Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800753702 | Liên danh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT NGÂN GIA | 3.379.000.000 VND | 3.379.000.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT NGÂN GIA | Liên danh phụ |
1 |
Bàn Ghế học sinh lớp 1-2 (12 lớp) |
BGH 10, GHS 10
|
216 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
2 |
Bàn Ghế học sinh lớp 3-4-5 |
BGH 11GHS 11
|
324 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2.300.000 |
|
3 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
30 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
4 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
30 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
5 |
Bảng chống lóa (có trượt) |
BCL 20
|
30 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4.500.000 |
|
6 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
15 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
7 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
8 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
9 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
10 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
11 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
12 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
13 |
Máy vi tính để bàn |
FPT Elead T12100i
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.700.000 |
|
14 |
Máy in |
Brother Model: HL-B2000D;
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
15 |
Bàn ghế salon tiếp khách |
BSL 23
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
12.474.000 |
|
16 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
17 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
18 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
19 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
20 |
Máy vi tính để bàn |
FPT Elead T12100i
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.700.000 |
|
21 |
Máy in |
Brother Model: HL-B2000D
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
22 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
23 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
24 |
Tủ thuốc y tế |
TYT 12
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2.250.000 |
|
25 |
Giường y tế |
GYT 15
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.200.000 |
|
26 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
27 |
Máy vi tính để bàn |
FPT Elead T12100i
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.700.000 |
|
28 |
Máy in |
Brother - Model: HL-B2000D;
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
29 |
Bàn 04 chỗ |
BG 21
|
10 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4.450.000 |
|
30 |
Ghế gấp Inox |
Hòa Phát (The One) - G01
|
40 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
410.000 |
|
31 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
32 |
Bảng nội qui thư viện |
BG 02
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
800.000 |
|
33 |
Bảng hướng dẫn sử dụng tủ mục lục |
BG 02
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
800.000 |
|
34 |
Giá treo tranh bản đồ kép |
GTT 01
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
600.000 |
|
35 |
Tủ đựng thiết bị |
TTB 17
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
36 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
37 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
38 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
39 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
40 |
Máy vi tính để bàn |
FPT Elead T12100i
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.700.000 |
|
41 |
Máy in |
Brother - Model: HL-B2000D;
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
42 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
43 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
44 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
45 |
Bàn Hội đồng Giáo viên |
BOV 24
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
13.300.000 |
|
46 |
Ghế Giáo viên 2 |
GGV 03
|
20 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
900.000 |
|
47 |
Bảng công tác |
BMC 07
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
48 |
Bàn Ghế học sinh lớp 3-4-5 |
BGH 11GHS 11
|
54 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2.300.000 |
|
49 |
Bảng chống lóa |
BCL 09
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.000.000 |
|
50 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
51 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
52 |
Bộ tai nghe |
Model: Soundmax AH-314;
|
54 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
China
|
260.000 |
|
53 |
Máy Cassette dạy học |
Model: Sony ZS-RS60BT
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
China
|
2.350.000 |
|
54 |
Tivi |
Samsung 4K 65 inch UA65AU8000KXXV,
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21.500.000 |
|
55 |
Máy vi tính để bàn |
FPT Elead T12100i
|
54 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.700.000 |
|
56 |
Bàn vi tính học sinh 2 chỗ |
BVT 05
|
54 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
57 |
Ghế gấp Inox |
Hòa Phát (The One) - G01
|
108 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
410.000 |
|
58 |
Bảng chống lóa |
BCL 09
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.000.000 |
|
59 |
Bàn Giáo viên 2 |
BGV 06
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.250.000 |
|
60 |
Ghế gấp Inox |
Hòa Phát (The One) - G01
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
410.000 |
|
61 |
Máy vi tính giáo viên (máy chủ) |
FPT Elead T12400i
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
13.500.000 |
|
62 |
Máy in |
Brother Model: HL-B2000D
|
3 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
63 |
Tủ đựng tư trang loại đứng dành cho nhân viên |
Hòa Phát (The One) - TU982-2K
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.550.000 |
|
64 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
3 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
65 |
Máy hát cassette CD đa năng |
Model: Sony ZS-RS60BTXuất xứ: China
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
China
|
2.350.000 |
|
66 |
Tủ đựng trang phục |
TTP 13
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
2.600.000 |
|
67 |
Gương áp tường |
GUAT 05
|
35 |
m2 |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
190.000 |
|
68 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
69 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
70 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
71 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
72 |
Tivi |
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch UA65AU8000KXXV
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
21.500.000 |
|
73 |
Bàn ghế Giáo viên |
BGV 18GGV 18
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
74 |
Máy hát cassette CD đa năng |
Model: Sony ZS-RS60BT
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
China
|
2.350.000 |
|
75 |
Bàn Giáo viên |
BGV 16
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
76 |
Ghế Giáo viên |
GGV 04
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
77 |
Tủ hồ sơ |
THS 22
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
78 |
Đàn Giáo viên |
CTK-7200
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
China
|
10.100.000 |
|
79 |
Đàn cho học sinh |
Casio CT-X5000,
|
10 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
China
|
8.600.000 |
|
80 |
Ghế gấp Inox |
Hòa Phát (The One) - G01
|
10 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
410.000 |
|
81 |
Tủ hấp cơm 40kg (dùng điện) |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
11.000.000 |
|
82 |
Hệ thống bếp công nghiệp 4 họng lò |
Việt Nam
|
2 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
8.400.000 |
|
83 |
Tủ lạnh |
AQUA Inverter 249 Lít
|
1 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
7.700.000 |
|
84 |
Bàn inox chữ nhật |
BIN 08
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
1.800.000 |
|
85 |
Xe đẩy thức ăn |
TTP 14
|
6 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
86 |
Thang nâng thực phẩm |
THANGNANG-TA
|
1 |
Bộ |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
148.676.000 |
|
87 |
Kệ nhà bếp 4 tầng |
KB 19
|
4 |
Cái |
Mô tả Chương V |
Việt Nam
|
4.100.000 |