Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4601571654 | Hợp tác xã nông sản an toàn Hiên Minh |
217.406.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Chuối( Tiêu, tây) |
.
|
320 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 2 | Bầu xanh |
.
|
8 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 3 | Rau cải cúc |
.
|
10 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 4 | Khoai tây |
.
|
16 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 5 | Bánh phở |
.
|
216 | Kg | . | Việt Nam | 50.000 |
|
| 6 | Bắp cải |
.
|
160 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 7 | Bầu xanh |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 8 | Bí đao (bí xanh) thơm |
.
|
190 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 9 | Bí ngô (bí đỏ) |
.
|
190 | Kg | . | Việt Nam | 18.000 |
|
| 10 | Bột canh |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 11 | Cà chua |
.
|
48 | Kg | . | Việt Nam | 32.000 |
|
| 12 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 13 | Cải ngọt VietGap |
.
|
100 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 14 | Cải thảo VietGap |
.
|
130 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 15 | Cần tây |
.
|
6 | Kg | . | Việt Nam | 50.000 |
|
| 16 | Dầu ăn Neptune |
.
|
35 | Kg | . | Việt Nam | 65.000 |
|
| 17 | Thịt gà ta lò(mía) |
.
|
60 | Kg | . | Việt Nam | 150.000 |
|
| 18 | Gạo bao thai |
.
|
1.260 | Kg | . | Việt Nam | 21.000 |
|
| 19 | Gạo nếp cái |
.
|
54 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 20 | Đỗ Xanh |
.
|
2 | Kg | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 21 | Hạt sen khô |
.
|
1 | Kg | . | Việt Nam | 200.000 |
|
| 22 | Trứng vịt |
.
|
18 | Kg | . | Việt Nam | 65.000 |
|
| 23 | Gừng tươi |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 24 | Hành lá |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 50.000 |
|
| 25 | Khoai tây |
.
|
6 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 26 | Mỳ bún |
.
|
216 | Kg | . | Việt Nam | 40.000 |
|
| 27 | Mướp ngọt |
.
|
25 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 28 | Ngao |
.
|
12 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 29 | Nghệ tươi |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 30 | Ngô (Bắp) Tươi |
.
|
2 | Kg | . | Việt Nam | 80.000 |
|
| 31 | Nước mắm Nam Ngư |
.
|
10 | Kg | . | Việt Nam | 76.000 |
|
| 32 | Rau ngót |
.
|
12 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 33 | Rau mồng tơi |
.
|
10 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 34 | Rau đay |
.
|
8 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 35 | Rau mùi |
.
|
2 | Kg | . | Việt Nam | 100.000 |
|
| 36 | Su hào |
.
|
15 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 37 | Su su |
.
|
80 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 38 | Sữa tươi ADM |
.
|
3.600 | Hộp | . | Việt Nam | 5.000 |
|
| 39 | Thịt bò loại 1 |
.
|
5 | Kg | . | Việt Nam | 290.000 |
|
| 40 | Thịt nạc vai |
.
|
660 | Kg | . | Việt Nam | 130.000 |
|
| 41 | Tỏi khô |
.
|
1 | Kg | . | Việt Nam | 50.000 |
|
| 42 | Tôm rảo to |
.
|
18 | Kg | . | Việt Nam | 250.000 |
|
| 43 | Thịt vịt |
.
|
9 | Kg | . | Việt Nam | 150.000 |
|
| 44 | trứng gà |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 75.000 |
|
| 45 | Xương lợn(Xương đuôi, Sườn lợn) |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 95.000 |
|
| 46 | Đậu phụ |
.
|
50 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 47 | lạc ta đỏ |
.
|
20 | Kg | . | Việt Nam | 90.000 |
|
| 48 | Thanh long |
.
|
50 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 49 | Dưa hấu |
.
|
50 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 50 | Miến khô |
.
|
8 | Kg | . | Việt Nam | 80.000 |
|
| 51 | Sữa chua vinamik |
.
|
10 | Kg | . | Việt Nam | 85.000 |
|