Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102458889 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FSI |
23.515.022.700 VND | 23.515.022.700 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104128565 | CÔNG TY TNHH FPT IS | - Thiết bị máy chủ loại 3 (Server for DA & IS): Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model: SYS-421GE-TNRT. Tuy nhiên toàn bộ tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu lại lấy của Model AS -4125GSTNRT2 để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất. Đây là sai sót cơ bản trong E HSDT vì Đề xuất model này nhưng tính năng thông số kỹ thuật lại của Model khác - Thiết bị máy chủ loại 4 (GPU Server for Practice): Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (Mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model: SYS-421GE-TNRT. Tuy nhiên toàn bộ tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu lại lấy của Model AS - 4125GS-TNRT2 để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất. Đây là sai sót cơ bản trong E HSDT vì đề xuất model này nhưng tính năng thông số kỹ thuật lại của Model khác. - Máy chủ loại 6 (Parallel Storage Manage node): Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, cụ thể: Yêu cầu cảu E-HSMT: 2x Network Card 200Gb/s InfiniBand & Ethernet Adapter Card single port, QSFP56; nhà thầu đề xuất: 2x Network Card 200Gb/s InfiniBand & Ethernet Adapter Card single port, OSFP. - Thiết bị Bộ KVM (KVM Set 1x Monitor, 1x Switch, 16x Module) Trong bảng Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (mẫu số 10B); Bảng chào giá dự thầu của hàng hóa (Mẫu số 12.1A) Nhà thầu chào thầu Model KVM-210- 16M. Tuy nhiên tính năng, thông số kỹ thuật nhà thầu vừa lấy của Model KVM-210-16M và vừa lấy của Model IKVM-210-16M để dẫn chiếu chứng minh cho Model nhà thầu đã đề xuất. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ loại 1 (Login Server) |
2 | Bộ | Đài Loan | 480.657.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy chủ loại 2 (VPN Gateway Server) |
1 | Bộ | Đài Loan | 149.265.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy chủ loại 3 (Server for DA & IS) |
1 | Bộ | Đài Loan | 2.173.644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy chủ loại 4 (GPU Server for Practice) |
1 | Bộ | Đài Loan | 2.158.398.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy chủ loại 5 (File Server) |
1 | Bộ | Đài Loan | 1.383.954.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy chủ loại 6 (Parallel Storage Manage node) |
1 | Bộ | Đài Loan | 2.647.788.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ chuyển mạch loại 1 (Management Switch 1GbE) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 39.763.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ chuyển mạch loại 2 (48-port General Data Switch 10GBase-T) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 395.363.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ chuyển mạch loại 3 (24-port General Data Switch 10GB SFP) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 71.483.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ chuyển mạch loại 4 (InfiniBand HDR Switch 200Gbps) |
1 | Bộ | Đài Loan | 949.608.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ chuyển mạch loại 5 (Switch 48p 1/10G/25G) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4.667.542.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ chuyển mạch loại 6 (Switch 48-port Full PoE+) |
8 | Bộ | Việt Nam | 542.311.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ KVM (KVM Set 1x Monitor, 1x Switch, 16x Module) |
1 | Bộ | Đài Loan | 69.087.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị Wifi (Wifi Indoor) |
40 | Bộ | Việt Nam | 25.744.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây cáp và phụ kiện (Cables & accessories) gồm:
1.Dây cáp loại 1 Cáp HDR 200Gb/s QSFP56 :17 cái
2. Dây cáp loại 2: Cáp 1G RJ45:18 cái
3. Dây cáp loại 3: Cáp 10G RJ45 :36 cái
4. Dây cáp loại 4:Cáp 10G SFP+ TO SFP+ :18 cái
Thiết bị phân phối điện (Easy PDU) : 2 cái |
1 | bộ | 1. Đài Loan 2. Trung Quốc 3. Trung Quốc 4. Trung Quốc 5. Trung Quốc | 454.139.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ Rack |
1 | Cái | Thái Lan | 73.802.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hệ thống UPS 80KVA (Bao gồm tủ phân phối nguồn) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 728.611.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hệ thống điều hòa (100.000BTU âm trần nối ống gió) |
2 | Bộ | Malaysia | 238.071.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phần mềm quản trị tập trung hệ thống Wifi (cài trên Server có sẵn) |
1 | Gói | Mỹ | 24.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy phép tích hợp (License tích hợp AP) |
130 | License | Mỹ | 1.931.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Windows Server 2025 Standard - 2 Core License Pack |
64 | License | Mỹ | 3.598.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Windows Server 2025 (Client Access Licenses) |
5 | License | Mỹ | 1.758.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Windows Server 2025 Remote Desktop Services |
5 | License | Mỹ | 3.822.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |