Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
8.036.452.304 | 106.201.970 VND | 30 ngày | |||
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
8.036.452.304 | 237.078.600 VND | 30 ngày | |||
| 3 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
8.036.452.304 | 243.122.104 VND | 30 ngày | |||
| 4 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
8.036.452.304 | 751.389.600 VND | 30 ngày | |||
| 5 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
8.036.452.304 | 5.252.000 VND | 30 ngày | |||
| 6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
8.036.452.304 | 562.800 VND | 30 ngày | |||
| 7 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
8.036.452.304 | 40.716.000 VND | 30 ngày | |||
| 8 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
8.036.452.304 | 186.739.250 VND | 30 ngày | |||
| 9 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
8.036.452.304 | 2.439.560.052 VND | 30 ngày | |||
| 10 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
8.036.452.304 | 929.670.546 VND | 30 ngày | |||
| 11 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
8.036.452.304 | 64.350.216 VND | 30 ngày | |||
| 12 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
8.036.452.304 | 81.018.413 VND | 30 ngày | |||
| 13 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
8.036.452.304 | 37.911.600 VND | 30 ngày | |||
| 14 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
8.036.452.304 | 127.089.600 VND | 30 ngày | |||
| 15 | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG |
8.036.452.304 | 394.130.520 VND | 30 ngày | |||
| 16 | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
8.036.452.304 | 306.000.000 VND | 30 ngày | |||
| 17 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
8.036.452.304 | 56.331.534 VND | 30 ngày | |||
| 18 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
8.036.452.304 | 731.476.500 VND | 30 ngày | |||
| 19 | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC |
8.036.452.304 | 14.868.000 VND | 30 ngày | |||
| 20 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
8.036.452.304 | 12.993.530 VND | 30 ngày | |||
| 21 | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
8.036.452.304 | 355.067.400 VND | 30 ngày | |||
| 22 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
8.036.452.304 | 118.852.020 VND | 30 ngày | |||
| 23 | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
8.036.452.304 | 253.584.941 VND | 30 ngày | |||
| 24 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
8.036.452.304 | 101.102.976 VND | 30 ngày | |||
| 25 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
8.036.452.304 | 264.839.910 VND | 30 ngày | |||
| 26 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
8.036.452.304 | 85.057.216 VND | 30 ngày | |||
| 27 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
8.036.452.304 | 19.337.940 VND | 30 ngày | |||
| 28 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
8.036.452.304 | 72.147.066 VND | 30 ngày |
1 |
AGICLOVIR 200 |
Aciclovir |
893110254923 (VD-25603-16) |
Việt Nam |
Viên |
6.810 |
2.887.440 |
|
2 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
893110876924 (VD-30201-18) |
Việt Nam |
Viên |
4.902 |
2.671.590 |
|
3 |
AGIFUROS |
Furosemid |
893110255223 (VD-27744-17) |
Việt Nam |
Viên |
5.980 |
627.900 |
|
4 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
893110429124 (VD-25115-16) |
Việt Nam |
Viên |
13.230 |
5.556.600 |
|
5 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
VD-14666-11 |
Việt Nam |
Viên |
5.000 |
1.250.000 |
|
6 |
ENVIRAPC 0.5 |
Entecavir |
893114227123 (VD3-41-20) |
Việt Nam |
Viên |
2.370 |
4.787.400 |
|
7 |
AMINIC |
Acid amin* |
VN-22857-21 |
Nhật |
Túi |
3.336 |
350.280.000 |
|
8 |
Silvirin |
Sulfadiazin bạc |
VN-21107-18 |
Ấn Độ |
Tuýp |
150 |
2.587.500 |
|
9 |
Lisonorm |
Amlodipin + lisinopril |
VN-22644-20 |
Hungary |
Viên |
119.490 |
728.889.000 |
|
10 |
Grandaxin |
Tofisopam |
VN-15893-12 |
Hungary |
Viên |
9.858 |
78.864.000 |
|
11 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
599110407923
(VN-21018-18) |
Hungary |
Viên |
250 |
3.750.000 |
|
12 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
880100084223
(VN-20750-17) |
Hàn Quốc |
Gói |
25.495 |
100.705.250 |
|
13 |
Pipolphen |
Promethazine
hydrochloride |
VN-19640-16 |
Hungary |
Ống |
228 |
3.420.000 |
|
14 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
VD-28530-17 |
Việt Nam |
Ống |
1.992 |
48.604.800 |
|
15 |
CARSIL 90MG |
Silymarin |
VN-22116-19 |
Bulgaria |
Viên |
74.586 |
253.592.400 |
|
16 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
VN-22910-21 |
Hungary |
Viên |
60.759 |
101.102.976 |
|
17 |
Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
VD-26674-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Việt Nam |
Viên |
1.876 |
562.800 |
|
18 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
VN-17438-13 |
Áo |
Ống |
630 |
16.191.000 |
|
19 |
Lyrica |
Pregabalin |
VN-16347-13 |
Đức |
Viên |
5.030 |
88.955.550 |
|
20 |
Crestor 20mg |
Rosuvastatin |
VN-18151-14 |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Viên |
2.000 |
29.806.000 |
|
21 |
Zoloft |
Sertralin |
VN-21438-18 |
Đức |
Viên |
1.000 |
14.087.000 |
|
22 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol |
VN-22178-19 |
Ba Lan |
Viên |
36.822 |
25.775.400 |
|
23 |
Omnipaque (BHQN) |
Iohexol |
VN-10687-10 |
Ireland |
Chai |
180 |
43.339.680 |
|
24 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
VN-10763-10 |
Đức |
Viên |
18.174 |
13.085.280 |
|
25 |
Smoflipid 20% 100ml (BHQN) |
Nhũ dịch lipid |
VN-19955-16 |
Áo |
Chai |
336 |
33.600.000 |
|
26 |
Aciste 1MIU |
Colistin* |
VD-17551-12 |
Việt Nam |
Lọ |
776 |
116.400.000 |
|
27 |
Kidmin |
Acid amin* |
VD-35943-22 |
Việt Nam |
Túi |
2.010 |
231.150.000 |
|
28 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Pháp |
Ống |
294 |
10.569.300 |
|
29 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhật |
Tuýp |
90 |
6.707.700 |
|
30 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
300110436523 |
Pháp |
Ống |
10.000 |
156.000.000 |
|
31 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Bỉ |
Lọ |
1.645 |
77.808.500 |
|
32 |
Topamax |
Topiramat |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Thụy Sĩ |
Viên |
1.300 |
7.082.400 |
|
33 |
AYITE |
Rebamipid |
VD-20520-14 |
Việt Nam |
Viên |
4.590 |
14.688.000 |
|
34 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
VD-28252-17 |
Việt Nam |
Chai |
8.196 |
68.846.400 |
|
35 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
VD-23169-15 |
Việt Nam |
Chai |
128 |
1.522.816 |
|
36 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
893110287623 |
Việt Nam |
Viên |
15.672 |
10.500.240 |
|
37 |
Colchicin |
Colchicin |
VD-22172-15 |
Việt Nam |
Viên |
8.379 |
2.681.280 |
|
38 |
Tinidazol |
Tinidazol |
VD-22177-15 |
Việt Nam |
Viên |
628 |
249.944 |
|
39 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
VD-34694-20 |
Việt Nam |
Viên |
20.587 |
28.718.865 |
|
40 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
VD-26865-17 |
Việt Nam |
Viên |
11.392 |
1.879.680 |
|
41 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
VN-22539-20 |
Đài Loan |
Viên |
21.912 |
127.089.600 |
|
42 |
Chorlatcyn |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
GC-269-17 (công văn gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022) |
Việt Nam |
Viên |
64.470 |
161.110.530 |
|
43 |
Phong dan |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. |
VD-26637-17 (công văn gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024) |
Việt Nam |
Viên |
82.194 |
233.019.990 |
|
44 |
Hoạt huyết Phúc Hưng |
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu ( tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg). |
VD-24511-16 |
Việt Nam |
Viên |
360.000 |
306.000.000 |
|
45 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol + Tramadol |
893111044323
(VD-21894-14) |
Việt Nam |
Viên |
7.085 |
16.366.350 |
|
46 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
VD-35348-21 |
Việt Nam |
Viên |
16.128 |
39.965.184 |
|
47 |
Avodirat |
Dutasterid |
VD-30827-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Việt Nam |
Viên |
1.010 |
5.252.000 |
|
48 |
Hypevas 10 |
Pravastatin |
VD-26822-17 |
Việt Nam |
Viên |
22.086 |
21.798.882 |
|
49 |
Spironolacton tab DWP 50mg |
Spironolacton |
893110058823 |
Việt Nam |
Viên |
20.148 |
30.886.884 |
|
50 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
893110200724 (VD-30270-18) |
Việt Nam |
Viên |
18.515 |
11.664.450 |
|
51 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydroclorid,0,4mg |
VN-20567-17
840110031023 |
India |
viên |
6.000 |
72.000.000 |
|
52 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa 250 mg;
Carbidopa (dưới
dạng Carbidopa anhydrous 25mg) 26,855 mg |
VN-22686-20 |
India |
viên |
9.588 |
30.681.600 |
|
53 |
VINTOR 2000 |
Recombinant Human Erythropoietin 2000 IU/ml |
QLSP-1150-19 |
India |
Ống |
1.962 |
134.397.000 |
|
54 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam |
VN-19470-15 |
Hàn Quốc |
Lọ |
22.372 |
1.409.436.000 |
|
55 |
Zilvit |
Amikacin |
893110300223
(SĐK cũ: VD-19023-13) |
Việt Nam |
Lọ |
3.950 |
173.800.000 |
|
56 |
Ronaline 10 mg |
Empagliflozin |
VD3-194-22 |
Việt Nam |
uống |
2.000 |
33.600.000 |
|
57 |
Glimaron |
Glibenclamid + metformin |
893110057023 |
Việt Nam |
Viên |
106.116 |
244.066.800 |
|
58 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
VD-32774-19 |
Việt Nam |
Viên |
49.674 |
143.955.252 |
|
59 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
VN-17896-14 |
Ukraine |
Viên |
88.980 |
347.022.000 |
|
60 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
VD-19567-13 |
Việt Nam |
Ống |
1.002 |
2.905.800 |
|
61 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
893110039623 |
Việt Nam |
Chai nhựa |
22.096 |
150.230.704 |
|
62 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
893110039623 |
Việt Nam |
Chai nhựa |
9.260 |
68.061.000 |
|
63 |
Piracetam Kabi |
Piracetam |
VD-20016-13 |
Việt Nam |
Ống |
1.140 |
21.660.000 |
|
64 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
VN-22494-20 |
Đức |
Ống |
2.262 |
40.716.000 |
|
65 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
VN-20575-17
(Gia hạn 3 năm số 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Ấn Độ |
Viên |
30.000 |
117.000.000 |
|
66 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
VN-23093-22 |
Ấn Độ |
Viên |
121.998 |
634.389.600 |
|
67 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat |
VN-21175-18 (CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Hoa Kỳ |
Chai |
252 |
14.868.000 |
|
68 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Việt Nam |
Lọ |
138 |
4.402.200 |
|
69 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
893110078124
(VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Việt Nam |
Ống |
603 |
994.950 |
|
70 |
Cammic |
Tranexamic acid |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Việt Nam |
Viên |
3.726 |
5.589.000 |
|
71 |
Vinsolon |
Methyl prednisolon |
893110219923 |
Việt Nam |
Lọ |
5.430 |
36.924.000 |
|
72 |
Vintanil |
Acetyl leucin |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Việt Nam |
Ống |
3.768 |
44.085.600 |
|
73 |
Vinpha E |
Vitamin E |
VD3-186-22 |
Việt Nam |
Viên |
30.226 |
14.206.220 |
|
74 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
893110175124 (VD-25858-16) |
Việt Nam |
Ống |
1.752 |
1.787.040 |
|
75 |
Terpin - codein HD |
Codein + Terpin hydrat |
VD-32105-19 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
3.000.000 |
|
76 |
Nước Cất Tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
VD-23768-15 |
Việt Nam |
Ống |
22.386 |
14.550.900 |
|
77 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
VD-33456-19 |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
460.000 |
|
78 |
Actrapid |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Pháp |
Lọ |
50 |
3.000.000 |
|
79 |
Acupan |
Nefopam hydroclorid |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Pháp |
Ống |
174 |
5.481.000 |
|
80 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
VD-26123-17 |
Việt Nam |
Lọ |
203 |
4.007.220 |
|
81 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol (acetaminophen) |
893110346223 (VD-27819-17) |
Việt Nam |
Ống |
3.312 |
66.240.000 |
|
82 |
Depakine 200mg |
Valproat natri |
840114019124
(VN-21128-18) |
Tây Ban Nha |
Viên |
474 |
1.175.046 |
|
83 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
VD-20761-14 |
Việt Nam |
Viên |
89.395 |
9.475.870 |
|
84 |
Lantus solostar |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
QLSP-857-15 |
Đức |
Bút tiêm |
276 |
70.972.020 |
|
85 |
Losartan |
Losartan |
VD-22912-15 |
Việt Nam |
Viên |
52.790 |
10.874.740 |
|
86 |
Magnesi-B6 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
893110287923 |
Việt Nam |
Viên |
83.232 |
11.818.944 |
|
87 |
Maxitrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Bỉ |
Tuýp |
156 |
8.096.400 |
|
88 |
Mepoly |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
893110420024 (VD-21973-14) |
Việt Nam |
Lọ |
1.014 |
37.518.000 |
|
89 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid |
VD-27272-17 |
Việt Nam |
Ống |
210 |
264.600 |
|
90 |
Mixtard 30 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Pháp |
Lọ |
1.799 |
107.940.000 |
|
91 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin |
300110029523 |
Pháp |
Ống |
94 |
11.749.906 |
|
92 |
Syseye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
893100182624 (VD-25905-16) |
Việt Nam |
Lọ |
12 |
393.600 |
|
93 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
VD-31157-18 |
Việt Nam |
Viên |
87.680 |
87.680.000 |
|
94 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
VD-33458-19 |
Việt Nam |
Viên |
2.196 |
549.000 |
|
95 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin |
VD-21313-14 |
Việt Nam |
Viên |
23.090 |
3.809.850 |
|
96 |
Tanganil 500mg |
Acetyl leucin |
VN-22534-20 |
Pháp |
Viên |
40.695 |
187.685.340 |