Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601336509 | 4601336509 | Hộ kinh doanh Lưu Thị Phương Chà |
910.800.000 VND | 7 tháng | 7 tháng |
| 1 | Rau, củ, quả các loại |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 2 | Bầu |
.
|
215 | Kg | Size từ 0,8-1kg/quả | Việt Nam | 20.000 |
|
| 3 | Mướp Nhật |
.
|
90 | Kg | Quả tươi xanh, 14-17 quả/kg | Việt Nam | 25.000 |
|
| 4 | Củ cải trắng |
.
|
103 | Kg | Củ tươi, 3-4 củ/kg | Việt Nam | 20.000 |
|
| 5 | Đỗ quả |
.
|
80 | Kg | Qủa tươi ngon, Vietgap | Việt Nam | 25.000 |
|
| 6 | Bí đao ( Bí xanh ) |
.
|
127 | Kg | Quả tươi size 1,1 -1,5 kg/quả. | Việt Nam | 20.000 |
|
| 7 | Bí ngô ( Bí đỏ ) |
.
|
353.2 | Kg | Size từ 1-1,1kg/quả | Việt Nam | 20.000 |
|
| 8 | Cà chua |
.
|
456.8 | Kg | Quả tươi, size 10-12 quả/kg. | Việt Nam | 30.000 |
|
| 9 | Cà rốt |
.
|
175.3 | Kg | Củ tươi, 4-5 củ/kg. | Việt Nam | 20.000 |
|
| 10 | Dứa |
.
|
112 | Kg | Quả tươi, size 1-1,2kg/quả | Việt Nam | 20.000 |
|
| 11 | Gừng tươi |
.
|
9.2 | Kg | Gừng củ tươi ngon, ko bị dập nát | Việt Nam | 40.000 |
|
| 12 | Hành lá |
.
|
23 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 50.000 |
|
| 13 | Khoai tây |
.
|
250 | Kg | Củ tươi, 4 quả/kg | Việt Nam | 20.000 |
|
| 14 | Mướp |
.
|
95 | Kg | Quả tươi, 4-5 quả/1kg | Việt Nam | 20.000 |
|
| 15 | Rau cải canh |
.
|
175.3 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 16 | Rau dền đỏ |
.
|
48.8 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 17 | Rau mồng tơi |
.
|
115.3 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 20.000 |
|
| 18 | Rau mùi |
.
|
16 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 50.000 |
|
| 19 | Rau ngót |
.
|
35 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 30.000 |
|
| 20 | Su su |
.
|
340 | Kg | Củ tươi, 4-5 quả/kg | Việt Nam | 20.000 |
|
| 21 | Bắp cải |
.
|
307.3 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 20.000 |
|
| 22 | Rau cải cúc |
.
|
47 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 23 | Súp lơ xanh |
.
|
89 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 35.000 |
|
| 24 | Rau đay |
.
|
99.7 | Kg | Rau tươi, xanh | Việt Nam | 20.000 |
|
| 25 | Su hào |
.
|
105 | Kg | Củ tươi, 3-4 quả/kg | Việt Nam | 20.000 |
|
| 26 | Thịt gia súc, gia cầm |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 27 | Thịt bò loại 1 |
.
|
300.1 | Kg | Thịt bò loại 1, tươi (thịt thăn bò) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 28 | Thịt gà ta (bỏ đầu, cổ, chân) |
.
|
350.3 | Kg | bỏ đầu, cổ, chân, lòng, mề, có truy suất nguồn gốc | Việt Nam | 150.000 |
|
| 29 | Thịt lợn mông sấn |
.
|
513.3 | Kg | Thịt tươi lợn CP, có giấy kiểm định giết mổ | Việt Nam | 135.000 |
|
| 30 | Thịt lợn nạc thăn |
.
|
267.8 | Kg | Thịt tươi lợn CP, có giấy kiểm định giết mổ | Việt Nam | 145.000 |
|
| 31 | Thịt lợn sấn vai |
.
|
267.8 | Kg | Thịt tươi lợn CP, có giấy kiểm định giết mổ | Việt Nam | 135.000 |
|
| 32 | Xương ống |
.
|
253 | Kg | Thịt tươi lợn CP, có giấy kiểm định giết mổ | Việt Nam | 55.000 |
|
| 33 | Thịt lợn nạc vai |
.
|
257 | Kg | Thịt tươi lợn CP, có giấy kiểm định giết mổ | Việt Nam | 145.000 |
|
| 34 | Thủy, hải sản |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 35 | Cá hồi Nauy File |
.
|
125.3 | Kg | Hàng tươi, truy suất nguồn gốc | Việt Nam | 500.000 |
|
| 36 | Ngao |
.
