Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
278.453.000 | 50.400.000 VND | 12 tháng | |||
| 2 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
278.453.000 | 22.500.000 VND | 12 tháng | |||
| 3 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
278.453.000 | 25.558.000 VND | 12 tháng | |||
| 4 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
278.453.000 | 16.140.000 VND | 12 tháng | |||
| 5 | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
278.453.000 | 149.940.000 VND | 12 tháng | |||
| 6 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
278.453.000 | 4.830.000 VND | 12 tháng | |||
| 7 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
278.453.000 | 9.085.000 VND | 12 tháng |
1 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
893115592124 (VD-26776-17) |
Việt Nam |
Lọ |
4.000 |
50.400.000 |
|
2 |
BENITA |
Budesonide |
893100314323 (VD-23879-15) |
Việt Nam |
Lọ |
250 |
22.500.000 |
|
3 |
Allopurinol |
Allopurinol |
893110064024 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
2.610.000 |
|
4 |
Colchicin |
Colchicin |
893115483724 |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
600.000 |
|
5 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
893110128823 |
Việt Nam |
Viên |
20.000 |
10.400.000 |
|
6 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
893110154323 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
7.140.000 |
|
7 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
893110886524 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
2.328.000 |
|
8 |
Metronidazol |
Metronidazol |
893115886624 |
Việt Nam |
Viên |
20.000 |
2.480.000 |
|
9 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
VD-18434-13 |
Việt Nam |
Tuýp |
200 |
780.000 |
|
10 |
Clorpheniramin maleat 4 mg |
Clorpheniramin maleat |
893100417124 (VD-22993-15) |
Việt Nam |
Viên |
60.000 |
11.580.000 |
|
11 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
893115144224 (VD-29657-18) |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
3.780.000 |
|
12 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
893110617124 (VD-33885-19) |
Việt Nam |
Viên |
60.000 |
149.940.000 |
|
13 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
893110058423 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
4.830.000 |
|
14 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
VD-35273-21 |
Việt Nam |
Ống |
80 |
3.520.000 |
|
15 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Việt Nam |
Ống |
1.000 |
1.230.000 |
|
16 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Việt Nam |
Lọ |
500 |
2.875.000 |
|
17 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Việt Nam |
Ống |
2.000 |
1.460.000 |