Cung ứng thuốc thiết yếu phục vụ công tác cấp cứu và công tác khám chữa bệnh thường xuyên tại Bệnh viện quân y 17 năm 2024 -2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc thiết yếu phục vụ công tác cấp cứu và công tác khám chữa bệnh thường xuyên tại Bệnh viện quân y 17 năm 2024 -2025
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá dự toán
8.036.452.304 VND
Giá gói thầu
8.036.452.304 VND
Ngày đăng tải
15:31 27/09/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1022/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Quân khu 5
Ngày phê duyệt
19/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2500228415

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

8.036.452.304 106.201.970 VND 30 ngày
2 vn0100109699

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI

8.036.452.304 237.078.600 VND 30 ngày
3 vn4300213253

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT

8.036.452.304 243.122.104 VND 30 ngày
4 vn0400102077

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3

8.036.452.304 751.389.600 VND 30 ngày
5 vn0401401489

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT

8.036.452.304 5.252.000 VND 30 ngày
6 vn0400102091

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA

8.036.452.304 562.800 VND 30 ngày
7 vn0100108536

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1

8.036.452.304 40.716.000 VND 30 ngày
8 vn0302375710

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ

8.036.452.304 186.739.250 VND 30 ngày
9 vn0400584021

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG

8.036.452.304 2.439.560.052 VND 30 ngày
10 vn0400101404

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG

8.036.452.304 929.670.546 VND 30 ngày
11 vn0102195615

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN

8.036.452.304 64.350.216 VND 30 ngày
12 vn4200562765

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA

8.036.452.304 81.018.413 VND 30 ngày
13 vn0101400572

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP

8.036.452.304 37.911.600 VND 30 ngày
14 vn0310349425

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ

8.036.452.304 127.089.600 VND 30 ngày
15 vn0401696994

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG

8.036.452.304 394.130.520 VND 30 ngày
16 vn0500389063

CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG

8.036.452.304 306.000.000 VND 30 ngày
17 vn0303923529

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI

8.036.452.304 56.331.534 VND 30 ngày
18 vn1300382591

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE

8.036.452.304 731.476.500 VND 30 ngày
19 vn0400712971

CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC

8.036.452.304 14.868.000 VND 30 ngày
20 vn1600699279

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM

8.036.452.304 12.993.530 VND 30 ngày
21 vn3600510960

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A

8.036.452.304 355.067.400 VND 30 ngày
22 vn0104089394

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI

8.036.452.304 118.852.020 VND 30 ngày
23 vn0400577024

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG

8.036.452.304 253.584.941 VND 30 ngày
24 vn0304528578

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH

8.036.452.304 101.102.976 VND 30 ngày
25 vn0302597576

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2

8.036.452.304 264.839.910 VND 30 ngày
26 vn0309829522

CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA

8.036.452.304 85.057.216 VND 30 ngày
27 vn0800011018

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG

8.036.452.304 19.337.940 VND 30 ngày
28 vn0301140748

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC

8.036.452.304 72.147.066 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
AGICLOVIR 200
Aciclovir
893110254923 (VD-25603-16)
Việt Nam
Viên
6.810
2.887.440
2
AGIDOPA
Methyldopa
893110876924 (VD-30201-18)
Việt Nam
Viên
4.902
2.671.590
3
AGIFUROS
Furosemid
893110255223 (VD-27744-17)
Việt Nam
Viên
5.980
627.900
4
AGICETAM 800
Piracetam
893110429124 (VD-25115-16)
Việt Nam
Viên
13.230
5.556.600
5
AGIRENYL
Vitamin A
VD-14666-11
Việt Nam
Viên
5.000
1.250.000
6
ENVIRAPC 0.5
Entecavir
893114227123 (VD3-41-20)
Việt Nam
Viên
2.370
4.787.400
7
AMINIC
Acid amin*
VN-22857-21
Nhật
Túi
3.336
350.280.000
8
Silvirin
Sulfadiazin bạc
VN-21107-18
Ấn Độ
Tuýp
150
2.587.500
9
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
VN-22644-20
Hungary
Viên
119.490
728.889.000
10
Grandaxin
Tofisopam
VN-15893-12
Hungary
Viên
9.858
78.864.000
11
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
599110407923 (VN-21018-18)
Hungary
Viên
250
3.750.000
12
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
880100084223 (VN-20750-17)
Hàn Quốc
Gói
25.495
100.705.250
13
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
VN-19640-16
Hungary
Ống
228
3.420.000
14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
VD-28530-17
Việt Nam
Ống
1.992
48.604.800
15
CARSIL 90MG
Silymarin
VN-22116-19
Bulgaria
Viên
74.586
253.592.400
16
Egilok
Metoprolol tartrate
VN-22910-21
Hungary
Viên
60.759
101.102.976
17
Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
VD-26674-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Việt Nam
Viên
1.876
562.800
18
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
VN-17438-13
Áo
Ống
630
16.191.000
19
Lyrica
Pregabalin
VN-16347-13
Đức
Viên
5.030
88.955.550
20
Crestor 20mg
Rosuvastatin
VN-18151-14
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Viên
2.000
29.806.000
21
Zoloft
Sertralin
VN-21438-18
Đức
Viên
1.000
14.087.000
22
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
VN-22178-19
Ba Lan
Viên
36.822
25.775.400
23
Omnipaque (BHQN)
Iohexol
VN-10687-10
Ireland
Chai
180
43.339.680
24
BERLTHYROX 100
Levothyroxin (muối natri)
VN-10763-10
Đức
Viên
18.174
13.085.280
25
Smoflipid 20% 100ml (BHQN)
Nhũ dịch lipid
VN-19955-16
Áo
Chai
336
33.600.000
26
Aciste 1MIU
Colistin*
VD-17551-12
Việt Nam
Lọ
776
116.400.000
27
Kidmin
Acid amin*
VD-35943-22
Việt Nam
Túi
2.010
231.150.000
28
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Pháp
Ống
294
10.569.300
29
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhật
Tuýp
90
6.707.700
30
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
300110436523
Pháp
Ống
10.000
156.000.000
31
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Bỉ
Lọ
1.645
77.808.500
32
Topamax
Topiramat
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Thụy Sĩ
Viên
1.300
7.082.400
33
AYITE
Rebamipid
VD-20520-14
Việt Nam
Viên
4.590
14.688.000
34
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
VD-28252-17
Việt Nam
Chai
8.196
68.846.400
35
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
VD-23169-15
Việt Nam
Chai
128
1.522.816
36
Etoricoxib 90
Etoricoxib
893110287623
Việt Nam
Viên
15.672
10.500.240
37
Colchicin
Colchicin
VD-22172-15
Việt Nam
Viên
8.379
2.681.280
38
Tinidazol
Tinidazol
VD-22177-15
Việt Nam
Viên
628
249.944
39
Levosulpirid 50
Levosulpirid
VD-34694-20
Việt Nam
Viên
20.587
28.718.865
40
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
VD-26865-17
Việt Nam
Viên
11.392
1.879.680
41
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
VN-22539-20
Đài Loan
Viên
21.912
127.089.600
42
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
GC-269-17 (công văn gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022)
Việt Nam
Viên
64.470
161.110.530
43
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
VD-26637-17 (công văn gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024)
Việt Nam
Viên
82.194
233.019.990
44
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu ( tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg).
VD-24511-16
Việt Nam
Viên
360.000
306.000.000
45
SaViPamol Plus
Paracetamol + Tramadol
893111044323 (VD-21894-14)
Việt Nam
Viên
7.085
16.366.350
46
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
VD-35348-21
Việt Nam
Viên
16.128
39.965.184
47
Avodirat
Dutasterid
VD-30827-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Việt Nam
Viên
1.010
5.252.000
48
Hypevas 10
Pravastatin
VD-26822-17
Việt Nam
Viên
22.086
21.798.882
49
Spironolacton tab DWP 50mg
Spironolacton
893110058823
Việt Nam
Viên
20.148
30.886.884
50
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
893110200724 (VD-30270-18)
Việt Nam
Viên
18.515
11.664.450
51
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid,0,4mg
VN-20567-17 840110031023
India
viên
6.000
72.000.000
52
SYNDOPA 275
Levodopa 250 mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) 26,855 mg
VN-22686-20
India
viên
9.588
30.681.600
53
VINTOR 2000
Recombinant Human Erythropoietin 2000 IU/ml
QLSP-1150-19
India
Ống
1.962
134.397.000
54
Kontiam Inj.
Cefotiam
VN-19470-15
Hàn Quốc
Lọ
22.372
1.409.436.000
55
Zilvit
Amikacin
893110300223 (SĐK cũ: VD-19023-13)
Việt Nam
Lọ
3.950
173.800.000
56
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
VD3-194-22
Việt Nam
uống
2.000
33.600.000
57
Glimaron
Glibenclamid + metformin
893110057023
Việt Nam
Viên
106.116
244.066.800
58
Agihistine 24
Betahistin
VD-32774-19
Việt Nam
Viên
49.674
143.955.252
59
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
VN-17896-14
Ukraine
Viên
88.980
347.022.000
60
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
VD-19567-13
Việt Nam
Ống
1.002
2.905.800
61
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
893110039623
Việt Nam
Chai nhựa
22.096
150.230.704
62
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
893110039623
Việt Nam
Chai nhựa
9.260
68.061.000
63
Piracetam Kabi
Piracetam
VD-20016-13
Việt Nam
Ống
1.140
21.660.000
64
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
VN-22494-20
Đức
Ống
2.262
40.716.000
65
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
VN-20575-17 (Gia hạn 3 năm số 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Ấn Độ
Viên
30.000
117.000.000
66
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
VN-23093-22
Ấn Độ
Viên
121.998
634.389.600
67
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
VN-21175-18 (CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Hoa Kỳ
Chai
252
14.868.000
68
Vancomycin 1g
Vancomycin
893110375623 (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
Việt Nam
Lọ
138
4.402.200
69
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
893110078124 (VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Việt Nam
Ống
603
994.950
70
Cammic
Tranexamic acid
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Việt Nam
Viên
3.726
5.589.000
71
Vinsolon
Methyl prednisolon
893110219923
Việt Nam
Lọ
5.430
36.924.000
72
Vintanil
Acetyl leucin
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Việt Nam
Ống
3.768
44.085.600
73
Vinpha E
Vitamin E
VD3-186-22
Việt Nam
Viên
30.226
14.206.220
74
Gentamicin 80mg
Gentamicin
893110175124 (VD-25858-16)
Việt Nam
Ống
1.752
1.787.040
75
Terpin - codein HD
Codein + Terpin hydrat
VD-32105-19
Việt Nam
Viên
3.000
3.000.000
76
Nước Cất Tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
VD-23768-15
Việt Nam
Ống
22.386
14.550.900
77
Acetylcystein
N-acetylcystein
VD-33456-19
Việt Nam
Viên
2.000
460.000
78
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Pháp
Lọ
50
3.000.000
79
Acupan
Nefopam hydroclorid
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Pháp
Ống
174
5.481.000
80
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
VD-26123-17
Việt Nam
Lọ
203
4.007.220
81
BFS-Paracetamol
Paracetamol (acetaminophen)
893110346223 (VD-27819-17)
Việt Nam
Ống
3.312
66.240.000
82
Depakine 200mg
Valproat natri
840114019124 (VN-21128-18)
Tây Ban Nha
Viên
474
1.175.046
83
Kavasdin 5
Amlodipin
VD-20761-14
Việt Nam
Viên
89.395
9.475.870
84
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
QLSP-857-15
Đức
Bút tiêm
276
70.972.020
85
Losartan
Losartan
VD-22912-15
Việt Nam
Viên
52.790
10.874.740
86
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
893110287923
Việt Nam
Viên
83.232
11.818.944
87
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Bỉ
Tuýp
156
8.096.400
88
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
893110420024 (VD-21973-14)
Việt Nam
Lọ
1.014
37.518.000
89
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
VD-27272-17
Việt Nam
Ống
210
264.600
90
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Pháp
Lọ
1.799
107.940.000
91
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
300110029523
Pháp
Ống
94
11.749.906
92
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
893100182624 (VD-25905-16)
Việt Nam
Lọ
12
393.600
93
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
VD-31157-18
Việt Nam
Viên
87.680
87.680.000
94
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
VD-33458-19
Việt Nam
Viên
2.196
549.000
95
Atorvastatin 20
Atorvastatin
VD-21313-14
Việt Nam
Viên
23.090
3.809.850
96
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
VN-22534-20
Pháp
Viên
40.695
187.685.340
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây