Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106216746 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH |
2.878.835.570 VND | 2.878.835.570 VND | 90 ngày |
1 |
Ủng cách điện cao áp |
Theo E-HSDT đính kèm
|
5 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.118.500 |
|
2 |
Ủng cách điện hạ áp |
Theo E-HSDT đính kèm
|
4 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
252.450 |
|
3 |
Bình chữa cháy kiểu MT-5 (CO2) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
7 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
980.100 |
|
4 |
Bình chữa cháy kiểu MFZ-8 |
Theo E-HSDT đính kèm
|
34 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
542.025 |
|
5 |
Bình chữa cháy kiểu MFZ-4 |
Theo E-HSDT đính kèm
|
27 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
393.525 |
|
6 |
Bình chữa cháy kiểu MT3 |
Theo E-HSDT đính kèm
|
12 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
705.375 |
|
7 |
Bình chữa cháy kiểu MT2 |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
591.750 |
|
8 |
Bình chữa cháy trên xe ô-tô |
Theo E-HSDT đính kèm
|
15 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
200.475 |
|
9 |
Bình chữa cháy kiểu MFT-35 (xe đẩy) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3 |
bình |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2.895.750 |
|
10 |
Bảng sơ đồ phòng cháy chữa cháy |
Theo E-HSDT đính kèm
|
7 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2.790.000 |
|
11 |
Mặt nạ phòng độc |
Theo E-HSDT đính kèm
|
4 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
148.500 |
|
12 |
Thuyền cao su |
Theo E-HSDT đính kèm
|
1 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
5.940.000 |
|
13 |
Áo phao cứu sinh |
Theo E-HSDT đính kèm
|
26 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
118.800 |
|
14 |
Phao cứu sinh |
Theo E-HSDT đính kèm
|
18 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
430.650 |
|
15 |
Đèn accus xử lý sự cố |
Theo E-HSDT đính kèm
|
72 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
430.650 |
|
16 |
Hình nhân nhắc nhở ATLĐ |
Theo E-HSDT đính kèm
|
25 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.712.500 |
|
17 |
Mũ nhựa BHLĐ |
Theo E-HSDT đính kèm
|
170 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
341.550 |
|
18 |
Logo dán mũ BHLĐ |
Theo E-HSDT đính kèm
|
244 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
148.500 |
|
19 |
Hộp cuộn dây chống rơi ngã |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.519.450 |
|
20 |
Túi đựng dụng cụ |
Theo E-HSDT đính kèm
|
394 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
222.750 |
|
21 |
Kính số 0 |
Theo E-HSDT đính kèm
|
10 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
89.100 |
|
22 |
Găng chịu dầu |
Theo E-HSDT đính kèm
|
9 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
57.915 |
|
23 |
Ủng chịu dầu |
Theo E-HSDT đính kèm
|
9 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
304.425 |
|
24 |
Ủng chịu acid |
Theo E-HSDT đính kèm
|
6 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
304.425 |
|
25 |
Găng chịu acid |
Theo E-HSDT đính kèm
|
6 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
89.100 |
|
26 |
Yếm chịu acid |
Theo E-HSDT đính kèm
|
5 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
222.750 |
|
27 |
Thảm cách điện |
Theo E-HSDT đính kèm
|
5 |
m2 |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2.450.250 |
|
28 |
Mặt nạ + kính hàn điện |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
148.500 |
|
29 |
Quần áo chống hồ quang điện 22kV |
Theo E-HSDT đính kèm
|
2 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
34.125.000 |
|
30 |
Đèn 2 pin+ 24pin/đèn/năm |
Theo E-HSDT đính kèm
|
93 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
415.800 |
|
31 |
Dây lưng An toàn |
Theo E-HSDT đính kèm
|
145 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
1.363.230 |
|
32 |
Dây an toàn phụ dài 4m |
Theo E-HSDT đính kèm
|
5 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
590.400 |
|
33 |
Sào thao tác 6-35 KV (dài 6m) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
23 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
11.880.000 |
|
34 |
Guốc trèo cột điện ly tâm. |
Theo E-HSDT đính kèm
|
124 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
891.000 |
|
35 |
Giá, tủ đựng dụng cụ bình chữa cháy |
Theo E-HSDT đính kèm
|
27 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
297.000 |
|
36 |
Tiêu lệnh, dụng cụ phòng cháy chữa cháy |
Theo E-HSDT đính kèm
|
26 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
89.100 |
|
37 |
Thang nhôm |
Theo E-HSDT đính kèm
|
30 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.118.500 |
|
38 |
Bút thử điện 6-35KV |
Theo E-HSDT đính kèm
|
30 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.712.500 |
|
39 |
Bút thử điện hạ áp |
Theo E-HSDT đính kèm
|
482 |
cái |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
108.405 |
|
40 |
Tiếp địa 35 kV |
Theo E-HSDT đính kèm
|
20 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
7.722.000 |
|
41 |
Sào tiếp địa 35 kV (3 sào riêng biệt) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
45 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
8.910.000 |
|
42 |
Tiếp địa 110 kV (35mm2) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
10 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
10.395.000 |
|
43 |
Tiếp địa 0,4 kV (dùng cho dây trần) - Sào móc |
Theo E-HSDT đính kèm
|
16 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
6.237.000 |
|
44 |
Dây tiếp địa hạ áp dùng cho tiếp địa đầu chờ |
Theo E-HSDT đính kèm
|
42 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
6.600.000 |
|
45 |
Tiếp địa hạ áp dùng trong tủ điện (đầu kẹp ắc quy) |
Theo E-HSDT đính kèm
|
47 |
bộ |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
3.300.000 |
|
46 |
Găng tay cách điện cao áp |
Theo E-HSDT đính kèm
|
31 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
572.000 |
|
47 |
Găng cách điện hạ áp |
Theo E-HSDT đính kèm
|
324 |
đôi |
Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Theo E-HSDT đính kèm
|
824.175 |