Đ72: Mua sắm vật tư điện, điện tử

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Đ72: Mua sắm vật tư điện, điện tử
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.283.112.000 VND
Ngày đăng tải
17:35 07/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
946/QĐ-NM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Nhà máy A31
Ngày phê duyệt
07/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0201295000

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH MINH HIẾU

2.257.632.000 VND 2.257.632.000 VND 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0801400056 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG HƯNG Chưa đến lượt đánh giá
2 vn0109469054 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN NAM LONG Chưa đến lượt đánh giá

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Cáp điện
42 m Việt Nam 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Đèn điện tử
38 Cái Nga 172.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Nút ấn
4 Cái Trung Quốc 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Cáp điện
20 m Việt Nam 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Đèn điện tử
1 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Nút ấn
9 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Cáp điện
39 m Việt Nam 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Nút ấn
10 Cái Nga 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Cáp điện
20 m Việt Nam 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Nút ấn
3 Cái Nga 135.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cáp điện
2 m Nga 135.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đèn điện tử
17 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Nút ấn
12 Cái Nga 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Cáp điện
60 m Việt Nam 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Đèn điện tử
1 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Nút ấn
2 Cái Nga 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cáp điện
10 m Việt Nam 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Nút ấn nhả
5 Cái Nga 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cáp điện
60 m Việt Nam 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đèn điện tử
1 Cái Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Nút ấn
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Cáp điện
40 m Việt Nam 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Đèn điện tử
3 Cái Nga 3.169.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Nút ấn
1 Cái Nga 421.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cáp điện
8 m Nga 567.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Đèn điện tử
1 Cái Nga 2.208.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Nút ấn
1 Cái Nga 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Cáp tín hiệu
64 m Nga 567.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đèn điện tử
1 Cái Nga 8.375.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Ram máy tính
1 Cái Nhật Bản 453.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Cầu chì
4 Cái Đài Loan 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Đèn điện tử
1 Cái Nga 1.598.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Rơ le
1 Cái Trung Quốc 162.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Cầu chì
3 Cái Đài Loan 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Đèn điện tử
1 Cái Nga 1.598.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Rơ le
1 Cái Mỹ 696.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Cầu chì
12 Cái Nga 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Đèn điện tử
1 Cái Nga 3.499.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Rơ le
5 Cái Mỹ 1.231.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Cầu chì
4 Cái Đài Loan 81.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Đèn điện tử
1 Cái Nga 999.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Rơ le
3 Cái Mỹ 1.036.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cầu chì
4 Cái Đài Loan 81.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đèn điện tử
1 Cái Nga 1.512.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Rơ le
8 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Cầu chì
1 Cái Nga 324.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Đèn điện tử
13 Cái Nga 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Rơ le
6 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cầu chì
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Đèn điện tử
6 Cái Nga 124.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Rơ le
3 Cái Nga 372.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cầu chì
10 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Cầu chì
6 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Đèn hình
1 Cái Nga 8.154.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Cầu chì
13 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Đèn led
2 cái Đài Loan 286.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Rơ le
5 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Cầu chì
50 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Đèn Led
76 dây Đài Loan 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Cầu chì
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Đèn Led
4 Cái Đài Loan 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Cầu chì
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Đèn quả nhót
10 Cái Đài Loan 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Cầu chì
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Đèn tín hiệu
14 Cái Nga 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Rơ le
4 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Cầu chì
15 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Đèn tín hiệu
5 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Rơ le
4 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Cầu chì
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Đèn tín hiệu
5 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Cầu chì
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Đèn tín hiệu
4 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Rơ le
3 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Cầu chì
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Đèn tín hiệu
16 Cái Nga 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Cầu chì
10 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Đèn tín hiệu
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Rơ le
1 Cái Nga 550.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Cầu chì
12 Cái Nga 172.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Đèn tín hiệu
2 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Cầu dao điện
1 Cái Trung Quốc 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Đèn tín hiệu
1 Cái Nga 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Rơ le
13 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Cầu dao tự động
1 Cái Trung Quốc 1.436.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Đèn tín hiệu
1 Cái Nga 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Cầu đấu dây
5 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Đèn tín hiệu
4 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Rơ le
1 Cái Mỹ 3.650.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Chuyển mạch
1 Cái Nga 864.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Đi ốt
3 Cái Nga 124.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Rơ le
2 Cái Mỹ 102.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Đi ốt
4 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Rơ le
6 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Đi ốt
1 Cái Nga 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Đi ốt
2 Cái Nga 410.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Rơ le
6 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Đi ốt
1 Cái Nga 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Rơ le
3 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Đi ốt
3 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Rơ le
3 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Chuyển mạch
1 Cái Trung Quốc 172.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Đi ốt
11 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Chuyển mạch
2 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Đi ốt
2 Cái Nga 226.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Đi ốt
6 Cái Đài Loan 237.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Chuyển mạch
3 Cái Nga 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Đi ốt
5 Cái Đài Loan 3.169.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Đi ốt
5 Cái Đài Loan 410.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Rơ le
3 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Chuyển mạch
2 Cái Nga 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Đi ốt
2 Cái Đài Loan 2.278.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Chuyển mạch
4 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Đi ốt
2 Cái Đài Loan 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Rơ le
10 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Đi ốt
2 Cái Đài Loan 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Rơ le
5 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Chuyển mạch
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Đi ốt Zener
2 Cái Đài Loan 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Chuyển mạch
12 Cái Nga 475.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Đi ốt Zener
4 Cái Đài Loan 432.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Đi ốt
5 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Chuyển mạch
3 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Đi ốt
12 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Chuyển mạch
2 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Đi ốt
15 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Đi ốt
12 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Chuyển mạch
1 Cái Nga 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Đi ốt
2 Cái Nga 91.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Chuyển mạch
2 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Đi ốt
35 Cái Nga 81.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Rơ le
5 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Đi ốt
4 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Chuyển mạch nguồn
2 Cái Đài Loan 1.560.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Đi ốt
2 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Chuyển mạch nguồn
1 Cái Nga 583.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Đi ốt
15 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Chuyển mạch
1 Cái Nga 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Đi ốt
6 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Chuyển mạch
6 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Đi ốt
14 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Rơ le
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Chuyển mạch
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Đi ốt
27 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Chuyển mạch
1 Cái Nga 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Đi ốt
6 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Rơ le
3 Cái Nga 3.855.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Chuyển mạch
1 Cái Nga 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Đi ốt
2 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Rơ le
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Chuyển mạch
2 Cái Nga 977.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Đi ốt
5 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Switch mạng
1 Chiếc Đài Loan 993.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Chuyển mạch
3 Cái Nga 561.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Đi ốt
9 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Tản nhiệt IC
4 Cái Đài Loan 961.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Đi ốt
6 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Tản nhiệt IC
3 Cái Đài Loan 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Ampe kế
2 Cái Trung Quốc 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Chuyển mạch
1 Cái Nga 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Đi ốt
1 Cái Nga 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Thạch anh
1 Cái Nga 1.749.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Ampe kế
5 Cái Trung Quốc 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Đi ốt
2 Cái Nga 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Thạch anh
4 Cái Trung Quốc 1.436.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Áp kế khí nén
1 Cái Trung Quốc 432.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Đi ốt
9 Cái Nga 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Thạch anh
2 Cái Trung Quốc 151.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Áp kế khí nén
1 Cái Trung Quốc 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Đi ốt
1 Cái Nga 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Thiếc dây
22.5 kg Trung Quốc 712.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Áp kế khí nén
1 Cái Trung Quốc 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Điện trở
10 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Thiếc hàn thanh
1.2 kg Trung Quốc 486.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Aptomat
3 Cái Trung Quốc 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Chuyển mạch
2 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Điện trở
13 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Thiết bị
1 Cái Nhật Bản 11.998.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Aptomat
1 Cái Hàn Quốc 999.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Chuyển mạch
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Điện trở
6 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Thiết bị thu thập tín hiệu
1 Cái Mỹ 59.994.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Aptomat
2 Cái Hàn Quốc 550.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Chuyển mạch
2 Cái Nga 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Điện trở
2 Cái Trung Quốc 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Thiết bị vào ra kỹ thuật số
2 Cái Mỹ 45.003.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Aptomat
2 cái Hàn Quốc 1.069.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Chuyển mạch
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Điện trở
1 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Tụ điện
20 Cái Trung Quốc 4.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Aptomat
3 Cái Hàn Quốc 1.998.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Chuyển mạch
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Điện trở
2 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Tụ điện
3 Cái Trung Quốc 129.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Aptomat
5 Cái Hàn Quốc 853.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Công tắc
3 Cái Nga 394.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Điện trở
9 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Tụ điện
4 Cái Trung Quốc 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Aptomat
1 cái Hàn Quốc 842.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Công tắc
13 Cái Nga 351.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Điện trở
1 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Tụ điện
20 Cái Trung Quốc 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Aptomat
1 Cái Nga 1.296.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Công tắc
22 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Điện trở
1 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Tụ điện
20 Cái Trung Quốc 4.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Aptomat
3 cái Đài Loan 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Công tắc
4 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Điện trở
10 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Tụ điện
1 Cái Trung Quốc 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Aptomat
3 cái Đài Loan 135.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Công tắc
4 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Tụ điện
1 Cái Trung Quốc 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Aptomat
1 cái Đài Loan 151.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Công tắc
11 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Tụ điện
3 Cái Mỹ 777.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Aptomat
1 cái Đài Loan 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Công tắc
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Tụ điện
1 Cái Mỹ 199.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Bán dẫn
2 Cái Nga 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Công tắc
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Tụ điện
2 Cái Mỹ 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Bán dẫn
2 Cái Nga 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Chuyển mạch
5 Cái Nga 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Tụ điện
2 Cái Mỹ 1.188.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Bán dẫn
6 Cái Nga 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Công tắc
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Tụ điện
1 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Bảng chỉnh lưu
2 Cái Nga 415.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Công tắc
6 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Tụ điện
9 cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Bảng chỉnh lưu
1 Cái Nga 415.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Cuộn cảm
5 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Tụ điện
2 Cái Trung Quốc 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Bảng chỉnh lưu
2 Cái Nga 415.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Cuộn cảm
3 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Tụ điện
21 cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Biến áp
1 Cái Nhật Bản 2.721.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
Tụ điện
3 Cái Trung Quốc 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
Biến áp
2 Cái Nhật Bản 3.034.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Tụ điện
1 Cái Trung Quốc 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Biến áp
2 Cái Nhật Bản 3.051.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Tụ điện
2 Cái Trung Quốc 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
Biến áp
2 Cái Nga 3.499.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Điện trở
10 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
Tụ điện
3 Cái Trung Quốc 156.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Biến tần
1 Cái Nhật Bản 8.937.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Tụ điện
10 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
Biến thế
6 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
Tụ điện
56 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
Điện trở
6 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
Tụ điện
26 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
Biến thế
3 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
Tụ điện
8 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
Tụ điện
3 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
Tụ điện
6 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
Tụ điện
12 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Tụ điện
3 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Biến thế
1 Cái Nga 1.749.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Cuộn cảm
5 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
353
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
354
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
355
Cuộn cảm
5 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
356
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
357
Tụ điện
26 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
358
