Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041818 | 083082000952 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐẠI PHÁT |
100.602.000 VND | 9 tháng | 9 tháng (từ tháng 9/2025 đến hết tháng 5/2026) |
| 1 | Tạp dề |
1 -PP
|
8 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 2 | Sọt rác lớn không có nắp đậy |
2 -PP
|
3 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 68.000 |
|
| 3 | Thùng rác đạp lớn có nấp duy Tân |
3 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 165.000 |
|
| 4 | Thùng rác nhỏ có nấp |
4 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32.000 |
|
| 5 | Thùng rác vuông trung T. Liên |
5 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 125.000 |
|
| 6 | Bộ lau nhà 360 HappyHouse( dạng thùng tròn) |
6 -PP
|
10 | Bộ | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 230.000 |
|
| 7 | Bàn chảy dẹp ( tolet) |
7 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 8 | Cây lau nhà 360 loại inox (tốt) |
8 -PP
|
8 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 155.000 |
|
| 9 | Ghế nhựa Duy Tân loại nhỏ |
9 -PP
|
40 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30.000 |
|
| 10 | Ghế nhựa cao Duy Tân |
10 -PP
|
10 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 65.000 |
|
| 11 | Thảm lau chân bông |
11 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 12 | Xô nhựa 12 lít |
12 -PP
|
1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 13 | Thau inox |
13 -PP
|
1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 245.000 |
|
| 14 | Dĩa 5 mũ xanh 113V. Phát |
14 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.000 |
|
| 15 | Thớt gỗ 36 |
15 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 67.000 |
|
| 16 | Ca siêu tốc panafreshJK78 |
16 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 275.000 |
|
| 17 | Kéo bếp đen |
17 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 18 | Cọ rửa bồn cầu |
18 -PP
|
5 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 19 | Ca múc nước nhựa |
19 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 20 | Đồng hồ DT 165 tròn |
20 -PP
|
5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75.000 |
|
| 21 | Kệ 3 ngăn trung Duy Tân |
21 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 135.000 |
|
| 22 | Kệ 3 ngăn lớn Duy Tân |
22 -PP
|
4 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 185.000 |
|
| 23 | Dao thái 502( dao nhỏ gọt trái cây) |
23 -PP
|
4 | Con | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 24 | Dao thái 173( dao xắt thịt) |
24 -PP
|
4 | Con | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75.000 |
|
| 25 | Dao bào T85 lớn |
25 -PP
|
4 | Con | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 13.000 |
|
| 26 | Giấy vệ sinh An An |
26 -PP
|
280 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 36.000 |
|
| 27 | Khẩu trang y tế (50 cái/hộp) |
27 -PP
|
110 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 28 | Túi mũ trong đựng đường (0,5kg,1kg, 2kg,.) |
28 -PP
|
1.5 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 52.000 |
|
| 29 | Túi xốp đựng rác đen (30cm, 40cm, 50cm,...) |
29 -PP
|
96 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 30 | Túi xốp loại 2 quai (trơn) |
30 -PP
|
117 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 31 | Bao tay xốp rời |
31 -PP
|
9 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75.000 |
|
| 32 | Dây thun các cỡ |
32 -PP
|
1 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 70.000 |
|
| 33 | Dây thun cột tóc |
33 -PP
|
11 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 135.000 |
|
| 34 | Bùi nhùi kẽm |
34 -PP
|
18 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.500 |
|
| 35 | Lưới rửa chén (loại lớn) |
35 -PP
|
11 | Miếng | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7.500 |
|
| 36 | Lược chải tóc |
36 -PP
|
18 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 5.500 |
|
| 37 | Bàn chải chà chân |
37 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7.500 |
|
| 38 | Túi giặc khăn |
38 -PP
|
20 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 39 | Dây mũ |
39 -PP
|
165 | Cuồn | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.500 |
|
| 40 | Cây rửa hủ Yaourt |
40 -PP
|
81 | Cây | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 41 | Ghế thẻ thấp |
41 -PP
|
7 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30.000 |
|
| 42 | Ky mũ Phương Quỳnh |
42 -PP
|
7 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 43 | Găng tay nhựa loại XL |
43 -PP
|
120 | Cặp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.000 |
|
| 44 | Xà bông Lifeboy (90gr/hộp) |
44 -PP
|
60 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 45 | Xà bông Lifeboy (173ml/chai) |
45 -PP
|
60 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 46 | Nước tẩy Vim (1 lít/bình) |
46 -PP
|
250 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.000 |
|
| 47 | Nước rửa chén Lix(4 lít/bình) |
47 -PP
|
15 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 48 | Nước rửa chén Lix(1 lít/chai) |
48 -PP
|
10 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 49 | Nước rửa chén Lix 1,5kg |
49 -PP
|
94 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 50 | Nước lau sàn màu Sunlight hương hoa thiên nhiên (1 lít/bình) |
50 -PP
|
366 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 51 | Nước lau kính Power 1l |
51 -PP
|
11 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 52 | Thuốc xịt muỗi hương chanh Jumbo (600ml/bình) |
52 -PP
|
320 | Bình | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|
| 53 | Bột giặt Surf (800gr/bịch) |
53 -PP
|
14 | Bịch | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.500 |
|
| 54 | Bột giặt OMO (4,5 kg/bịch) |
54 -PP
|
10 | Bịch | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 195.000 |
|
| 55 | Thuốc thông cống 1l |
55 -PP
|
10 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|
| 56 | Xịt phòng |
56 -PP
|
95 | Chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|