Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103605857 | CÔNG TY TNHH PHẠM VĂN H.D | 1.608.648.175 | 1.638.436.600 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0107094593 | Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu | 207.624.970 | 211.470.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0316432888 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VÂN TRỊNH | 502.101.900 | 511.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 271.473.300 | 276.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0108708006 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y | 1.036.800.000 | 1.056.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0107707987 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Y DƯỢC VHN | 1.298.427.200 | 1.322.472.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0306410324 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐẠI CÁT Á | 604.144.285 | 615.332.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0108386278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM THÁI TRUNG | 3.099.285.600 | 3.156.680.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 962.182.000 | 980.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 115.854.000 | 118.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 172.800.000 | 176.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107953319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO | 1.549.610.986 | 1.578.305.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0315188059 | Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Phẩm Sao Khuê | 316.420.210 | 322.280.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.506.403.560 | 1.534.300.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0303257043 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT NỮ | 1.172.290.400 | 1.194.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 2.630.781.500 | 2.679.500.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0107382150 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DMP VIỆT PHÁP | 1.226.840.820 | 1.249.560.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 963.574.200 | 977.030.000 | 8 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 19.245.263.106 | 19.597.266.100 | 67 | |||
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107953319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO | Không đạt tính hợp lệ của hàng hóa dự thầu | ||
| 2 | 3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | Không đạt tính hợp lệ của hàng hóa dự thầu |
| 1 | Radical Med Anti Hair Loss Shampoo |
5902082210221
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 100ml | Ba Lan | 231.905 |
|
| 2 | Ziaja Med Mocznik 3% |
5901887032892
|
2.500 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 50ml | Ba Lan | 353.455 |
|
| 3 | Ziaja Med Lipid Dermatological Formula Physioderm Cleansing Face Gel |
5901887030782
|
190 | Chai | Chai 200ml | Ba Lan | 297.491 |
|
| 4 | Radical Med Anti Hair Loss Ampoule Treatment (for Men) |
5902082210290
|
400 | Hộp | Hộp 3x5ml | Ba Lan | 353.455 |
|
| 5 | Radical Med Anti Hair Loss Ampoule Treatment (for Women) |
5902082210108
|
900 | Hộp | Hộp 3x5ml | Ba Lan | 353.455 |
|
| 6 | Ziaja Med Atopic Skin Dermatological Formula Bath & Shower Oil Softening |
5901887030430
|
380 | Chai | Chai 270ml | Ba Lan | 397.636 |
|
| 7 | Ziaja Intimate Foam Wash Cranberry Fruit Protective Deo Active |
5901887042631
|
129 | Chai | Chai vòi xịt 250ml | Ba Lan | 260.575 |
|
| 8 | NEUTRADERM LIPID - REPLENISHING BALM |
3273816860060
|
900 | Tuýp | Tuýp 200ml | Pháp | 373.091 |
|
| 9 | NEUTRADERM LIPID - REPLENISHING SHOWER CREAM |
3273816088037
|
770 | Tuýp | Tuýp 200ml | Pháp | 216.000 |
|
| 10 | Kosderma skin care cleansing milk |
.
|
700 | Chai | Hộp 1 chai 150ml | Thổ Nhĩ Kì | 196.364 |
|
| 11 | Kosderma skin care emollient cream |
.
|
700 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 100ml | Thổ Nhĩ Kì | 191.455 |
|
| 12 | Allergoff® Barrier Cream for face and body/ Allergoff® Powlekajacy Krem Do Ciala |
.
|
1.200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 75ml | Ba Lan | 338.727 |
|
| 13 | Allergoff® Skin barrier emulsion for therapeutic baths/ Allergoff® Barierowa emulsja do kąpieli leczniczych |
.
|
1.200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 250 ml | Ba Lan | 525.273 |
|
| 14 | Ivapur SPF50+ ANTI-SHINE FLUID |
.
|
150 | Tuýp | Tuýp 50ml | Pháp | 882.655 |
|
| 15 | ANTI ACNE 24H SYSTEM SPOT GEL FOR IMPERFECTIONS |
.
|
387 | Tuýp | Tuýp 20ml | Ba Lan | 343.636 |
|
| 16 | ANTI ACNE 24H SYSTEM FACE CLEANSING GEL mixed, oily and acne-prone skin |
.
|
387 | Tuýp | Tuýp 200ml | Ba Lan | 388.800 |
|
| 17 | Ivawhite INTENSIVE WHITENING SERUM |
.
|
150 | Hộp | Hộp 1 chai 30ml | Pháp | 1.354.909 |
|
| 18 | ANTI ACNE 24H SYSTEM MATTIFYING CREAM mixed, oily and acne-prone skin |
.
|
250 | Hộp | Hộp 1 tuýp 50ml | Ba Lan | 574.364 |
|
| 19 | CICADERM Cream |
.
|
774 | Hộp | Hộp 1 tuýp 40ml | Pháp | 638.182 |
|
| 20 | ANTI ACNE Face cleansing gel advance |
.
|
129 | Tuýp | Tuýp 125ml | Ba Lan | 324.000 |
|
| 21 | DR IASO SUN PROTECTION SPF50+/ PA++++ |
D38
|
300 | Hộp | Hộp 60ml | Hàn quốc | 468.327 |
|
| 22 | Dr IASO Cica Maca Cream |
D34
|
129 | Hộp | Hộp 50ml | Hàn quốc | 406.473 |
|
| 23 | Couperose Cream |
J118
|
64 | Hộp | Hộp 30ml | Đức | 727.527 |
|
| 24 | Clearing Milk |
J107
|
640 | Chai | Chai 150ml | Đức | 354.436 |
|
| 25 | Dermal Whitening serum |
J106
|
150 | Hộp | Hộp/Chai 30ml | Đức | 918.736 |
|
| 26 | BALANCE SHAMPOO |
.
|
2.400 | Chai | Chai 200ml | Pháp | 285.709 |
|
| 27 | FLUID DUO Hydratant sous ou apres la douche peaux normales a seches |
.
|
2.400 | Tuýp | Tuýp 250ml | Pháp | 442.800 |
|
| 28 | GAMMAPHIL |
.
|
3.800 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | 210.600 |
|
| 29 | GAMMAPHIL |
.
|
500 | Chai | Chai 150ml | Việt Nam | 87.480 |
|
| 30 | INTIMATE NEUTRAL Gel nettoyant intime Sans parfum |
.
|
1.900 | Chai | Chai 200ml | Pháp | 266.760 |
|
| 31 | Antiac Daily Face wash |
ANTIAC
|
2.000 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 150ml | Anh | 343.636 |
|
| 32 | Nanosil |
NANOSIL
|
2.000 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 25g | Việt Nam | 137.455 |
|
| 33 | Alvextra skin hydrating cream |
.
|
500 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 100g | Việt Nam | 135.490 |
|
| 34 | SKIN GSV |
.
|
500 | Chai | Chai 200ml | Việt Nam | 96.218 |
|
| 35 | Rudondo new |
.
|
1.600 | Chai | Hộp 1 Chai 120ml | Việt Nam | 108.000 |
|
| 36 | CANOVA RIVESCAL DS - soothing shampoo |
.
|
129 | Chai | Chai 200ml | Italy | 476.182 |
|
| 37 | CANOVA ACNELL - replenishing cream |
.
|
2.000 | Tuýp | Tuýp 50ml | Italy | 387.819 |
|
| 38 | CANOVA SALIPIL DETERGENTE - PURIFYING CLEANSING GEL |
.
|
516 | Tuýp | Tuýp 150ml | Italy | 309.273 |
|
| 39 | CANOVA CICANOVA - CREMA RIPARATRICE/REPAIR CREAM |
.
|
640 | Tuýp | Tuýp 50ml | Italy | 476.182 |
|
| 40 | CANOVA RIVESCAL DS- SOOTHING GEL |
.
|
640 | Tuýp | Tuýp 50ml | Italy | 387.819 |
|
| 41 | ILCAPIL KR |
.
|
150 | Tuýp | Tuýp 150ml | Pháp | 459.491 |
|
| 42 | URELIA 10 |
.
|
460 | Tuýp | Tuýp 150ml | Pháp | 538.036 |
|
| 43 | Ceradan Soothing Gel |
Ceradan Soothing Gel
|
400 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 50g | Singapore | 194.400 |
|
| 44 | BLU VOILE SUNSCREEN |
BLU VOILE SUNSCREEN
|
200 | Tuýp | Tuýp 50g | Singapore | 1.129.091 |
|
| 45 | Ceradan Hydra Moisturiser |
Ceradan Hydra Moisturiser
|
500 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 80g | Singapore | 284.727 |
|
| 46 | FAIRENCE T-COMPLEX |
FAIRENCE T-COMPLEX
|
800 | Tuýp | Tuýp 30g | Singapore | 1.080.000 |
|
| 47 | Ceradan Advanced Emollient Wash |
Ceradan Advanced Emollient Wash
|
460 | Chai | Chai 280ml | Singapore | 427.091 |
|
| 48 | BIODERMA ATODERM INTENSIVE BAUME |
.
|
800 | Chai | Chai 500ml (có vòi) | Pháp | 613.636 |
|
| 49 | BIODERMA ATODERM HUILE DE DOUCHE |
.
|
400 | Chai | Chai 1L (có vòi) | Pháp | 476.182 |
|
| 50 | BIODERMA ATODERM INTENSIVE GEL - CREME |
.
|
800 | Chai | Chai 500ml (có vòi) | Pháp | 613.636 |
|
| 51 | Dr. EA CERATOP BODY CARE CREAM |
33049930
|
2.500 | Hộp | Hộp 1 chai 125ml | Thổ Nhĩ Kì | 397.636 |
|
| 52 | CERASKIN GENTLE SKIN CLEANSER |
34013000
|
2.500 | Chai | Chai 150ml | Thổ Nhĩ Kì | 132.545 |
|
| 53 | Dr. EA ZANTIS SOAP BAR |
34011150
|
6.400 | Bánh | Hộp 1 bánh 80g | Thổ Nhĩ Kì | 93.273 |
|
| 54 | DR. EA DORY BABY SHAMPOO & SHOWER GEL |
34013000
|
800 | Hộp | Hộp 1 chai 200ml | Thổ Nhĩ Kì | 191.455 |
|
| 55 | DR. EA ZOLIC BODY CLEANSING MILK |
34013000
|
2.500 | Hộp | Hộp 1 tuýp 150ml | Thổ Nhĩ Kì | 171.818 |
|
| 56 | DR. EA SEZONE ANTI DANDRUFF SHAMPOO |
33051090
|
800 | Hộp | Hộp 1 chai 100ml | Thổ Nhĩ Kì | 157.091 |
|
| 57 | CICADIANE SOOTHING REPAIRING CARE CREAM |
.
|
300 | Hộp | Hộp 40ml | Pháp | 432.000 |
|
| 58 | SENSIDIANE SOOTHING CLEANSING GEL |
.
|
800 | Tube | Tube 200ml | Pháp | 372.600 |
|
| 59 | TRANACIX CREAM |
.
|
510 | Tube | Tube 30g | Pháp | 1.566.982 |
|
| 60 | EUCERIN ACNE-OIL CONTROL PRO ACNE SOLUTION ANTI-ACNE MARK |
66862
|
600 | Chai | Hộp 1 chai 40ml | Ý | 509.760 |
|
| 61 | CICAPLAST BAUME B5+ |
.
|
500 | Tuýp | Hộp 01 tuýp 40ml | Pháp | 292.090 |
|
| 62 | CETAPHIL MOISTURISING CREAM |
.
|
300 | Tuýp | Tuýp 50g | Ba Lan | 126.000 |
|
| 63 | BARIEDERM-CICA CREME |
.
|
129 | Tuýp | Tuýp 40ml | Pháp | 324.000 |
|
| 64 | HYSEAC GEL NETTOYANT ANTI-IMPERFECTIONS |
.
|
400 | Tuýp | Tuýp 150ml | Pháp | 387.818 |
|
| 65 | CETAPHIL GENTLE SKIN CLEANSER |
.
|
400 | Chai | Chai 125ml | Canada | 119.600 |
|
| 66 | CETAPHIL GENTLE SKIN CLEANSER |
.
|
500 | Chai | Chai 500ml | Canada | 302.700 |
|
| 67 | EUCERIN PH5 SENSITIVE SKIN WASHLOTION |
63071
|
600 | Chai | Chai 200ml | Thái Lan | 129.600 |
|