Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2.358.607.040 | 91.307.292 VND | 30 ngày | |||
| 2 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
2.358.607.040 | 41.434.670 VND | 30 ngày | |||
| 3 | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2.358.607.040 | 6.000.000 VND | 30 ngày | |||
| 4 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2.358.607.040 | 124.100.000 VND | 30 ngày | |||
| 5 | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
2.358.607.040 | 11.970.000 VND | 30 ngày | |||
| 6 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2.358.607.040 | 195.922.880 VND | 30 ngày | |||
| 7 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
2.358.607.040 | 122.348.344 VND | 30 ngày | |||
| 8 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2.358.607.040 | 2.457.000 VND | 30 ngày | |||
| 9 | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
2.358.607.040 | 56.938.630 VND | 30 ngày | |||
| 10 | vn0402223528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HỒNG THÀNH |
2.358.607.040 | 187.446.400 VND | 30 ngày | |||
| 11 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2.358.607.040 | 75.835.000 VND | 30 ngày | |||
| 12 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
2.358.607.040 | 54.978.200 VND | 30 ngày | |||
| 13 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
2.358.607.040 | 4.842.720 VND | 30 ngày | |||
| 14 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2.358.607.040 | 9.390.735 VND | 30 ngày | |||
| 15 | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
2.358.607.040 | 5.994.544 VND | 30 ngày | |||
| 16 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2.358.607.040 | 25.837.600 VND | 30 ngày | |||
| 17 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
2.358.607.040 | 41.937.980 VND | 30 ngày | |||
| 18 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2.358.607.040 | 8.737.950 VND | 30 ngày | |||
| 19 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2.358.607.040 | 5.500.000 VND | 30 ngày | |||
| 20 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
2.358.607.040 | 16.230.270 VND | 30 ngày | |||
| 21 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2.358.607.040 | 293.012.200 VND | 30 ngày | |||
| 22 | vn0402201034 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN PHONG |
2.358.607.040 | 566.161.000 VND | 30 ngày | |||
| 23 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
2.358.607.040 | 77.157.040 VND | 30 ngày | |||
| 24 | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2.358.607.040 | 27.125.000 VND | 30 ngày | |||
| 25 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2.358.607.040 | 57.450.288 VND | 30 ngày | |||
| 26 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2.358.607.040 | 8.240.000 VND | 30 ngày | |||
| 27 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2.358.607.040 | 35.000.000 VND | 30 ngày | |||
| 28 | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC |
2.358.607.040 | 793.800 VND | 30 ngày | |||
| 29 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2.358.607.040 | 108.794.600 VND | 30 ngày | |||
| 30 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
2.358.607.040 | 95.663.314 VND | 30 ngày |
1 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
893110233323 |
Việt Nam |
Viên |
15.352 |
1.151.400 |
|
2 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
893110235623 |
Việt Nam |
Viên nang |
1.886 |
1.782.270 |
|
3 |
Amikacin Kabi 500 mg/100ml |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) |
893110201423 |
Việt Nam |
Chai |
1.086 |
33.387.984 |
|
4 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
893110538224 (VD-28871-18) |
Việt Nam |
Lọ |
200 |
4.800.000 |
|
5 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
VN-20734-17 |
Pháp |
Ống |
200 |
6.009.600 |
|
6 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
893110156324 |
Việt Nam |
Viên |
5.110 |
996.450 |
|
7 |
LISONORM |
Amlodipin + Lisinopril |
VN-22644-20 |
Hungary |
Viên |
8.148 |
49.702.800 |
|
8 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
VN-23236-22 |
Ấn Độ |
Viên |
11.000 |
39.050.000 |
|
9 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
VN-23093-22 |
Ấn Độ |
Viên |
52.112 |
270.982.400 |
|
10 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
VD-36109-22 |
Việt Nam |
Lọ |
1.000 |
54.978.000 |
|
11 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
800400108124 |
Ý |
Ống |
6.000 |
77.274.000 |
|
12 |
Berberin |
Berberin clorid |
VD-19319-13 |
Việt Nam |
Viên |
4.000 |
2.080.000 |
|
13 |
Trybos |
Bismuth |
893110198723 |
Việt Nam |
Viên |
15.200 |
48.640.000 |
|
14 |
Zensonid |
Budesonid |
893110281923 |
Việt Nam |
Lọ |
300 |
3.780.000 |
|
15 |
PULMICORT RESPULES 500MCG /2ML 20'S |
Budesonide |
VN-22715-21 |
Úc |
Ống |
100 |
1.383.400 |
|
16 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Việt Nam |
Ống |
300 |
4.764.000 |
|
17 |
MARCAINE SPINAL HEAVY INJ 0.5% 4MLx5'S |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
300114001824 |
Pháp |
Ống |
114 |
4.742.400 |
|
18 |
Phosbind |
Calci acetat |
VD-23433-15 |
Việt Nam |
Viên |
1.118 |
4.248.400 |
|
19 |
Calcicar 500 tablet |
Calci carbonat |
VN-22514-20 |
Bangladesh |
Viên |
9.000 |
31.500.000 |
|
20 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
893110252824 |
Việt Nam |
Viên |
9.474 |
36.001.200 |
|
21 |
Trafucef-S 2g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) |
893110334100 |
Việt Nam |
Lọ |
2.000 |
100.000.000 |
|
22 |
Bluecezine |
Cetirizin |
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Bồ Đào Nha |
Viên |
1.500 |
6.000.000 |
|
23 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
VD-19387-13 |
Việt Nam |
Viên |
8.500 |
552.500 |
|
24 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin maleat |
893100858124 (VD-32169-190) |
Việt Nam |
Viên |
4.720 |
4.842.720 |
|
25 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
VD-34186-20 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
350.000 |
|
26 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
590115079823 |
Ba Lan |
Túi |
400 |
14.720.000 |
|
27 |
Ciprofloxacin Kabi 200mg/100ml |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
893115081524 |
Việt Nam |
Chai |
800 |
8.476.000 |
|
28 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
520110030823 |
Greece |
Viên |
4.000 |
12.000.000 |
|
29 |
Plavix 75mg |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base |
VN-16229-13 |
Pháp |
Viên |
2.000 |
33.638.000 |
|
30 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
893110288623 |
Việt Nam |
Viên |
7.510 |
2.102.800 |
|
31 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
VD-34691-20 |
Việt Nam |
Viên |
500 |
62.500 |
|
32 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
VD-16719-12 |
Việt Nam |
Viên |
1.905 |
8.362.950 |
|
33 |
Smecta |
Diosmectite |
VN-19485-15 |
Pháp |
Gói |
2.000 |
8.164.000 |
|
34 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
893610332524 (GC-310-18) |
Việt Nam |
Viên |
2.136 |
4.037.040 |
|
35 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
599110007623 |
Hungary |
Viên |
2.856 |
27.646.080 |
|
36 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
800410092123 |
Ý |
Bơm tiêm |
200 |
14.000.000 |
|
37 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
599110765624 |
Hungary |
Viên |
560 |
4.368.000 |
|
38 |
Magrax |
Etoricoxib |
893110213800 (VD-30344-18) |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
1.500.000 |
|
39 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
893110287623 |
Việt Nam |
Viên |
1.990 |
1.114.400 |
|
40 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
893110025124 |
Việt Nam |
Viên |
2.418 |
7.495.800 |
|
41 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
300110411123 |
France |
Viên |
600 |
4.200.000 |
|
42 |
Fibrofin-145 |
Fenofibrat |
VN-19183-15 |
India |
Viên |
1.000 |
5.900.000 |
|
43 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
893110484324
(VD-28991-18) |
Việt Nam |
Viên |
300 |
375.000 |
|
44 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
893110330200 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
136.200 |
|
45 |
Vinzix |
Furosemid |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Việt Nam |
Ống |
800 |
575.200 |
|
46 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
893110208123 |
Việt Nam |
Tube |
43 |
2.317.098 |
|
47 |
Gabapentin |
Gabapentin |
VD-22908-15 |
Việt Nam |
Viên |
3.310 |
1.307.450 |
|
48 |
Neurontin Cap 300mg 100's |
Gabapentin |
VN-16857-13 |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Viên |
500 |
5.658.000 |
|
49 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
VN-20575-17
(Gia hạn 3 năm số 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Ấn Độ |
Viên |
65.674 |
256.128.600 |
|
50 |
Glucose 20% 500ml |
Dextrose |
893110606724 |
Việt Nam |
Chai |
200 |
2.730.000 |
|
51 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
893110118123 |
Việt Nam |
Chai |
4.248 |
33.988.248 |
|
52 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
893110030324 |
Việt Nam |
Ống |
200 |
9.800.000 |
|
53 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Việt Nam |
Ống |
172 |
5.994.544 |
|
54 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
893110628424 |
Việt Nam |
Lọ |
500 |
7.350.000 |
|
55 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
VD - 26826 - 17 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
10.458.000 |
|
56 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Pháp |
Bút tiêm |
100 |
20.050.800 |
|
57 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
QLSP-847-15 |
India |
Lọ |
1.040 |
56.160.000 |
|
58 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
VN-22913-21 |
Romania |
Viên |
1.738 |
23.984.400 |
|
59 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
300110076823 |
Pháp |
Ống |
200 |
1.100.000 |
|
60 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Việt Nam |
Ống |
433 |
1.000.230 |
|
61 |
Vindopar 250 |
Benserazid (dưới
dạng Benserazid
hydroclorid) +
Levodopa |
893110747224 |
Việt Nam |
Viên |
4.000 |
12.000.000 |
|
62 |
BERLTHYROX 100 TABLETS 100'S |
Levothyroxine sodium |
VN-10763-10 |
Đức |
Viên |
7.645 |
5.504.400 |
|
63 |
Linezolid |
Linezolid |
VN-22979-21 |
Ba Lan |
Túi |
400 |
48.800.000 |
|
64 |
Losartan |
Losartan kali |
893110666324 |
Việt Nam |
Viên |
5.468 |
1.115.472 |
|
65 |
Cozaar 50mg |
Losartan potassium |
VN-20570-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Anh |
Viên |
1.000 |
8.370.000 |
|
66 |
Bivitanpo 50 |
Losartan |
VD-35246-21 |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
2.340.000 |
|
67 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
893110880824 (VD-33430-19) |
Việt Nam |
Gói |
638 |
17.864.000 |
|
68 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
VN-19677-16 |
Pháp |
Gói |
300 |
10.791.000 |
|
69 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat
+ kali aspartat
|
VN-19159-15 |
Hungary |
Ống |
300 |
6.900.000 |
|
70 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
893110151524 |
Việt Nam |
Lọ |
700 |
11.200.000 |
|
71 |
Magnesi sulfat Kabi 15% 10ml |
Magnesi sulfat |
VD-19567-13 |
Việt Nam |
Ống |
1.200 |
3.480.000 |
|
72 |
Galanmer |
Mecobalamin |
893110159725 (VD-28236-17) |
Việt Nam |
Viên |
1.200 |
453.600 |
|
73 |
Coxnis |
Meloxicam |
893110020400 (VD-31633-19) |
Việt Nam |
Viên |
4.000 |
704.000 |
|
74 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
VD-16309-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Việt Nam |
Viên |
8.000 |
800.000 |
|
75 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
893110463724
(VD-28743-18) |
Việt Nam |
Viên |
57.000 |
39.045.000 |
|
76 |
Medsolu 4 mg |
Methyl prednisolon |
893110369423
(SĐK cũ: VD-21349-14) |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
1.780.000 |
|
77 |
Metilone-4 |
Methylprednisolon |
893110061124 (VD-24518-16) |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
1.200.000 |
|
78 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
893110886524 |
Việt Nam |
Viên |
10.744 |
2.148.800 |
|
79 |
Soli - Medon 16 |
Methylprednisolon |
893110125525 (VD-23144-15) |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
1.953.000 |
|
80 |
Dopegyt |
Methyldopa |
VN-13124-11 |
Hungary |
Viên |
4.099 |
9.837.600 |
|
81 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Việt Nam |
Ống |
167 |
208.750 |
|
82 |
Trichopol |
Metronidazole |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Ba Lan |
Túi |
200 |
3.360.000 |
|
83 |
Metronidazol Kabi 500mg/100ml |
Metronidazol |
VD-26377-17 |
Việt Nam |
Chai |
300 |
2.100.000 |
|
84 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
893100810024 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
1.260.000 |
|
85 |
Natriclorid 0,9% 100ml |
Natri clorid |
893110039623 |
Việt Nam |
Chai |
8.937 |
45.489.330 |
|
86 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Việt Nam |
Chai |
3.286 |
23.462.040 |
|
87 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate); Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) |
893100125225 (VD-23143-15) |
Việt Nam |
Gói |
11.980 |
13.836.900 |
|
88 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Pháp |
Ống |
200 |
8.000.000 |
|
89 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Việt Nam |
Ống |
200 |
3.600.000 |
|
90 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
893110124925 (VD-31299-18) |
Việt Nam |
ống |
20.910 |
11.855.970 |
|
91 |
Olanxol |
Olanzapin |
893110094623 |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
2.457.000 |
|
92 |
Olanzapin |
Olanzapine |
893110329600 |
Việt Nam |
Viên |
1.224 |
253.368 |
|
93 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
VD-23978-15 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
5.500.000 |
|
94 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300100011324 |
Pháp |
Viên |
4.000 |
9.716.000 |
|
95 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Việt Nam |
Ống |
500 |
825.000 |
|
96 |
Prednisolon |
Prednisolon |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Việt Nam |
Viên |
3.350 |
294.800 |
|
97 |
Nupovel |
Propofol |
VN-22978-21 |
Indonesia |
Ống |
200 |
5.010.000 |
|
98 |
FRESOFOL 1% MCT/LCT INJ 20ML 5's |
Propofol |
VN-17438-13 |
Áo |
Ống |
143 |
5.005.000 |
|
99 |
Pariet Tablets 20mg |
Rabeprazole sodium |
VN-14560-12 |
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan |
Viên |
1.400 |
27.580.000 |
|
100 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
VD-35672-22 |
Việt Nam |
Viên |
10.146 |
4.920.810 |
|
101 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
893115592124 (VD-26776-17) |
Việt Nam |
Lọ |
467 |
5.884.200 |
|
102 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Pháp |
Lọ |
200 |
3.214.800 |
|
103 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
893110162124
(SĐK cũ: VD-27020-17) |
Việt Nam |
Tube |
120 |
1.749.600 |
|
104 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
477200005924 (VN-18215-14) |
Litva |
Viên |
1.200 |
7.860.000 |
|
105 |
HergaminDHT 140mg |
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin) |
893210124700 (VD-31687-19) |
Việt Nam |
Viên |
22.436 |
100.962.000 |
|
106 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
893110031424 |
Việt Nam |
Viên nang |
2.000 |
3.990.000 |
|
107 |
Somastop |
Sucralfat |
893100479824
(VD-31600-19) |
Việt Nam |
Gói |
9.667 |
56.938.630 |
|
108 |
Telmisartan |
Telmisartan |
VD-35197-21 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
2.256.000 |
|
109 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
893110596124 (VD-30409-18) |
Việt Nam |
Viên |
6.100 |
4.575.000 |
|
110 |
Thiamazol |
Thiamazole |
893110247024 |
Việt Nam |
Viên |
4.400 |
2.195.600 |
|
111 |
Azlobal 8 |
Thiocolchicosid |
893110173123 |
Việt Nam |
Viên |
7.000 |
34.230.000 |
|
112 |
Tinidazol |
Tinidazol |
893115484024 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
277.200 |
|
113 |
Biracin-E |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin Sulfate) |
893110159225 (VD-23135-15) |
Việt Nam |
Lọ |
200 |
1.297.800 |
|
114 |
TOFIPAM |
Tofisopam |
893110159000 |
Việt Nam |
Viên |
3.204 |
24.744.492 |
|
115 |
Grandaxin |
Tofisopam |
599110407523
(VN-15893-12) |
Hungary |
Viên |
2.000 |
16.000.000 |
|
116 |
Topamax |
Topiramat |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Thụy Sĩ |
Viên |
600 |
3.268.800 |
|
117 |
Cammic |
Acid tranexamic |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Việt Nam |
Ống |
1.000 |
1.230.000 |
|
118 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
VN-23190-22 |
Bulgaria |
Lọ |
100 |
24.100.000 |
|
119 |
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Travoprost + Timolo |
VN-23179-22 |
Bulgaria |
Lọ |
100 |
29.500.000 |
|
120 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
893110539224 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
84.000 |
|
121 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
VD-22914-15 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
1.200.000 |
|
122 |
Vastarel MR Tab 35mg 60's |
Trimetazidine dihydrochloride |
VN-17735-14 |
Pháp |
Viên |
3.000 |
8.115.000 |
|
123 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
840114019124 |
Tây Ban Nha |
Viên |
400 |
991.600 |
|
124 |
Epilona DR |
Valproat natri |
893114258724 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
793.800 |
|
125 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
893115545924 |
Việt Nam |
Lọ |
200 |
5.820.000 |
|
126 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
VN-22662-20 |
India |
Lọ |
100 |
7.390.000 |
|
127 |
CAVINTON |
Vinpocetin |
VN-9211-09
(599110417523) |
Hungary |
ống |
200 |
4.500.000 |
|
128 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
893110376023 (VD-25831-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Việt Nam |
Ống |
800 |
2.080.000 |
|
129 |
CAVINTON FORTE |
Vinpocetin |
VN-17951-14 |
Hungary |
Viên |
1.000 |
5.460.000 |
|
130 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
VD-34467-20 |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
6.000.000 |
|
131 |
VICETIN |
Vinpocetin |
VN-22014-19 (380110132424) |
Bulgaria |
viên |
3.000 |
11.970.000 |
|
132 |
Tribf |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
893110857824 |
Việt Nam |
Viên |
25.000 |
27.125.000 |
|
133 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
893110287923 |
Việt Nam |
Viên |
83.592 |
13.374.720 |
|
134 |
Magnesium-B6 |
Magnesium lactat dihydrat + Pyridoxin HCl |
VD-20421-14 |
Việt Nam |
Viên |
83.592 |
31.597.776 |
|
135 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
VD3-186-22 |
Việt Nam |
Viên |
5.600 |
4.760.000 |
|
136 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
893114281823 |
Việt Nam |
Ống |
100 |
4.100.000 |
|
137 |
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 x 5ML |
Rocuronium bromide |
VN-22745-21 |
Áo |
Lọ |
100 |
8.730.000 |
|
138 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
QLSP-1150-19 |
India |
Bơm tiêm |
800 |
52.800.000 |
|
139 |
RECORMON 2000IU INJ. B/6 |
Epoetin beta |
QLSP-821-14 |
Đức |
Bơm tiêm |
160 |
36.696.800 |
|
140 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
499115415523 |
Nhật |
Tuýp |
100 |
7.453.000 |
|
141 |
Tobidex |
Dexamethason natri phosphat; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
893110161025 (VD-28242-17) |
Việt Nam |
Lọ |
300 |
1.978.200 |
|
142 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
VN-21678-19 |
Ý |
Túi |
50 |
35.000.000 |
|
143 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
893110543624
(VD-25275-16) |
Việt Nam |
Viên |
14.337 |
9.390.735 |