Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309347279 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ iMED |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND | |||
| 2 | vn0312695702 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA ĐÔNG DƯƠNG |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND | |||
| 3 | vn0105120470 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND | |||
| 4 | vn0107898996 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND | |||
| 5 | vn0102045497 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND | |||
| 6 | vn0108492727 | LIÊN DANH NHÀ THẦU THIẾT BỊ Y TẾ |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HDT |
210.151.470.711 VND | 210.151.470.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ iMED | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA ĐÔNG DƯƠNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HDT | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy X-Quang kỹ thuật số di động chụp tổng quát |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 3.723.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy siêu âm tim 4D cao cấp |
1 | máy | Xuất xứ máy chính: Na-Uy | 3.950.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy siêu âm màu tổng quát |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 3.899.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống nội soi dạ dày - đại tràng (4 dây soi), hỗ trợ chẩn đoán ung thư sớm |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 5.691.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hệ thống nội soi phế quản Video hỗ trợ chẩn đoán ung thư sớm |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 2.877.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hệ thống nội soi tai mũi họng ống mềm hỗ trợ chẩn đoán ung thư sớm |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 2.352.057.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy siêu âm Doppler màu 4D ≥ 4 đầu dò |
2 | Máy | Xuất xứ máy chính: Áo | 3.522.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dao hàn mạch |
1 | Cái | Xuất xứ máy chính: Đức | 949.809.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hệ thống thiết bị và dụng cụ phẫu thuật nội soi tim mạch 3D |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 5.599.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hệ thống máy phẫu thuật nội soi ổ bụng, sản phụ khoa full HD + bộ dụng cụ phẫu thuật hoàn chỉnh |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 4.390.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hệ thống phẫu thuật nội soi ổ bụng, sản phụ khoa 2D 4K CMOS + Bộ dụng cụ phẫu thuật hoàn chỉnh |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 3.834.789.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tiêu hóa |
1 | Bộ | Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung quốc | 720.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ dụng cụ phẫu thuật lồng ngực |
1 | Bộ | Đức, Anh, Ba Lan, Malaysia, Trung quốc | 379.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tim xâm lấn tối thiểu MIVS |
1 | Bộ | Đức, Malaysia | 3.889.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi cho trẻ em |
2 | Bộ | Đức | 1.139.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ dụng cụ phẫu thuật Phụ khoa |
4 | Bộ | Đức, Anh, Ba Lan, Malaysia, Trung quốc | 543.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ dụng cụ phẫu thuật Sản khoa |
2 | Bộ | Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc | 439.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tử cung, buồng trứng điều trị vô sinh |
1 | Bộ | Đức | 790.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng người lớn |
1 | Bộ | Đức, Anh, Pháp, Ba lan, Malaysia | 1.197.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đèn mổ treo trần |
8 | cái | Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc | 360.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn mổ treo trần 2 nhánh có camera |
1 | cái | Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc | 748.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn mổ |
1 | Cái | Xuất xứ máy chính: Ba Lan | 670.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy miễn dịch Elisa tự động |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 2.150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bình chứa phôi |
8 | Cái | Mỹ | 77.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn làm ấm mẫu cho kính hiển vi đảo ngược |
2 | Cái | Nhật Bản | 80.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn làm ấm mẫu di động |
4 | Cái | Nhật Bản | 90.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn mổ |
2 | Cái | Xuất xứ máy chính: Ba Lan | 670.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Buồng thao tác IVF (IVF Chamber) |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.200.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Buồng thổi khí (Air shower) |
1 | Cái | Việt Nam | 150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Camera và màn hình gắn kính hiển vi soi nổi gắn với tủ IVF Chamber và IVF Workstation |
3 | Cái | Trung Quốc | 200.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hệ thống chống rung cho kính hiển vi đảo ngược |
2 | Hệ thống | Mỹ | 159.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hệ thống kính hiển vi đảo ngược |
2 | Hệ thống | Đức | 3.500.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hệ thống laser |
2 | Hệ thống | Mỹ | 1.800.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hệ thống lọc nước siêu sạch |
1 | Hệ thống | Thuỵ Điển | 450.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hệ thống tủ nuôi cấy kết hợp Camera quan sát liên tục |
1 | Hệ thống | Lithuania | 7.000.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kính hiển vi quang học 2 mắt |
4 | Cái | Trung Quốc | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kính hiển vi soi nổi gắn vào IVF Chamber và IVF Workstation |
4 | Cái | Trung Quốc | 450.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy đo độ lắng chất hữu cơ trong không khí (VOC) |
1 | Cái | Trung Quốc | 300.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy đo nhiệt độ giọt môi trường |
1 | Cái | Nhật Bản | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy đo nồng độ bụi trong không khí |
1 | Cái | Trung Quốc | 150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy đo nồng độ CO2, O2 tủ cấy |
1 | Cái | Mỹ | 290.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy ly tâm |
4 | Cái | Đức | 187.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phần mềm quản lý số liệu trong IVF |
1 | Phần mềm | Việt Nam | 914.048.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ ấm |
6 | Cái | Đức | 118.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ cấy CO2 |
2 | Cái | Đức | 550.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ cấy Tri-gas mini incubator |
2 | Cái | Hàn Quốc | 700.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ lạnh bảo quản môi trường |
3 | Cái | Áo | 150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ thao tác IVF (IVF Workstation) |
1 | Cái | Đan Mạch | 1.800.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình chứa tinh trùng |
4 | Cái | Mỹ | 77.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
1 | Cái | Mỹ | 350.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ cấy vi sinh |
1 | Cái | Mỹ | 350.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kính hiển vi vi phẫu lấy tinh trùng trong tinh hoàn |
1 | Cái | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 2.900.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bình vận chuyển phôi |
2 | Cái | Mỹ | 40.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy siêu âm doppler màu |
3 | Cái | Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc | 1.400.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy siêu âm 4D |
1 | Cái | Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc | 2.550.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy gây mê |
1 | Cái | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 1.070.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn khám sản phụ khoa ( Điều khiển điện thủy lực) |
7 | Cái | Xuất xứ máy chính: Indonesia | 220.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dụng cụ trợ hút tự động (Pipette Gun) |
4 | Cái | Trung Quốc | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dụng cụ hút mẫu định lượng (Micropipette) |
4 | Bộ | Phần Lan | 40.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đèn khám sản phụ khoa |
8 | Cái | Xuất xứ máy chính: Pháp | 105.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giường hồi sức cấp cứu đa năng điều khiển điện, thuỷ lực |
5 | Cái | Xuất xứ máy chính: Việt Nam | 70.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy cắt lát vi thể |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Đức | 370.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy nhuộm lam hoàn toàn tự động |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 1.550.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy tách thành phần máu |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 1.800.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máy xét nghiệm phân tử |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 10.362.781.802 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hệ thống tự động hóa phòng xét nghiệm |
1 | Hệ thống | Xuất xứ máy chính: Đức | 25.591.314.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy thở cao tần HFO |
3 | Máy | Xuất xứ máy chính: Đức | 1.048.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy thở chức năng cao cho trẻ em, trẻ sơ sinh |
10 | Máy | Xuất xứ máy chính: Đức | 1.137.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số |
19 | Máy | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 158.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số có chức năng cảnh báo sớm |
15 | Máy | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 145.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số (dùng cho cả trẻ sơ sinh) |
10 | Máy | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 170.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy theo dõi bệnh nhân 10 thông số |
5 | Máy | Xuất xứ máy chính: Trung Quốc | 780.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy theo dõi bệnh nhân có chức năng hiển thị gây mê cân bằng |
3 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mexico | 645.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bơm tiêm điện |
100 | Cái | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 34.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy truyền dịch |
60 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 35.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Monitor sản khoa theo dõi thai đôi |
10 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 108.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giường hồi sức điều khiển điện |
20 | Cái | Xuất xứ máy chính: Pháp | 135.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giường sưởi ấm trẻ sơ sinh cao cấp (kết hợp lồng hấp) |
3 | Cái | Xuất xứ máy chính: Đức | 1.250.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giường sưởi sơ sinh kết hợp đèn điều trị vàng da |
5 | Cái | Xuất xứ máy chính: Việt Nam | 185.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy hỗ trợ thở áp lực dương liên tục |
10 | Máy | Xuất xứ máy chính: Việt Nam | 239.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy sưởi ấm máu và dịch truyền |
11 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy thăm dò chức năng hô hấp bằng dao động xung ký IOS (Impulse Oscillometry) |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Đức | 1.348.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy theo dõi áp lực nội sọ |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Pháp | 641.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đèn khám sản phụ khoa công nghệ LED di động |
10 | Cái | Xuất xứ máy chính: Mexico | 83.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Máy soi ven |
2 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 200.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy điện tim cho nhũ nhi |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 119.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Máy điện tim |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 94.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Máy đo thính lực (đo âm ốc tai) |
3 | Máy | Xuất xứ máy chính: Ba Lan | 320.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Máy đo nồng độ oxy trong máu loại để bàn |
52 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 94.508.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Máy doppler nghe tim thai |
7 | Máy | Xuất xứ máy chính: Nhật Bản | 41.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Máy điều hòa thân nhiệt trung tâm (Máy điều hòa thân nhiệt không xâm lấn) |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Mỹ | 2.189.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
1 | Máy | Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc | 2.799.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |