Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315929229 |
CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH |
824.837.580 VND | 824.837.580 VND | 13 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG | Nhà thầu có giá dự thầu xếp hạng 4 (đánh giá theo Quy trình 2) | |
| 2 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Nhà thầu có giá dự thầu xếp hạng 2 (đánh giá theo Quy trình 2) | |
| 3 | vn8412120928 | CỬA HÀNG HÙNG HÀ | Nhà thầu có giá dự thầu xếp hạng 3 (đánh giá theo Quy trình 2) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo 2 mặt lớn loại 5 cm, bề dày của băng keo ≥ 5µm |
10 | Cuộn | Việt Nam | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng keo 2 mặt nhỏ loại 2 cm, bề dày của băng keo ≥ 4µm |
18 | Cuộn | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo giấy lớn 5 cm, bề dày của băng keo ≥ 6µm |
2 | Cuộn | Việt Nam | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo giấy nhỏ 2,5 cm, bề dày của băng keo ≥ 7µm |
8 | Cuộn | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo trong lớn 5 cm, bề dày của băng keo ≥ 9µm |
40 | Cuộn | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo trong nhỏ 1,8 cm, bề dày của băng keo ≥ 8µm |
6 | Cuộn | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng keo vải 5 cm, loại dày (màu xanh, xám), bề dày của băng keo ≥ 10µm |
19 | Cuộn | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo dính xốp 2 mặt loại lớn 5cm, màu vàng |
6 | Cuộn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bìa Stacom D106, QW 324A |
14 | Cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bìa Acco (nhựa Thiên Long; khổ A4, không lỗ) |
20 | Cái | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bìa còng lớn 7 phân (khổ A4; 02 mặt Simily màu xanh tím; dày, cứng cáp) |
36 | Cái | Việt Nam | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa còng nhỏ 5 phân (khổ A4; 02 mặt Simily màu xanh tím; dày, cứng cáp) |
2 | Cái | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa cứng trắng Subaru SunFlower, khổ A4 - 180gsm (kích thước: 210mm x 297mm; màu trắng, 100 tờ/ram) |
7 | Ram | Việt Nam | 38.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa cứng màu Subaru SunFlower, khổ A4 - 180gsm (kích thước: 210mm x 297mm; hồng, vàng, xanh dương; 100 tờ/ram) |
7 | Ram | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa 3 dây Thảo Linh (khổ A4, dày 7 Phân) |
5 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bìa 3 dây Thảo Linh (khổ A4, dày 10 Phân) |
2 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bìa 3 dây Thảo Linh (khổ A4, dày 15 Phân) |
2 | Cái | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bìa kẹp hồ sơ F/C (khổ F4, loại 2 kẹp) |
2 | Cái | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bìa kính trong Subaru, dày 1,5mm (khổ A4, xấp = 1,25kg, 100 tờ = xấp) |
5 | Xấp | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bìa lá trong, loại nhựa (khổ A4; 10 cái/xấp) |
10 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bìa nút nhựa A4 / F4 My Clear (12 cái/xấp) |
36 | Cái | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa túi nilông đục lỗ A4, loại thường (100 cái/xấp) |
100 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bìa túi nilông đục lỗ A4, loại dày (10 cái/xấp) |
110 | Cái | Trung Quốc | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bút bi bấm xanh, ngòi 0.5mm - Thiên Long Trendee TL079 (20 cây/hộp) |
100 | Cây | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bút bi bấm xanh, ngòi 0.7mm - Thiên Long TL-036 (20 cây/hộp) |
90 | Cây | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bút bi bấm xanh, ngòi 0.5mm - Thiên Long TL-027 (20 cây/hộp) |
100 | Cây | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bút bi bấm đỏ, ngòi 0.5mm - Thiên Long TL-027 (20 cây/hộp) |
20 | Cây | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bút bi bấm đen, ngòi 0.5mm - Thiên Long TL-027 (20 cây/hộp) |
20 | Cây | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bút lông kim UNI UB150, ngòi bi 0.5mm (xanh, đỏ, đen), 12 cây/hộp, có tem Uni chính hãng. |
36 | Cây | Nhật Bản | 33.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bút bi Tritouch Double A DBP-107, ngòi 0.7 mm (màu xanh), 12 cây/hộp |
24 | Cây | India | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bút bi Pentel Energel Liquid Gel-ink BL57, ngòi 0.7mm (xanh/đen/đỏ), 12 cây/hộp |
12 | Cây | Nhật Bản | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bút bi Alpine Ball Double A DBP-507-BB, ngòi 0.7 mm (màu xanh), 12 cây/hộp |
24 | Cây | India | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Miếng lót chuột chống trượt Ugreen, mã LP126 (KT: 26 x 21 x 0,2cm; màu đen) |
3 | Cái | Trung Quốc | 82.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bút chì bấm Staedtler 777, ngòi 0.5mm (12 cây/hộp) |
20 | Cây | Đức | 31.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bút chì gỗ Staedtler 134-2B (12 cây/hộp) |
2 | Cây | Indonesia | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bút bi bấm kim loại F301, ngòi 0.7mm Zebra Nhật Bản (xanh/đen) |
30 | Cây | Nhật Bản | 63.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ruột bút bi bấm kim loại F301, ngòi 0.7mm Zebra Nhật Bản (xanh, đen) |
4 | Cái | Nhật Bản | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ruột bút chì 2B 0.5mm - Pentel C275-2B (40 ngòi/hộp) |
3 | Hộp | Nhật Bản | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bút dạ quang Thiên Long FlexOffice Pazto FO-HL009/VN (vàng, xanh), 10 cây/hộp |
40 | Cây | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bút lông dầu, loại nhỏ P04 - Thiên Long 02 đầu (xanh, đen, đỏ), 10 cây/hộp |
18 | Cây | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bút lông dầu, loại lớn PM 09 - Thiên Long (xanh, đen, đỏ), 10 cây/hộp |
2 | Cây | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bút lông viết bảng Thiên Long WB-03 (màu xanh), 10 cây/hộp |
20 | Cây | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bút lông viết bảng Thiên Long WB-03 (màu đỏ), 10 cây/hộp |
20 | Cây | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bút lông viết bảng Thiên Long WB-03 (màu đen), 10 cây/hộp |
20 | Cây | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bút xóa kéo - Thiên Long |
12 | Cây | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đồ lau bảng không bụi Xukiva |
5 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy phân trang nilon Pronoti 5 màu, có mã vạch hàng hóa (xấp 5 màu = 100 miếng dán) |
2 | Xấp | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy ghi chú phân trang 5 màu (12 x 50 mm) Pronoti, có mã vạch hàng hóa (xấp 5 màu = 100 miếng dán) |
8 | Xấp | Trung Quốc | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy ghi chú có keo 3 màu (16 x 76mm) Pronoti, có mã vạch hàng hóa (xấp 3 màu = 240 miếng dán) |
2 | Xấp | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy ghi chú có keo 1,5 x 2 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
5 | Xấp | Trung Quốc | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giấy ghi chú có keo 2 x 3 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
5 | Xấp | Trung Quốc | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy ghi chú có keo 3 x 3 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
10 | Xấp | Trung Quốc | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy ghi chú có keo 3 x 4 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
7 | Xấp | Trung Quốc | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy ghi chú có keo 3 x 5 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
5 | Xấp | Trung Quốc | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giấy ghi chú có keo 4 x 6 inch (xấp 100 tờ) Pronoti, có mã vạch của hàng hóa |
5 | Xấp | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giấy in ảnh dày Parrot, khổ A4 - 135gsm (1 mặt bóng, xấp = 50 tờ) |
5 | Xấp | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giấy nhãn Tomy No100 (01 bịch = 10 xấp, 01 xấp = 10 tờ, 01 tờ = 06 cái nhãn) |
15 | Bịch | Việt Nam | 99.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giấy nhãn Tomy No121 (01 bịch = 10 xấp, 01 xấp = 10 tờ, 01 tờ = 06 cái nhãn) |
7 | Bịch | Việt Nam | 99.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phân trang bằng nhựa (loại từ số 1-15) |
15 | Xấp | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giấy in Double A trắng, khổ A3 - 80gsm (500 tờ/ram) |
3 | Ram | Thái Lan | 206.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giấy in Double A trắng, khổ A4 - 80gsm (500 tờ/ram) |
495 | Ram | Thái Lan | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giấy in Double A trắng, khổ A5 - 80gsm (500 tờ/ram) |
2 | Ram | Thái Lan | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giấy in màu Double A, khổ A5 - 80gsm (hồng, xanh lá, xanh dương; 500 tờ/ram) |
10 | Ram | Việt Nam | 44.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy in màu Subaru Colour, khổ A4 - 80gsm (hồng, xanh lá, xanh dương; 500 tờ/ram) |
6 | Ram | Việt Nam | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hộp đựng bút cao cấp NS06 NASI, bằng thép không gỉ (kích thước: 22cm x 14cm x 12,8cm) |
6 | Cái | Việt Nam | 222.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khay đựng hồ sơ bằng Mica, 03 ngăn loại trượt |
2 | Cái | Việt Nam | 181.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bao thư có sọc (có keo, xấp = 100 cái), kích thước 12 x 18cm - Sen Vàng |
370 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Pin vuông, Panasonic 9V Alkaline (01 cục/vỉ) |
2 | Cục | Thái Lan | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Pin AA, Panasonic AA ALKALINE 1,5V (2 cục/vỉ) |
825 | Cục | Thái Lan | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Pin AAA, Panasonic AAA ALKALINE 1,5V (2 cục/vỉ) |
380 | Cục | Thái Lan | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Pin đại 1.5V, Panasonic Hyer D (2 cục/vỉ) |
2 | Cục | Indonesia | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Pin trung 1.5V, Panasonic Hyper C Carbon (2 cục/vỉ) |
2 | Cục | Indonesia | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Pin sạc AAA Energizer 800 mAh, điện thế 1.2V (2 cục/vỉ) |
10 | Cục | Nhật Bản | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kệ rổ xéo 1 ngăn nhựa, hiệu Deli - mã 9842 (xanh, đen, xám; kích thước: 259mm x 90mm x 293mm) |
2 | Cái | Trung Quốc | 82.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Kệ rổ xéo 3 ngăn nhựa, hiệu Deli - mã 9845 (xanh, đen, xám; kích thước: 25,5 x 26 x 27,8 cm) |
2 | Cái | Trung Quốc | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giấy đánh dấu Sign Here, Post it 3M (kích thước: 25,4 x 43,2mm; xấp = 50 cái) |
140 | Xấp | Mỹ | 36.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Gôm tẩy bút chì Staedtler 526 BT30 (kích thước: 43 x 19 x 13mm) |
10 | Cục | Đức | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thùng đựng hồ sơ A3, 20P loại cứng, dày tốt |
2 | Cái | Việt Nam | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thùng đựng hồ sơ A4, 20P loại cứng, dày tốt |
5 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vở 100 trang, ABC - loại tốt |
2 | Quyển | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vở 200 trang, ABC - loại tốt |
2 | Quyển | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Xoắn đóng gáy fi 19 |
2 | Cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Xoắn đóng gáy fi 25 |
2 | Cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dấu tên, dấu chức danh |
20 | Cái | Đài Loan | 52.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tampon mực dấu tên, dấu chức danh |
5 | Cái | Đài Loan | 41.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bút sơn trắng Nipon Pen (loại Toyo SA 101) |
1 | Cây | Trung Quốc | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bút xóa nước CP02 - Thiên Long |
3 | Cây | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ghim cài C62 - attch (Paper clips, 100 cái/hộp) |
32 | Hộp | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hồ dán nước Queen (loại 30ml, tốt) |
15 | Hộp | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thước dẹp bằng nhựa 15 cm |
2 | Cây | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thước dẹp bằng nhựa 20 cm |
2 | Cây | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thước dẹp bằng nhựa 30 cm |
3 | Cây | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thước dẹp bằng nhựa 50 cm |
2 | Cây | Việt Nam | 31.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Máy tính Casio JS-40B cao cấp (14 chữ số, có tem Casio chính hãng) |
2 | Cái | Nhật Bản | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dụng cụ gọt bút chì SDI 0137 (có tem chính hãng) |
2 | Cái | Đài Loan | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dao rọc giấy lớn, SDI No 0423 (có tem chính hãng) |
9 | Cái | Đài Loan | 52.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dao rọc giấy nhỏ, SDI No 0404 (có tem chính hãng) |
1 | Cái | Đài Loan | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lưỡi dao rọc giấy lớn SDI No 1404 (10 cái/ hộp) |
2 | Hộp | Đài Loan | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đinh ghim, bảng bằng sắt loại ghim ngắn (50 cái/hộp) |
1 | Hộp | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dụng cụ bấm 2 lỗ KWTRIO 9780 (loại lớn, có tem chính hãng) |
2 | Cái | Trung Quốc | 93.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dụng cụ tháo ghim hiệu Deli, mã hàng No.0232 |
8 | Cái | Trung Quốc | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ghim bấm 23/13 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ghim bấm số 10 hiệu Plus, 1000 ghim/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghim bấm số 23/10 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ghim bấm số 23/13 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ghim bấm số 23/15 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ghim bấm số 23/17 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ghim bấm số 23/8 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ghim bấm số 24/6 hiệu Kw-Trio, 1000 ghim/hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bấm kim nhỏ hiệu Plus (có tem chính hãng) |
13 | Cái | Việt Nam | 33.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bấm kim lớn số 3 SDI, mã 1137 (KT: 13 x 5cm), có tem chính hãng |
1 | Cái | Đài Loan | 88.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bấm kim KW Trio 50LA (KT: 28 x 9 x 32cm), có tem chính hãng |
1 | Cái | Trung Quốc | 466.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Kéo cắt giấy Deli, mã 6027 (loại nhỏ, kéo chống dính) |
3 | Cái | Trung Quốc | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Kéo cắt giấy Deli, mã E77757 (loại lớn, kéo chống dính) |
15 | Cái | Trung Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Kẹp giấy Echo 15 mm, Hộp = 12 cái |
12 | Hộp | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Kẹp giấy Echo 19 mm, Hộp = 12 cái |
2 | Hộp | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kẹp giấy Echo 25 mm, Hộp = 12 cái |
12 | Hộp | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Kẹp giấy Echo 32 mm, Hộp = 12 cái |
2 | Hộp | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Kẹp giấy Echo 41 mm, Hộp = 12 cái |
2 | Hộp | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Kẹp giấy Echo 51 mm, Hộp = 12 cái |
10 | Hộp | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Paper fasteners bằng sắt, hiệu SDI (hộp = 50 cái) |
8 | Hộp | Đài Loan | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Vòng xoắn DSB lò xo, nhựa 16mm (trắng/đen, 100 cái/hộp; số tờ: 150 tờ/xoắn) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 235.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mực dấu màu xanh, hiệu Shiny S63 |
2 | Hộp | Đài Loan | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Mực dấu màu đỏ, hiệu Shiny S62 |
3 | Hộp | Đài Loan | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hộp mực máy Fax 3320, mã hiệu mực: 1350B (có tem Ricoh chính hãng) |
2 | Hộp | Nhật Bản | 3.213.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Hộp mực in Laser HP cartridge CF214A-HP LaserJet 700 MFP M712 (có tem HP chính hãng) |
15 | Hộp | Trung Quốc | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Hộp mực in HP 5200, mã hiệu mực: Q7516A (có tem HP chính hãng) |
7 | Hộp | Trung Quốc | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Hộp mực in HP Color Laser Jet M553, mã hiệu mực: CF360A (có tem HP chính hãng) |
11 | Hộp | Trung Quốc | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Hộp mực in HP Color Laser Jet M553, mã hiệu mực: CF361A (có tem HP chính hãng) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 3.753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Hộp mực in HP Color Laser Jet M553, mã hiệu mực: CF362A (có tem HP chính hãng) |
7 | Hộp | Trung Quốc | 3.753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Hộp mực in HP Color Laser Jet M553, mã hiệu mực: CF363A (có tem HP chính hãng) |
7 | Hộp | Trung Quốc | 3.753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Hộp mực in HP 3015, mã hiệu mực: 55A (có tem HP chính hãng) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Hộp mực in HP P1606dn, mã hiệu mực: 78A (có tem HP chính hãng) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 1.067.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Hộp mực in HP M404dn, mã hiệu mực: 76A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 1.593.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Hộp mực in Laser M555, mã hiệu mực: W2120 (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 4.806.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Hộp mực in Laser M555, mã hiệu mực: W2121 (có tem HP chính hãng) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 4.806.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Hộp mực in Laser HP M555, mã hiệu mực: W2122 (có tem HP chính hãng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 4.806.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Hộp mực in Laser HP M555, mã hiệu mực: W2123 (có tem HP chính hãng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 4.806.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Hộp mực in màu HP M750, mã hiệu mực: CE 270A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 9.215.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Hộp mực in màu HP M750, mã hiệu mực: CE 271A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 12.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Hộp mực in màu HP M750, mã hiệu mực: CE 272A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 12.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Hộp mực in màu HP M750, mã hiệu mực: CE 273A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 12.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Hộp mực in màu HP M750, mã hiệu mực: CE 278A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 4.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Hộp mực in HP Laser 87A, mã hiệu mực: CF287A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 2.776.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Hộp mực in HP Pro M402/M426, mã hiệu mực: CF226A (có tem HP chính hãng) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Hộp mực máy Fax 4103, mã hiệu mực: 151A (có tem HP chính hãng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 2.505.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Hộp mực in HP 336A Black Original LaserJet- Toner Cartridge - W1336 (có tem HP chính hãng) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 1.928.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chuột không dây Logitech M185, Optical Wireless (USB; xám, xanh dương, đỏ), có tem Logitech chính hãng |
60 | Cái | Trung Quốc | 251.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Chuột không dây Logitech Pebble Mouse 2 M350s (Bluetooth; đen, trắng, hồng), có tem Logitech chính hãng |
10 | Cái | Trung Quốc | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Chuột không dây Logitech M240, Silent (Bluetooth/ Logitech Bolt; đen, trắng, hồng), có tem Logitech chính hãng |
10 | Cái | Trung Quốc | 396.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chuột không dây Logitech Signature M650 (Bluetooth/ Logitech Bolt; đen, trắng, hồng); có tem Logitech chính hãng |
10 | Cái | Trung Quốc | 720.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Giá đỡ laptop Robot RT-LS04 hợp kim nhôm (KT: 16,5 x 300 x 208mm), có tem Robot RT chính hãng |
8 | Cái | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ổ cắm điện Lioa (8 ổ cắm và 1 công tắc, dây dài 5m) |
35 | Cái | Việt Nam | 263.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bóng đèn tuýp Led 1.2m, 20W SDH120 Duhal (ánh sáng 3000-6500k) |
50 | Cái | Việt Nam | 139.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bóng đèn Led âm trần, lỗ khoét 155mm (ánh sáng trung tính 4000-4500k, MPE 12W) |
50 | Cái | Việt Nam | 581.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bóng đèn Led âm trần, lỗ khoét 155mm (ánh sáng trắng 6500k, Duhal 12W) |
50 | Cái | Việt Nam | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bình thủy tinh 500ml, có nắp dây xám (kích thước: C23 x R4cm x đường kính 6,5cm) |
250 | Bình | Việt Nam | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bình thủy điện Toshiba 4,5 lít; model: PLK-45SF (WT), công suất 700W |
1 | Cái | Thái Lan | 3.173.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bình đun siêu tốc Sunhouse SHD1217 (thể tích: 1,7 lít; công suất 1850W) |
2 | Cái | Trung Quốc | 470.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bao nilon đựng rác, loại lớn (kích thước: 64 x 78cm, 03 cuộn/1kg; không dễ rách) |
230 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bao nilon đựng rác, loại nhỏ (kích thước: 45 x 55cm, 03 cuộn/1kg; không dễ rách) |
50 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giấy vệ sinh Hoàng Long 700 gram, cuộn lớn (có lõi, loại dày; 10 cuộn/túi) |
550 | Cuộn | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giấy vệ sinh Watersilk 36m, cuộn nhỏ (không lõi, dày 3 lớp; 10 cuộn/túi) |
30 | Bịch | Việt Nam | 106.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Giấy lau tay Ponyo (khổ 19 x 22cm, dày 2 lớp; 100 tờ/gói) |
5000 | Gói | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Ly giấy uống nước, dung tích: 280ml - 360ml |
65000 | Cái | Việt Nam | 864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Miếng rửa chén Samran, loại lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Nước rửa chén Sunlight (800ml/750g) |
200 | Chai | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Nước rửa tay Lifebuoy (180ml) |
250 | Chai | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Sáp thơm OASIS (200gram/cái; chanh/hoa hồng) |
30 | Cái | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Xịt muỗi, côn trùng RAID (thể tích: 600ml; chanh/lavender) |
15 | Chai | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Xịt phòng, khử mùi AMI (thể tích: 280ml, chanh/lavender) |
20 | Chai | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Nước xả vải Downy hương hoa (3,5 lít/túi) |
2 | Túi | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Nước giặt OMO Matic, cửa trên (2kg/bịch) |
2 | Bịch | Việt Nam | 132.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ống hút giấy Coop Select (loại 6mm; 25 cái/bịch) |
200 | Bịch | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hộp khăn giấy Pulppy (hộp = 180 tờ) |
265 | Hộp | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Khăn giấy ướt Bebesup Light 80 (có nắp; 80 tờ/gói) |
5 | Gói | Hàn Quốc | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Khăn giấy ướt không mùi WinMart Home - Wet Wipes (100 tờ/gói) |
5 | Gói | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Khăn giấy ướt Coop Finest - Wet Tissue Finest (hương trà xanh, 20 cái/bịch) |
6 | Bịch | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Khăn lau đa năng 100% cotton, màu trắng (khổ 34 x 34cm, loại mềm) |
40 | Cái | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Khăn lau đa năng 100% cotton, màu trắng (khổ 34 x 70cm, loại mềm) |
2 | Cái | Việt Nam | 41.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |