Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104058212 | 0104058212 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TOÀN CẦU |
8.085.040.000 VND | 8.185.960.400 VND | 120 ngày | 120 ngày |
1 |
Thiết bị KVM switch |
KN2116VA (P/n: KN2116VA-AX-G)
|
19 |
Bộ |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
Taiwan
|
163.900.000 |
Thiết bị và phần mềm |
2 |
Thiết bị KVM adapter |
KA7175 (P/n: KA7175-AX)
|
50 |
Bộ |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
China
|
4.840.000 |
Thiết bị và phần mềm |
3 |
Thiết bị Serial Console Server (SCS) |
SN0148CO (P/n: SN0148CO-AXA-G)
|
14 |
Bộ |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
Taiwan
|
141.900.000 |
Thiết bị và phần mềm |
4 |
Bản quyền phần mềm quản trị KVM, SCS tập trung |
CC2000 (P/n: CC2000SD)
|
2 |
Bản quyền |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
Taiwan
|
200.000.000 |
Thiết bị và phần mềm |
5 |
Switch LAN |
Juniper EX3400-48T
|
6 |
Bộ |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
China/Taiwan
|
65.450.000 |
Thiết bị và phần mềm |
6 |
Thiết bị máy chủ cài đặt phần mềm quản trị KVM, SCS |
HPE ProLiant DL385 Gen10 Plus v2
|
4 |
Bộ |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
Singapore
|
291.500.000 |
Thiết bị và phần mềm |
7 |
Cable kết nối KVM switch/SCS – Server/Serial Console Device |
Rosenberger Cat6
|
101 |
Thùng |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
China
|
2.640.000 |
Vật tư đấu nối |
8 |
Hạt mạng và đầu chụp |
Rosenberger RJ45
|
35 |
Túi |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
China
|
1.100.000 |
Vật tư đấu nối |
9 |
Phụ kiện khác: lạt buộc, nhãn đánh dấu, ống luồn cáp, máng cáp…đầy đủ đáp ứng hoàn thiện lắp đặt, triển khai |
PK
|
3 |
Gói |
Quy định tại Chương V của E-HSDT |
China/Việt Nam
|
49.500.000 |
Vật tư đấu nối |