Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000042876 | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ MẾN |
635.887.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Hành lá |
-
|
120 | Kg | Hành lá | A | 36.000 |
|
| 2 | Cải đỏ (cà rót) |
-
|
277 | Kg | Cải đỏ (cà rót) | VN | 22.000 |
|
| 3 | Cà chua |
-
|
190 | Kg | Cà chua | VN | 19.000 |
|
| 4 | Khóm |
-
|
120 | Trái | Khóm | VN | 15.000 |
|
| 5 | Bắp cải |
-
|
180 | Kg | Bắp cải | VN | 16.000 |
|
| 6 | Rau ngót |
-
|
150 | Kg | Rau ngót | VN | 20.000 |
|
| 7 | Rau dền |
-
|
150 | Kg | Rau dền | VN | 22.000 |
|
| 8 | Rau muống |
-
|
150 | Kg | Rau muống | VN | 20.000 |
|
| 9 | Mướp |
-
|
150 | Kg | Mướp | VN | 20.000 |
|
| 10 | Mồng tơi |
-
|
80 | Kg | Mồng tơi | VN | 20.000 |
|
| 11 | Cải dún |
-
|
150 | Kg | Cải dún | VN | 27.000 |
|
| 12 | Cải ngọt |
-
|
150 | Kg | Cải ngọt | VN | 21.000 |
|
| 13 | Cải thảo |
-
|
130 | Kg | Cải thảo | VN | 23.000 |
|
| 14 | Cải bó xôi |
-
|
60 | Kg | Cải bó xôi | VN | 45.000 |
|
| 15 | Ngò gai |
-
|
100 | Kg | Ngò gai | VN | 35.000 |
|
| 16 | Lá quế |
-
|
100 | Kg | Lá quế | VN | 30.000 |
|
| 17 | Đậu bắp |
-
|
150 | Kg | Đậu bắp | VN | 19.000 |
|
| 18 | Gía (đổ) |
-
|
101 | Kg | Gía (đổ) | VN | 13.000 |
|
| 19 | Nấm rơm |
-
|
60 | Kg | Nấm rơm | VN | 120.000 |
|
| 20 | Củ sắn |
-
|
130 | Kg | Củ sắn | VN | 18.000 |
|
| 21 | Cần tàu |
-
|
60 | Kg | Cần tàu | VN | 35.000 |
|
| 22 | Ngò rí |
-
|
60 | Kg | Ngò rí | VN | 50.000 |
|
| 23 | Củ hành tây |
-
|
124 | Kg | Củ hành tây | VN | 25.000 |
|
| 24 | Củ hành tím |
-
|
140 | Kg | Củ hành tím | VN | 25.000 |
|
| 25 | Bắp trái |
-
|
160 | Kg | Bắp trái | VN | 30.000 |
|
| 26 | Củ su |
-
|
360 | Kg | Củ su | VN | 19.000 |
|
| 27 | Đậu que |
-
|
50 | Kg | Đậu que | VN | 30.000 |
|
| 28 | Xà lách xoan |
-
|
150 | Kg | Xà lách xoan | VN | 28.000 |
|
| 29 | Khoai lang tím |
-
|
116 | Kg | Khoai lang tím | VN | 30.000 |
|
| 30 | Khoai lang đỏ |
-
|
120 | Kg | Khoai lang đỏ | VN | 30.000 |
|
| 31 | Khoai tây |
-
|
130 | Kg | Khoai tây | VN | 27.000 |
|
| 32 | Rau ôm |
-
|
90 | Kg | Rau ôm | VN | 20.000 |
|
| 33 | Củ dền |
-
|
116 | Kg | Củ dền | VN | 30.000 |
|
| 34 | Bí đỏ |
-
|
210 | Kg | Bí đỏ | VN | 23.000 |
|
| 35 | Bí xanh |
-
|
150 | Kg | Bí xanh | VN | 20.000 |
|
| 36 | Đu đủ mỏ vịt |
-
|
160 | Kg | Đu đủ mỏ vịt | VN | 20.000 |
|
| 37 | Bầu |
-
|
130 | Kg | Bầu | VN | 18.000 |
|
| 38 | Xà lách |
-
|
132 | Kg | Xà lách | VN | 30.000 |
|
| 39 | Hẹ |
-
|
150 | Kg | Hẹ | VN | 30.000 |
|
| 40 | Su hào |
-
|
212 | Kg | Su hào | VN | 22.000 |
|
| 41 | Bông cải xanh |
-
|
60 | Kg | Bông cải xanh | VN | 40.000 |
|
| 42 | Bông cải trắng |
-
|
60 | Kg | Bông cải trắng | VN | 40.000 |
|
| 43 | Sa bô |
-
|
160 | Kg | Sa bô | VN | 30.000 |
|
| 44 | Đu đủ chính |
-
|
190 | Kg | Đu đủ chính | VN | 20.000 |
|
| 45 | Dưa gang |
-
|
224 | Kg | Dưa gang | VN | 14.000 |
|
| 46 | Thanh long |
-
|
189 | Kg | Thanh long | VN | 30.000 |
|
| 47 | Chuối cau |
-
|
150 | Kg | Chuối cau | VN | 27.000 |
|
| 48 | Táo (bom) |
-
|
130 | Kg | Táo (bom) | VN | 45.000 |
|
| 49 | Dưa hấu |
-
|
100 | Kg | Dưa hấu | VN | 22.000 |
|
| 50 | Nho |
-
|
50 | Kg | Nho | VN | 110.000 |
|
| 51 | Quýt thái |
-
|
200 | Kg | Quýt thái | VN | 28.000 |
|
| 52 | Lê (đường) |
-
|
170 | Kg | Lê (đường) | VN | 50.000 |
|
| 53 | Cam (Văt nước) |
-
|
160 | Kg | Cam (Văt nước) | VN | 17.000 |
|
| 54 | Mít |
-
|
200 | Kg | Mít | VN | 25.000 |
|
| 55 | Bưởi |
-
|
150 | Kg | Bưởi | VN | 35.000 |
|
| 56 | Mận |
-
|
160 | Kg | Mận | VN | 30.000 |
|
| 57 | Xoài cát |
-
|
115 | Kg | Xoài cát | VN | 47.000 |
|
| 58 | Bánh phở |
-
|
100 | Kg | Bánh phở | VN | 26.000 |
|
| 59 | Hủ tiếu |
-
|
140 | Kg | Hủ tiếu | VN | 30.000 |
|
| 60 | Bánh canh bột sắc |
-
|
120 | Kg | Bánh canh bột sắc | VN | 24.000 |
|
| 61 | Bánh tằm |
-
|
110 | Kg | Bánh tằm | VN | 20.000 |
|
| 62 | Dưa leo |
-
|
124 | Kg | Dưa leo | VN | 25.000 |
|
| 63 | Tàu hủ chiên |
-
|
90 | Kg | Tàu hủ chiên | VN | 42.000 |
|
| 64 | Tàu hủ trắng |
-
|
60 | Kg | Tàu hủ trắng | VN | 40.000 |
|
| 65 | Nấm bào ngư |
-
|
60 | Kg | Nấm bào ngư | VN | 80.000 |
|
| 66 | Rau nhút |
-
|
80 | Kg | Rau nhút | VN | 40.000 |
|
| 67 | Đậu côve |
-
|
60 | Kg | Đậu côve | VN | 45.000 |
|
| 68 | Đậu xanh ruột |
-
|
60 | Kg | Đậu xanh ruột | VN | 50.000 |
|
| 69 | Nấm tuyết |
-
|
45 | Gói | Nấm tuyết | VN | 18.000 |
|
| 70 | Nước cốt dừa |
-
|
9 | Kg | Nước cốt dừa | VN | 80.000 |
|
| 71 | Trứng cút |
-
|
200 | Chục | Trứng cút | VN | 6.000 |
|
| 72 | Trứng vịt |
-
|
150 | Chục | Trứng vịt | VN | 30.000 |
|
| 73 | Trứng gà |
-
|
150 | Chục | Trứng gà | VN | 30.000 |
|
| 74 | Cá hú bỏ đầu |
-
|
180 | Kg | Cá hú bỏ đầu | VN | 110.000 |
|
| 75 | Cá sapa (bỏ đầu) |
-
|
180 | Kg | Cá sapa (bỏ đầu) | VN | 130.000 |
|
| 76 | Cá điêu hồng (bỏ đầu) |
-
|
180 | kg | Cá điêu hồng (bỏ đầu) | VN | 105.000 |
|
| 77 | Cá Chẻm |
-
|
180 | Kg | Cá Chẻm | VN | 195.000 |
|
| 78 | Cá cam (bỏ đầu) |
-
|
180 | Kg | Cá cam (bỏ đầu) | VN | 100.000 |
|
| 79 | Cá phi (bỏ đầu) |
-
|
180 | kg | Cá phi (bỏ đầu) | VN | 100.000 |
|
| 80 | Cá lóc (bỏ đầu) |
-
|
180 | kg | Cá lóc (bỏ đầu) | VN | 100.000 |
|
| 81 | Cá thác lác (Nạo thịt) |
-
|
180 | kg | Cá thác lác (Nạo thịt) | VN | 250.000 |
|
| 82 | Lươn làm sạch bỏ đầu |
-
|
150 | Kg | Lươn làm sạch bỏ đầu | VN | 195.000 |
|
| 83 | Thịt gà (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) |
-
|
150 | Kg | Thịt gà (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) | VN | 133.000 |
|
| 84 | Mực (bạch tuộc) |
-
|
176 | kg | Mực (bạch tuộc) | VN | 170.000 |
|
| 85 | Thịt vịt (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) |
-
|
215 | Kg | Thịt vịt (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) | VN | 100.000 |
|
| 86 | Thịt bò |
-
|
90 | kg | Thịt bò | VN | 240.000 |
|
| 87 | Gà ác (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) |
-
|
130 | Kg | Gà ác (bỏ lòng, đầu, giò, cánh) | VN | 230.000 |
|
| 88 | Cua đồng xay |
-
|
61 | kg | Cua đồng xay | VN | 95.000 |
|
| 89 | Cá tai tượng |
-
|
150 | kg | Cá tai tượng | VN | 140.000 |
|