Cung cấp, lắp đặt thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp, lắp đặt thiết bị
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
23.753.413.410 VND
Ngày đăng tải
15:54 24/10/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
343/QĐ-QLDA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ban Quản lý dự án
Ngày phê duyệt
24/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0102458889

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FSI

23.515.022.700 VND 23.515.022.700 VND 180 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0104128565 CÔNG TY TNHH FPT IS - Thiết bị máy chủ loại 3 (Server for DA & IS): Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model: SYS-421GE-TNRT. Tuy nhiên toàn bộ tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu lại lấy của Model AS -4125GSTNRT2 để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất. Đây là sai sót cơ bản trong E HSDT vì Đề xuất model này nhưng tính năng thông số kỹ thuật lại của Model khác - Thiết bị máy chủ loại 4 (GPU Server for Practice): Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (Mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model: SYS-421GE-TNRT. Tuy nhiên toàn bộ tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu lại lấy của Model AS - 4125GS-TNRT2 để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất. Đây là sai sót cơ bản trong E HSDT vì đề xuất model này nhưng tính năng thông số kỹ thuật lại của Model khác. - Máy chủ loại 6 (Parallel Storage Manage node): Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, cụ thể: Yêu cầu cảu E-HSMT: 2x Network Card 200Gb/s InfiniBand & Ethernet Adapter Card single port, QSFP56; nhà thầu đề xuất: 2x Network Card 200Gb/s InfiniBand & Ethernet Adapter Card single port, OSFP. - Thiết bị Bộ KVM (KVM Set 1x Monitor, 1x Switch, 16x Module) Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model KVM-210- 16M. Tuy nhiên tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu vừa lấy của Model KVM-210-16M và vừa lấy của Model IKVM-210-16M để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất.

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Máy chủ loại 1 (Login Server)
2 Bộ Đài Loan 480.657.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Máy chủ loại 2 (VPN Gateway Server)
1 Bộ Đài Loan 149.265.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Máy chủ loại 3 (Server for DA & IS)
1 Bộ Đài Loan 2.173.644.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Máy chủ loại 4 (GPU Server for Practice)
1 Bộ Đài Loan 2.158.398.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Máy chủ loại 5 (File Server)
1 Bộ Đài Loan 1.383.954.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Máy chủ loại 6 (Parallel Storage Manage node)
1 Bộ Đài Loan 2.647.788.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Bộ chuyển mạch loại 1 (Management Switch 1GbE)
1 Bộ Trung Quốc 39.763.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Bộ chuyển mạch loại 2 (48-port General Data Switch 10GBase-T)
1 Bộ Trung Quốc 395.363.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bộ chuyển mạch loại 3 (24-port General Data Switch 10GB SFP)
1 Bộ Trung Quốc 71.483.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bộ chuyển mạch loại 4 (InfiniBand HDR Switch 200Gbps)
1 Bộ Đài Loan 949.608.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bộ chuyển mạch loại 5 (Switch 48p 1/10G/25G)
1 Bộ Trung Quốc 4.667.542.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Bộ chuyển mạch loại 6 (Switch 48-port Full PoE+)
8 Bộ Việt Nam 542.311.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Bộ KVM (KVM Set 1x Monitor, 1x Switch, 16x Module)
1 Bộ Đài Loan 69.087.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Thiết bị Wifi (Wifi Indoor)
40 Bộ Việt Nam 25.744.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dây cáp và phụ kiện (Cables & accessories) gồm: 1.Dây cáp loại 1 Cáp HDR 200Gb/s QSFP56 :17 cái 2. Dây cáp loại 2: Cáp 1G RJ45:18 cái 3. Dây cáp loại 3: Cáp 10G RJ45 :36 cái 4. Dây cáp loại 4:Cáp 10G SFP+ TO SFP+ :18 cái Thiết bị phân phối điện (Easy PDU) : 2 cái
1 bộ 1. Đài Loan 2. Trung Quốc 3. Trung Quốc 4. Trung Quốc 5. Trung Quốc 454.139.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Tủ Rack
1 Cái Thái Lan 73.802.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Hệ thống UPS 80KVA (Bao gồm tủ phân phối nguồn)
1 Bộ Trung Quốc 728.611.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Hệ thống điều hòa (100.000BTU âm trần nối ống gió)
2 Bộ Malaysia 238.071.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Phần mềm quản trị tập trung hệ thống Wifi (cài trên Server có sẵn)
1 Gói Mỹ 24.750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Giấy phép tích hợp (License tích hợp AP)
130 License Mỹ 1.931.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Windows Server 2025 Standard - 2 Core License Pack
64 License Mỹ 3.598.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Windows Server 2025 (Client Access Licenses)
5 License Mỹ 1.758.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Windows Server 2025 Remote Desktop Services
5 License Mỹ 3.822.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây