Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55A8012044 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Kim Chi |
758.936.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Cá ba sa |
1 -TP
|
80 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 86.000 |
|
| 2 | Cá cam |
2 -TP
|
242 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120.000 |
|
| 3 | Cá thác lác |
3 -TP
|
176 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 285.000 |
|
| 4 | Cá thu |
4 -TP
|
275 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 222.000 |
|
| 5 | Cá chẽm |
5 -TP
|
238 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 195.000 |
|
| 6 | Cá điêu hồng phi lê |
6 -TP
|
923 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 153.000 |
|
| 7 | Cá điêu hồng |
7 -TP
|
235 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 113.000 |
|
| 8 | Cá lóc |
8 -TP
|
116 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 110.000 |
|
| 9 | Cá lóc phi lê |
9 -TP
|
614 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.000 |
|
| 10 | Cá thu nạo |
10 -TP
|
134 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 184.000 |
|
| 11 | Tép lột |
11 -TP
|
1.091 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 205.000 |
|
| 12 | Tôm thẻ |
12 -TP
|
45 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 345.000 |
|
| 13 | Tép bạc non |
13 -TP
|
120 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 195.000 |
|