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
359
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
360
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
361
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
362
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
363
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
364
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
365
Tụ điện
5 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
366
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
367
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
368
Điện trở
5 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
369
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
370
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
371
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
372
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
373
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
374
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
375
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
376
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
377
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
378
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
379
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
380
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
381
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
382
Biến thế
1 Chiếc Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
383
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
384
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
385
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
386
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
387
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
388
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
389
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
390
Biến thế
3 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
391
Cuộn cảm
3 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
392
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
393
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
394
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
395
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
396
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
397
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
398
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
399
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
400
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
401
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
402
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
403
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
404
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
405
Tụ điện
7 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
406
Biến thế
3 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
407
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
408
Điện trở nhiệt
4 Cái Nga 950.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
409
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
410
Biến thế
5 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
411
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
412
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
413
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
414
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
415
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
416
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
417
Tụ điện
5 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
418
Biến thế
6 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
419
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
420
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
421
Tụ điện
3 Cái Đài Loan 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
422
Biến thế
10 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
423
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
424
Điện trở
8 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
425
Tụ điện
3 Cái Đài Loan 626.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
426
Biến thế
3 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
427
Cuộn cảm
3 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
428
Điện trở
3 Cái Đài Loan 194.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
429
Tụ điện
6 Cái Đài Loan 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
430
Biến thế
5 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
431
Cuộn cảm
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
432
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
433
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
434
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
435
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
436
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
437
Tụ điện
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
438
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
439
Cuộn chặn
2 Cái Nga 1.134.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
440
Điện trở
11 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
441
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
442
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
443
Cuộn chặn
5 Cái Đài Loan 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
444
Điện trở
5 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
445
Tụ điện
4 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
446
Biến thế
4 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
447
Cuộn chặn
4 Cái Đài Loan 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
448
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
449
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
450
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
451
Cuộn chặn
5 Cái Đài Loan 216.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
452
Điện trở
8 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
453
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
454
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
455
Cuộn chặn
1 Cái Đài Loan 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
456
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
457
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
458
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
459
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
460
Điện trở
6 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
461
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
462
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
463
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
464
Điện trở
13 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
465
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
466
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
467
Cuộn cảm
3 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
468
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
469
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
470
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
471
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
472
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
473
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
474
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
475
Cuộn chặn
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
476
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
477
Tụ điện
3 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
478
Biến thế
4 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
479
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
480
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
481
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
482
Biến thế
4 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
483
Сuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
484
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
485
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
486
Biến thế
13 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
487
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
488
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
489
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
490
Biến thế
10 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
491
Сuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
492
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
493
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
494
Biến thế
6 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
495
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
496
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
497
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
498
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
499
Cuộn chặn
4 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
500
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
501
Tụ điện
11 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
502
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
503
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
504
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
505
Tụ điện
9 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
506
Biến thế
2 Chiếc Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
507
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
508
Điện trở
5 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
509
Tụ điện
1 Cái Nga 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
510
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
511
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
512
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
513
Tụ điện
6 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
514
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
515
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
516
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
517
Tụ điện
