Cung ứng thuốc trong trường hợp cấp bách do thiếu thuốc tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc trong trường hợp cấp bách do thiếu thuốc tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá dự toán
2.358.607.040 VND
Giá gói thầu
2.358.607.040 VND
Ngày đăng tải
17:24 06/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
749/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5
Ngày phê duyệt
04/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn1300382591

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE

2.358.607.040 91.307.292 VND 30 ngày
2 vn4200562765

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA

2.358.607.040 41.434.670 VND 30 ngày
3 vn4201563553

CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM

2.358.607.040 6.000.000 VND 30 ngày
4 vn0107854131

CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM

2.358.607.040 124.100.000 VND 30 ngày
5 vn0400577024

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG

2.358.607.040 11.970.000 VND 30 ngày
6 vn0400101404

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG

2.358.607.040 195.922.880 VND 30 ngày
7 vn4100259564

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)

2.358.607.040 122.348.344 VND 30 ngày
8 vn0400102091

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA

2.358.607.040 2.457.000 VND 30 ngày
9 vn0401885455

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO

2.358.607.040 56.938.630 VND 30 ngày
10 vn0402223528

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HỒNG THÀNH

2.358.607.040 187.446.400 VND 30 ngày
11 vn0302597576

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2

2.358.607.040 75.835.000 VND 30 ngày
12 vn0104089394

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI

2.358.607.040 54.978.200 VND 30 ngày
13 vn0307159495

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA

2.358.607.040 4.842.720 VND 30 ngày
14 vn0303923529

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI

2.358.607.040 9.390.735 VND 30 ngày
15 vn0400459581

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ

2.358.607.040 5.994.544 VND 30 ngày
16 vn0302375710

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ

2.358.607.040 25.837.600 VND 30 ngày
17 vn2500228415

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

2.358.607.040 41.937.980 VND 30 ngày
18 vn0309829522

CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA

2.358.607.040 8.737.950 VND 30 ngày
19 vn0312124321

CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV

2.358.607.040 5.500.000 VND 30 ngày
20 vn0102195615

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN

2.358.607.040 16.230.270 VND 30 ngày
21 vn0301140748

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC

2.358.607.040 293.012.200 VND 30 ngày
22 vn0402201034

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN PHONG

2.358.607.040 566.161.000 VND 30 ngày
23 vn0400584021

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG

2.358.607.040 77.157.040 VND 30 ngày
24 vn0317215935

CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA

2.358.607.040 27.125.000 VND 30 ngày
25 vn0300523385

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN

2.358.607.040 57.450.288 VND 30 ngày
26 vn0401763658

CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI

2.358.607.040 8.240.000 VND 30 ngày
27 vn0101088272

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG

2.358.607.040 35.000.000 VND 30 ngày
28 vn0400712971

CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC

2.358.607.040 793.800 VND 30 ngày
29 vn0401401489

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT

2.358.607.040 108.794.600 VND 30 ngày
30 vn4300213253

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT

2.358.607.040 95.663.314 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
Aspirin 81
Aspirin
893110233323
Việt Nam
Viên
15.352
1.151.400
2
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
893110235623
Việt Nam
Viên nang
1.886
1.782.270
3
Amikacin Kabi 500 mg/100ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg)
893110201423
Việt Nam
Chai
1.086
33.387.984
4
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
893110538224 (VD-28871-18)
Việt Nam
Lọ
200
4.800.000
5
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
VN-20734-17
Pháp
Ống
200
6.009.600
6
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
893110156324
Việt Nam
Viên
5.110
996.450
7
LISONORM
Amlodipin + Lisinopril
VN-22644-20
Hungary
Viên
8.148
49.702.800
8
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
VN-23236-22
Ấn Độ
Viên
11.000
39.050.000
9
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
VN-23093-22
Ấn Độ
Viên
52.112
270.982.400
10
Bipisyn 3g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
VD-36109-22
Việt Nam
Lọ
1.000
54.978.000
11
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
800400108124
Ý
Ống
6.000
77.274.000
12
Berberin
Berberin clorid
VD-19319-13
Việt Nam
Viên
4.000
2.080.000
13
Trybos
Bismuth
893110198723
Việt Nam
Viên
15.200
48.640.000
14
Zensonid
Budesonid
893110281923
Việt Nam
Lọ
300
3.780.000
15
PULMICORT RESPULES 500MCG /2ML 20'S
Budesonide
VN-22715-21
Úc
Ống
100
1.383.400
16
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Việt Nam
Ống
300
4.764.000
17
MARCAINE SPINAL HEAVY INJ 0.5% 4MLx5'S
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
300114001824
Pháp
Ống
114
4.742.400
18
Phosbind
Calci acetat
VD-23433-15
Việt Nam
Viên
1.118
4.248.400
19
Calcicar 500 tablet
Calci carbonat
VN-22514-20
Bangladesh
Viên
9.000
31.500.000
20
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan + Hydrochlorothiazid
893110252824
Việt Nam
Viên
9.474
36.001.200
21
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1)
893110334100
Việt Nam
Lọ
2.000
100.000.000
22
Bluecezine
Cetirizin
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Bồ Đào Nha
Viên
1.500
6.000.000
23
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
VD-19387-13
Việt Nam
Viên
8.500
552.500
24
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
893100858124 (VD-32169-190)
Việt Nam
Viên
4.720
4.842.720
25
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
VD-34186-20
Việt Nam
Viên
10.000
350.000
26
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
590115079823
Ba Lan
Túi
400
14.720.000
27
Ciprofloxacin Kabi 200mg/100ml
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat)
893115081524
Việt Nam
Chai
800
8.476.000
28
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
520110030823
Greece
Viên
4.000
12.000.000
29
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base
VN-16229-13
Pháp
Viên
2.000
33.638.000
30
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
893110288623
Việt Nam
Viên
7.510
2.102.800
31
Clorpromazin
Chlorpromazine hydrochloride
VD-34691-20
Việt Nam
Viên
500
62.500
32
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
VD-16719-12
Việt Nam
Viên
1.905
8.362.950
33
Smecta
Diosmectite
VN-19485-15
Pháp
Gói
2.000
8.164.000
34
Basicillin 100mg
Doxycyclin
893610332524 (GC-310-18)
Việt Nam
Viên
2.136
4.037.040
35
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
599110007623
Hungary
Viên
2.856
27.646.080
36
Gemapaxane
Enoxaparin natri
800410092123
Ý
Bơm tiêm
200
14.000.000
37
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
599110765624
Hungary
Viên
560
4.368.000
38
Magrax
Etoricoxib
893110213800 (VD-30344-18)
Việt Nam
Viên
1.000
1.500.000
39
Etoricoxib 90
Etoricoxib
893110287623
Việt Nam
Viên
1.990
1.114.400
40
Atifibrate 145 mg
Fenofibrate
893110025124
Việt Nam
Viên
2.418
7.495.800
41
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
300110411123
France
Viên
600
4.200.000
42
Fibrofin-145
Fenofibrat
VN-19183-15
India
Viên
1.000
5.900.000
43
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
893110484324 (VD-28991-18)
Việt Nam
Viên
300
375.000
44
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride)
893110330200
Việt Nam
Viên
600
136.200
45
Vinzix
Furosemid
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Việt Nam
Ống
800
575.200
46
Bifudin H
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
893110208123
Việt Nam
Tube
43
2.317.098
47
Gabapentin
Gabapentin
VD-22908-15
Việt Nam
Viên
3.310
1.307.450
48
Neurontin Cap 300mg 100's
Gabapentin
VN-16857-13
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Viên
500
5.658.000
49
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
VN-20575-17 (Gia hạn 3 năm số 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Ấn Độ
Viên
65.674
256.128.600
50
Glucose 20% 500ml
Dextrose
893110606724
Việt Nam
Chai
200
2.730.000
51
Glucose 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
893110118123
Việt Nam
Chai
4.248
33.988.248
52
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
893110030324
Việt Nam
Ống
200
9.800.000
53
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
893410250823 (QLSP-1037-17)
Việt Nam
Ống
172
5.994.544
54
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
893110628424
Việt Nam
Lọ
500
7.350.000
55
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
VD - 26826 - 17
Việt Nam
Viên
3.000
10.458.000
56
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Pháp
Bút tiêm
100
20.050.800
57
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
QLSP-847-15
India
Lọ
1.040
56.160.000
58
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
VN-22913-21
Romania
Viên
1.738
23.984.400
59
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
300110076823
Pháp
Ống
200
1.100.000
60
Kali clorid 10%
Kali clorid
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Việt Nam
Ống
433
1.000.230
61
Vindopar 250
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa
893110747224
Việt Nam
Viên
4.000
12.000.000
62
BERLTHYROX 100 TABLETS 100'S
Levothyroxine sodium
VN-10763-10
Đức
Viên
7.645
5.504.400
63
Linezolid
Linezolid
VN-22979-21
Ba Lan
Túi
400
48.800.000
64
Losartan
Losartan kali
893110666324
Việt Nam
Viên
5.468
1.115.472
65
Cozaar 50mg
Losartan potassium
VN-20570-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Anh
Viên
1.000
8.370.000
66
Bivitanpo 50
Losartan
VD-35246-21
Việt Nam
Viên
2.000
2.340.000
67
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
893110880824 (VD-33430-19)
Việt Nam
Gói
638
17.864.000
68
Fortrans
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g.
VN-19677-16
Pháp
Gói
300
10.791.000
69
PANANGIN
Magnesi aspartat + kali aspartat
VN-19159-15
Hungary
Ống
300
6.900.000
70
Kama-BFS
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat)
893110151524
Việt Nam
Lọ
700
11.200.000
71
Magnesi sulfat Kabi 15% 10ml
Magnesi sulfat
VD-19567-13
Việt Nam
Ống
1.200
3.480.000
72
Galanmer
Mecobalamin
893110159725 (VD-28236-17)
Việt Nam
Viên
1.200
453.600
73
Coxnis
Meloxicam
893110020400 (VD-31633-19)
Việt Nam
Viên
4.000
704.000
74
Vinphaxicam
Meloxicam
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Việt Nam
Viên
8.000
800.000
75
Métforilex MR
Metformin HCl
893110463724 (VD-28743-18)
Việt Nam
Viên
57.000
39.045.000
76
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
893110369423 (SĐK cũ: VD-21349-14)
Việt Nam
Viên
2.000
1.780.000
77
Metilone-4
Methylprednisolon
893110061124 (VD-24518-16)
Việt Nam
Viên
2.000
1.200.000
78
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
893110886524
Việt Nam
Viên
10.744
2.148.800
79
Soli - Medon 16
Methylprednisolon
893110125525 (VD-23144-15)
Việt Nam
Viên
3.000
1.953.000
80
Dopegyt
Methyldopa
VN-13124-11
Hungary
Viên
4.099
9.837.600
81
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Việt Nam
Ống
167
208.750
82
Trichopol
Metronidazole
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Ba Lan
Túi
200
3.360.000
83
Metronidazol Kabi 500mg/100ml
Metronidazol
VD-26377-17
Việt Nam
Chai
300
2.100.000
84
Acetylcystein
Acetylcystein
893100810024
Việt Nam
Viên
6.000
1.260.000
85
Natriclorid 0,9% 100ml
Natri clorid
893110039623
Việt Nam
Chai
8.937
45.489.330
86
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
893110118423
Việt Nam
Chai
3.286
23.462.040
87
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate); Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O)
893100125225 (VD-23143-15)
Việt Nam
Gói
11.980
13.836.900
88
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Pháp
Ống
200
8.000.000
89
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Việt Nam
Ống
200
3.600.000
90
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
893110124925 (VD-31299-18)
Việt Nam
ống
20.910
11.855.970
91
Olanxol
Olanzapin
893110094623
Việt Nam
Viên
1.000
2.457.000
92
Olanzapin
Olanzapine
893110329600
Việt Nam
Viên
1.224
253.368
93
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
VD-23978-15
Việt Nam
Viên
10.000
5.500.000
94
Efferalgan
Paracetamol
300100011324
Pháp
Viên
4.000
9.716.000
95
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Việt Nam
Ống
500
825.000
96
Prednisolon
Prednisolon
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Việt Nam
Viên
3.350
294.800
97
Nupovel
Propofol
VN-22978-21
Indonesia
Ống
200
5.010.000
98
FRESOFOL 1% MCT/LCT INJ 20ML 5's
Propofol
VN-17438-13
Áo
Ống
143
5.005.000
99
Pariet Tablets 20mg
Rabeprazole sodium
VN-14560-12
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan
Viên
1.400
27.580.000
100
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
VD-35672-22
Việt Nam
Viên
10.146
4.920.810
101
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
893115592124 (VD-26776-17)
Việt Nam
Lọ
467
5.884.200
102
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Pháp
Lọ
200
3.214.800
103
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
893110162124 (SĐK cũ: VD-27020-17)
Việt Nam
Tube
120
1.749.600
104
Livosil 140mg
Silymarin
477200005924 (VN-18215-14)
Litva
Viên
1.200
7.860.000
105
HergaminDHT 140mg
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin)
893210124700 (VD-31687-19)
Việt Nam
Viên
22.436
100.962.000
106
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
893110031424
Việt Nam
Viên nang
2.000
3.990.000
107
Somastop
Sucralfat
893100479824 (VD-31600-19)
Việt Nam
Gói
9.667
56.938.630
108
Telmisartan
Telmisartan
VD-35197-21
Việt Nam
Viên
12.000
2.256.000
109
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
893110596124 (VD-30409-18)
Việt Nam
Viên
6.100
4.575.000
110
Thiamazol
Thiamazole
893110247024
Việt Nam
Viên
4.400
2.195.600
111
Azlobal 8
Thiocolchicosid
893110173123
Việt Nam
Viên
7.000
34.230.000
112
Tinidazol
Tinidazol
893115484024
Việt Nam
Viên
600
277.200
113
Biracin-E
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin Sulfate)
893110159225 (VD-23135-15)
Việt Nam
Lọ
200
1.297.800
114
TOFIPAM
Tofisopam
893110159000
Việt Nam
Viên
3.204
24.744.492
115
Grandaxin
Tofisopam
599110407523 (VN-15893-12)
Hungary
Viên
2.000
16.000.000
116
Topamax
Topiramat
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Thụy Sĩ
Viên
600
3.268.800
117
Cammic
Acid tranexamic
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Việt Nam
Ống
1.000
1.230.000
118
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
VN-23190-22
Bulgaria
Lọ
100
24.100.000
119
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost + Timolo
VN-23179-22
Bulgaria
Lọ
100
29.500.000
120
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
893110539224
Việt Nam
Viên
600
84.000
121
Trimebutin
Trimebutin maleat
VD-22914-15
Việt Nam
Viên
3.000
1.200.000
122
Vastarel MR Tab 35mg 60's
Trimetazidine dihydrochloride
VN-17735-14
Pháp
Viên
3.000
8.115.000
123
Depakine 200mg
Natri valproat
840114019124
Tây Ban Nha
Viên
400
991.600
124
Epilona DR
Valproat natri
893114258724
Việt Nam
Viên
600
793.800
125
Valbivi 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
893115545924
Việt Nam
Lọ
200
5.820.000
126
Vecmid 1gm
Vancomycin
VN-22662-20
India
Lọ
100
7.390.000
127
CAVINTON
Vinpocetin
VN-9211-09 (599110417523)
Hungary
ống
200
4.500.000
128
Vinphaton
Vinpocetin
893110376023 (VD-25831-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Việt Nam
Ống
800
2.080.000
129
CAVINTON FORTE
Vinpocetin
VN-17951-14
Hungary
Viên
1.000
5.460.000
130
VINCESTAD 10
Vinpocetin
VD-34467-20
Việt Nam
Viên
2.000
6.000.000
131
VICETIN
Vinpocetin
VN-22014-19 (380110132424)
Bulgaria
viên
3.000
11.970.000
132
Tribf
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
893110857824
Việt Nam
Viên
25.000
27.125.000
133
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
893110287923
Việt Nam
Viên
83.592
13.374.720
134
Magnesium-B6
Magnesium lactat dihydrat + Pyridoxin HCl
VD-20421-14
Việt Nam
Viên
83.592
31.597.776
135
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
VD3-186-22
Việt Nam
Viên
5.600
4.760.000
136
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
893114281823
Việt Nam
Ống
100
4.100.000
137
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 x 5ML
Rocuronium bromide
VN-22745-21
Áo
Lọ
100
8.730.000
138
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
QLSP-1150-19
India
Bơm tiêm
800
52.800.000
139
RECORMON 2000IU INJ. B/6
Epoetin beta
QLSP-821-14
Đức
Bơm tiêm
160
36.696.800
140
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
499115415523
Nhật
Tuýp
100
7.453.000
141
Tobidex
Dexamethason natri phosphat; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
893110161025 (VD-28242-17)
Việt Nam
Lọ
300
1.978.200
142
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
VN-21678-19
Ý
Túi
50
35.000.000
143
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
893110543624 (VD-25275-16)
Việt Nam
Viên
14.337
9.390.735
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây