Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107943688-004 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HC TOÀN CẦU TẠI VĨNH PHÚC |
573.900.000 VND | 6 tháng |
| 1 | Gạo tẻ |
.
|
1.830 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 2 | Bí đỏ (gọt vỏ) |
.
|
270 | Kg | . | Việt Nam | 19.000 |
|
| 3 | Thịt bò lột |
.
|
366 | Kg | . | Việt Nam | 230.000 |
|
| 4 | Rau mồng tơi |
.
|
216 | Kg | . | Việt Nam | 27.000 |
|
| 5 | Tôm đồng |
.
|
90 | Kg | . | Việt Nam | 220.000 |
|
| 6 | Thịt lợn sấn mông |
.
|
645 | Kg | . | Việt Nam | 140.000 |
|
| 7 | Đường kính trắng |
.
|
9 | Kg | . | Việt Nam | 35.000 |
|
| 8 | Mỳ gạo |
.
|
210 | Kg | . | Việt Nam | 35.000 |
|
| 9 | Cải xanh |
.
|
155 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 10 | Thịt gà Filet |
.
|
465 | Kg | . | Việt Nam | 75.000 |
|
| 11 | Trứng gà |
.
|
4.500 | Kg | . | Việt Nam | 2.500 |
|
| 12 | Xương đuôi |
.
|
240 | Kg | . | Việt Nam | 85.000 |
|
| 13 | Rau mùi |
.
|
6 | Kg | . | Việt Nam | 60.000 |
|
| 14 | Hành lá |
.
|
60 | Kg | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 15 | Hành khô |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 40.000 |
|
| 16 | Tỏi khô |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 40.000 |
|
| 17 | Bột canh hải châu |
.
|
60 | Kg | . | Việt Nam | 23.000 |
|
| 18 | Mì chính AJINOMOTO |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 84.000 |
|
| 19 | Hạt nêm Ajingon |
.
|
45 | Kg | . | Việt Nam | 70.000 |
|
| 20 | Nước mắm nam ngư |
.
|
30 | Kg | . | Việt Nam | 74.000 |
|
| 21 | Dầu ăn Simply |
.
|
60 | Kg | . | Việt Nam | 69.000 |
|
| 22 | Cá trắm |
.
|
90 | Kg | . | Việt Nam | 145.000 |
|
| 23 | Cà chua |
.
|
210 | Kg | . | Việt Nam | 50.000 |
|
| 24 | Gừng tươi |
.
|
12 | Kg | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 25 | Củ xả |
.
|
51 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 26 | Thì là |
.
|
3 | Kg | . | Việt Nam | 90.000 |
|
| 27 | Bắp cải |
.
|
300 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 28 | Bún |
.
|
450 | Kg | . | Việt Nam | 15.000 |
|
| 29 | Chuối tiêu (tây) |
.
|
6.000 | quả | . | Việt Nam | 850 |
|
| 30 | Đậu Phụ |
.
|
180 | Kg | . | Việt Nam | 23.000 |
|
| 31 | Cải thảo |
.
|
90 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 32 | Bí xanh ( gọt vỏ) |
.
|
210 | Kg | . | Việt Nam | 18.000 |
|
| 33 | Gạo nếp nhung |
.
|
165 | Kg | . | Việt Nam | 35.000 |
|
| 34 | Đỗ xanh (Bỏ vỏ) |
.
|
150 | Kg | . | Việt Nam | 48.000 |
|
| 35 | Nấm đùi gà |
.
|
54 | Kg | . | Việt Nam | 70.000 |
|
| 36 | Su su ( gọt vỏ) |
.
|
210 | Kg | . | Việt Nam | 17.000 |
|
| 37 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
240 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 38 | Trứng vịt |
.
|
1.800 | quả | . | Việt Nam | 3.000 |
|
| 39 | Su hào (gọt vỏ) |
.
|
75 | Kg | . | Việt Nam | 27.000 |
|
| 40 | Rau ngót |
.
|
180 | Kg | . | Việt Nam | 32.000 |
|
| 41 | Dấm gạo |
.
|
6 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 42 | Cải cúc |
.
|
75 | Kg | . | Việt Nam | 26.000 |
|
| 43 | Cá thu khúc |
.
|
114 | Kg | . | Việt Nam | 250.000 |
|
| 44 | Dưa hấu |
.
|
525 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 45 | Tôm rảo |
.
|
120 | Kg | . | Việt Nam | 340.000 |
|
| 46 | Bầu (gọt vỏ) |
.
|
75 | Kg | . | Việt Nam | 28.000 |
|
| 47 | Lạc rang chín |
.
|
36 | Kg | . | Việt Nam | 120.000 |
|
| 48 | Vừng rang chín |
.
|
6 | Kg | . | Việt Nam | 120.000 |
|
| 49 | Khoai tây(gọt vỏ) |
.
|
72 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 50 | Bánh bông lan |
.
|
1.500 | Cái | . | Việt Nam | 6.000 |
|
| 51 | Giá đậu xanh |
.
|
156 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 52 | Chất đốt (ga) |
.
|
30 | Bình | . | Việt Nam | 1.250.000 |
|