Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201295000 |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH MINH HIẾU |
2.257.632.000 VND | 2.257.632.000 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801400056 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG HƯNG | Chưa đến lượt đánh giá | |
| 2 | vn0109469054 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN NAM LONG | Chưa đến lượt đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp điện |
42 | m | Việt Nam | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đèn điện tử |
38 | Cái | Nga | 172.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nút ấn |
4 | Cái | Trung Quốc | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp điện |
20 | m | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nút ấn |
9 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp điện |
39 | m | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nút ấn |
10 | Cái | Nga | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp điện |
20 | m | Việt Nam | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nút ấn |
3 | Cái | Nga | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp điện |
2 | m | Nga | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đèn điện tử |
17 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nút ấn |
12 | Cái | Nga | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp điện |
60 | m | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nút ấn |
2 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp điện |
10 | m | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nút ấn nhả |
5 | Cái | Nga | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáp điện |
60 | m | Việt Nam | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nút ấn |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp điện |
40 | m | Việt Nam | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn điện tử |
3 | Cái | Nga | 3.169.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nút ấn |
1 | Cái | Nga | 421.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp điện |
8 | m | Nga | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 2.208.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nút ấn |
1 | Cái | Nga | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp tín hiệu |
64 | m | Nga | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 8.375.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ram máy tính |
1 | Cái | Nhật Bản | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 1.598.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Rơ le |
1 | Cái | Trung Quốc | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cầu chì |
3 | Cái | Đài Loan | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 1.598.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rơ le |
1 | Cái | Mỹ | 696.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cầu chì |
12 | Cái | Nga | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 3.499.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Rơ le |
5 | Cái | Mỹ | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rơ le |
3 | Cái | Mỹ | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Rơ le |
8 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cầu chì |
1 | Cái | Nga | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đèn điện tử |
13 | Cái | Nga | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rơ le |
6 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cầu chì |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đèn điện tử |
6 | Cái | Nga | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 372.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cầu chì |
10 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cầu chì |
6 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đèn hình |
1 | Cái | Nga | 8.154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cầu chì |
13 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đèn led |
2 | cái | Đài Loan | 286.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Rơ le |
5 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cầu chì |
50 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đèn Led |
76 | dây | Đài Loan | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cầu chì |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đèn Led |
4 | Cái | Đài Loan | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cầu chì |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đèn quả nhót |
10 | Cái | Đài Loan | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cầu chì |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đèn tín hiệu |
14 | Cái | Nga | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Rơ le |
4 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cầu chì |
15 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đèn tín hiệu |
5 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Rơ le |
4 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cầu chì |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đèn tín hiệu |
5 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cầu chì |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đèn tín hiệu |
4 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cầu chì |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đèn tín hiệu |
16 | Cái | Nga | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cầu chì |
10 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đèn tín hiệu |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cầu chì |
12 | Cái | Nga | 172.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đèn tín hiệu |
2 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cầu dao điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đèn tín hiệu |
1 | Cái | Nga | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Rơ le |
13 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cầu dao tự động |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.436.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đèn tín hiệu |
1 | Cái | Nga | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cầu đấu dây |
5 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đèn tín hiệu |
4 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Rơ le |
1 | Cái | Mỹ | 3.650.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đi ốt |
3 | Cái | Nga | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Rơ le |
2 | Cái | Mỹ | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Rơ le |
6 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đi ốt |
1 | Cái | Nga | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Rơ le |
6 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Đi ốt |
1 | Cái | Nga | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đi ốt |
3 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Trung Quốc | 172.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đi ốt |
11 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đi ốt |
6 | Cái | Đài Loan | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Chuyển mạch |
3 | Cái | Nga | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đi ốt |
5 | Cái | Đài Loan | 3.169.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Đi ốt |
5 | Cái | Đài Loan | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đi ốt |
2 | Cái | Đài Loan | 2.278.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Chuyển mạch |
4 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đi ốt |
2 | Cái | Đài Loan | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Rơ le |
10 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đi ốt |
2 | Cái | Đài Loan | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Rơ le |
5 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Đi ốt Zener |
2 | Cái | Đài Loan | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chuyển mạch |
12 | Cái | Nga | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đi ốt Zener |
4 | Cái | Đài Loan | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Đi ốt |
5 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Chuyển mạch |
3 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đi ốt |
12 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đi ốt |
15 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Đi ốt |
12 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đi ốt |
35 | Cái | Nga | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Rơ le |
5 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Đi ốt |
4 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Chuyển mạch nguồn |
2 | Cái | Đài Loan | 1.560.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Chuyển mạch nguồn |
1 | Cái | Nga | 583.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đi ốt |
15 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đi ốt |
6 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Chuyển mạch |
6 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đi ốt |
14 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Rơ le |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đi ốt |
27 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đi ốt |
6 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Rơ le |
3 | Cái | Nga | 3.855.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 977.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Đi ốt |
5 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Switch mạng |
1 | Chiếc | Đài Loan | 993.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Chuyển mạch |
3 | Cái | Nga | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Đi ốt |
9 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Tản nhiệt IC |
4 | Cái | Đài Loan | 961.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Đi ốt |
6 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Tản nhiệt IC |
3 | Cái | Đài Loan | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ampe kế |
2 | Cái | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đi ốt |
1 | Cái | Nga | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Thạch anh |
1 | Cái | Nga | 1.749.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Ampe kế |
5 | Cái | Trung Quốc | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đi ốt |
2 | Cái | Nga | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Thạch anh |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.436.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Áp kế khí nén |
1 | Cái | Trung Quốc | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Đi ốt |
9 | Cái | Nga | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Thạch anh |
2 | Cái | Trung Quốc | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Áp kế khí nén |
1 | Cái | Trung Quốc | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Đi ốt |
1 | Cái | Nga | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Thiếc dây |
22.5 | kg | Trung Quốc | 712.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Áp kế khí nén |
1 | Cái | Trung Quốc | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Điện trở |
10 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Thiếc hàn thanh |
1.2 | kg | Trung Quốc | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Aptomat |
3 | Cái | Trung Quốc | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Điện trở |
13 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Thiết bị |
1 | Cái | Nhật Bản | 11.998.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Aptomat |
1 | Cái | Hàn Quốc | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Chuyển mạch |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Điện trở |
6 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Thiết bị thu thập tín hiệu |
1 | Cái | Mỹ | 59.994.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Aptomat |
2 | Cái | Hàn Quốc | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Điện trở |
2 | Cái | Trung Quốc | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Thiết bị vào ra kỹ thuật số |
2 | Cái | Mỹ | 45.003.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Aptomat |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.069.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Điện trở |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Tụ điện |
20 | Cái | Trung Quốc | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Aptomat |
3 | Cái | Hàn Quốc | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Chuyển mạch |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Điện trở |
2 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Tụ điện |
3 | Cái | Trung Quốc | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Aptomat |
5 | Cái | Hàn Quốc | 853.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Công tắc |
3 | Cái | Nga | 394.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Điện trở |
9 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Tụ điện |
4 | Cái | Trung Quốc | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Aptomat |
1 | cái | Hàn Quốc | 842.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Công tắc |
13 | Cái | Nga | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Điện trở |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tụ điện |
20 | Cái | Trung Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Aptomat |
1 | Cái | Nga | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Công tắc |
22 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Điện trở |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tụ điện |
20 | Cái | Trung Quốc | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Aptomat |
3 | cái | Đài Loan | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Công tắc |
4 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Điện trở |
10 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Tụ điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Aptomat |
3 | cái | Đài Loan | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Công tắc |
4 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tụ điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Aptomat |
1 | cái | Đài Loan | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Công tắc |
11 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Tụ điện |
3 | Cái | Mỹ | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Aptomat |
1 | cái | Đài Loan | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Công tắc |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Tụ điện |
1 | Cái | Mỹ | 199.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Công tắc |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bán dẫn |
2 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Chuyển mạch |
5 | Cái | Nga | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Tụ điện |
2 | Cái | Mỹ | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bán dẫn |
6 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Công tắc |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Tụ điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bảng chỉnh lưu |
2 | Cái | Nga | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Công tắc |
6 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tụ điện |
9 | cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Bảng chỉnh lưu |
1 | Cái | Nga | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Cuộn cảm |
5 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tụ điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bảng chỉnh lưu |
2 | Cái | Nga | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Tụ điện |
21 | cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Biến áp |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.721.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Tụ điện |
3 | Cái | Trung Quốc | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Biến áp |
2 | Cái | Nhật Bản | 3.034.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Tụ điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Biến áp |
2 | Cái | Nhật Bản | 3.051.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Tụ điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Biến áp |
2 | Cái | Nga | 3.499.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Điện trở |
10 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tụ điện |
3 | Cái | Trung Quốc | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Biến tần |
1 | Cái | Nhật Bản | 8.937.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Tụ điện |
10 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Biến thế |
6 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Tụ điện |
56 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Tụ điện |
26 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Biến thế |
3 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Tụ điện |
8 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Tụ điện |
6 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Tụ điện |
12 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 1.749.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Cuộn cảm |
5 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Cuộn cảm |
5 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Tụ điện |
26 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Tụ điện |
5 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Điện trở |
5 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Biến thế |
1 | Chiếc | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Biến thế |
3 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Tụ điện |
7 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Biến thế |
3 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Điện trở nhiệt |
4 | Cái | Nga | 950.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Biến thế |
5 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Tụ điện |
5 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Biến thế |
6 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Tụ điện |
3 | Cái | Đài Loan | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Biến thế |
10 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Tụ điện |
3 | Cái | Đài Loan | 626.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Biến thế |
3 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Điện trở |
3 | Cái | Đài Loan | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Tụ điện |
6 | Cái | Đài Loan | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Biến thế |
5 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Cuộn cảm |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Cuộn chặn |
2 | Cái | Nga | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Điện trở |
11 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Cuộn chặn |
5 | Cái | Đài Loan | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Điện trở |
5 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Biến thế |
4 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Cuộn chặn |
4 | Cái | Đài Loan | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Cuộn chặn |
5 | Cái | Đài Loan | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Đài Loan | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Điện trở |
13 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Cuộn cảm |
3 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Cuộn chặn |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Biến thế |
4 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Biến thế |
4 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Сuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Biến thế |
13 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Biến thế |
10 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Сuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Biến thế |
6 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Cuộn chặn |
4 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Tụ điện |
11 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Tụ điện |
9 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Biến thế |
2 | Chiếc | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Điện trở |
5 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Tụ điện |
6 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Tụ điện |
6 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Điện trở |
34 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Cuộn chặn |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Cuộn cảm |
2 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Cuộn chặn |
3 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Tụ điện |
9 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Cuộn chặn |
2 | Cái | Nga | 3.942.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Tụ điện |
26 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Cuộn chặn |
5 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Điện trở |
2 | Cái | Đài Loan | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Cuộn chặn |
7 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Biến thế |
2 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Điện trở |
4 | Cái | Đài Loan | 199.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Cuộn dây |
1 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Điện trở |
25 | Cái | Đài Loan | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Đầu cắm dây đo |
19 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Điện trở |
25 | Cái | Đài Loan | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Điện trở sun |
3 | Cái | Đài Loan | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Tụ điện |
22 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Điện trở |
8 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Biến thế |
7 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Đầu cắm điện |
6 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Điện trở |
21 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Tụ điện |
5 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Biến thế |
4 | Cái | Nga | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Biến trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Tụ điện |
7 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Đầu cắm điện |
5 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Tụ điện |
5 | Cái | Đài Loan | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Biến trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Đầu cắm điện |
13 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Điện trở |
7 | Cái | Nga | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Biến trở |
7 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 2.300.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Biến trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Điện trở |
6 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Biến trở |
27 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Biến trở |
4 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Đầu cắm điện |
5 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Biến trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Đầu cắm điện |
3 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Đầu cắm điện |
4 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Điện trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Tụ điện |
5 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Đầu cắm điện |
5 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Điện trở |
7 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Biến trở |
4 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Đầu cắm điện |
2 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Điện trở |
11 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Tụ điện |
6 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Đầu cắm điện |
6 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Điện trở |
11 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Đầu cắm điện |
1 | Cái | Nga | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Biến trở |
8 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Đầu cắm đực |
1 | Cái | Nga | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Điện trở |
9 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Đầu cốt đồng |
10 | Cái | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Đầu cốt đồng |
20 | Cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Dây cao áp bọc kim |
10 | m | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Tụ điện |
15 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Dây cáp |
170 | m | Việt Nam | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Dây cáp |
13 | m | Việt Nam | 172.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 367.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Dây cáp điện |
2 | m | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản | 14.499.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Dây cáp điện |
25 | m | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Động cơ |
1 | Cái | Nga | 4.498.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Tụ điện |
5 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Dây cáp điện |
30 | m | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Động cơ |
1 | Cái | Nga | 15.001.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Dây cáp điện |
40 | m | Nga | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Đồng hồ áp suất |
1 | Cái | Trung Quốc | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Biến trở |
5 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Dây cáp |
20 | m | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Đồng hồ |
1 | Cái | Trung Quốc | 896.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Biến trở |
3 | Cái | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Dây điện |
27 | m | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Đồng hồ |
1 | Cái | Trung Quốc | 950.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Biến trở |
3 | Cái | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Dây điện |
320 | m | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Đồng hồ |
1 | Cái | Trung Quốc | 950.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Biến trở |
3 | Cái | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Dây điện |
63 | m | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Đồng hồ |
1 | Cái | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Biến trở |
3 | Cái | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Dây điện |
57 | m | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Đồng hồ |
1 | Cái | Mỹ | 10.999.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Biến trở |
3 | Cái | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Dây điện |
572 | m | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Đồng hồ |
1 | Cái | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Dây điện |
50 | m | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Đui đèn |
2 | Bộ | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Dây điện |
50 | m | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Finder |
6 | Cái | Mỹ | 1.630.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Biến trở |
9 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Dây điện |
20 | m | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Giắc cắm điện |
1 | Cái | Nga | 820.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Dây điện |
202 | m | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Giắc cắm điện |
12 | Cái | Trung Quốc | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Tụ điện |
3 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Dây điện |
60 | m | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Giắc cắm điện |
1 | Cái | Nga | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Biến trở |
13 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Dây điện |
20 | m | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | IC |
1 | Cái | Mỹ | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Biến trở |
2 | Cái | Nga | 545.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Dây điện chịu nhiệt amiăng |
30 | m | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Tụ điện |
2 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Biến trở |
3 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Dây điện chịu nhiệt amiăng |
2 | m | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Vôn kế |
3 | Cái | Trung Quốc | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Dây điện chịu nhiệt amiăng |
20 | m | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | IC |
1 | Cái | Mỹ | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Vôn kế |
2 | Cái | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Dây điện đơn bọc vải |
10 | m | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | IC |
1 | Cái | Mỹ | 1.220.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Xen xin |
2 | Cái | Nga | 5.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Dây điện |
126 | m | Nga | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | IC |
10 | Cái | Mỹ | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Xen xin |
1 | Cái | Nga | 5.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Dây điện |
10 | m | Nga | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Xen xin |
4 | Cái | Nga | 5.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Biến trở |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Dây giữ chậm |
2 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 1.452.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Bộ cầu chì |
1 | Cái | Nga | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Dây giữ chậm |
2 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | IC |
3 | Cái | Mỹ | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Bộ cầu chì |
1 | Bộ | Nga | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | IC |
5 | Cái | Mỹ | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Bộ cây + màn hình máy tính |
1 | Bộ | Nhật Bản | 10.000.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | IC |
10 | Cái | Mỹ | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Bộ chuyển đổi |
2 | Cái | Mỹ | 4.503.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 852 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 853 | Bộ điều khiển đèn led |
1 | cái | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 854 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 3.299.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 855 | IC |
10 | Cái | Mỹ | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 856 | Bộ điều khiển |
1 | Bộ | Nhật Bản | 13.284.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 857 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 3.299.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 858 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 859 | Bộ tải giả + Modul chuyển mạch |
1 | Bộ | Mỹ | 10.000.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 860 | Dây giữ chậm |
3 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 861 | IC |
2 | Cái | Mỹ | 2.386.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 862 | Bóng đèn |
10 | cái | Trung Quốc | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 863 | Dây giữ chậm |
1 | Cái | Nga | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 864 | Jack kết nối |
4 | Bộ | Mỹ | 448.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 865 | Bóng đèn 2 cực |
32 | cái | Trung Quốc | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 866 | Dây hút thiếc FR150-85 |
4 | Cuộn | Đài Loan | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 867 | Khởi động từ |
1 | Cái | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 868 | Bóng đèn |
1 | Cái | Trung Quốc | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 869 | Dây tiếp địa |
60 | m | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 870 | Khởi động từ |
1 | Cái | Nga | 1.144.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 871 | Bóng đèn |
2 | Cái | Trung Quốc | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 872 | Dây tiếp địa |
10 | m | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 873 | Khuếch đại |
1 | Cái | Nga | 3.299.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 874 | Bóng đèn |
2 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 875 | Đế cầu chì |
2 | Cái | Đài Loan | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 876 | Khuếch đại |
1 | Cái | Nga | 3.553.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 877 | Bóng đèn đui ngạnh |
108 | Cái | Trung Quốc | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 878 | Đế cầu chì |
2 | Cái | Đài Loan | 1.549.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 879 | Lỗ cắm |
60 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 880 | Bóng đèn đui xoáy |
26 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 881 | Đèn báo pha |
2 | Cái | Đài Loan | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 882 | Lỗ cắm |
19 | Cái | Nga | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 883 | Bóng đèn đui xoáy |
20 | cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 884 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 885 | Mạch điều khiển led |
2 | Cái | Trung Quốc | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 886 | Bóng đèn Led đui xoáy |
8 | Cái | Trung Quốc | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 887 | Đèn điện tử |
9 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 888 | Mạch in |
2 | Cái | Đài Loan | 5.000.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 889 | Bóng đèn led |
1 | Bộ | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 890 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 891 | Mạch in |
3 | Cái | Đài Loan | 5.896.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 892 | Bóng đèn led đui xoáy |
2 | Cái | Trung Quốc | 286.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 893 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 894 | Màn hình |
3 | Cái | Mỹ | 14.995.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 895 | Bóng đèn sợi đốt |
35 | Cái | Trung Quốc | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 896 | Đèn điện tử |
3 | Cái | Nga | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 897 | Máy đo độ ồn |
1 | Cái | Mỹ | 4.816.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 898 | Bóng đèn |
121 | Cái | Trung Quốc | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 899 | Đèn điện tử |
1 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 900 | Máy đo độ rung |
1 | Cái | Mỹ | 9.126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 901 | Bóng đèn |
24 | Cái | Nga | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 902 | Đèn điện tử |
141 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 903 | Máy tính công nghiệp |
2 | Cái | Mỹ | 25.790.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 904 | Cảm biến dòng |
5 | Cái | Trung Quốc | 723.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 905 | Đèn điện tử |
23 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 906 | Môbin cao áp |
1 | Cái | Đài Loan | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 907 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 205.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 908 | Đèn điện tử |
20 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 909 | Modul đo dòng rò |
1 | Cái | Mỹ | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 910 | Cáp cao tần |
2 | m | Nga | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 911 | Đèn điện tử |
17 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 912 | Nguồn điện |
2 | cái | Trung Quốc | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 913 | Cáp điện |
59 | m | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 914 | Đèn điện tử |
7 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 915 | Nguồn điện |
5 | Cái | Trung Quốc | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 916 | Cáp điện |
145 | m | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 917 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 918 | Nguồn điện |
2 | cái | Trung Quốc | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 919 | Cáp điện |
535 | m | Việt Nam | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 920 | Đèn điện tử |
38 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 921 | Nguồn điện |
1 | Cái | Mỹ | 30.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 922 | Cáp điện |
5 | m | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 923 | Đèn điện tử |
2 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 924 | Nguồn led Driver |
2 | cái | Trung Quốc | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 925 | Cáp điện |
8 | m | Việt Nam | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 926 | Đèn điện tử |
20 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 927 | Nhựa thông |
16.4 | Kg | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |