Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4102010380 | Công ty TNHH Trang Thiết Bị Mẫu Giáo Ti Ti |
1.471.789.000 VND | 1.383.481.000 VND | 40 ngày |
1 |
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 46L38PA và Màn hình máy tính HP P204 5RD65AA hoặc tương đương |
HP 280 / Thương Hiệu HP hoặc tương đương
|
70 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam lắp ráp
|
12.870.000 |
|
2 |
Bàn để máy vi tính giáo viên |
BVT 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.157.000 |
|
3 |
Ghế giáo viên (ghế đai) |
GH 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
796.000 |
|
4 |
Bàn để máy vi tính học sinh 2 chỗ ngồi |
BVT 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
35 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.019.000 |
|
5 |
Ghế học sinh phòng vi tính. |
G01 / Thương Hiệu Hòa Phát hoặc tương đương
|
46 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
306.000 |
|
6 |
Bảng viết phấn chống lóa. |
BGD 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.667.000 |
|
7 |
Máy lạnh inverter 2hp |
CU/CS-XU18UKH-8 / Thương Hiệu Panasonic hoặc tương đương
|
2 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
18.972.000 |
|
8 |
Máy chiếu + Màn chiếu. |
EH600 / Thương Hiệu BenQ hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
24.074.000 |
|
9 |
Hệ thống dây điện nguồn. |
DS-3E0326P-E(B) / Thương Hiệu Hikvision hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.259.000 |
|
10 |
Giá đỡ trống trường bằng gỗ |
TBDC 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
787.000 |
|
11 |
Giá đỡ cờ. |
TBDC 904 / Thương Hiệu Ti Ti
|
2 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.111.000 |
|
12 |
Bảng dán ảnh tư liệu. |
TBDC 903 / Thương Hiệu Ti Ti
|
3 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.407.000 |
|
13 |
Bàn họp hình van Hòa Phát. |
CT4016H2 / Thương Hiệu Hòa Phát hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17.578.000 |
|
14 |
Ghế họp. |
TGA01 / Thương Hiệu Hòa Phát hoặc tương đương
|
20 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
630.000 |
|
15 |
Tủ trưng bày. |
THS 951 / Thương Hiệu Ti Ti
|
2 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.963.000 |
|
16 |
Tượng Bác Hồ |
TBDC 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
741.000 |
|
17 |
Bục tượng Bác |
VP 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.111.000 |
|
18 |
Bàn làm việc |
BLV 952 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.667.000 |
|
19 |
Dàn âm thanh hội trường Audio từ 100m2-200m2. |
SRX - 715 / Thương Hiệu Nhật Huy hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam/Trung Quốc
|
64.583.000 |
|
20 |
Máy chiếu + Màn chiếu |
EH600 / Thương Hiệu BenQ hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
24.074.000 |
|
21 |
Máy lạnh inverter 2hp. |
CU/CS-XU18UKH-8 / Thương Hiệu Panasonic hoặc tương đương
|
6 |
Cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
18.972.000 |
|
22 |
Ampli |
PA-203 III / Thương Hiệu Nhật Huy hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.917.000 |
|
23 |
Loa (Yamaha NS B330hoặc tương đương). |
NS-B330 / Thương Hiệu Yamaha hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
5.194.000 |
|
24 |
Máy bộ HP 280 Pro G5 SFF 46L38PA.hoặc tương đương |
HP 280 / Thương Hiệu HP hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam lắp ráp
|
12.870.000 |
|
25 |
Máy chiếu + Màn chiếu. |
EH600 / Thương Hiệu BenQ hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
24.074.000 |
|
26 |
Đàn Roland E-X30 hoặc tương đương |
E-X30 / Thương Hiệu Roland hoặc tương đương
|
1 |
Cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
10.648.000 |
|
27 |
Đàn Guitar |
AD810 OP / Thương Hiệu Cort hoặc tương đương
|
2 |
Cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
2.685.000 |
|
28 |
Thanh phách gỗ tre 1 cặp. |
DCTL 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
50 |
bộ |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10.000 |
|
29 |
Song loan. |
DCTL 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
50 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
42.000 |
|
30 |
Bàn giáo viên có tủ. |
BGV 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.157.000 |
|
31 |
Ghế giáo viên (ghế đai). |
GH 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
796.000 |
|
32 |
Bàn học sinh. |
BHS 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
23 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
731.000 |
|
33 |
Ghế học sinh. |
GHS 903 / Thương Hiệu Ti Ti
|
46 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
231.000 |
|
34 |
Bảng viết phấn chống lóa. |
BGD 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
1 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.667.000 |
|
35 |
Bàn giáo viên có tủ |
BGV 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
3 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.157.000 |
|
36 |
Ghế giáo viên (ghế đai). |
GH 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
3 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
796.000 |
|
37 |
Bàn học sinh. |
BHS 902 / Thương Hiệu Ti Ti
|
69 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
731.000 |
|
38 |
Ghế học sinh |
GHS 903 / Thương Hiệu Ti Ti
|
138 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
231.000 |
|
39 |
Bảng viết phấn chống lóa. |
BGD 901 / Thương Hiệu Ti Ti
|
3 |
cái |
Theo chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.667.000 |