Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 33.899.000 | 44.206.900 | 10 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 251.450.945 | 251.450.945 | 47 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 8.916.390 | 8.916.900 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 1.050.000 | 1.050.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 295.316.335 | 305.624.745 | 62 | |||
1 |
PP2400097871 |
Generic2024.1 |
Acemuc |
Acemuc |
200mg |
VD-33020-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
900 |
2.691 |
2.421.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
2 |
PP2400097872 |
Generic2024.2 |
Acyclovir 400mg |
Acyclovir 400mg |
400mg |
VD-21528-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
315 |
3.100 |
976.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
48 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
3 |
PP2400097873 |
Generic2024.3 |
Acyclovir 5g |
Acyclovir 5g |
250mg/5g |
VD-25031-16 |
Bôi |
Kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Việt Nam |
Việt Nam |
Tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
18.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
4 |
PP2400097875 |
Generic2024.5 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin 5mg |
5mg |
VD-29876-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
16.300 |
565 |
9.209.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
5 |
PP2400097876 |
Generic2024.6 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicillin 500mg |
500mg |
893110136624
(VD-24941-16) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.700 |
860 |
16.082.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
24 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
6 |
PP2400097879 |
Generic2024.9 |
Aspirin PH8 |
Aspirin PH8 |
500mg |
VD-34020-20 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
7 |
PP2400097880 |
Generic2024.10 |
Allopurinon 300mg |
Allopurinon 300mg |
300mg |
VD-30011-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
990 |
99.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
8 |
PP2400097882 |
Generic2024.12 |
Atropin 0,25mg/1ml |
Atropin Sunfas 0,25mg/lml |
Mỗi 1ml chứa: Atropin sulfat 0,25mg |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dạng ống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
750 |
225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
9 |
PP2400097883 |
Generic2024.13 |
Bạch hổ hoạt lạc cao |
Bạch hổ hoạt lạc cao |
20 g |
VD-20357-13 |
Bôi |
Cao xoa |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh- Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20g |
Lọ |
288 |
20.790 |
5.987.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
10 |
PP2400097884 |
Generic2024.14 |
Berberin l00mg |
Berberin l00mg |
100 mg |
VD-30853-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
530 |
3.286.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
11 |
PP2400097886 |
Generic2024.16 |
Tobrex |
Tobrex |
3 mg/ml |
VN-19385-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. ALCON-COUVREUR N.V.- Bỉ |
Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Lọ |
360 |
40.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
12 |
PP2400097887 |
Generic2024.17 |
Bisacodyl 5mg |
Bisacodyl 5mg |
5 mg |
VD-21129-14 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.100 |
374 |
411.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
13 |
PP2400097888 |
Generic2024.18 |
Boganic |
Boganic |
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64 mg; Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4 mg |
VD-19789-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
880 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
14 |
PP2400097889 |
Generic2024.19 |
Bioseptil(men tiêu hoá) |
Bioseptil (men tiêu hoá) |
1 g |
QLSP-0767-13 |
Uống |
Bột |
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
600 |
1.000 |
600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
15 |
PP2400097890 |
Generic2024.20 |
Calci clorid |
CaCl2 |
5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg |
VD-24898-16 |
Tiêm |
Dạng nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
1.500 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
16 |
PP2400097891 |
Generic2024.21 |
Cefixim 200mg |
Cefixim 200mg |
200mg |
VN-22946-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Brawn Laboratories Ltd.- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 10 viên |
Viên |
10.800 |
2.200 |
23.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
17 |
PP2400097893 |
Generic2024.23 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim 500mg |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm & Sinh học Y tế (Mebiphar)- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
18 |
PP2400097894 |
Generic2024.24 |
Cefacyl 500 |
Cephalexin 500mg |
500mg |
VD-22824-15 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
1.050 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
19 |
PP2400097896 |
Generic2024.26 |
Ciproflocaxin 500mg |
Ciproflocaxin 500mg |
500 mg |
VD-21941-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
8.600 |
850 |
7.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
20 |
PP2400097897 |
Generic2024.27 |
Coldacmin |
Codacmin |
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg |
VD-24597-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.400 |
368 |
7.507.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
21 |
PP2400097902 |
Generic2024.32 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
900 |
3.886 |
3.497.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
22 |
PP2400097904 |
Generic2024.34 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
60 |
17.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
23 |
PP2400097905 |
Generic2024.35 |
Diclofenac 50mg |
Diclofenac 50mg |
50mg |
VD-28946-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.700 |
320 |
2.144.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
24 |
PP2400097906 |
Generic2024.36 |
Digoxin 0,25mg |
Digoxin 0,25mg |
0,25mg |
VD-22051-14 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300 |
256 |
76.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
25 |
PP2400097908 |
Generic2024.38 |
Decolgen |
Decolgen |
Paracetamol 500mg; Phenylephrine HCl 10mg; Chlorpheniramine maleate 2mg |
893100340723
(VD-21573-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
1.250 |
250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 1 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
26 |
PP2400097914 |
Generic2024.44 |
Flagyl |
Flagyl |
250mg |
VD-28322-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
1.000 |
100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
27 |
PP2400097915 |
Generic2024.45 |
Metronidazol 250 |
Metronizazol |
250mg |
VD-22036-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
300 |
90.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
24 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
28 |
PP2400097917 |
Generic2024.47 |
Gentamycin 80mg |
Gentamycin 80mg |
80mg |
893110175124
(VD-25858-16) |
Tiêm |
Ống nước |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
150 |
1.400 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
29 |
PP2400097922 |
Generic2024.52 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Hoạt huyết dưỡng não |
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg |
VD-22624-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
16.300 |
1.240 |
20.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
30 |
PP2400097923 |
Generic2024.53 |
Hormedi 40mg |
Hormedi 40mg |
40mg |
VD-25805-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40mg |
Lọ |
170 |
35.000 |
5.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
31 |
PP2400097926 |
Generic2024.56 |
Loperamid 2mg |
Loperamid 2mg |
2mg |
VN-17434-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceutical Limited- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 100 viên |
Viên |
13.500 |
158 |
2.133.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
32 |
PP2400097927 |
Generic2024.57 |
Allor-10 |
Allor-10 |
10mg |
VN-22986-21 |
Uống |
Viên nén |
XL Laboratories Pvt., Ltd.- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
390 |
1.482.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
33 |
PP2400097929 |
Generic2024.59 |
Mofen 400mg |
Mofen 400mg |
400mg |
VN-22314-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medopharm- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
760 |
3.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
34 |
PP2400097930 |
Generic2024.60 |
Meloxicam 7.5mg |
Meloxicam 7.5mg |
7,5mg |
VN-23216-22 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 100 viên |
Viên |
200 |
190 |
38.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
35 |
PP2400097931 |
Generic2024.61 |
NaCl 0,9% 500ml( dịch truyền) |
NaCl 0,9% 500ml( dịch truyền) |
500ml |
893110039623 |
truyền TM |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
150 |
12.500 |
1.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
36 |
PP2400097933 |
Generic2024.63 |
Natriclorid 0,9% 10ml |
Natriclorid 0,9% 10ml |
10ml |
VD-28927-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic- Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 10ml |
Lọ |
720 |
3.360 |
2.419.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
37 |
PP2400097935 |
Generic2024.65 |
Nước cất |
Nước cất |
5 ml |
VD-19557-13 |
Nước pha tiêm |
Dạng nước |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5 ml |
Ống |
300 |
800 |
240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 4 |
24 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
38 |
PP2400097936 |
Generic2024.66 |
Nước súc miệng TB |
Nước súc miệng TB |
Chai 500ml |
VS-4863-13 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên- Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
250 |
30.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
39 |
PP2400097937 |
Generic2024.67 |
Novomycin 3MUI |
Novomycin 3MUI |
3.000.000IU |
VD-29328-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
5.700 |
4.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
40 |
PP2400097940 |
Generic2024.70 |
Hatrizol |
Omeprazol |
20 mg |
VD-21141-14 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
7.400 |
900 |
6.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
41 |
PP2400097941 |
Generic2024.71 |
Ophazidon (Hỗn hợp thẩn kinh) |
Ophazidon (Hỗn hợp thẩn kinh) |
250mg; Cafein 10mg |
VD-26803-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội- Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
3.500 |
168 |
588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
42 |
PP2400097944 |
Generic2024.74 |
Paparin |
Paparin |
40mg/2ml |
VD-20485-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống |
Lọ |
630 |
5.300 |
3.339.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
43 |
PP2400097946 |
Generic2024.76 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol 500mg |
500 mg |
VD-30854-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.800 |
300 |
5.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
48 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
44 |
PP2400097948 |
Generic2024.78 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
890110140123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.- Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 100 viên |
Viên |
1.700 |
556 |
945.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
45 |
PP2400097949 |
Generic2024.79 |
Piracetam lg |
Piracetam lg |
1g/5ml |
VD-20477-14 |
Tiêm TM |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
150 |
3.200 |
480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
46 |
PP2400097950 |
Generic2024.80 |
Prednisolon 5mg |
Prednisolon 5mg |
5mg |
VD-35027-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
600 |
550 |
330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
47 |
PP2400097953 |
Generic2024.83 |
Rotunda 30mg |
Rotunda 30mg |
30 mg |
VD-33576-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
950 |
285.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
48 |
PP2400097954 |
Generic2024.84 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
510 |
5.639 |
2.875.890 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
49 |
PP2400097955 |
Generic2024.85 |
Salonpas gel 30g |
Salonpas gel 30g |
30g |
VD-12687-10 |
Bôi |
Gel bôi da |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam. |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
305 |
36.645 |
11.176.725 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
48 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
50 |
PP2400097956 |
Generic2024.86 |
Sedachor |
Sedachor |
Paracetamol 200mg; Cafein 50mg |
VD-20744-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
330 |
1.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
51 |
PP2400097958 |
Generic2024.88 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol 5g |
5g |
VD-33566-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
300 |
1.000 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
52 |
PP2400097959 |
Generic2024.89 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
1.554 |
233.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
53 |
PP2400097960 |
Generic2024.90 |
Terpin benzoat |
Terpin benzoat |
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat 50 mg |
VD-19562-13 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.100 |
405 |
4.495.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
54 |
PP2400097963 |
Generic2024.93 |
Tiffy dey |
Tiffy dey |
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg |
VD-19229-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
18.100 |
1.180 |
21.358.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
55 |
PP2400097965 |
Generic2024.95 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
3.850 |
2.310.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
56 |
PP2400097966 |
Generic2024.96 |
Trikaxon Ig (Ceftriaxone) |
Trikaxon Ig (Ceftriaxone) |
1g |
VD-26290-17 |
Tiêm TM |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
40.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
57 |
PP2400097967 |
Generic2024.97 |
Trimeseptol 480mg |
Trimeseptol 480mg |
480mg |
VD-24195-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.900 |
350 |
5.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
58 |
PP2400097968 |
Generic2024.98 |
Vastec 35mg MR |
Vastec 35mg MR |
35mg |
893110271223
(VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
1.570 |
2.041.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 2 |
36 |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
59 |
PP2400097969 |
Generic2024.99 |
Vitamin 3B |
Vitamin 3B |
Vitamin B1: 1.6 mg; Vitamin B6: 0.8 mg; Vitamin B12: 2.8 mcg |
2248/2020/ĐKSP |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.900 |
395 |
5.885.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
60 |
PP2400097970 |
Generic2024.100 |
Vitamin AD |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 250 IU |
VD-32831-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
1.500 |
450 |
675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
61 |
PP2400097974 |
Generic2024.104 |
Vitamin B 6 |
Vitamin B6 |
100mg |
VD-34022-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
1.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |
|
62 |
PP2400097978 |
Generic2024.108 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-27292-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
770 |
1.155.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
10 ngày |
2024/QĐ-CAT-PH10 |
30/09/2024 |
Công an tỉnh Sơn La |