Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8058486864 | Liên danh Xuân Quyết – Toản Duyên |
Hộ kinh doanh Phạm Xuân Quyết |
2.000.000.042 VND | 2.000.000.042 VND | 5 ngày | ||
| 2 | vn5500576104 | Liên danh Xuân Quyết – Toản Duyên |
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TOẢN DUYÊN |
2.000.000.042 VND | 2.000.000.042 VND | 5 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Xuân Quyết | Liên danh chính |
| 2 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TOẢN DUYÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5500623611 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DŨNG HOÀNG | Nhà thầu có giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nước mắm nam ngư siêu tiết kiệm |
86 | lít | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mì chính Ajinomoto |
108 | kg | Việt Nam | 68.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Muối sạch |
324 | kg | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dầu ăn Ochid |
755 | lít | Việt Nam | 30.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bột canh hải châu |
22 | kg | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hạt nêm Ajingon |
108 | kg | Việt Nam | 62.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bột kho tàu |
550 | Gói | Việt Nam | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đường |
40 | kg | Việt Nam | 26.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Xôi lạc |
21890 | Gói 300g | Việt Nam | 6.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mì tôm Kokomi 90g (đã chế biến) |
35005 | Gói | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dầu rửa bát sunlight |
184 | lít | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lá bánh đa nem |
2200 | Gói | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Miến rong khô |
220 | kg | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mộc nhĩ khô |
66 | kg | Việt Nam | 122.621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thịt lợn vai + Mông |
4394 | kg | Việt Nam | 118.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xương ống, khấu đuôi lợn |
200 | kg | Việt Nam | 40.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giò chả |
350 | kg | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giò lụa |
300 | kg | Việt Nam | 145.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thịt gà công nghiệp |
5530 | kg | Việt Nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cá chim tươi |
2100 | kg | Việt Nam | 47.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trứng vịt khay 2 kg/30 quả |
2620 | Khay | Việt Nam | 85.225 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đậu phụ |
1100 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rau |
8450 | kg | Việt Nam | 10.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hành lá |
131 | kg | Việt Nam | 41.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cà chua |
325 | kg | Việt Nam | 34.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Củ quả |
2150 | kg | Việt Nam | 14.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Xương sườn |
645 | kg | Việt Nam | 90.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gừng |
130 | kg | Việt Nam | 30.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sả |
130 | kg | Việt Nam | 16.275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Riềng |
105 | kg | Việt Nam | 14.175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cà rốt |
440 | kg | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ớt tươi |
33 | kg | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |