Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101216710 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM |
1.790.928.360 VND | 1.790.928.360 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313964531 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ROYAL DRAGON | Không đánh giá | |
| 2 | vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | Không đánh giá | |
| 3 | vn0315115893 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TIN HỌC TÍN PHÁT | Không đánh giá | |
| 4 | vn0100520958 | CÔNG TY TNHH NGỌC | Không đánh giá | |
| 5 | vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mựcsử dụng cho máy in Epson L310, L110 (màu xanh) |
6 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mực sử dụng cho máy in Epson L310, L110 (màu đỏ) |
6 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mực sử dụng cho máy in Epson L310, L110 (màu vàng) |
6 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu đen) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu xanh) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu đỏ) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu vàng) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu xanh nhạt) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mực sử dụng cho máy in Epson L805 (màu đỏ nhạt) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mực sử dụng cho máy in Canon G1010 (màu đen) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mực sử dụng cho máy in Canon G1010 (màu xanh) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mực sử dụng cho máy in Canon G1010 (màu đỏ) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mực sử dụng cho máy in Canon G1010 (màu vàng) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mực sử dụng cho máy in HP M252 (màu đen) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mực sử dụng cho máy in HP M252 (màu xanh) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mực sử dụng cho máy in HP M252 (màu đỏ) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mực sử dụng cho máy in HP M252 (màu vàng) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mực sử dụng cho máy in HP 150a (màu đen) |
12 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mực sử dụng cho máy in HP 150a (màu xanh) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mực sử dụng cho máy in HP 150a (màu đỏ) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mực sử dụng cho máy in HP 150a (màu vàng) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 154A (màu đen) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 154A (màu xanh) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 154A (màu đỏ) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 154A (màu vàng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mực sử dụng cho máy in HP M177fw (màu đen) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mực sử dụng cho máy in HP M177fw (màu xanh) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mực sử dụng cho máy in HP M177fw (màu đỏ) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mực sử dụng cho máy in HP M177fw (màu vàng) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mực sử dụng cho máy in HP CP5225 (màu đen) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mực sử dụng cho máy in HP CP5225 (màu xanh) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mực sử dụng cho máy in HP CP5225 (màu đỏ) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mực sử dụng cho máy in HP CP5225 (màu vàng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mực sử dụng cho máy in HP M280NW (màu đen) |
0 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mực sử dụng cho máy in HP M280NW (màu xanh) |
0 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mực sử dụng cho máy in HP M280NW (màu đỏ) |
0 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mực sử dụng cho máy in HP M280NW (màu vàng) |
0 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mực sử dụng cho máy in HP M454dw (màu đen) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mực sử dụng cho máy in HP M454dw (màu xanh) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mực sử dụng cho máy in HP M454dw (màu đỏ) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mực sử dụng cho máy in HP M454dw (màu vàng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mực sử dụng cho máy in HP M254NW (màu đen) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mực sử dụng cho máy in HP M254NW (màu xanh) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mực sử dụng cho máy in HP M254NW (màu đỏ) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực sử dụng cho máy in HP M254NW (màu vàng) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mực sử dụng cho máy in HP M555DN (màu đen) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mực sử dụng cho máy in HP M555DN (màu xanh) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mực sử dụng cho máy in HP M555DN (màu đỏ) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mực sử dụng cho máy in HP M555DN (màu vàng) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mực sử dụng cho máy in HP 5100 |
0 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mực sử dụng cho máy in HP M255dw (màu đen) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mực sử dụng cho máy in HP M255dw (màu xanh) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mực sử dụng cho máy in HP M255dw (màu đỏ) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mực sử dụng cho máy in HP M255dw (màu vàng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mực sử dụng cho máy in HP Laser jet M236dw |
17 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP223dw |
12 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mực sử dụng cho máy in HP 2035, 2055 |
1235 | Hộp | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mực sử dụng cho máy in HP 135W, M137FNW |
13 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mực sử dụng cho máy in HP 1010, 1015, Canon 2900, Canon 11121E |
171 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mực sử dụng cho máy in HP 700M725 |
25 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mực sử dụng cho máy HP 5200 |
0 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mực sử dụng cho máy in HP M402d, M426FDN |
2450 | Hộp | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mực sử dụng cho máy in HP M227SDN |
138 | Hộp | Trung Quốc | 83.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực sử dụng cho máy in HP 1005, 1006 |
24 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực sử dụng cho máy in HP M608 |
12 | Hộp | Trung Quốc | 291.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mực sử dụng cho máy in HP 4350 |
0 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mực sử dụng cho máy in HP M15w |
10 | Hộp | Trung Quốc | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mực sử dụng cho máy in HP 1160, 1320 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mực sử dụng cho máy in HP 3015 |
2 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mực sử dụng cho máy in HP M404d, M404dn, MFP M428 |
1021 | Hộp | Trung Quốc | 106.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mực sử dụng cho máy in HP 1606, Canon326 |
25 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mực sử dụng cho máy in HP 400, 401, 425 |
995 | Hộp | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mực sử dụng cho máy in HP M606dn, M604n |
0 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mực sử dụng cho máy in HP 127FN, M125A |
490 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mực sử dụng cho máy in HP 1102 |
39 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mực sử dụng cho máy in HP M501DN |
10 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mực sử dụng cho máy in HP M601 |
14 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mực sử dụng cho máy in HP M706 |
22 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mực sử dụng cho máy in Brother DCP 7060D |
2 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mực sử dụng cho máy in Brother HL 5350 |
20 | Hộp | Trung Quốc | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mực sử dụng cho máy in Brother MFC L2701Dw |
62 | Hộp | Trung Quốc | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mực sử dụng cho máy in Brother HL-L6200 |
756 | Hộp | Trung Quốc | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Mực sử dụng cho máy in Fuji Xerox M225 |
12 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Mực sử dụng cho máy in Canon MF 4320 |
15 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Mực sử dụng cho máy in HP 2014 |
4 | Hộp | Trung Quốc | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mực sử dụng cho máy in Hp Pro 4003dw, 4003dn |
4115 | Hộp | Trung Quốc | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mực sử dụng cho máy in Hp M611 |
90 | Hộp | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cụm drum sử dụng máy HP 150A |
5 | Cái | Trung Quốc | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cụm drum sử dụng cho máy in Brother MFC-L2701Dw |
38 | Cái | Trung Quốc | 120.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cụm drum sử dụng cho máy in Brother DCP 7060D |
2 | Cái | Trung Quốc | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cụm drum sử dụng cho máy in Brother HL 5350 |
12 | Cái | Trung Quốc | 168.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cụm drum sử dụng cho máy in Brother HL L6200 |
415 | Cái | Trung Quốc | 205.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Cụm drum sử dụng cho máy in HP CP 1025 |
1 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cụm drum sử dụng cho máy in HP M227SDN |
30 | Cái | Trung Quốc | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cụm drum sử dụng cho máy in Fuji Xerox M225 |
6 | Cái | Trung Quốc | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP 7100CN, 7110CW (màu đen) |
14 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP 7100CN, 7110CW (màu xanh) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP 7100CN, 7110CW (màu vàng) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP 7100CN, 7110CW (màu đỏ) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Mực sử dụng cho máy in HP 4015 |
2 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP613CDW (màu đen) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP613CDW (màu xanh) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP613CDW (màu đỏ) |
35 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP613CDW (màu vàng) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP251DW |
20 | Hộp | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP841CDN (màu đen) |
20 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP841CDN (màu xanh) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP841CDN (màu đỏ) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP841CDN (màu vàng) |
25 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mực sử dụng cho máy in Canon LBP151DW, MF240DW |
15 | Hộp | Trung Quốc | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Mực sử dụng cho máy in HP CP1215 (màu đen) |
15 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mực sử dụng cho máy in HP CP1215 (màu xanh) |
15 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mực sử dụng cho máy in HP CP1215 (màu đỏ) |
15 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mực sử dụng cho máy in HP CP1215 (màu vàng) |
15 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mực sử dụng cho máy in HP CP 5525 (màu đen) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mực sử dụng cho máy in HP CP 5525 (màu xanh) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mực sử dụng cho máy in HP CP 5525 (màu đỏ) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mực sử dụng cho máy in HP CP 5525 (màu vàng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mực sử dụng cho máy in HP 1025 (màu đen) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mực sử dụng cho máy in HP 1025 (màu xanh) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mực sử dụng cho máy in HP 1025 (màu đỏ) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mực sử dụng cho máy in HP 1025 (màu vàng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mực sử dụng cho máy in Hp Pro 400 M475dn (màu đen) |
4 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Mực sử dụng cho máy in Hp Pro 400 M475dn (màu xanh) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mực sử dụng cho máy in Hp Pro 400 M475dn (màu đỏ) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Mực sử dụng cho máy in Hp Pro 400 M475dn (màu vàng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mực sử dụng cho máy in HP M551 (màu đen) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mực sử dụng cho máy in HP M551 (màu xanh) |
12 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Mực sử dụng cho máy in HP M551 (màu đỏ) |
12 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mực sử dụng cho máy in HP M551 (màu vàng) |
12 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 200 M251NW (màu đen) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 200 M251NW (màu xanh) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 200 M251NW (màu đỏ) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Mực sử dụng cho máy in HP Pro 200 M251NW (màu vàng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Mực sử dụng cho máy in HP M553 (màu đen) |
63 | Hộp | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Mực sử dụng cho máy in HP M553 (màu xanh) |
38 | Hộp | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Mực sử dụng cho máy in HP M553 (màu đỏ) |
38 | Hộp | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Mực sử dụng cho máy in HP M553 (màu vàng) |
38 | Hộp | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Mực sử dụng cho máy in Epson L1210 (màu đen) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Mực sử dụng cho máy in Epson L1210 (màu xanh) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Mực sử dụng cho máy in Epson L1210 (màu đỏ) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Mực sử dụng cho máy in Epson L1210 (màu vàng) |
9 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Mực sử dụng cho máy in Epson L310, L110 (màu đen) |
8 | Hộp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |