Cung cấp thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
35
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
505.054.400 VND
Ngày đăng tải
10:03 25/03/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
134/QĐ-PH06
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
Ngày phê duyệt
20/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0103053042
0103053042
102.420.000
102.435.000
5
Xem chi tiết
2
vn2901722773
2901722773
8.750.000
8.750.000
1
Xem chi tiết
3
vn1300382591
1300382591
12.900.000
20.050.000
2
Xem chi tiết
4
vn2900650452
2900650452
11.205.000
11.712.500
5
Xem chi tiết
5
vn0300483319
0300483319
8.339.800
8.339.800
4
Xem chi tiết
6
vn0109035096
0109035096
16.380.000
16.380.000
2
Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu
159.994.800
167.667.300
19
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
3.000
1.745
5.235.000
nhóm 1
24 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
2
3
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
1.750
8.750.000
nhóm 1
60 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
3
4
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.000
1.500
1.500.000
nhóm 1
60 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
4
5
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
10mg
893110389923 (VD-30105-18)
uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
685
3.425.000
nhóm 1
24 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
5
6
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
3.000
4.200
12.600.000
nhóm 1
24 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
6
8
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.962
5.962.000
nhóm 1
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
7
13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
7.000
6.589
46.123.000
nhóm 1
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
8
14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
nhóm 1
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
9
16
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
uống
viên
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
3.882
7.764.000
nhóm 2
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
10
31
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
4.000
400.000
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
11
34
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24376-16
Tiêm
thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
ống
100
438
43.800
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
12
35
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5.000
1.680
8.400.000
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
13
39
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
200mg
VD-20943-14 Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
chai
200
12.065
2.413.000
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
14
46
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17 Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
100
8.080
808.000
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
15
47
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-25876-16 Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50
10.430
521.500
nhóm 4
24 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
16
49
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
100
1.320
132.000
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
17
51
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
500
8.075
4.037.500
nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
18
62
Telzid 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-23592-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
798
7.980.000
Nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
19
65
Fostervita
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin
100mg + 200mg + 200mcg
VD-19158-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
760
11.400.000
Nhóm 4
36 tháng
134/QĐ-PH06
20/03/2024
Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây