Cung cấp thực phẩm

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp thực phẩm
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
424.801.700 VND
Ngày đăng tải
11:29 10/09/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
29/QĐ-MNNC
Cơ quan phê duyệt
Trường Mầm Non Như Cố
Ngày phê duyệt
29/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn8452808132

HỘ KINH DOANH CHUỖI ẨM THỰC AN TOÀN THÁI MINH

424.801.700 VND 9 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Gừng tươi
.
9 Kg . . 30.000
2 Hành lá
.
35 Kg . . 35.000
3 Ớt chuông
.
17.5 Kg . . 70.000
4 Hành tây
.
4.5 Kg . . 15.000
5 Rau mùi ta
.
4.5 Kg . . 48.000
6 Hành khô
.
6 Kg . . 38.000
7 Nghệ tươi
.
9 Kg . . 35.000
8 Gạo tẻ BC
.
2.975 Kg . . 22.000
9 Gạo nếp cái hoa vàng
.
96 Kg . . 35.000
10 Mỳ bún
.
56 Kg . . 28.000
11 Bún tươi
.
80 Kg . . 15.000
12 Bánh phở
.
80 Kg . . 15.000
13 Bánh cuốn chay
.
128 Kg . . 22.000
14 Bánh trưng dài 30cm
.
120 Cái . . 45.000
15 Bánh bao nhân thịt
.
60 Cái . . 6.000
16 Đỗ xanh tróc vỏ
.
20 Kg . . 45.000
17 Đỗ đen lòng xanh
.
40 Kg . . 90.000
18 Lạc nhân đỏ bóc tay loại 1
.
10 Kg . . 90.000
19 Đậu phụ
.
20 Kg . . 22.000
20 Bột canh Hải Châu
.
35 Kg . . 21.000
21 Đường kính trắng
.
20 Kg . . 28.000
22 Hạt nêm chin su
.
70 Kg . . 64.000
23 Nước cốt dừa
.
19 Kg . . 34.000
24 Hạt sen
.
15 Kg . . 230.000
25 Đỗ tương
.
72 Kg . . 40.000
26 Nước mắm Nam ngư đệ nhị (800mml)
.
25 Lít . . 25.000
27 Dầu ăn Neptune loại 5l
.
20 Lít . . 285.000
28 Gói kho thịt
.
8 Gói . . 15.000
29 Chuối tây, chuối tiêu
.
20 Kg . . 18.000
30 Dưa hấu
.
36 Kg . . 18.000
31 Thanh Long trắng, đỏ
.
30 Kg . . 40.000
32 Dưa vàng
.
42 Kg . . 50.000
33 Cam sành
.
60 Kg . . 28.000
34 Sữa chua có đường vinamikl 100g
.
1.180 Hộp . . 7.800
35 Sữa tươi Nuvi 110ml
.
944 Hộp . . 4.800
36 Thịt lợn mông sấn
.
1.400 Kg . . 125.000
37 Mỡ lợn
.
50 Kg . . 80.000
38 Xương bay
.
54 Kg . . 35.000
39 Giò lợn nạc
.
40 Kg . . 130.000
40 Chả lợn nạc vai
.
40 Kg . . 130.000
41 Mọc
.
30 Kg . . 130.000
42 Thịt bò loại I
.
24 Kg . . 280.000
43 Thịt gà mía bỏ đầu, chân, cổ, đầu cánh
.
75 Kg . . 120.000
44 Trứng chim cút, Size 65-70 quả/kg
.
60 Kg . . 75.000
45 Trứng vịt ,Size 16-17 quả/kg
.
600 Kg . . 80.000
46 Cá trắm, bỏ đầu, đuôi, ruột
.
30 Kg . . 110.000
47 Tôm tươi, size 35-40 con/kg
.
24 Kg . . 280.000
48 Ngao tươi
.
20 Kg . . 25.000
49 Cua đồng
.
5 Kg . . 200.000
50 Củ cải
.
30 Kg . . 12.000
51 Bí đao
.
20 Kg . . 18.000
52 Bí ngô
.
60 Kg . . 14.000
53 Mướp hương
.
72 Kg . . 22.000
54 Bầu
.
72 Kg . . 18.000
55 Su su
.
40 Kg . . 12.000
56 Su hào
.
30 Kg . . 23.000
57 Khoai tây
.
45 Kg . . 16.000
58 Bắp cải
.
40 Kg . . 20.000
59 Cải xanh
.
36 Kg . . 22.000
60 Cải ngọt
.
40 Kg . . 22.000
61 Cải thảo ( Cải Bao)
.
50 Kg . . 12.000
62 Cải cúc
.
15 Kg . . 25.000
63 Rau đay
.
10 Kg . . 45.000
64 Mồng tơi
.
15 Kg . . 20.000
65 Rau muống
.
15 Kg . . 15.000
66 Rau dền
.
8 Kg . . 18.000
67 Rau ngót
.
60 Kg . . 15.000
68 Ngô ngọt
.
60 Cái . . 21.000
69 Cà chua
.
120 Kg . . 25.000
70 Cà rốt (Củ tươi, size 4-5 củ/kg)
.
36 Kg . . 16.000
71 Đỗ Cove
.
80 Kg . . 26.000
72 Giá đỗ
.
75 Kg . . 20.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây