Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8216383818 | 8216383818 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hoa |
358.020.000 VND | 9 tháng | 9 tháng |
| 1 | Thịt gà lai |
.
|
98 | Kg | Làm sẵn, nguyên con (bỏ lòng, bỏ đầu, chân) | . | 135.000 |
|
| 2 | Thịt bò |
.
|
56 | Kg | Thịt bò thăn | . | 280.000 |
|
| 3 | Thịt lợn |
.
|
1.390 | Kg | Thịt lợn sấn mông | . | 130.000 |
|
| 4 | Ngao |
.
|
112 | Kg | Ngao tươi sống | . | 25.000 |
|
| 5 | Tôm nõn |
.
|
32 | Kg | Tôm nõn size 80 - 100 con/Kg | . | 220.000 |
|
| 6 | Đậu phụ |
.
|
64 | Kg | . | . | 30.000 |
|
| 7 | CUNG CẤP THỰC PHẨM RAU, CỦ, GIA VỊ |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 8 | Rau cải |
.
|
120 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 20.000 |
|
| 9 | Rau bắp cải |
.
|
120 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 15.000 |
|
| 10 | Cải cúc |
.
|
40 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 22.000 |
|
| 11 | Khoai tây |
.
|
216 | Kg | Loại củ | . | 15.000 |
|
| 12 | Bí xanh |
.
|
216 | Kg | Quả tươi, size 1,5 -2,5kg/quả | . | 20.000 |
|
| 13 | Su su |
.
|
120 | Kg | Quả tươi | . | 15.000 |
|
| 14 | Cà rốt |
.
|
44 | Kg | Loại củ | . | 20.000 |
|
| 15 | Bầu |
.
|
120 | Kg | Quả tươi | . | 20.000 |
|
| 16 | Cà chua |
.
|
216 | Kg | Quả tươi, 10 quả/cân | . | 25.000 |
|
| 17 | Nghệ, gừng |
.
|
18 | Kg | Loại củ | . | 40.000 |
|
| 18 | Rau mùi |
.
|
88 | Bó | Tươi, xanh | . | 7.000 |
|
| 19 | Đỗ xanh |
.
|
10 | Kg | hạt, khô | . | 50.000 |
|
| 20 | Hạt sen khô |
.
|
10 | Kg | hạt, khô | . | 200.000 |
|
| 21 | Su hào |
.
|
120 | Kg | su hào tươi | . | 17.000 |
|
| 22 | Thì là |
.
|
72 | Bó | Tươi, xanh | . | 8.000 |
|
| 23 | Hành lá |
.
|
32.16 | Kg | hành lá, tươi | . | 50.000 |
|
| 24 | Nước mắm |
.
|
90 | Kg | 800ml/chai, Nước mắm Nam Ngư Đệ Nhị | . | 25.000 |
|
| 25 | Bột canh |
.
|
360 | Gói | 190 gram/gói, Hải châu | . | 4.000 |
|
| 26 | Hạt nêm |
.
|
36 | Kg | túi 2,0 kg/ túi, Aji - ngon | . | 60.000 |
|
| 27 | Dầu ăn |
.
|
108 | Kg | can 5 lít, Dầu ăn Neptune | . | 60.000 |
|
| 28 | Cải thảo |
.
|
48 | Kg | Rau tươi, xanh | . | 15.000 |
|
| 29 | Bí đỏ |
.
|
96 | Kg | Quả tươi size 1-1,5 kg/quả | . | 15.000 |
|
| 30 | Mướp hương |
.
|
128 | Kg | Quả tươi | . | 20.000 |
|
| 31 | Lạc |
.
|
17.6 | Kg | Hạt, khô | . | 80.000 |
|
| 32 | Rau ngót |
.
|
160 | Bó | Rau tươi | . | 7.000 |
|
| 33 | Rau đay |
.
|
160 | Bó | Rau tươi | . | 5.000 |
|
| 34 | Mồng tơi |
.
|
160 | Bó | Rau tươi | . | 5.000 |
|
| 35 | Rau dền |
.
|
96 | Bó | Rau tươi | . | 5.000 |
|
| 36 | Tép |
.
|
8 | Kg | Khô | . | 150.000 |
|
| 37 | Giá đỗ xanh |
.
|
96 | Kg | Tươi | . | 15.000 |
|
| 38 | Đường kính |
.
|
48 | Kg | 1kg/gói | . | 25.000 |
|
| 39 | Đỗ đen |
.
|
32 | Kg | Hạt, khô | . | 70.000 |
|
| 40 | Gói kho |
.
|
32 | Gói | . | . | 7.000 |
|
| 41 | Tỏi |
.
|
3.2 | Kg | Tỏi khô | . | 50.000 |
|
| 42 | CUNG CẤP GẠO |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 43 | Gạo sa mơ |
.
|
1.440 | Kg | bao/50kg | . | 19.000 |
|
| 44 | Gạo nếp |
.
|
224 | Kg | bao/50kg | . | 30.000 |
|
| 45 | CUNG CẤP THỰC PHẨM CHẾ BIẾN SẴN |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 46 | Giò nạc |
.
|
40 | Kg | 02 kg/cái | . | 130.000 |
|
| 47 | Mỳ bún |
.
|
216 | Kg | Mỳ sợi bún khô | . | 35.000 |
|
| 48 | Miến |
.
|
80 | Kg | 500g/gói khô | . | 75.000 |
|
| 49 | Mỳ phở |
.
|
216 | Kg | Mỳ sợi phở khô | . | 35.000 |
|
| 50 | Trứng vịt |
.
|
80 | Kg | Trứng vịt | . | 50.000 |
|
| 51 | Trứng cút |
.
|
3.200 | Quả | Trứng cút | . | 750 |
|
| 52 | Bún |
.
|
144 | Kg | Bún sợi tươi | . | 17.000 |
|
| 53 | CUNG CẤP THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 54 | Cá rô phi |
.
|
108 | Kg | Cá rô phi đánh vẩy, bỏ ruột | . | 75.000 |
|