Quốc | 5.478.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Micro để bàn |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 3.045.768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Quản lý nguồn |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 3.889.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây cáp loa chuyên dụng |
200 | m | Trung Quốc | 32.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây tín hiệu chuyên dụng |
50 | m | Trung Quốc | 32.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Zắc canon đực |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 31.872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Zắc canon cái |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 31.872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Zắc Speakon |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 67.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Pát treo loa |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 547.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ âm thanh chuyên dụng |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5.697.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy loại thường 10 kênh |
1 | tủ | Đài Loan | 22.310.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy bơm chữa cháy chính động cơ điện,lưu lượng 9m3/h, cột áp 36,5 m |
1 | máy | Malaysia | 33.824.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diezen,lưu lượng 9m3/h, cột áp 36,5 m |
1 | máy | Malaysia | 148.125.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ điện điều khiển bơm chữa cháy |
1 | tủ | Việt Nam | 8.232.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |