Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041667 | 4600389794-001 | HỘ KINH DOANH VŨ THỊ THÚY |
570.284.000 VND | 9 tháng | 9 tháng |
| 1 | Cải xanh |
.
|
389.4 | Kg | Tươi xanh | . | 30.000 |
|
| 2 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, chân, cổ, cánh) |
.
|
816.64 | Kg | Size 3-3.5kg/1 con | . | 85.000 |
|
| 3 | Xương lợn |
.
|
81.4 | Kg | Xương lợn | . | 100.000 |
|
| 4 | Sữa chua Vinamilk có đường |
.
|
11 | Kg | 100ml/1 hộp | . | 60.000 |
|
| 5 | Hành lá |
.
|
56.32 | Kg | Tươi xanh | . | 50.000 |
|
| 6 | Bột canh hải châu |
.
|
21.12 | Kg | 190g/1 gói | . | 25.000 |
|
| 7 | Nước mắm nam ngư |
.
|
35.2 | Kg | 750ml/1 chai | . | 25.000 |
|
| 8 | Dầu ăn neptue |
.
|
211.2 | Kg | 1l/1 chai | . | 65.000 |
|
| 9 | Cà chua |
.
|
567.6 | Kg | Quả tươi, không dập | . | 30.000 |
|
| 10 | Gừng tươi |
.
|
7.04 | Kg | Tươi ngon | . | 50.000 |
|
| 11 | Nghệ tươi |
.
|
7.04 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 12 | Ngô ngọt |
.
|
633.6 | bắp | Tươi xanh | . | 12.000 |
|
| 13 | Bí xanh |
.
|
387.2 | Kg | size 1.5-2,5 kg/1 quả | . | 25.000 |
|
| 14 | Gạo nếp |
.
|
387.2 | Kg | 50kg/1 bao | . | 35.000 |
|
| 15 | Su su |
.
|
704 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 16 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
112.2 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 17 | Quả Thanh long |
.
|
147.84 | Kg | Tươi, 2-3 quả/1 kg | . | 35.000 |
|
| 18 | Trứng vịt |
.
|
260.48 | Kg | Size 16-17 quả/1kg | . | 70.000 |
|
| 19 | Su hào |
.
|
44 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 20 | Rau ngót |
.
|
26.4 | Kg | Tươi xanh | . | 35.000 |
|
| 21 | Sữa tươi vinamilk 100% |
.
|
1548.8 | Hộp | 180ml/1 hộp | . | 45.500 |
|
| 22 | Dưa hấu |
.
|
563.2 | Kg | Tươi, 2-3kg/1 quả | . | 25.000 |
|
| 23 | Bầu xanh |
.
|
140.8 | Kg | Tươi ngon | . | 30.000 |
|
| 24 | Khoai tây |
.
|
242 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 25 | Ngao |
.
|
63.36 | Kg | Tươi ngon | . | 30.000 |
|
| 26 | Gạo tẻ khang dân |
.
|
2.112 | Kg | 50kg/1 bao | . | 18.000 |
|
| 27 | Bí đỏ |
.
|
409.2 | Kg | Quả tươi, size 1.1-1.5kg/quả | . | 20.000 |
|
| 28 | Thịt bò loại I |
.
|
40.26 | Kg | Tươi, đỏ, mềm | . | 270.000 |
|
| 29 | Cá ba sa LS bỏ đầu |
.
|
191.4 | Kg | Bỏ đầu, bỏ ruột | . | 80.000 |
|
| 30 | rau mồng tơi |
.
|
68.2 | Kg | Tươi xanh | . | 30.000 |
|
| 31 | Rau dền |
.
|
44 | Kg | Tươi xanh, không dập | . | 30.000 |
|
| 32 | Thịt lợn mông, sấn |
.
|
1.232 | Kg | Tươi, đỏ | . | 140.000 |
|
| 33 | mỳ gạo |
.
|
519.2 | Kg | Khô | . | 35.000 |
|
| 34 | Phở khô |
.
|
101.64 | Kg | Phở khô, 1kg/1 túi | . | 50.000 |
|