Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316338042 | 0316338042 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VEGESPRING |
1.024.700.094 VND | 1.024.700.094 VND | 10 ngày | 10 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sữa tươi TH 110ml/hộp |
120 | hộp | VIET NAM | 9.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sườn non dày thịt, sụn |
46.08 | kg | VIET NAM | 418.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Táo |
5 | kg | VIET NAM | 113.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tắc tươi |
15.4 | kg | VIET NAM | 81.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tấm thơm |
59.95 | kg | VIET NAM | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tần ô |
6.6 | kg | VIET NAM | 96.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tần ô cắt gốc |
3.85 | kg | VIET NAM | 85.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh long (3 trái/kg ) |
232.1 | kg | VIET NAM | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thịt hến |
2.2 | kg | VIET NAM | 247.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thịt nạc dăm |
650 | kg | VIET NAM | 284.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thịt nghêu |
2 | kg | VIET NAM | 338.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thịt nạc dăm xay |
126 | kg | VIET NAM | 274.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thịt càng ghẹ |
0.5 | kg | VIET NAM | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thịt cua |
1 | kg | VIET NAM | 572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thơm gọt kg |
75.02 | kg | VIET NAM | 87.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tỏi củ lớn |
28.96 | kg | VIET NAM | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tôm khô số 2 |
3.08 | kg | VIET NAM | 715.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tôm sú 50-55con/kg lột- Tphẩm 110-120c/kg |
4 | kg | VIET NAM | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tôm sú 60-65 con/kg cắt chỏm đầu |
22 | kg | VIET NAM | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trứng cút |
650 | quả | VIET NAM | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trứng cút lột vỏ |
530 | quả | VIET NAM | 1.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trứng gà |
110 | quả | VIET NAM | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Trứng vịt |
210 | quả | VIET NAM | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tương cà Cholimex(24chai/th) 270ml/chai |
25 | chai | VIET NAM | 28.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tương hột xay |
10 | hũ | VIET NAM | 88.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vỏ hoành thánh tươi |
57.75 | kg | VIET NAM | 61.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Xúc xích (25 cây/40g/c/kg) |
11 | cây | VIET NAM | 219.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xoài |
5.5 | kg | VIET NAM | 96.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Xúc xích Doremon (40gr/cây) |
110 | cây | VIET NAM | 7.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xúc xích Đoremon nhỏ(18gr/cây) |
120 | cây | VIET NAM | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bạc hà |
16 | kg | VIET NAM | 42.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bánh bao thịt (1 trứng cút) |
525 | cái | VIET NAM | 25.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bánh bao trứng muối +trứng cút Đb |
315 | cái | VIET NAM | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bánh bông lan Kinh Đô nhỏ15gr/c |
1200 | cái | VIET NAM | 5.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bánh bông lan nho Kinh Đô |
280 | cái | VIET NAM | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bánh canh bột lọc |
101.42 | kg | VIET NAM | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bánh Chocopie VN 12cái/hộp |
200 | hộp | VIET NAM | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bánh con cá |
2 | kg | VIET NAM | 116.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bánh Cosy nhỏ |
17 | hộp | VIET NAM | 35.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bánh gạo One One (18 gói nhỏ) |
15 | gói | VIET NAM | 36.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bánh gấu kem |
3 | kg | VIET NAM | 229.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bánh mì 6 múi |
70 | cái | VIET NAM | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bánh mì Sandwich ABC 14lát |
50 | cái | VIET NAM | 65.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bánh mì Sandwich mini ABC 12lát/cây |
11 | cây | VIET NAM | 46.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bánh phở tươi |
120 | kg | VIET NAM | 40.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bánh tráng ăn xôi (90 cái/bao) |
250 | cái | VIET NAM | 1.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bánh xốp kem |
6.8 | kg | VIET NAM | 137.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bánh xốp phô mai Indo 20g=40cay/hộp |
7 | hộp | NHẬP KHẨU | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bắp cải trắng |
7 | kg | VIET NAM | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bắp cải tím |
5 | kg | VIET NAM | 33.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bắp cải trái tim |
4 | kg | VIET NAM | 41.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bắp Mỹ |
3 | Kg | VIET NAM | 66.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bắp non |
2.2 | Kg | VIET NAM | 92.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | BẦU |
11 | kg | VIET NAM | 37.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bí đỏ gọt vỏ |
11 | kg | VIET NAM | 74.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bí xanh |
10 | kg | VIET NAM | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bò viên đặc biệt |
10 | kg | VIET NAM | 329.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bò xào nguyên không cắt |
45 | kg | VIET NAM | 483.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bông cải trắng |
0.5 | kg | VIET NAM | 119.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bông cải xanh |
3 | kg | VIET NAM | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bông súng |
15 | kg | VIET NAM | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bột chiên giòn tài ký (0.15kg/gói) |
10 | gói | VIET NAM | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bột chiên giòn tài ký (1kg/gói) |
10 | kg | VIET NAM | 85.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bún bò |
110 | kg | VIET NAM | 38.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bún gạo khô XK 0.5kg/gói |
85 | kg | VIET NAM | 98.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bún tươi |
188 | kg | VIET NAM | 36.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cá Basa fillet tươi |
150 | kg | VIET NAM | 195.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cà chua nhỏ |
166 | kg | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cá diêu hồng filet sạch xương |
2 | kg | VIET NAM | 267.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cá hú fillet ko lườn (Basa trắng) |
30 | kg | VIET NAM | 238.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cá lóc đen fillet sạch xương |
130 | kg | VIET NAM | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cà rốt gọt vỏ |
20 | kg | VIET NAM | 78.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cà rốt lớn cắt lá |
445 | kg | VIET NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cải bó xôi |
50 | kg | VIET NAM | 100.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cải ngọt cắt gốc |
68 | kg | VIET NAM | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cải nhún trắng |
80.08 | kg | VIET NAM | 63.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cải thảo trắng |
80 | kg | VIET NAM | 55.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cải thìa nhỏ |
65 | kg | VIET NAM | 59.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cải bẹ xanh |
3 | kg | VIET NAM | 49.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cam sành trung (5-6 trái/kg) |
60 | kg | VIET NAM | 42.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cam xoàn |
60 | kg | VIET NAM | 93.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cần tàu cắt gốc |
2.31 | kg | VIET NAM | 130.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chả cá Basa tươi 0,5kg/gói |
100 | kg | VIET NAM | 122.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chả giò Vissan mini trè em 50cuốn/gói (0.5kg/gói) |
20 | kg | VIET NAM | 273.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chanh Đà Lạt |
10 | kg | VIET NAM | 74.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chanh dây |
12 | kg | VIET NAM | 70.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chuối cau 18-20t/kg |
135 | kg | VIET NAM | 70.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chuối sứ 10t/kg |
92 | kg | VIET NAM | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cơm gấc đỏ ko hạt |
2 | kg | VIET NAM | 331.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Củ cải trắng |
230 | kg | VIET NAM | 37.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Củ dền |
11 | kg | VIET NAM | 55.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Củ sắn |
7 | kg | VIET NAM | 37.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Củ sen |
5 | kg | VIET NAM | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Củ gừng |
1 | kg | VIET NAM | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cua đồng xay |
80 | kg | VIET NAM | 282.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cua xay Vina (0.5kg/gói) |
8 | kg | VIET NAM | 272.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dầu ăn Tường An |
370 | chai | VIET NAM | 43.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đậu bắp |
7.15 | kg | VIET NAM | 63.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đậu cove |
0.55 | kg | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đậu hà lan |
12 | kg | VIET NAM | 179.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đậu hủ chiên lớn (6-7m/kg) |
75 | miếng | VIET NAM | 61.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đậu hủ trắng nhỏ (10-11m/kg) |
20 | kg | VIET NAM | 42.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đậu petit pois cap dong |
4.4 | kg | VIET NAM | 201.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đu đủ chín |
120 | kg | VIET NAM | 59.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đu đủ xanh gọt vỏ |
25 | kg | VIET NAM | 46.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dưa gang |
5.5 | kg | VIET NAM | 28.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dưa hấu đỏ 2kg/trái |
220 | kg | VIET NAM | 42.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dưa hường gọt vỏ |
72 | kg | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dưa lưới 1.2 đến 1.6 kg/trái |
36 | kg | VIET NAM | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đường cát trắng 1kg + 0.5kg/bao |
400 | kg | VIET NAM | 59.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Gan heo |
19.14 | kg | VIET NAM | 137.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Đùi ếch |
10 | kg | VIET NAM | 318.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gạo thái dẻo (HNT) |
1058 | kg | VIET NAM | 37.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giá sống |
45.98 | kg | VIET NAM | 26.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giò sống Long Phụng 0.5kg/cây |
120 | kg | VIET NAM | 205.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Hành lá |
69.3 | kg | VIET NAM | 130.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Hành tím xay |
39.27 | kg | VIET NAM | 115.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | hành tây |
11 | kg | VIET NAM | 60.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hẹ lá |
33.55 | kg | VIET NAM | 81.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Hoành thánh trẻ em vissan 0.2kg/gói 32viên/gói |
14 | kg | VIET NAM | 208.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Hủ tiếu dốt |
124 | kg | VIET NAM | 52.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Khoai lang |
8 | kg | VIET NAM | 62.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Khoai mỡ |
24 | kg | VIET NAM | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Khoai môn cao gọt vỏ |
12 | kg | VIET NAM | 93.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Khoai tây lớn ĐB |
27.5 | kg | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Lá dứa |
2.77 | kg | VIET NAM | 65.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lê đường |
75 | kg | VIET NAM | 104.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mắm tôm 150ml/chai |
5 | chai | VIET NAM | 35.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Mắm tôm 90ml/chai |
45 | chai | VIET NAM | 26.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mận Thái đỏ dài An Phước |
120 | kg | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Me chua |
0.33 | kg | VIET NAM | 57.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Me vắt KG |
5.17 | kg | VIET NAM | 74.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Mì gói Gấu Đỏ |
13 | thùng | VIET NAM | 182.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Mì Quảng trắng |
81.51 | kg | VIET NAM | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Mì tươi |
95.59 | kg | VIET NAM | 59.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Miến Phú Hương 210g/gói (10g/th) |
10 | gói | VIET NAM | 70.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Mít thái không hột |
45 | kg | VIET NAM | 163.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Mỡ lưng + mỡ gáy |
38.94 | kg | VIET NAM | 133.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | mồng tơi cắt gốc |
25.85 | kg | VIET NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Muối iốt xanh 1kg/gói+0.5kg/gói |
182 | kg | VIET NAM | 11.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Muối tiêu hủ nhỏ |
5.5 | hủ | VIET NAM | 26.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Mướp khía |
75 | kg | VIET NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Nạc đùi gà ko xương có da |
280 | kg | VIET NAM | 193.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Nấm bào ngư trắng |
19.36 | kg | VIET NAM | 89.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Nấm kim châm tươi 0,15kg/gói ) |
40 | gói | VIET NAM | 29.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Nấm rơm gọt (29;30;1;14;15 âl) |
8.26 | kg | VIET NAM | 253.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nấm đông cô |
0.5 | kg | VIET NAM | 483.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Nấm hương khô |
1 | kg | VIET NAM | 745.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Nấm tuyết |
1 | kg | VIET NAM | 469.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Nếp ngỗng |
15 | kg | VIET NAM | 63.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Nui ống nhỏ 200gr/gói (10kg/th) |
67 | kg | VIET NAM | 122.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nui xoắn màu rau củ 300gr/gói (6kg/th) |
36 | kg | VIET NAM | 131.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Nước đào VNM (1lít/hộp) có đường |
8 | hộp | VIET NAM | 62.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Nước dừa tươi |
26.95 | lít | VIET NAM | 42.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Nước Kiwi táo VNM (1lít/hộp) có đường |
11 | hộp | VIET NAM | 95.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Nước mắm Đệ Nhị 900ml/chai |
3 | chai | VIET NAM | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Nước mắm Nam ngư 500ml/chai |
325 | chai | VIET NAM | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Nước mát |
17 | kg | VIET NAM | 55.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nước ổi VNM (1lít/hộp) có đường |
12 | hộp | VIET NAM | 73.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Nước táo VNM (1lít/hộp) có đường |
10 | hộp | VIET NAM | 72.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nước tương Maggi 700ml/chai |
35 | chai | VIET NAM | 61.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Nho đỏ không hạt |
5.5 | kg | NHẬP KHẨU | 212.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Pho mai đầu bò 8 miếng/hộp |
40 | miếng | VIET NAM | 9.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Quýt đường (loại lớn 8-10 trái/kg) |
8.8 | kg | VIET NAM | 89.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Rau bồ ngót |
3.85 | kg | VIET NAM | 85.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Rau đay |
9.35 | kg | VIET NAM | 83.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Rau dền đỏ cắt gốc |
35 | kg | VIET NAM | 89.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Rau lang |
10 | kg | VIET NAM | 31.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Rau muống bào |
6.6 | kg | VIET NAM | 63.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Rau muống hột xanh |
110 | kg | VIET NAM | 46.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Rau om +ngò gai |
7 | kg | VIET NAM | 81.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Rau răm |
0.5 | kg | VIET NAM | 74.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Rau salad NT cắt gốc |
255.31 | kg | VIET NAM | 100.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Sả cây |
7.59 | kg | VIET NAM | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Sả bào |
5 | kg | VIET NAM | 41.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Sapoche lớn |
165.5 | kg | VIET NAM | 87.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Sơ ri chua |
6.05 | kg | VIET NAM | 81.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Su hào |
2.2 | kg | VIET NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Su su |
11 | kg | VIET NAM | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Sữa chua AH (Yaourt 50h/hủ) |
124 | hũ | VIET NAM | 9.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Sữa chua ăn VNM 60gr/hủ |
124 | hủ | VIET NAM | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Sữa chua uống Susu 80ml |
1200 | chai | VIET NAM | 9.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |