Cung cấp và lắp đặt thiết bị Văn phòng tỉnh Điện Biên đợt 2 năm 2019

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
129
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp và lắp đặt thiết bị Văn phòng tỉnh Điện Biên đợt 2 năm 2019
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.771.000.000 VND
Giá dự toán
3.771.000.000 VND
Hoàn thành
15:57 19/11/2019
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
60 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng yêu cầu của HSMT

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 5600170965

Liên danh Thanh Oánh (OSHHN)(5600170965 - Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thanh Oánh,5600268833 - Trung tâm máy tính máy văn phòng Thành Nam,8051391645 - Trung tâm máy tính Mạnh Hưng,5600171969 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÁI HÀ,5600188024 - Trung tâm máy văn phòng Sharp)

3.764.810.000 VND 3.764.810.000 VND 60 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Máy tính để bàn (loại 1)
4
Bộ
Máy tính đồng bộ; Chipset: Intel H310; Bộ nhớ: 1x4GB DDR4; tốc độ Bus: 2400; Vi xử lý: Intel® Core™ i3 8100 Processor (3.6GHz /6MB); Đồ họa: Intel UHD 360; Âm thanh: HD intel 2.0; Card mạng: 10/100/1000 Mbits/sec LAN; Ổ cứng: SATA 500GB; Ổ CD: DVD-RW; Bàn phím/Chuột: Tiêu chuẩn/Quang-USB; Màn hình: LCD LED 19", độ phân giải: 1366x768 pixels, cổng kết nối: HDMI, DVI, VGA; Thùng máy: Tower; Hệ điều hành: Windows 8 support; Hỗ trợ IPv6; Xuất xứ: Việt Nam; UPS:500VA
Đông Nam Á
12.990.000
2
Máy tính để bàn (loại 2)
46
Bộ
Máy tính đồng bộ; Chipset: H77 Express chipset; Bộ nhớ: 1x4GB DDR3; Vi xử lý: Intel® Core™ i5 Processor (3.10 GHz/6MB/4C/4T); Đồ họa:Intel HD Graphics; HDMI, DVI-D, D-Sub(VGA) port; Âm thanh:Support 8-channel HD audio CODEC; Card mạng: 10/100/1000 Mbits/sec LAN ; Ổ cứng: 500GB; Ổ CD: DVD-RW ; Bàn phím/Chuột: Tiêu chuẩn/Quang-USB; Màn hình: LCD LED 18.5" Wide ; Thùng máy: Tower ; Vi xử lý: Intel® Core™ i5 Processor (3.10 GHz/6MB/4C/4T) ; UPS:500VA
Châu Á
14.690.000
3
Máy tính xách tay (loại 1)
6
Chiếc
Bộ vi xử lý: Intel Core i3 (2.0GHz / 3Mb Cache); Chipset:Intel ; Bộ nhớ trong: 1 x 4GB DDR4; VGA:Intel Graphics ; Ổ cứng:500 GB; Ổ quang:DVD-Super Multi ; Card Reader:Multi-in-1 card reader, supporting: SD card; Màn hình:LED HD (1336x768) . Từ 13,5inch; Giao tiếp không dây:Wireless 802.11 ac; Webcam:1.0 Mega pixels; Giao tiếp mạng:10/100/1000 Mbps; Cổng giao tiếp:USB 3.0; HDMI; VGA, RJ45; Headphones/speaker; Pin:4 Cell Int; Hệ điều hành: :Windows 7 support; Phụ kiện kèm theo : :AC Adapter; túi; chuột quang
Châu Á
12.990.000
4
Máy tính xách tay (loại 2)
27
Chiếc
Bộ vi xử lý:Intel® Core™ i5 (4 x 1.6Ghz/6MB cache); Chipset:Intel ; Bộ nhớ trong: 1 x 4GB DDR4; VGA:Intel Graphics; Ổ cứng:1TB; Ổ quang:Multi-in-1 card reader, supporting: SD card; Màn hình:Từ 13 inch FHD (1920 x 1080); Webcam:Realtek High Definition Audio; Giao tiếp mạng:Wireless 802.11 ac; Cổng giao tiếp:1xUSB 3.0; 1 x HDMI ; 1 x VGA,1 x RJ45 ;1 x Headphones/speaker; Pin:Windows 10 support; Phụ kiện đi kèm:AC Adapter; túi; chuột quang
Châu Á
14.690.000
5
Máy in A4 (loại 1)
29
Cái
Máy in A4 laser đen trắng; in 1 mặt ;In laser - Đen trắng; Khổ giấy: A4; Kích thước (WxDxH): 37 cm x 21,7 cm x 25,1 cm. Trọng lượng: 5,7kg; Tốc độ in: 12 ppm - B/W -A4 (210x297 mm); Độ phân giải (B&W): 2400 dpi x 600 dpi; Cổng giao tiếp USB. Bộ nhớ RAM Installed (Max): 2MB; Mô phỏng ngôn ngữ: CAPT; Điện: AC 230V; Hệ thống tương thích: Microsoft Windows 98SE/2000/ME/XP ;Xuất xứ: Châu Á. Bảo hành: 12 tháng
Châu Á
3.480.000
6
Máy in A4 (loại 2)
9
Cái
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động:Tốc độ in: 26 trang/phút khổ A4. Khổ giấy tối đa A4; Độ phân giải : 600 x 600, 1200 x 1200 dpi; Bộ nhớ 128 MB; Khay giấy : 250 tờ + khay tay : 1 tờ; Bảo hành: 12 tháng
Châu Á
5.450.000
7
Máy in A4 (loại 3)
10
Cái
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động; Tốc độ in: 28 trang/phút khổ A4. Khổ giấy tối đa : A4; Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn; In hai mặt tự động (Duplex); In mạng không dây Wifi (Wireless); Bộ nhớ chuẩn : 128 MB; Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 9 giây; Khay giấy : 250 tờ + khay đa năng : 50 tờ; Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Wi-Fi 802.11 b/g/n; Xuất xứ: Châu Á. Bảo hành: 12 tháng
Châu Á
6.970.000
8
Máy in A4 (loại 4)
8
Cái
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động; Máy in 2 mặt HP M402DNE. Công nghệ in: Laser trắng đen khổ giấy A4. Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng/ đen). Độ phân giải: 1200x1200 dpi.Chế độ in: In 2 mặt tự động (chuẩn). Khổ giấy: A4, A5, A6, A5-R, B5 (JIS), B6 (JIS), envelope B5, C5, DL, custom size.Loại giấy in: Paper (plain, EcoFFICIENT, light, heavy, bond, coloured, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough), envelopes, labels, transparencies.Khay giấy ngõ vào chuẩn: 100 tờ (khay 1), 250 tờ (khay 2). Bộ nhớ: 256MB DRAM.Chu kỳ in hàng tháng: 80.000 trang.Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL 6, HP Postscript Level 3 emulation, direct PDF (v1.7) printing, URF, PCLM, PWG, LAN, printing through wifi lan. Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 1 host USB, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T. Nguồn điện: 220 VAC. Kích thước: 381 x 357 x 216 mm.
Trung Quốc
9.780.000
9
Máy Photocopy (Loại 1)
6
Cái
Đặc tính kỹ thuật: Phương thức tạo ảnh: Bán dẫn, Laser. Chức năng chuẩn: Copy - In – Quét màu. Tốc độ sao chụp/in: 25 trang A4/phút. Màn hình: Màn hình led đen trắng, hiển thị theo dòng. Bộ nhớ RAM: 128MB. Thời gian khởi động: 15 giây. Khổ giấy tối đa: A3. Trữ lượng giấy (chuẩn): Khay gầm: 250 tờ. Khay tay : 100 tờ. Định lượng giấy: Khay cấp giấy chính: Rộng: 90 mm đến 297 mm (A3), Dài: 139.5 mm (5.5") đến 431.8 mm (17"). Khay tay (MB-505): Rộng: 90 mm đến 297 mm (A3), Dài: 139.5 mm (5.5") đến 431.8 mm (17"). Bộ nạp và đảo bản gốc tự động (DF-625): Có sẵn tối đa 70 tờ. Bộ đảo mặt bản sao (AD -509): Có Sẵn. Trọng lượng (máy chỉnh): 28.2 kg. Nguồn điện: 220v/50Hz. Thời gian cho bản chụp đầu tiên: 6.5 giây. Độ phân giải: 600 x 600Tỷ lệ phóng thu: 25% - 400 % ( tùy chỉnh trong 0.01 đơn vị). Sao chụp liên tục: 1 - 999. Xuất xứ: Trung Quốc
Châu Á
59.920.000
10
Máy Photocopy (loại 2)
1
Cái
Phương thức tạo ảnh: Bán dẫn, Laser; Chức năng chuẩn: Copy - In mạng – Quét màu; Tốc độ sao chụp/in: 31 trang A4/phút. Thời gian khởi động: 20giây; Khổ giấy: Khay 1: A5-A3; Khay 2: A5-A3; Khay tay: A5-A3; Trữ lượng giấy (chuẩn): 1.150 tờ, trong đó: 02 khay gầm x 500 tờ; 01 khay tay x 150 tờ; Định lượng giấy: 60-220 g/m2, Khay giấy ra: 200 tờ; Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có sẵn 100 tờ (DF-628); Bộ đảo mặt bản sao: Có sẵn; Độ phân giải: 600 x 600 dpi; Tỷ lệ phóng thu: Tùy chỉnh: 25% - 400% (0,1% mỗi bước); Sao chụp liên tục: Từ 1 đến 999; Thời gian cho bản in đầu tiên: 4,5 giây; Tốc độ quét: Đen trắng/màu, một mặt: 45/ 36trang/phút; Đen trắng/màu, một mặt: 22/ 17 trang/phút; Độ phân giải: 600 x 600.
Châu Á
74.900.000
11
Máy Photocopy (loại 3)
3
Cái
Cấu hình chuẩn: Copy/in mạng/Scan mạng /ADF/Duplex; Tốc độ copy/ in/ 33 trang/phút; Đảo mặt bản gốc Có; Đảo mặt bản sao: Có; Cổng giao tiếp USB/ LAN; Sao chụp liên tục : 999 bản; Màn hình điều khiển cảm ứng LCD màu; Bộ nhớ chuẩn: 4Gb; HDD: 160GB; Tự động nạp và đảo mặt bản gốc với DADF (110tờ); Tự động đảo hai mặt bản sao (Duplex): có sẵn; Độ phân giải Copy: 600 x 600dpi; Khả năng phóng thu từ 25% - 400% (tăng giảm từng 1%). Sao; chụp liên tục từ 01 - 999 tờ; Thời gian khởi động: 30 giây hoặc ít hơn. Thời gian cho ra bản sao đầu tiên: 3,1 giây (giấy A4 đặt dọc); Khay chứa giấy + Khay ngăn kéo: 500 tờ x 02 khay (định lượng 60 đến 105gsm) + Khay giấy tay: 95 tờ (định lượng 60 đến 216gsm). Kích thước: rộng 640 x sâu 693 x cao 1,116 mm (tính cả nắp đậy); Dùng mực CT202344 (25.000 bản theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất); Trọng lượng: 73 Kg (tính cả nắp đậy) Nguồn điện: AC220 -240 V+/-10% / AC 110V+/-10%, 10/15A cho cả 50/60Hz+/-3% Điện năng tiêu thụ: 240V: 2.2kW hoặc ít hơn; Bảo hành 24 tháng hoặc 40.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước
Châu Á
89.900.000
12
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 1)
5
Cái
Công suất làm lạnh: 9.000 BTU -1 CHIỀU ; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 0,82 kW/h; Tiện ích: Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm): Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
Châu Á
11.950.000
13
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 2)
13
Cái
Công suất làm lạnh: 12.000 BTU - 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình:1,2 kW/h; Tiện ích:Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm: Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
Châu Á
14.450.000
14
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 3)
18
Cái
Công suất làm lạnh: 18.000 BTU- 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,7 KW/h; Tiện ích: Làm mát nhanh giúp nhanh chóng mang đến không khí mát lạnh. Chế độ hoạt động ban đêm hạn chế tình trạng quá lạnh, giúp bạn ngủ sâu, ngon giấc; Cánh đảo gió kép giúp khí lạnh bao trùm và lan tỏa mọi góc ngách trong phòng.: Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan; Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
Châu Á
18.480.000
15
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 4)
20
Cái
9000 BTU - 2 CHIỀU; Công suất làm lạnh:9.000 BTU - 2 chiều; Công suất sưởi ấm: 9.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 0,85 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều); Chế độ tiết kiệm điện; chế độ làm lạnh nhanh; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
Thái Lan
14.970.000
16
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 5)
20
Cái
12.000 BTU - 2 CHIỀU ; Công suất làm lạnh: 12.000 BTU; Công suất sưởi ấm: 12.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,25 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều); Chế độ tiết kiệm điện; chế độ làm lạnh nhanh; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
Châu Á
18.480.000
17
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 6)
5
Cái
Công suất làm lạnh: 18.000 BTU; Công suất sưởi ấm: 18.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,75 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm, Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32; Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
Châu Á
24.950.000
18
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 7)
5
Cái
Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 - 40 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 2,3 kW/h; Tiện ích: Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm); Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Phin lọc bắt bụi chống mốc; Phin lọc khử mùi APATIT TITAN: Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R410A/R32; Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
Châu Á
30.420.000
19
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 8)
1
Cái
Điều hòa tủ đứng; công nghệ: Inverter; Công suất lạnh 28.000 BTU; Tính năng-Không Inverter; Gas (Môi chất lạnh)-R410a; Điều khiển không dây;; Điện nguồn: 1 pha, 220-240V, 50Hz; Độ ồn dàn lạnh (dB) (Cao 44): Độ ồn dàn nóng (DBA)
Châu Á
34.420.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây