Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5801311119 | Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật TDMN |
138.824.776 VND | 7 ngày |
| 1 | Đá mài Ø100 |
|
1 | Ø100- Hải dương | Việt Nam | 154.440 |
154440 |
|
| 2 | Giấy nhám P400 |
|
1 | P400 -Kovax | Nhật | 155.520 |
155520 |
|
| 3 | Giẻ lau |
|
0 | 78,8 | Loại vải thun thấm dầu | Việt Nam | 1.616.976 |
1616976 |
| 4 | Que hàn 2,5mm |
|
1 | Hàn sắt 2.5mm Kim Tín | Việt Nam | 248.400 |
248400 |
|
| 5 | Sơn Á Đông 7032 |
|
1 | Á Đông, mã màu 7032 | Việt Nam | 6.199.200 |
6199200 |
|
| 6 | Dung môi pha sơn (Thinner 066 EP) |
|
1 | Thinner 066 EP | Việt Nam | 4.309.200 |
4309200 |
|
| 7 | Xăng Nhật |
|
1 | C6H12O2 | Việt Nam | 1.490.400 |
1490400 |
|
| 8 | Rulo lăn sơn 7" |
|
1 | 7 inch - Việt Mỹ | Việt Nam | 1.207.440 |
1207440 |
|
| 9 | Bát đánh rỉ Ø100 |
|
1 | lionking Ø100 | Việt Nam | 367.200 |
367200 |
|
| 10 | Keo dán gioăng 650 độ F |
|
1 | X’traseal 650°F Red RTV | Malaysia | 395.280 |
395280 |
|
| 11 | Dây nylon tròn D16mm |
|
1 | Đường kính D16mm | Việt Nam | 405.000 |
405000 |
|
| 12 | Giấy nhám P600 |
|
1 | P400 -Kovax | Nhật | 116.640 |
116640 |
|
| 13 | Mỡ phấn chì |
|
1 | caltex Texclad 2 | USA | 319.680 |
319680 |
|
| 14 | Que hàn 4mm |
|
0 | 2,5 | hàn sắt 4mm - Kim Tín | Việt Nam | 124.200 |
124200 |
| 15 | Thuốc thử màu kiểm tra vết nứt Mega check cleaner: 1,3 |
|
1 | Mega check cleaner: 1,3 | Hàn Quốc | 495.720 |
495720 |
|
| 16 | Thuốc thử màu kiểm tra vết nứt Mega check Penetrant: 2 |
|
1 | Mega check cleaner: 2 | Hàn Quốc | 495.720 |
495720 |
|
| 17 | Thuốc thử màu kiểm tra vết nứt Mega check Developer: 4 |
|
1 | Mega check cleaner: 4 | Hàn Quốc | 495.720 |
495720 |
|
| 18 | Đá cắt Ø300 |
|
1 | Cắt sắt Ø300 - hải dương | Việt Nam | 59.400 |
59400 |
|
| 19 | Dây thít cáp 8x400 mm |
|
1 | Diệp tiến phát -8x400mm | Việt Nam | 99.360 |
99360 |
|
| 20 | Băng keo cách điện |
|
1 | Nano | Việt Nam | 118.800 |
118800 |
|
| 21 | Cao su non |
|
1 | Tombo | Malaysia | 84.240 |
84240 |
|
| 22 | Mỡ bôi trơn chịu nước |
|
1 | Caltol X 15 kg - Me kông | Việt Nam | 1.788.480 |
1788480 |
|
| 23 | Keo khóa ren bu long, ốc vít Loctite 243 chai 250ml |
|
1 | Loctite 243 chai 250ml | Trung Quốc | 4.708.800 |
4708800 |
|
| 24 | Vải phin trắng khổ 0.85 m |
|
1 | khổ 0.85 m | Việt Nam | 5.508.000 |
5508000 |
|
| 25 | Bột mì |
|
1 | Bột mì làm sạch | Việt Nam | 432.000 |
432000 |
|
| 26 | Keo dán gioăng 406 |
|
1 | Loctite 406 | Trung Quốc | 395.280 |
395280 |
|
| 27 | Ni Lon trắng |
|
1 | Cuộn khổ 2m | Việt Nam | 972.000 |
972000 |
|
| 28 | Túi ni non đựng bulong đai ốc |
|
0 | 1,1 | loại dầy 5kg | Việt Nam | 181.764 |
181764 |
| 29 | Mỡ công nghiệp EP3 |
|
0 | 8,7 | Total EP3 | Việt Nam | 1.728.864 |
1728864 |
| 30 | Dây thít nhựa |
|
1 | 2,5x200mm - Diệp Tiến Phát | Việt Nam | 172.800 |
172800 |
|
| 31 | Chổi lông gà |
|
1 | dài 500mm | Việt Nam | 570.240 |
570240 |
|
| 32 | Cồn công nghiệp |
|
1 | Cồn 90 độ | Việt Nam | 2.041.200 |
2041200 |
|
| 33 | Chổi quét sơn 2" |
|
1 | 2 inch - việt mỹ | Việt Nam | 468.720 |
468720 |
|
| 34 | Sơn màu ghi |
|
1 | (ADONG ATP547-165) (2 thành phần) - 7032 | Việt Nam | 15.188.040 |
15188040 |
|
| 35 | Axeton |
|
1 | Axeton | Việt Nam | 131.760 |
131760 |
|
| 36 | RP7 |
|
1 | Selleys RP7 | Thái lan | 924.480 |
924480 |
|
| 37 | Dây thít nhựa 5x300mm |
|
1 | 5x300mm - Diệp Tiến Phát | Việt Nam | 43.632 |
43632 |
|
| 38 | Sơn màu đỏ |
|
1 | ADONG AC-240 | Việt Nam | 1.859.760 |
1859760 |
|
| 39 | Đèn báo xanh |
|
1 | 220VDC, Ø22 -Schneider | Trung Quốc | 469.800 |
469800 |
|
| 40 | Đèn báo vàng |
|
1 | 220VDC, Ø22 -Schneider | Trung Quốc | 469.800 |
469800 |
|
| 41 | Mút xốp |
|
1 | PE-Foam 2000x1600x30 mm | Việt Nam | 497.880 |
497880 |
|
| 42 | Giấy nhám P800 |
|
1 | P800 -Kovax | Nhật | 12.960 |
12960 |
|
| 43 | Lăn sơn 15 cm |
|
1 | 15 cm - Việt mỹ | Việt Nam | 129.600 |
129600 |
|
| 44 | Dây thít nhựa 8x350mm |
|
1 | 5x330mm - Diệp Tiến Phát | Việt Nam | 54.000 |
54000 |
|
| 45 | Hạt hút ẩm silicalgen |
|
1 | Màu trắng | Trung Quốc | 1.192.320 |
1192320 |
|
| 46 | Chổi cước quét màng nhện |
|
1 | Chổi cước, cán tre dài 2,5m | Việt Nam | 550.800 |
550800 |
|
| 47 | Oring Ø7mm Chịu dầu chịu nhiệt Gapi |
|
1 | Ø7mm - Gapi | Ý | 696.600 |
696600 |
|
| 48 | Oring Ø9mm Chịu dầu chịu nhiệt Gapi |
|
0 | 20,5 | Ø9mm - Gapi | Ý | 5.645.700 |
5645700 |
| 49 | Oring Ø8mm Chịu dầu chịu nhiệt Gapi (Ý) |
|
0 | 16,5 | Ø9mm - Gapi | Ý | 4.187.700 |
4187700 |
| 50 | Tấm cao su chịu dầu, nhiệt |
|
0 | 19,5 | Dày 4mm Tiger | Nhật | 54.039.960 |
54039960 |
| 51 | Gioăng xilanh thắng: |
|
1 | Chịu dầu Chịu áp 160 bar, NBA 75 Shore Ø7x185mm đường kính ngoài | Nhật | 7.290.000 |
7290000 |
|
| 52 | Gioăng xilanh thắng: |
|
1 | Chịu dầu Chịu áp 160 bar, NBA 75 Shore Ø7x125mm đường kính ngoài | Nhật | 3.369.600 |
3369600 |
|
| 53 | Van bi |
|
1 | Loại tay gạt Inox D21, ren trong - OEM | Trung Quốc | 191.400 |
191400 |
|
| 54 | Long đen vênh, |
|
1 | chịu lực M 16 | Việt Nam | 104.500 |
104500 |
|
| 55 | Long đen vênh |
|
1 | chịu lực M 12 | Việt Nam | 41.800 |
41800 |
|
| 56 | Long đen phẳng |
|
1 | chịu lực M 12 | Việt Nam | 30.800 |
30800 |
|
| 57 | Long đen phẳng |
|
1 | chịu lực M 16 | Việt Nam | 77.000 |
77000 |
|
| 58 | Bulong |
|
1 | M6x15mm kèm long đen | Việt Nam | 220.000 |
220000 |
|
| 59 | Long đèn vênh |
|
1 | chịu lực M14 | Việt Nam | 62.700 |
62700 |
|
| 60 | Long đèn phẳng |
|
1 | chịu lực M14 | Việt Nam | 62.700 |
62700 |
|
| 61 | Bulong |
|
1 | M10x60mm kèm long đen vênh | Việt Nam | 198.000 |
198000 |
|
| 62 | Đai ốc |
|
1 | M10x60mm kèm long đen vênh | Việt Nam | 66.000 |
66000 |
|
| 63 | Vòng bi quạt |
|
1 | 6001Z - SKF | Thụy Điển | 1.069.200 |
1069200 |
|
| 64 | Vòng bi 6205RZ C&U |
|
1 | 6205RZ C&U - SKF | Thụy Điển | 2.019.600 |
2019600 |