Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801626337 |
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC CỬU LONG |
3.394.312.800 VND | 3.394.313.000 VND | 45 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801257619 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VŨ TỊNH | Không đánh giá | |
| 2 | vn0302637412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ MẪU GIÁO TI TI | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video tả người, tả cảnh |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | - Bộ 02 hình thang và 02 hình tam giác dùng cho giáo viên |
123 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 224.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | - Bộ 02 hình thang và 02 hình tam giác dùng cho học sinh dùng cho học sinh |
410 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | - Bộ 02 hình hộp chữ nhật, 02 hình lập phương, 01 hình trụ, 01 hình cầu dùng cho giáo viên |
123 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
104 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
290 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
332 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video, clip Vượt qua khó khăn |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Video, clip Phòng tránh xâm hại |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
104 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
87 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Quả địa cầu tự nhiên |
66 | Quả | Đính kèm E-HSDT | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
23 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Các khoang trong Tủ lạnh |
102 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mô hình máy phát điện gió |
102 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mô hình điện mặt trời |
102 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Công nghệ trong đời sống |
31 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
31 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Các công việc chính khi thiết kế |
31 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sử dụng tủ lạnh |
31 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thảm xốp |
220 | Tấm | Đính kèm E-HSDT | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thang chữ A |
22 | Chiếc | Đính kèm E-HSDT | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ tranh an toàn về điện |
331 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
336 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ô nhiễm, xói mòn đất |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
110 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
110 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Video về hỏa hoạn |
22 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy tính xách tay |
23 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy chiếu + màn chiếu |
14 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
21 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
12 | bộ | Đính kèm E-HSDT | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
52 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 819.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
30 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
34 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
36 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng của cuộc Chiến tranh thế giới II |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
36 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
33 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên tử và về cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
31 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
33 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 184.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
32 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 184.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
11 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
40 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
42 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
42 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
40 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
43 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
43 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
60 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
58 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 469.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
60 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dụng cụ thực hành kính lúp |
61 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
60 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
68 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 2.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
60 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
60 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 768.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
68 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 391.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 452.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 315.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 1.077.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
67 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 2.311.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Phần mềm 3D mô phỏng sự tán sắc |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mô phỏng 3D quá trình sản xuất xi măng |
11 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
11 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
10 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Video về cấu trúc DNA |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Video về quá trình tái bản DNA |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Video về quá trình phiên mã |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Video về quá trình giải mã |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
68 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 499.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
68 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
36 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 579.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
24 | Tờ | Đính kèm E-HSDT | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Công tơ điện 1 pha |
45 | Cái | Đính kèm E-HSDT | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
45 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
72 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
9 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Máy tính xách tay |
12 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Máy chiếu + màn chiếu |
10 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
9 | Bộ | Đính kèm E-HSDT | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |