Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314524011 | 0314524011 | Liên danh Công ty Sota Group và Công ty 386 |
CÔNG TY TNHH TM DV SOTA GROUP |
13.007.178.000 VND | 13.007.178.000 VND | 13.007.178.000 VND | 90 ngày | 90 ngày | ||
| 2 | vn0108020040 | 0108020040 | Liên danh Công ty Sota Group và Công ty 386 |
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP 386 |
13.007.178.000 VND | 13.007.178.000 VND | 13.007.178.000 VND | 90 ngày | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM DV SOTA GROUP | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP 386 | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109469054 | 0109469054 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN NAM LONG | E.HSDT không đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm và kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế làm việc |
4 | Bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ hồ sơ 17 |
17 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy in |
3 | Cái | Trung Quốc | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Két sắt chống cháy |
1 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn họp 20 chỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế ngồi họp |
20 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy chiếu Epson EB-2055 hoặc tương đương |
1 | Bộ | Philippines | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Màn chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút trình chiếu PR500-R |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giá treo máy chiếu |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dụng cụ tập phục hồi tay chân 3 trong 1 - PN23 |
2 | Cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế massage |
4 | Cái | Trung Quốc | 40.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giường massage |
2 | Cái | Trung Quốc | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy ngâm chân thuốc bắc |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phòng trực y tế |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tivi 65inh + giá treo (Phòng sinh hoạt chung) |
6 | Cái | Việt Nam | 36.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Quầy lễ tân |
1 | Cái | Việt Nam | 28.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế lễ tân |
4 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ bàn ghế uống nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy in |
2 | Cái | Trung Quốc | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giá khung gỗ tại quầy lễ tân |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cây lọc nước nóng lạnh |
1 | Cái | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ tập thể dục ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 285.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy giặt ướt công nghiệp |
1 | Cái | Trung Quốc | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy sấy |
1 | Cái | Trung Quốc | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ bàn là hơi tay, cầu là dập |
1 | Cái | Italia | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy tẩy vết bẩn |
1 | Cái | Italia | 140.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thùng rác to loại 240l |
10 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bình phun thuốc công nghiệp |
3 | Cái | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xe đẩy dọn nhà vệ sinh cao cấp |
3 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy hút bụi |
3 | Cái | Thái Lan | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biển số phòng nghỉ |
40 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biển phòng chức năng |
10 | Cái | Việt Nam | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn hội trường dãy đầu |
4 | Cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn hội trường dãy sau |
48 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế phòng hội trường |
150 | Cái | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bút trình chiếu Canon PR500-R |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giá treo máy chiếu |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống âm thanh phục vụ văn nghệ |
1 | Bộ | 04 loa treo tường Mexico Amply power Trung Quốc Mixer Malaysia Micro không dây Trung Quốc Micro cổ ngỗng Trung Quốc | 130.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đèn pha led sân khấu |
3 | Cái | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đèn chớp lai |
2 | Cái | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bục để tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tượng Bác Hồ bằng thạch cao trắng |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phông rèm sân khấu |
12 | md | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biển hiệu ĐCSVNQVMN, bộ sao vàng búa liềm |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giường đơn |
80 | Cái | Việt Nam | 15.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ quần áo |
40 | Cái | Việt Nam | 14.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Táp đầu giường |
40 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Táp treo đầu giường |
80 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vách đầu giường |
171.6 | m2 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đồng hồ treo tường |
40 | Cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ bàn ghế uống trà (1 bàn + 2 ghế đơn) |
40 | Bộ | Việt Nam | 3.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tivi LG 43 inch |
40 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kệ tivi |
40 | Cái | Việt Nam | 4.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Rèm cửa |
180 | m2 | Việt Nam | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh tường |
40 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ấm đun siêu tốc |
40 | Cái | Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ lạnh AQUA |
40 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ ấm chén uống nước |
40 | Bộ | Việt Nam | 725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chăn, ga giường, gối ngủ, và đệm |
80 | Bộ | Việt Nam | 4.585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thùng đựng rác |
40 | Cái | Việt Nam | 239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Móc quần áo trong nhà tắm |
40 | Cái | Việt Nam | 498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Móc phơi quần áo |
400 | Cái | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khăn tắm màu trắng |
80 | Cái | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Khăn mặt màu trắng |
80 | Cái | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chậu nhựa |
40 | Cái | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xô nhựa |
40 | Cái | Việt Nam | 68.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gáo múc nước |
40 | Cái | Việt Nam | 18.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dép nhựa đi trong phòng |
80 | Đôi | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Quạt trần |
40 | Cái | Malaysia | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy lọc nước sinh hoạt |
5 | Bộ | Việt Nam | 5.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ bàn |
20 | Bộ | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế đay |
160 | Cái | Việt Nam | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Khăn trải bàn |
40 | Cái | Việt Nam | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy sục ozone nonan, máy rửa rau quả sạch |
1 | Cái | Việt Nam | 6.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy thái lát ( 1 cái thái rau củ) |
1 | Cái | Malaysia | 40.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy thái lát ( thái thịt sống, thịt tái) |
1 | Cái | Trung Quốc | 5.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bếp Gas đôi công nghiệp để bàn |
2 | Cái | Việt Nam | 16.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chậu rửa đôi |
4 | Cái | Việt Nam | 8.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Quạt hút mùi bếp |
1 | Bộ | Việt Nam | 52.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giá để bát đĩa Inox 4 tầng |
4 | Cái | Việt Nam | 8.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng |
3 | Cái | Việt Nam | 6.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lò nướng điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 20.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Lò vi sóng |
2 | Cái | Trung Quốc | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tủ cơm 6 khay |
1 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xoong nhôm 160 lít |
2 | Cái | Việt Nam | 9.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Xoong nhôm 80 lít |
2 | Cái | Việt Nam | 7.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Xoong nhôm 30 lít |
2 | Cái | Việt Nam | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Xoong gang 70lít |
2 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chảo gang phi 50 |
2 | Cái | Việt Nam | 985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Chảo thép phi 50 |
2 | Cái | Việt Nam | 1.515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Gáo múc nước Inox |
4 | Cái | Việt Nam | 1.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Rổ inox |
10 | Cái | Việt Nam | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Rá inox vo gạo |
6 | Cái | Việt Nam | 399.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Muôi xào |
4 | Cái | Việt Nam | 455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Muôi thủng loại to |
4 | Cái | Việt Nam | 528.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Muôi xẻng |
4 | Cái | Việt Nam | 399.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dao chặt |
4 | Cái | Việt Nam | 965.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dao thái phở |
4 | Cái | Việt Nam | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dao phóng |
4 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Vợt lọc dầu |
2 | Cái | Việt Nam | 499.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thớt gỗ chặt |
6 | Cái | Việt Nam | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Thớt gỗ thái |
6 | Cái | Việt Nam | 793.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Vòi sịt sàn 30 mét |
2 | Cái | Đài Loan | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Xửng hấp to |
2 | Cái | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bát đĩa |
200 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tô cơm |
30 | Tô | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ly uống nước |
200 | Cái | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tủ 1/2 đông + 1/2 mát đứng 4 cánh |
2 | Cái | Malaysia | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Máy lọc nước sạch 75 l/ giờ |
1 | Cái | Việt Nam | 45.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bình đựng đá |
20 | Cái | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ chày cối |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bàn nạo kép |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thùng tôn đựng gạo to |
1 | Cái | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lò phở 3 ngăn |
1 | Cái | Việt Nam | 24.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lò phở di động 120L |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bàn ra đồ ăn |
2 | Cái | Việt Nam | 9.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn Inox ra đồ thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 8.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn sơ chế |
1 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn để gia vị |
1 | Cái | Việt Nam | 8.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Điều hòa cục bộ 1 chiều catsset âm trần 48000 BTU/H |
6 | Máy | Malaysia | 44.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Điều hòa cục bộ 1 chiều catsset âm trần 30000 BTU/H |
2 | Máy | Malaysia | 40.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Điều hòa cục bộ 1 chiều catsset âm trần 24000 BTU/H |
8 | Máy | Malaysia | 33.724.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Điều hòa cục bộ 1 chiều catsset âm trần 18000 BTU/H |
5 | Máy | Malaysia | 22.788.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Điều hòa cục bộ 1 chiều gắn tường 12000 BTU/H |
2 | Máy | Malaysia | 12.813.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy điều hòa 2 cục 12000BTU |
40 | Cái | Malaysia | 12.813.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Camera IP bán cầu gắn trần |
8 | Cái | Trung Quốc | 2.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Máy điều hòa 2 cục 12000BTU |
40 | Cái | Malaysia | 12.813.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Camera IP bán cầu gắn trần |
8 | Cái | Trung Quốc | 2.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Điều hòa cục bộ 1 chiều catsset âm trần 36000 BTU/H |
8 | Cái | Malaysia | 40.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Điều hòa cục bộ gắn tường 18000 BTU/H |
2 | Cái | Malaysia | 23.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Điều hòa cục bộ gắn tường 12000 BTU/H |
2 | Cái | Malaysia | 12.813.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Camera IP bán cầu gắn trần |
6 | Cái | Trung Quốc | 2.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thiết bị cấp nước ngoài nhà |
2 | Cái | Đài Loan | 25.156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thiết bị thoát nước |
2 | Cái | Đài Loan | 25.156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Máy bơm động cơ điện : Q=43,1L/S,H=60m |
1 | Máy | Việt Nam | 250.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Máy bơm động cơ diesel: Q=43,1L/S,H=60m |
1 | Máy | Đầu bơm Việt Nam Động cơ Trung Quốc Khớp nối Việt Nam | 277.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Máy bơm bù áp : Q=10m3/h,H=60m |
1 | Máy | Việt Nam | 35.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop (396 địa chỉ) |
1 | Trung tâm | TAIWAN | 141.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tủ điều khiển 3 bơm |
1 | Tủ | Việt Nam | 64.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Song chắn rác |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bơm chìm nước thải |
2 | Bộ | Taiwan | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Phao báo mức bể |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bơm chìm nước thải |
2 | Bộ | Taiwan | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Phao báo mức bể |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Hệ thống phân phối khí thô |
8 | Cái | Taiwan | 930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Motor |
1 | Bộ | Taiwan | 15.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cánh khuấy |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy thổi khí |
2 | Bộ | Taiwan | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bơm tuần hoàn nước thải |
2 | Bộ | Taiwan | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đĩa phân phối khí |
10 | Cái | Taiwan | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bơm bùn |
2 | Bộ | Taiwan | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tấm răng cưa, tấm chắn bọt |
1 | Hệ | Việt Nam | 20.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ống trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phao đo mức |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bồn hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 4.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bơm định lượng |
2 | Bộ | Mỹ | 15.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bơm chìm nước thải |
2 | Bộ | Taiwan | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phao đo mức |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đồng hồ đo lưu lượng |
1 | Cái | Malaysia | 9.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Hệ thống đường ống công nghệ |
1 | Hệ | Việt Nam | 54.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Hệ thống phụ kiện |
1 | Hệ | Việt Nam | 5.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Hệ thống điện động lực và điều khiển |
1 | Hệ | - MCB: Xuất xứ: Trung Quốc - Bảo vệ quá nhiệt. Xuất xứ: Việt Nam - Timer. Xuất xứ: Việt Nam - Led. Xuất xứ: Việt Nam - Switch. Xuất xứ: Việt Nam | 40.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cáp điện và thang máng cáp |
1 | Hệ | Việt Nam | 35.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Chi phí vận chuyển thiết bị |
1 | Hệ | - | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Chi phí thi công lắp đặt hệ thống |
1 | Hệ | - | 70.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Chi phí nuôi cấy vi sinh |
1 | Hệ | - | 15.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Chi phí vận hành chạy thử và chuyển giao công nghệ cho chủ đầu tư |
1 | Hệ | - | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phân tích mẫu nước (3 lần) |
3 | Mẫu | - | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Xin phép đấu nối |
1 | Hệ | - | 20.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Giấy phép xả thải |
1 | Hệ | - | 90.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Cầu chì cắt tải 24kV-100A |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Chống sét van LA 24kV |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | MBA 250kVA - 22/0,4kV sử dụng đầu elbow |
1 | Máy | Việt Nam | 294.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tủ trung thế 3 ngăn 24kV, loại compact không mở rộng, gồm 02 ngăn CDPT 24kV-630A- 20kA/3s + 01 ngăn CDPT kết hợp cầu chì 24kV-200A (Idc = 16A), đồng hồ |
1 | Cái | Trung Quốc | 385.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Tủ hạ thế 600V-400A (1MCCB 400A + 1 MCCB 150A + 2 MCCB 125A + 2MCCB 30A + 1MCB 20A) |
1 | Tủ | Việt Nam | 153.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Tủ tụ bù 440V-100kVAr (MCCB 200A+ 5MCCB 50A + 5 bình tụ 20kVAr + 5 Contactor 50A + Bộ điều khiển) |
1 | Tủ | Việt Nam | 95.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |