Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
66
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho năm 2025
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
131.738.039.972 VND
Ngày đăng tải
15:05 20/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500064941_2506160744
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Ngày phê duyệt
20/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 900.000.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0106899059 Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam 18.509.250.000 18.509.250.000 17 Xem chi tiết
3 vn0311680037 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG 214.200.000 219.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0106515513 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG 4.042.500.000 4.042.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 106.600.000 106.600.000 2 Xem chi tiết
6 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 2.550.000.000 2.550.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 1.768.300.000 2.861.000.000 2 Xem chi tiết
8 vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 3.876.660.000 3.884.800.000 8 Xem chi tiết
9 vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 356.720.000 370.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 212.320.000 439.800.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 7.649.300.000 10.648.500.000 7 Xem chi tiết
13 vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 4.823.000.000 4.823.000.000 11 Xem chi tiết
14 vn0104225079 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI 722.350.000 776.250.000 2 Xem chi tiết
15 vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 13.843.500.000 14.095.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0311577350 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG 644.962.500 873.960.000 1 Xem chi tiết
18 vn0102388984 CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG 3.294.090.000 3.294.090.000 2 Xem chi tiết
19 vn0106861383 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG 168.000.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 573.300.000 756.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 12.063.500.000 12.063.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0311930350 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 505.250.000 505.250.000 3 Xem chi tiết
23 vn0106147281 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN 5.759.000.000 5.759.000.000 3 Xem chi tiết
24 vn0103686944 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÒA PHÁT 150.000.000 427.350.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 124.425.000 124.500.000 2 Xem chi tiết
26 vn0302438819 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN 960.000.000 960.000.000 2 Xem chi tiết
27 vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 838.700.000 844.400.000 4 Xem chi tiết
28 vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 98.500.000 139.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0312927632 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ INAMED 852.460.000 852.460.000 1 Xem chi tiết
30 vn0106819416 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC 1.887.480.000 1.887.480.000 1 Xem chi tiết
31 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 18.045.300.000 18.045.300.000 18 Xem chi tiết
32 vn0312847183 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN 140.000.000 180.600.000 1 Xem chi tiết
33 vn0101530388 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN CẦU 942.000.000 942.216.000 1 Xem chi tiết
34 vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 500.000.000 500.000.000 2 Xem chi tiết
35 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 127.340.000 127.340.000 1 Xem chi tiết
36 vn0108645966 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MAXMED 234.900.000 242.620.000 5 Xem chi tiết
37 vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 211.640.000 213.200.000 6 Xem chi tiết
38 vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 20.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 39.000.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 39 nhà thầu 108.534.547.500 113.991.466.000 120
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Túi độn ngực loại 3
500
Cái
Costa Rica
5.859.000.000
2
Stent đường mật bằng nhựa
900
Cái
Hoa Kỳ
756.000.000
3
Nẹp cằm các cỡ
80
Cái
Hàn Quốc
91.680.000
4
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ
480
Cái
Hàn Quốc
99.840.000
5
Vít cấp cứu các loại
100
Cái
Hàn Quốc
20.800.000
6
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml loại 2
100.000
Cái
Việt Nam
98.500.000
7
Thòng lọng cắt đốt polyp
1.800
Cái
Costa Rica
3.960.000.000
8
Lọ nhựa to
20.000
Cái
Việt Nam
56.000.000
9
Dao cắt hớt niêm mạc đầu hình núm, có chức năng tưới rửa.
20
Cái
Trung Quốc
110.000.000
10
Tấm cấy ghép vùng mặt
10
Cái
USA
504.000.000
11
Nẹp chữ L lỗ các cỡ
60
Cái
Đức - G7
46.800.000
12
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ
4.000
Cái
Đức - G7
1.040.000.000
13
Vít cấp cứu các loại
50
Cái
Đức - G7
11.250.000
14
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ đầu mềm
10
Cái
Mỹ
62.500.000
15
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
300
Cái
Ba Lan
48.000.000
16
Bình gas chứa C3F8
2
Bình
Mỹ
127.340.000
17
Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5mm x 2.5cm
350
Cái
Hoa Kỳ
1.085.000.000
18
Clip ngàm đôi
10
Cái
Trung Quốc
99.000.000
19
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
60
Cái
Đức
180.000.000
20
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1
40
chiếc
Hoa Kỳ
480.000.000
21
Túi nâng ngực tròn trơn
140
Chiếc
Hoa Kỳ
1.887.480.000
22
Canuyn ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
15
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
180.000.000
23
Bóng kéo sỏi 3 kênh
200
Cái
Ireland
1.180.000.000
24
Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85
10
Cái
USA
240.030.000
25
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12ml
300
Bộ
Nhật Bản
41.910.000
26
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1
200
Cái
Korea
336.000.000
27
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện
20
Cái
Trung Quốc
110.000.000
28
Phổi nhân tạo cho cấp cứu kèm dây dẫn
15
Cái
Đức
2.370.000.000
29
Túi nâng mông các cỡ
100
Cái
Costa Rica
1.320.900.000
30
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2
200
Cái
Korea
1.176.000.000
31
Bộ dụng cụ dùng cho điện cực tạo nhịp đường dẫn truyền
50
Bộ
Đức
900.000.000
32
Miếng cấy ghép cằm loại 3
50
cái
USA
525.000.000
33
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 6ml
300
Bộ
Nhật Bản
33.000.000
34
Dây nội soi mật tụy
10
Cái
Hoa Kỳ
680.000.000
35
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương và cân cơ)
10
Cái
Hoa Kỳ
185.000.000
36
Stent đường mật, sợi kép, có cover các số
15
Cái
Hàn Quốc
274.500.000
37
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm loại siêu nhẵn)
20
Cái
Hoa Kỳ
370.000.000
38
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 40, 50, 60, 65, 76
30
Cái
Korea
54.810.000
39
Miếng cấy ghép cằm loại 1
60
cái
USA
531.720.000
40
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 50mm x 76mm)
20
Cái
Hoa Kỳ
370.000.000
41
Cọc ép ren ngược chiều (Cọc ép ngoại vi)
350
Cái
Việt Nam
404.250.000
42
Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm
80
Hộp
Ba Lan
1.888.000.000
43
Miếng cấy ghép cằm loại 2
50
cái
USA
480.900.000
44
Găng hữu trùng các số các cỡ
300.000
Đôi
Việt Nam
573.300.000
45
Stent kim loại đường mật
20
Cái
Hàn Quốc
356.720.000
46
Cáp nối dài cho catheter chẩn đoán 4 điện cực
150
cái
Hoa Kỳ
795.000.000
47
Catheter (ống thông) chẩn đoán loại 4 điện cực, có nhiều dạng đầu cong.
500
cái
Costa Rica
3.247.500.000
48
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh loại thường
30
Cái
Ireland
44.100.000
49
Bóng nong đường mật có dấu cản quang
150
Cái
Ireland
930.000.000
50
Vợt lấy dị vật hình Oval
10
Cái
Mỹ
18.300.000
51
Dụng cụ cầm máu dạng bột
5
Cái
Trung Quốc
70.000.000
52
Clip cầm máu liền cán
7.000
Cái
Trung Quốc
1.750.000.000
53
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim
100
Cái
Nhật Bản
168.000.000
54
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12ml
2.000
Cái
Nhật Bản
25.960.000
55
Túi nước tiểu có thước đo
1.000
Cái
Trung Quốc
150.000.000
56
Dao kim ba kênh
120
Cái
Costa Rica
600.000.000
57
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 3.0mm)
10
Cái
Hoa Kỳ
185.000.000
58
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6ml
2.000
Cái
Nhật Bản
35.860.000
59
Vít mini tự khoan
3.500
Cái
Đức - G7
1.085.000.000
60
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm
10
Cái
Thụy sỹ
161.000.000
61
Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm
70
Hộp
Ba Lan
2.786.000.000
62
Kim sinh thiết lõi tụy
100
Cái
Hoa Kỳ
1.350.000.000
63
Rọ lấy sỏi, tán sỏi có kênh dẫn hướng
100
Cái
Hoa Kỳ
595.000.000
64
Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ
70
Cái
Đức - G7
416.500.000
65
Lọ nhựa nhỏ
20.000
Cái
Việt Nam
51.000.000
66
Điện cực ốc tai loại 4
2
Cái
Australia
949.248.000
67
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng 1 lần
300
Bộ
Costa Rica
1.080.000.000
68
Que tre dài
400
Kg
Việt Nam
27.200.000
69
Túi độn ngực loại 1
50
Cái
Costa Rica
360.150.000
70
Ngáng miệng dùng một lần
740
Cái
Trung Quốc
6.660.000
71
Miếng Silicon cấy ghép mũi
300
Cái
Korea
264.600.000
72
Tay bơm bóng nong tâm vị loại có đồng hồ hiển thị
5
Cái
Hoa Kỳ
70.000.000
73
Nẹp chữ T lỗ các cỡ
50
Cái
Đức - G7
39.250.000
74
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ
3.800
Cái
Đức - G7
988.000.000
75
Vít cấp cứu các loại
100
Cái
Đức - G7
22.500.000
76
Kim dây định vị khối u vú loại định vị 1 lần
100
Cái
Mexico
225.000.000
77
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 100
50
Cái
Hàn Quốc
140.000.000
78
Dao cầm máu cắt hớt niêm mạc
40
Cái
Nhật Bản
480.000.000
79
Kẹp túi phình mạch máu não dạng gập góc/cong các cỡ
50
Cái
Đức - G7
297.500.000
80
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2
40
chiếc
Hoa Kỳ
480.000.000
81
Túi độn ngực loại 2
50
Cái
Costa Rica
465.150.000
82
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu
30
Cuộn
Italy
942.000.000
83
Miêng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tạo hình xương hàm sau cắt ghép)
30
Cái
Hoa Kỳ
588.000.000
84
Clip cầm máu một chiều dùng cho dạ dày
7.000
Cái
Trung Quốc
2.933.000.000
85
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo sàn, thành ổ mắt, cỡ 50m x 50mm x 2.0mm)
20
Cái
Hoa Kỳ
370.000.000
86
Dây dẫn sáng nội nhãn
5
Cái
Pháp
14.175.000
87
Stent kim loại đường mật phủ toàn phần hoặc một phần hoặc không phủ các cỡ
200
Cái
Ireland
4.400.000.000
88
Thể hang nhân tạo
2
Bộ
Hoa Kỳ
340.000.000
89
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ, mặt, cỡ 13mm x 38mm x 6.0mm)
10
Cái
Hoa Kỳ
185.000.000
90
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6ml
300
Bộ
Nhật Bản
41.910.000
91
Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1
40
Cái
USA
144.480.000
92
Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco
100
Cái
Thụy sỹ
90.000.000
93
Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ vừa
10
Miếng
Áo
80.250.000
94
Đầu rửa hút 2.2mm
9
Cái
Thụy sỹ
127.800.000
95
Stent graft cho động mạch chậu
5
Cái
Đức
600.000.000
96
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95
30
Cái
Korea
72.450.000
97
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7
650
Cái
USA
3.808.350.000
98
Điện cực ốc tai loại 5
6
Cái
Australia
2.344.842.000
99
Bóng nong đường mật, thực quản
100
Cái
Ireland
610.000.000
100
Vít đa trục cột sống lưng ngực
1.800
Cái
Hoa Kỳ
9.360.000.000
101
Vít đơn trục cột sống lưng ngực
100
Cái
Hoa Kỳ
420.000.000
102
Vít trượt đa trục hai bước ren
60
Cái
Hoa Kỳ
510.000.000
103
Vít xương cánh chậu
35
Cái
Hoa Kỳ
227.500.000
104
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
2.000
Cái
Hoa Kỳ
2.400.000.000
105
Ốc khóa trong cho vít trượt hai bước ren
60
Cái
Hoa Kỳ
90.000.000
106
Ốc khóa trong cho vít cánh chậu
35
Cái
Hoa Kỳ
98.000.000
107
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
250
Cái
Hoa Kỳ
375.000.000
108
Nẹp nối ngang cột sống lưng
40
Cái
Hoa Kỳ
190.000.000
109
Nẹp nối vít xương cánh chậu
10
Cái
Hoa Kỳ
125.000.000
110
Nẹp dọc tăng trưởng
6
Cái
Hoa Kỳ
0
111
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (xương sọ mặt, cỡ 25mm x 50mm x 6.0mm)
10
Cái
Hoa Kỳ
185.000.000
112
Clip chùm
3
Cái
Trung Quốc
48.000.000
113
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
100
Bộ
Singapore
39.000.000
114
Kim tiêm cầm máu
200
Cái
Trung Quốc
90.000.000
115
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết
200
Cái
Hàn Quốc
200.000.000
116
Nắp đậy
500
Cái
Pháp
360.000.000
117
Phôi trụ phục hình đa năng
500
Cái
Pháp
1.410.000.000
118
Trụ cấy ghép chân răng nhân tạo các cỡ
500
Cái
Pháp
2.585.000.000
119
Trụ lành thương
500
Cái
Pháp
360.000.000
120
Trụ lấy dấu khay đóng / mở
500
Cái
Pháp
540.000.000
121
Trụ phục hình bắt vít
500
Cái
Pháp
1.586.250.000
122
Trụ phục hình bắt vít nghiêng
500
Cái
Pháp
1.586.250.000
123
Trụ phục hình nghiêng
500
Cái
Pháp
1.410.000.000
124
Trụ phục hình thẳng
500
Cái
Pháp
1.410.000.000
125
Trụ Titanium phục hình tạm
500
Cái
Pháp
816.000.000
126
Kẹp túi phình mạch máu não dạng lưỡi lê các cỡ
50
Cái
Đức - G7
297.500.000
127
Nẹp 2.0mm, thẳng, dày 1mm
1.000
Cái
Đức - G7
1.670.000.000
128
Vít 2.0mm tự khoan các cỡ
6.500
Cái
Đức - G7
1.690.000.000
129
Vít cấp cứu các loại
200
Cái
Đức - G7
45.000.000
130
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6
350
Cái
USA
1.631.700.000
131
Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm
100
Hộp
Ba Lan
1.085.000.000
132
Tinh hoàn giả
10
Cái
Hoa Kỳ
160.000.000
133
Cáp nối catheter thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực cho vị trí xoang vành
2
Cái
Hà Lan
8.400.000
134
Catheter thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực cho vị trí xoang vành
8
Cái
Mexico
205.800.000
135
Dây dẫn hướng đường mật loại 2 đầu, dạng xoắn
250
Cái
Costa Rica
1.298.750.000
136
Tủ nhựa 5 tầng
300
Cái
Việt Nam
73.500.000
137
Đai silicon mổ bong võng mạc
70
Cái
Pháp
110.250.000
138
Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85
20
Cái
USA
270.060.000
139
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm
30
Cái
Thụy sỹ
459.900.000
140
Sten tuyến tụy bằng nhựa các loại
150
Cái
Hoa Kỳ
375.000.000
141
Bóng nong tâm vị các cỡ
20
Cái
Costa Rica
280.000.000
142
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 12ml
300
Bộ
Nhật Bản
33.000.000
143
Tăm bông lấy dịch hầu họng
20.000
Cái
Trung Quốc
20.000.000
144
Cọc ép ren ngược chiều 10x250
300
Cái
Việt Nam
138.000.000
145
Cọc ép ren ngược chiều 10x350
200
Cái
Việt Nam
127.600.000
146
Cọc ép ren ngược chiều 6x200
100
Cái
Việt Nam
35.000.000
147
Cọc ép ren ngược chiều 6x250
50
Cái
Việt Nam
17.500.000
148
Thanh nâng ngực hai cạnh có khía các cỡ
60
Cái
Hoa Kỳ
930.000.000
149
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (tái tạo mô sọ mặt, cỡ 38mm x 50mm x 3.0mm)
20
Cái
Hoa Kỳ
370.000.000
150
Que tre ngắn
400
Kg
Việt Nam
27.200.000
151
Bình đựng mỡ 1250cc
400
Cái
Hoa Kỳ
358.800.000
152
Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ
100
Cái
Hoa Kỳ
89.700.000
153
Ống hút mỡ bằng nhựa của máy hút mỡ
100
Cái
Hoa Kỳ
89.700.000
154
Đầu dò cho tay cầm phát sóng siêu âm loại 1
1
Cái
Hoa Kỳ
31.500.000
155
Đầu dò cho tay cầm phát sóng siêu âm loại 2
1
Cái
Hoa Kỳ
31.500.000
156
Que hút loại 1
5
Cái
Hoa Kỳ
180.000.000
157
Que hút loại 2
1
Cái
Hoa Kỳ
36.000.000
158
Cổng da 4.6mm với đĩa trắng
2
Cái
Hoa Kỳ
11.750.000
159
Cổng da vít ốc 4.6mm
2
Cái
Hoa Kỳ
15.860.000
160
Bầu lọc mỡ
5
Cái
Hoa Kỳ
7.650.000
161
Băng bó bột thạch cao cỡ lớn
300
Cuộn
Hàn Quốc
12.600.000
162
Băng bó bột thạch cao cỡ nhỏ
300
Cuộn
Hàn Quốc
6.930.000
163
Băng bó bột thạch cao cỡ trung bình
300
Cuộn
Hàn Quốc
9.450.000
164
Băng tất lót bó bột cỡ lớn
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
226.170.000
165
Băng tất lót bó bột cỡ nhỏ
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
154.980.000
166
Băng tất lót bó bột cỡ trung bình
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
200.025.000
167
Bông lót cỡ lớn
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
16.537.500
168
Bông lót cỡ nhỏ
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
8.032.500
169
Bông lót cỡ vừa
300
Cuộn
Bồ Đào Nha
10.237.500
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây