Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0400484965 | Liên danh CÔNG TY TNHH HUY NHƯ và CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ SAO MAI | 1.193.690.000 VND | 1.193.690.000 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH HUY NHƯ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ SAO MAI | Liên danh phụ |
1 |
Bơm tăng áp cấp nước |
Mã hiệu: CM164. Nhãn mác: Pentax
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Italia
|
10.100.000 |
|
2 |
Bơm chữa cháy chính động cơ điện Q=27m3/h, H=55m |
Mã hiệu: CM65-50-250C. Nhãn mác: Shining
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Taiwan
|
40.000.000 |
|
3 |
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel |
Mã hiệu: DHP30. Nhãn mác: Kato
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Thái Lan
|
143.000.000 |
|
4 |
Bơm bù chữa cháy Q=5m3/h, H=65m |
Mã hiệu: HMC35-6M. Nhãn mác: Shining
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Taiwan
|
15.500.000 |
|
5 |
Power Mixer Dynacord Powermate PM600-3-MIG |
Mã hiệu: PMP- 2000D. Nhãn mác: Behringer
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
14.100.000 |
|
6 |
Loa full đơn JBL JRX-115 |
Mã hiệu: JRX-115. Nhãn mác: Soundking
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
6.000.000 |
|
7 |
Micro cổ ngỗng JTS ST5030+GM5218L |
Mã hiệu: ST5030+GM5218L. Nhãn mác: JTS
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.350.000 |
|
8 |
Micro không dây Shure BLX-588 |
Mã hiệu: BLX-588. Nhãn mác: Shure
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.550.000 |
|
9 |
Dây loa Poli SP-100 |
Mã hiệu: SP-100. Nhãn mác: Poli
|
100 |
mét |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25.000 |
|
10 |
Jack Speakon Soundking CB-107 |
Mã hiệu: CB-107. Nhãn mác: Soundking
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
85.000 |
|
11 |
Chân loa nhôm Soundking DB-035B |
Mã hiệu: DB-035B. Nhãn mác: Soundking
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1.150.000 |
|
12 |
Tủ máy 80cm |
Mã hiệu: 80cm
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.200.000 |
|
13 |
Bàn ghế học sinh theo truyền thống (TH) |
Hàng gia công trong nước
|
105 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.600.000 |
|
14 |
Bàn ghế học sinh mỹ thuật |
Hàng gia công trong nước
|
30 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.250.000 |
|
15 |
Bàn ghế học sinh phòng đọc sách |
Hàng gia công trong nước
|
4 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
16 |
Bàn ghế giáo viên (1 bàn gỗ +1 ghế gỗ) |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
17 |
Bảng từ |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
18 |
Tủ học cụ |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4.500.000 |
|
19 |
Kệ sách |
Hàng gia công trong nước
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.800.000 |
|
20 |
Bàn vi tính học sinh (1 bàn 2 em) |
Hàng gia công trong nước
|
15 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
21 |
Ghế vi tính |
Hàng gia công trong nước
|
30 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
260.000 |
|
22 |
Màn hình Led tương tác INNO 651 Màn hình Led tương tác INNO 651 Phần mềm học liệu Smartclass+ |
Mã hiệu: ITV-652. Nhãn mác: INNO
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
95.000.000 |
|
23 |
Bảng từ xanh trượt 4 tấm, ở giữ lắp được màn hình 55- 65 inch |
Hàng gia công trong nước
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
24 |
Máy chiếu INNO Model: INNO LD-3800X Công nghệ 3LCD + 3 LED |
Mã hiệu: LD-3800X. Nhãn mác: INNO
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
19.800.000 |
|
25 |
Màn chiếu treo 100 inch |
Mã hiệu: Treo 70''x70''. Nhãn mác: Dalite
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
850.000 |
|
26 |
Khung treo máy chiếu |
Mã hiệu: CM6. Nhãn mác: Celing Mount
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
550.000 |
|
27 |
Vật tư lắp đặt máy chiếu và nhân công |
Hàng trong nước
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700.000 |
|
28 |
Rèm Phòng học 3 cửa chính 2,6m, 1 cửa sổ 2,2m |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Phòng |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.400.000 |
|
29 |
Trống đội Yamaha |
Hàng gia công trong nước
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
30 |
Ảnh Bác Hồ |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
130.000 |
|
31 |
3 bảng khẩu hiệu: 5 điều Bác Hồ dạy, Non Sông Việt Nam, Đời đời nhớ ơn chủ tịch Hồ Chí Minh |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400.000 |
|
32 |
Bản đồ hành chính 1m x 1,2m |
Hàng gia công trong nước
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
500.000 |
|
33 |
Máy tính giáo viên |
Mã hiệu: i383.6AB381T1S0. Nhãn mác: SingPC
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
34 |
Máy tính học sinh |
Mã hiệu: G543.8AB371T0. Nhãn mác: SingPC
|
30 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
9.180.000 |
|
35 |
Dây mạng kết nối hiệu AMP |
Mã hiệu: Cat6. Nhãn mác: Cadivi
|
1 |
Thùng |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2.600.000 |
|
36 |
Đầu nối mạng hiệu AMP |
Mã hiệu: Cat6. Nhãn mác: Cadivi
|
1 |
Hộp |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
650.000 |
|
37 |
Thi công, vật tư, điện, nệp |
Hàng trong nước
|
1 |
Phòng |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
38 |
Kèn Selmer TB650 |
Mã hiệu: TB650( phím kéo). Nhãn mác: Selmer
|
7 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
10.000.000 |