Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107875678 |
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN |
932.279.000 VND | 932.279.000 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301442192 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC TNHH | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn1801684674 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FIRETECH | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy CO2 |
8 | Bình | Việt Nam | 816.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 |
57 | Bình | Việt Nam | 1.173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 |
6 | Bình | Việt Nam | 8.704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bình chữa cháy ABC |
52 | Bình | Việt Nam | 425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bình chữa cháy ABC |
27 | Bình | Việt Nam | 969.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bình chữa cháy ABC |
2 | Bình | Việt Nam | 9.301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cuộn vòi A chữa cháy của NMNĐ Ô Môn I |
9 | Cuộn | China | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cuộn vòi chữa cháy A (D65) |
14 | Cuộn | China | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lăng chữa cháy A (D65) |
14 | Cái | China | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quả khói phục vụ diễn tập PCCC |
5 | Quả | China | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gia công tiêu lệnh chữa cháy và CNCH |
10 | Biển | Việt Nam | 76.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gia công Biển nội quy chữa cháy và CNCH |
10 | Biển | Việt Nam | 76.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gia công sơ đồ, bố trí trang thiết bị PCCC |
6 | Sơ đồ | Việt Nam | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáng cứu thương |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2.754.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây cứu người |
2 | Cuộn | Việt Nam | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mặt nạ phòng độc cách ly |
2 | Chiếc | China | 10.670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đèn exit kết hợp sự cố chống nổ |
2 | Cái | China | 3.264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ nguồn đèn chiếu sáng khẩn 1,2m |
20 | Bộ | Việt Nam | 3.570.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đèn chiếu sáng khẩn |
20 | cái | Việt Nam | 421.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đèn exit |
40 | cái | Việt Nam | 532.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn exit |
30 | cái | Việt Nam | 557.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Zoăng đệm cao su lăng vòi chữa cháy A (D65) |
80 | cái | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Zoăng đệm cao su lăng vòi chữa cháy B (D50) |
20 | cái | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Quạt hút phòng nổ |
4 | Cái | Việt Nam | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chuông báo cháy |
5 | Cái | China | 3.094.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chuông báo cháy |
2 | Cái | Nhật Bản | 923.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Công tắc áp suất |
2 | Cái | USA | 8.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu dò báo cháy nhà xưởng |
5 | Cái | Nhật Bản | 496.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu dò báo khói |
50 | Cái | China | 1.734.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu dò báo khói |
10 | Cái | Mỹ | 987.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu dò báo khói |
5 | Cái | UK | 3.757.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nút nhấn báo cháy |
10 | Cái | China | 4.454.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Băng keo cách điện chịu nhiệt Nitto 903 UL |
10 | Cuộn | Việt Nam | 141.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Module báo cháy FRM |
20 | Cái | China | 3.765.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Module FCM (Model: Notifier FCM-1) |
20 | Cái | China | 2.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Module FDM (Model: Notifier FDM-1) |
4 | Cái | China | 3.852.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Module FMM (Model: Notifier FMM-1) |
4 | Cái | China | 4.271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | NOTIFIER LDM-E32 FIRE Alarm Flap LAMP Driver Module Expander |
1 | Cái | China | 52.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình ắc quy |
20 | Cái | Việt Nam | 493.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ báo cháy |
1 | Tủ | Canada | 56.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ báo cháy |
1 | Tủ | Canada | 51.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin báo cháy M4T32-BR12SH6 |
10 | Cái | China | 348.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |