Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104929477 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP XANH |
15.964.740.000 VND | 15.964.740.000 VND | 420 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106359381 | Liên danh FANCO-NEWAY | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH CÔNG NGHIỆP FANCO | Không đánh giá E-HSDT của nhà thầu này do E-HSDT có giá dự thầu không phải là giá dự thầu thấp nhất. |
| 2 | vn0101565775 | Liên danh FANCO-NEWAY | CÔNG TY TNHH NEWAY GROUP | Không đánh giá E-HSDT của nhà thầu này do E-HSDT có giá dự thầu không phải là giá dự thầu thấp nhất. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Múi lạnh A của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket A for Cold layyer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 61.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Múi lạnh B của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket B for Cold layyer) |
24 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 62.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Múi lạnh C của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket C for Cold layyer) |
24 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 66.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Múi lạnh D của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket D for Cold layyer) |
24 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 58.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Múi lạnh Dc của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket Dc for Cold layyer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 57.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Múi lạnh E của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket E for Cold layyer) |
24 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 58.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Múi lạnh Ec của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket Ec for Cold layyer |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 61.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Múi lạnh F của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket F for Cold layyer) |
24 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 60.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Múi lạnh Fc của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket Fc for Cold layyer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 64.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Múi trung gian A của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket A for interm layer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 113.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Múi trung gian B của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket B for interm layer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 123.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Múi trung gian C của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket C for interm layer) |
12 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 113.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Múi trung gian D của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket D for interm layer) |
6 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 116.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Múi trung gian E của bộ trao đổi nhiệt (Heating element & basket E for interm layer) |
6 | Múi (Basket) | Trung Quốc | 119.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |