Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5600170965 | Liên danh Thanh Oánh (OSHHN)(5600170965 - Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thanh Oánh,5600268833 - Trung tâm máy tính máy văn phòng Thành Nam,8051391645 - Trung tâm máy tính Mạnh Hưng,5600171969 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÁI HÀ,5600188024 - Trung tâm máy văn phòng Sharp) |
3.764.810.000 VND | 3.764.810.000 VND | 60 ngày |
1 |
Máy tính để bàn (loại 1) |
|
4 |
Bộ |
Máy tính đồng bộ; Chipset: Intel H310; Bộ nhớ: 1x4GB DDR4; tốc độ Bus: 2400; Vi xử lý: Intel® Core™ i3 8100 Processor (3.6GHz /6MB); Đồ họa: Intel UHD 360; Âm thanh: HD intel 2.0; Card mạng: 10/100/1000 Mbits/sec LAN; Ổ cứng: SATA 500GB; Ổ CD: DVD-RW; Bàn phím/Chuột: Tiêu chuẩn/Quang-USB; Màn hình: LCD LED 19", độ phân giải: 1366x768 pixels, cổng kết nối: HDMI, DVI, VGA; Thùng máy: Tower; Hệ điều hành: Windows 8 support; Hỗ trợ IPv6; Xuất xứ: Việt Nam; UPS:500VA |
Đông Nam Á
|
12.990.000 |
|
2 |
Máy tính để bàn (loại 2) |
|
46 |
Bộ |
Máy tính đồng bộ; Chipset: H77 Express chipset; Bộ nhớ: 1x4GB DDR3; Vi xử lý: Intel® Core™ i5 Processor (3.10 GHz/6MB/4C/4T); Đồ họa:Intel HD Graphics; HDMI, DVI-D, D-Sub(VGA) port; Âm thanh:Support 8-channel HD audio CODEC; Card mạng: 10/100/1000 Mbits/sec LAN ; Ổ cứng: 500GB; Ổ CD: DVD-RW ; Bàn phím/Chuột: Tiêu chuẩn/Quang-USB; Màn hình: LCD LED 18.5" Wide ; Thùng máy: Tower ; Vi xử lý: Intel® Core™ i5 Processor (3.10 GHz/6MB/4C/4T) ; UPS:500VA |
Châu Á
|
14.690.000 |
|
3 |
Máy tính xách tay (loại 1) |
|
6 |
Chiếc |
Bộ vi xử lý: Intel Core i3 (2.0GHz / 3Mb Cache); Chipset:Intel ; Bộ nhớ trong: 1 x 4GB DDR4; VGA:Intel Graphics ; Ổ cứng:500 GB; Ổ quang:DVD-Super Multi ; Card Reader:Multi-in-1 card reader, supporting: SD card; Màn hình:LED HD (1336x768) . Từ 13,5inch; Giao tiếp không dây:Wireless 802.11 ac; Webcam:1.0 Mega pixels; Giao tiếp mạng:10/100/1000 Mbps; Cổng giao tiếp:USB 3.0; HDMI; VGA, RJ45; Headphones/speaker; Pin:4 Cell Int; Hệ điều hành: :Windows 7 support; Phụ kiện kèm theo : :AC Adapter; túi; chuột quang |
Châu Á
|
12.990.000 |
|
4 |
Máy tính xách tay (loại 2) |
|
27 |
Chiếc |
Bộ vi xử lý:Intel® Core™ i5 (4 x 1.6Ghz/6MB cache); Chipset:Intel ; Bộ nhớ trong: 1 x 4GB DDR4; VGA:Intel Graphics; Ổ cứng:1TB; Ổ quang:Multi-in-1 card reader, supporting: SD card; Màn hình:Từ 13 inch FHD (1920 x 1080); Webcam:Realtek High Definition Audio; Giao tiếp mạng:Wireless 802.11 ac; Cổng giao tiếp:1xUSB 3.0; 1 x HDMI ; 1 x VGA,1 x RJ45 ;1 x Headphones/speaker; Pin:Windows 10 support; Phụ kiện đi kèm:AC Adapter; túi; chuột quang |
Châu Á
|
14.690.000 |
|
5 |
Máy in A4 (loại 1) |
|
29 |
Cái |
Máy in A4 laser đen trắng; in 1 mặt ;In laser - Đen trắng; Khổ giấy: A4; Kích thước (WxDxH): 37 cm x 21,7 cm x 25,1 cm. Trọng lượng: 5,7kg; Tốc độ in: 12 ppm - B/W -A4 (210x297 mm); Độ phân giải (B&W): 2400 dpi x 600 dpi; Cổng giao tiếp USB. Bộ nhớ RAM Installed (Max): 2MB; Mô phỏng ngôn ngữ: CAPT; Điện: AC 230V; Hệ thống tương thích: Microsoft Windows 98SE/2000/ME/XP ;Xuất xứ: Châu Á. Bảo hành: 12 tháng |
Châu Á
|
3.480.000 |
|
6 |
Máy in A4 (loại 2) |
|
9 |
Cái |
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động:Tốc độ in: 26 trang/phút khổ A4. Khổ giấy tối đa A4; Độ phân giải : 600 x 600, 1200 x 1200 dpi; Bộ nhớ 128 MB; Khay giấy : 250 tờ + khay tay : 1 tờ; Bảo hành: 12 tháng |
Châu Á
|
5.450.000 |
|
7 |
Máy in A4 (loại 3) |
|
10 |
Cái |
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động; Tốc độ in: 28 trang/phút khổ A4. Khổ giấy tối đa : A4; Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn; In hai mặt tự động (Duplex); In mạng không dây Wifi (Wireless); Bộ nhớ chuẩn : 128 MB; Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 9 giây; Khay giấy : 250 tờ + khay đa năng : 50 tờ; Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Wi-Fi 802.11 b/g/n; Xuất xứ: Châu Á. Bảo hành: 12 tháng |
Châu Á
|
6.970.000 |
|
8 |
Máy in A4 (loại 4) |
|
8 |
Cái |
Máy in A4 laser đen trắng; in đảo mặt tự động; Máy in 2 mặt HP M402DNE. Công nghệ in: Laser trắng đen khổ giấy A4. Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng/ đen). Độ phân giải: 1200x1200 dpi.Chế độ in: In 2 mặt tự động (chuẩn). Khổ giấy: A4, A5, A6, A5-R, B5 (JIS), B6 (JIS), envelope B5, C5, DL, custom size.Loại giấy in: Paper (plain, EcoFFICIENT, light, heavy, bond, coloured, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough), envelopes, labels, transparencies.Khay giấy ngõ vào chuẩn: 100 tờ (khay 1), 250 tờ (khay 2). Bộ nhớ: 256MB DRAM.Chu kỳ in hàng tháng: 80.000 trang.Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL 6, HP Postscript Level 3 emulation, direct PDF (v1.7) printing, URF, PCLM, PWG, LAN, printing through wifi lan. Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 1 host USB, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T. Nguồn điện: 220 VAC. Kích thước: 381 x 357 x 216 mm. |
Trung Quốc
|
9.780.000 |
|
9 |
Máy Photocopy (Loại 1) |
|
6 |
Cái |
Đặc tính kỹ thuật: Phương thức tạo ảnh: Bán dẫn, Laser. Chức năng chuẩn: Copy - In – Quét màu. Tốc độ sao chụp/in: 25 trang A4/phút. Màn hình: Màn hình led đen trắng, hiển thị theo dòng. Bộ nhớ RAM: 128MB. Thời gian khởi động: 15 giây. Khổ giấy tối đa: A3. Trữ lượng giấy (chuẩn): Khay gầm: 250 tờ. Khay tay : 100 tờ. Định lượng giấy: Khay cấp giấy chính: Rộng: 90 mm đến 297 mm (A3), Dài: 139.5 mm (5.5") đến 431.8 mm (17"). Khay tay (MB-505): Rộng: 90 mm đến 297 mm (A3), Dài: 139.5 mm (5.5") đến 431.8 mm (17"). Bộ nạp và đảo bản gốc tự động (DF-625): Có sẵn tối đa 70 tờ. Bộ đảo mặt bản sao (AD -509): Có Sẵn. Trọng lượng (máy chỉnh): 28.2 kg. Nguồn điện: 220v/50Hz. Thời gian cho bản chụp đầu tiên: 6.5 giây. Độ phân giải: 600 x 600Tỷ lệ phóng thu: 25% - 400 % ( tùy chỉnh trong 0.01 đơn vị). Sao chụp liên tục: 1 - 999. Xuất xứ: Trung Quốc |
Châu Á
|
59.920.000 |
|
10 |
Máy Photocopy (loại 2) |
|
1 |
Cái |
Phương thức tạo ảnh: Bán dẫn, Laser; Chức năng chuẩn: Copy - In mạng – Quét màu; Tốc độ sao chụp/in: 31 trang A4/phút. Thời gian khởi động: 20giây; Khổ giấy: Khay 1: A5-A3; Khay 2: A5-A3; Khay tay: A5-A3; Trữ lượng giấy (chuẩn): 1.150 tờ, trong đó: 02 khay gầm x 500 tờ; 01 khay tay x 150 tờ; Định lượng giấy: 60-220 g/m2, Khay giấy ra: 200 tờ; Bộ nạp và đảo bản gốc tự động: Có sẵn 100 tờ (DF-628); Bộ đảo mặt bản sao: Có sẵn; Độ phân giải: 600 x 600 dpi; Tỷ lệ phóng thu: Tùy chỉnh: 25% - 400% (0,1% mỗi bước); Sao chụp liên tục: Từ 1 đến 999; Thời gian cho bản in đầu tiên: 4,5 giây; Tốc độ quét: Đen trắng/màu, một mặt: 45/ 36trang/phút; Đen trắng/màu, một mặt: 22/ 17 trang/phút; Độ phân giải: 600 x 600. |
Châu Á
|
74.900.000 |
|
11 |
Máy Photocopy (loại 3) |
|
3 |
Cái |
Cấu hình chuẩn: Copy/in mạng/Scan mạng /ADF/Duplex; Tốc độ copy/ in/ 33 trang/phút; Đảo mặt bản gốc Có; Đảo mặt bản sao: Có; Cổng giao tiếp USB/ LAN; Sao chụp liên tục : 999 bản; Màn hình điều khiển cảm ứng LCD màu; Bộ nhớ chuẩn: 4Gb; HDD: 160GB; Tự động nạp và đảo mặt bản gốc với DADF (110tờ); Tự động đảo hai mặt bản sao (Duplex): có sẵn; Độ phân giải Copy: 600 x 600dpi; Khả năng phóng thu từ 25% - 400% (tăng giảm từng 1%). Sao; chụp liên tục từ 01 - 999 tờ; Thời gian khởi động: 30 giây hoặc ít hơn. Thời gian cho ra bản sao đầu tiên: 3,1 giây (giấy A4 đặt dọc); Khay chứa giấy + Khay ngăn kéo: 500 tờ x 02 khay (định lượng 60 đến 105gsm) + Khay giấy tay: 95 tờ (định lượng 60 đến 216gsm). Kích thước: rộng 640 x sâu 693 x cao 1,116 mm (tính cả nắp đậy); Dùng mực CT202344 (25.000 bản theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất); Trọng lượng: 73 Kg (tính cả nắp đậy) Nguồn điện: AC220 -240 V+/-10% / AC 110V+/-10%, 10/15A cho cả 50/60Hz+/-3% Điện năng tiêu thụ: 240V: 2.2kW hoặc ít hơn; Bảo hành 24 tháng hoặc 40.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước |
Châu Á
|
89.900.000 |
|
12 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 1) |
|
5 |
Cái |
Công suất làm lạnh: 9.000 BTU -1 CHIỀU ; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 0,82 kW/h; Tiện ích: Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm): Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m |
Châu Á
|
11.950.000 |
|
13 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 2) |
|
13 |
Cái |
Công suất làm lạnh: 12.000 BTU - 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình:1,2 kW/h; Tiện ích:Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm: Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m |
Châu Á
|
14.450.000 |
|
14 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 3) |
|
18 |
Cái |
Công suất làm lạnh: 18.000 BTU- 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,7 KW/h; Tiện ích: Làm mát nhanh giúp nhanh chóng mang đến không khí mát lạnh.
Chế độ hoạt động ban đêm hạn chế tình trạng quá lạnh, giúp bạn ngủ sâu, ngon giấc; Cánh đảo gió kép giúp khí lạnh bao trùm và lan tỏa mọi góc ngách trong phòng.: Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan; Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m |
Châu Á
|
18.480.000 |
|
15 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 4) |
|
20 |
Cái |
9000 BTU - 2 CHIỀU; Công suất làm lạnh:9.000 BTU - 2 chiều; Công suất sưởi ấm: 9.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 0,85 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều); Chế độ tiết kiệm điện; chế độ làm lạnh nhanh; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m |
Thái Lan
|
14.970.000 |
|
16 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 5) |
|
20 |
Cái |
12.000 BTU - 2 CHIỀU ; Công suất làm lạnh: 12.000 BTU; Công suất sưởi ấm: 12.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,25 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều); Chế độ tiết kiệm điện; chế độ làm lạnh nhanh; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32;Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m |
Châu Á
|
18.480.000 |
|
17 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 6) |
|
5 |
Cái |
Công suất làm lạnh: 18.000 BTU; Công suất sưởi ấm: 18.000 BTU; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30 m2; Loại máy:Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 1,75 kW/h: Tiện ích: Có sưởi ấm, Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi; Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm;Loại Gas sử dụng: R-410A/R32; Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m |
Châu Á
|
24.950.000 |
|
18 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 7) |
|
5 |
Cái |
Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 1 chiều; Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 - 40 m2 ; Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh); công nghệ: Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình: 2,3 kW/h; Tiện ích: Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm); Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Phin lọc bắt bụi chống mốc; Phin lọc khử mùi APATIT TITAN: Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay; Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm; Loại Gas sử dụng: R410A/R32; Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m |
Châu Á
|
30.420.000 |
|
19 |
Máy Điều hòa nhiệt độ (loại 8) |
|
1 |
Cái |
Điều hòa tủ đứng; công nghệ: Inverter; Công suất lạnh 28.000 BTU; Tính năng-Không Inverter; Gas (Môi chất lạnh)-R410a; Điều khiển không dây;; Điện nguồn: 1 pha, 220-240V, 50Hz; Độ ồn dàn lạnh (dB) (Cao 44): Độ ồn dàn nóng (DBA) |
Châu Á
|
34.420.000 |