Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107943688 | 0107943688 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HC TOÀN CẦU |
868.507.000 VND | 9 tháng | 9 tháng |
| 1 | Gạo tẻ bao |
.
|
5.301 | Kg | 50kg/1 bao | . | 23.500 |
|
| 2 | Bí đỏ( gọt vỏ ) |
.
|
369 | Kg | Quả tươi, size 1.1-1.5kg/quả | . | 23.000 |
|
| 3 | Thịt bò loại I |
.
|
504 | Kg | Tươi, đỏ, mềm | . | 240.000 |
|
| 4 | Ngao |
.
|
57 | Kg | Tươi | . | 30.000 |
|
| 5 | Cải ngọt |
.
|
450 | Kg | Tươi xanh | . | 19.000 |
|
| 6 | Cải ngồng |
.
|
120 | Kg | Tươi xanh, không dập | . | 17.000 |
|
| 7 | gấc |
.
|
54 | Kg | Tôm tươi sống | . | 30.000 |
|
| 8 | Thịt lợn sấn mông |
.
|
1.494 | Kg | Tươi, đỏ | . | 135.000 |
|
| 9 | Thịt ngan |
.
|
365 | Kg | Size 3-3.5kg/1 con | . | 120.000 |
|
| 10 | Đường kính trắng |
.
|
45 | Kg | 1kg/1 túi | . | 34.000 |
|
| 11 | Mỳ gạo |
.
|
36 | Kg | Mỳ khô, 1kg/1 túi | . | 34.000 |
|
| 12 | Cải xanh |
.
|
484.5 | Kg | Tươi xanh | . | 30.000 |
|
| 13 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, chân, cổ, cánh) |
.
|
101 | Kg | Size 3-3.5kg/1 con | . | 135.000 |
|
| 14 | Ngô bắp |
.
|
180 | Kg | Tươi | . | 31.000 |
|
| 15 | Hành lá |
.
|
50 | Kg | Tươi xanh | . | 45.000 |
|
| 16 | Hành khô |
.
|
7.2 | Kg | Củ khô | . | 40.000 |
|
| 17 | Tỏi khô |
.
|
7.2 | Kg | Củ khô | . | 55.000 |
|
| 18 | Bột canh hải châu |
.
|
57 | Kg | 190g/1 gói | . | 23.000 |
|
| 19 | Mì chính AJINOMOTO |
.
|
57 | Kg | 454g/1 gói | . | 84.000 |
|
| 20 | Hạt nêm Ajingon |
.
|
57 | Kg | 900g/1 gói | . | 70.000 |
|
| 21 | Nước mắm |
.
|
57 | Kg | 750ml/1 chai | . | 32.000 |
|
| 22 | Dầu ăn |
.
|
270 | Kg | 1l/1 chai | . | 75.000 |
|
| 23 | Cá trắm |
.
|
486 | Kg | Bỏ đầu, đuôi, ruột, vẩy size 3-4kg/1 con | . | 80.000 |
|
| 24 | Cà chua |
.
|
72 | Kg | Quả tươi, không dập | . | 40.000 |
|
| 25 | Gừng tươi |
.
|
11.4 | Kg | Tươi ngon | . | 55.000 |
|
| 26 | Củ xả |
.
|
9 | Kg | Tươi ngon | . | 25.000 |
|
| 27 | Thì là |
.
|
9 | Kg | Tươi xanh | . | 43.000 |
|
| 28 | Đậu Phụ |
.
|
576 | Kg | size 3-4 bìa/1kg | . | 23.000 |
|
| 29 | Bí xanh |
.
|
243 | Kg | size 1.5-2,5 kg/1 quả | . | 21.000 |
|
| 30 | Gạo nếp |
.
|
189 | Kg | 50kg/1 bao | . | 35.000 |
|
| 31 | Đỗ xanh |
.
|
2 | Kg | Loại hạt khô, loại nguyên hạt, đã tróc vỏ | . | 53.000 |
|
| 32 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
228 | Kg | Tươi ngon | . | 23.000 |
|
| 33 | Trứng vịt |
.
|
864 | Kg | Size 16-17 quả/1kg | . | 42.000 |
|
| 34 | Rau ngót |
.
|
171 | Kg | Tươi xanh | . | 32.000 |
|
| 35 | Dưa hấu |
.
|
641.25 | Kg | Tươi, 2-3kg/1 quả | . | 22.000 |
|
| 36 | Tôm |
.
|
90 | Kg | Tôm tươi sống, size 30-35c/kg | . | 330.000 |
|
| 37 | Bầu (gọt vỏ) |
.
|
199.5 | Kg | Tươi ngon | . | 28.000 |
|
| 38 | Lạc hạt |
.
|
450 | Kg | Loại 1, to tròn, đều, không nấm mốc | . | 72.000 |
|
| 39 | Khoai tây(gọt vỏ) |
.
|
297 | Kg | Tươi ngon | . | 16.000 |
|
| 40 | Bánh bông lan |
.
|
171 | Kg | Size 55-65g/1 cái | . | 125.000 |
|
| 41 | Mua gas Petrolimex 48kg |
.
|
36 | Bình | Gas Petrolimex 48kg | . | 1.680.000 |
|