|
98.5 | Kg | Hàng tươi, không bị sạn, không thối | Việt Nam | 25.000 |
|
| 37 | Tôm đồng |
.
|
37 | Kg | Tôm tươi ngon | Việt Nam | 220.000 |
|
| 38 | Tôm rảo |
.
|
287.1 | Kg | Tôm rảo tươi size 30-35 con/kg | Việt Nam | 340.000 |
|
| 39 | Đồ khô, gia vị |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 40 | Bột canh Hải Châu |
.
|
230 | Kg | Hải Châu, Bột canh gói 200g, còn hạn sử dụng | Việt Nam | 20.000 |
|
| 41 | Dầu ăn Simply |
.
|
175 | Lít | Dầu ăn simply | Việt Nam | 70.000 |
|
| 42 | Đậu xanh bỏ vỏ |
.
|
97.1 | Kg | Đỗ xanh bóc vỏ loại 1 | Việt Nam | 45.000 |
|
| 43 | Đường kính |
.
|
7 | Kg | 1kg/ túi, đường kính trắng Sugar | Việt Nam | 30.000 |
|
| 44 | Gạo tẻ |
.
|
2.484 | Kg | Gạo tẻ Thơm Lài 10kg/túi | Việt Nam | 23.000 |
|
| 45 | Gạo nếp cái loại 1 |
.
|
456 | Kg | Gạo nếp cái, 10kg/túi | Việt Nam | 33.000 |
|
| 46 | Gia vị thịt kho tàu |
.
|
137 | Gói | Gia vị thịt kho knorr 300g | Việt Nam | 8.000 |
|
| 47 | Lạc hạt |
.
|
150 | Kg | Loại củ | Việt Nam | 110.000 |
|
| 48 | Vừng vàng rang sẵn |
.
|
35 | Kg | Wonderfamr, 160ml | Việt Nam | 110.000 |
|
| 49 | Mỳ Phở |
.
|
288 | Kg | Mỳ phở Định Hóa, đóng gói 1kg/túi | Việt Nam | 35.000 |
|
| 50 | Mì bún |
.
|
288 | Kg | Mỳ bún Định Hóa, đóng gói 1kg/tùi | Việt Nam | 35.000 |
|
| 51 | Hành khô |
.
|
50 | Kg | Không mốc, củ đều, không bị ọp | Việt Nam | 50.000 |
|
| 52 | Nước cốt dừa |
.
|
32 | Hộp | Wonderfamr, 160ml | Việt Nam | 35.000 |
|
| 53 | Nước mắm Nam ngư |
.
|
21 | Chai | Nước mắm Nam Ngư 500ml/chai | Việt Nam | 35.000 |
|
| 54 | Trứng cút |
.
|
150 | Kg | Không bị ung, không thối hỏng, không bị dập vỡ, truy suất nguồn gốc | Việt Nam | 70.000 |
|
| 55 | Tỏi ta |
.
|
3.5 | Kg | Không mốc, củ đều, không bị ọp | Việt Nam | 50.000 |
|
| 56 | Trứng gà ta |
.
|
98.7 | Kg | Không bị ung, không thối hỏng, không bị dập vỡ, truy suất nguồn gốc. 30 quả/khay | Việt Nam | 160.000 |
|
| 57 | Khác |
.
|
0 | . | . | . | 0 |
|
| 58 | Dưa hấu |
.
|
898 | Kg | Không bị dập vỡ, thối hỏng, quả 2,5kg trở lên, truy suất nguồn gốc | Việt Nam | 25.000 |
|
| 59 | Chuối chín |
.
|
158.3 | Kg | Quả chín, to đều, không bị nẫu ( Chuối tiêu hoặc chuối Tây ) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 60 | Sữa chua Vinamilk |
.
|
7.200 | Hộp | Có đường, còn hạn sử dụng, hộp 60g/hộp | Việt Nam | 4.200 |
|
| 61 | Sữa tươi Vinamilk ADM |
.
|
6.500 | Hộp | Có đường, còn hạn sử dụng, hộp 110ml/hộp | Việt Nam | 4.800 |
|
| 62 | Sữa chua uốngYakul 65ml |
.
|
7.200 | Kg | Có đường, còn hạn sử dụng, hộp 65ml | Việt Nam | 5.000 |
|
| 63 | Bánh cuốn |
.
|
763 | Kg | Có giấy chứng nhận VSATTP, không ôi thiu | Việt Nam | 25.000 |
|
| 64 | Thanh long |
.
|
416 | Kg | Thanh long trắng, không bị thối, truy suất nguồn gốc | Việt Nam | 35.000 |
|