3 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
518
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
519
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
520
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
521
Tụ điện
6 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
522
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
523
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
524
Điện trở
34 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
525
Tụ điện
1 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
526
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
527
Cuộn chặn
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
528
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
529
Tụ điện
2 Cái Nga 1.053.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
530
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
531
Cuộn cảm
2 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
532
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
533
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
534
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
535
Cuộn chặn
3 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
536
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
537
Tụ điện
9 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
538
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
539
Cuộn chặn
2 Cái Nga 3.942.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
540
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
541
Tụ điện
26 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
542
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
543
Cuộn chặn
5 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
544
Điện trở
2 Cái Đài Loan 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
545
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
546
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
547
Cuộn chặn
7 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
548
Điện trở
4 Cái Đài Loan 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
549
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
550
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
551
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
552
Điện trở
4 Cái Đài Loan 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
553
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
554
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
555
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
556
Điện trở
4 Cái Đài Loan 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
557
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
558
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
559
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
560
Điện trở
4 Cái Đài Loan 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
561
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
562
Biến thế
2 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
563
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
564
Điện trở
4 Cái Đài Loan 232.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
565
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
566
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
567
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
568
Điện trở
4 Cái Đài Loan 199.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
569
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
570
Biến thế
1 Cái Nga 3.510.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
571
Cuộn dây
1 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
572
Điện trở
25 Cái Đài Loan 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
573
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
574
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
575
Đầu cắm dây đo
19 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
576
Điện trở
25 Cái Đài Loan 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
577
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
578
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
579
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
580
Điện trở sun
3 Cái Đài Loan 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
581
Tụ điện
22 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
582
Biến thế
1 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
583
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
584
Điện trở
8 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
585
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
586
Biến thế
7 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
587
Đầu cắm điện
6 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
588
Điện trở
21 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
589
Tụ điện
5 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
590
Biến thế
4 Cái Nga 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
591
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
592
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
593
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
594
Biến trở
2 Cái Nga 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
595
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
596
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
597
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
598
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
599
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
600
Điện trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
601
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
602
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
603
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
604
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
605
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
606
Biến trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
607
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
608
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
609
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
610
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
611
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
612
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
613
Tụ điện
7 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
614
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
615
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
616
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
617
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
618
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
619
Đầu cắm điện
5 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
620
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
621
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
622
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
623
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
624
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
625
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
626
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
627
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 999.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
628
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
629
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
630
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
631
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
632
Điện trở
3 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
633
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
634
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
635
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
636
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
637
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
638
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
639
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
640
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
641
Tụ điện
5 Cái Đài Loan 496.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
642
Biến trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
643
Đầu cắm điện
13 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
644
Điện trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
645
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
646
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
647
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
648
Điện trở
1 Cái Nga 151.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
649
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
650
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
651
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
652
Điện trở
7 Cái Nga 145.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
653
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
654
Biến trở
7 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
655
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 2.300.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
656
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
657
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
658
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
659
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
660
Điện trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
661
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
662
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
663
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
664
Điện trở
6 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
665
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
666
Biến trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
667
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
668
Điện trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
669
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
670
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
671
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
672
Điện trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
673
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
674
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
675
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
676
Điện trở
6 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
677
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
678
Biến trở
27 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
679
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
680
Điện trở
3 Cái Nga 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
681
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
682
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
683
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
684
Điện trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
685
Tụ điện
4 Cái Nga 70.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
686
Biến trở
4 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
687
Đầu cắm điện
5 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
688
Điện trở
2 Cái Nga 151.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
689
Tụ điện
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
690
Biến trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
691
Đầu cắm điện
3 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
692
Điện trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
693
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
694
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
695
Đầu cắm điện
4 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
696
Điện trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
697
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
698
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
699
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 1.998.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
700
Điện trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
701
Tụ điện
5 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
702
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
703
Đầu cắm điện
5 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
704
Điện trở
7 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
705
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
706
Biến trở
4 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
707
Đầu cắm điện
2 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
708
Điện trở
11 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
709
Tụ điện
6 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
710
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
711
Đầu cắm điện
6 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
712
Điện trở
11 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
713
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
714
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
715
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
716
Điện trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
717
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
718
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
719
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
720
Điện trở
4 Cái Nga 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
721
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
722
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
723
Đầu cắm điện
1 Cái Nga 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
724
Điện trở
2 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
725
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
726
Biến trở
8 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
727
Đầu cắm đực
1 Cái Nga 540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
728
Điện trở
9 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
729
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
730
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
731
Đầu cốt đồng
10 Cái Việt Nam 4.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
732
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
733
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
734
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
735
Đầu cốt đồng
20 Cái Việt Nam 4.320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
736
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
737
Tụ điện
3 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
738
Biến trở
2 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
739
Dây cao áp bọc kim
10 m Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
740
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
741
Tụ điện
15 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
742
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
743
Dây cáp
170 m Việt Nam 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
744
Điện trở
1 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
745
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
746
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
747
Dây cáp
13 m Việt Nam 172.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
748
Điện trở
4 Cái Nga 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
749
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
750
Biến trở
1 Cái Nga 367.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
751
Dây cáp điện
2 m Việt Nam 156.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
752
Động cơ
1 Cái Nhật Bản 14.499.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
753
Tụ điện
3 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
754
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
755
Dây cáp điện
25 m Việt Nam 129.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
756
Động cơ
1 Cái Nga 4.498.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
757
Tụ điện
5 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
758
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
759
Dây cáp điện
30 m Việt Nam 135.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
760
Động cơ
1 Cái Nga 15.001.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
761
Tụ điện
1 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
762
Biến trở
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
763
Dây cáp điện
40 m Nga 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
764
Đồng hồ áp suất
1 Cái Trung Quốc 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
765
Tụ điện
1 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
766
Biến trở
5 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
767
Dây cáp
20 m Việt Nam 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
768
Đồng hồ
1 Cái Trung Quốc 896.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
769
Tụ điện
1 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
770
Biến trở
3 Cái Trung Quốc 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
771
Dây điện
27 m Việt Nam 5.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
772
Đồng hồ
1 Cái Trung Quốc 950.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
773
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
774
Biến trở
3 Cái Trung Quốc 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
775
Dây điện
320 m Việt Nam 3.240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
776
Đồng hồ
1 Cái Trung Quốc 950.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
777
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
778
Biến trở
3 Cái Trung Quốc 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
779
Dây điện
63 m Việt Nam 5.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
780
Đồng hồ
1 Cái Trung Quốc 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
781
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
782
Biến trở
3 Cái Trung Quốc 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
783
Dây điện
57 m Việt Nam 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
784
Đồng hồ
1 Cái Mỹ 10.999.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
785
Tụ điện
4 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
786
Biến trở
3 Cái Trung Quốc 113.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
787
Dây điện
572 m Việt Nam 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
788
Đồng hồ
1 Cái Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
789
Tụ điện
2 Cái Nga 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
790
Biến trở
2 Cái Nga 237.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
791
Dây điện
50 m Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
792
Đui đèn
2 Bộ Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
793
Tụ điện
2 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
794
Biến trở
1 Cái Nga 237.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
795
Dây điện
50 m Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
796
Finder
6 Cái Mỹ 1.630.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
797
Tụ điện
2 Cái Nga 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
798
Biến trở
9 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
799
Dây điện
20 m Việt Nam 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
800
Giắc cắm điện
1 Cái Nga 820.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
801
Tụ điện
1 Cái Nga 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
802
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
803
Dây điện
202 m Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
804
Giắc cắm điện
12 Cái Trung Quốc 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
805
Tụ điện
3 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
806
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
807
Dây điện
60 m Việt Nam 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
808
Giắc cắm điện
1 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
809
Tụ điện
4 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
810
Biến trở
13 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
811
Dây điện
20 m Việt Nam 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
812
IC
1 Cái Mỹ 324.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
813
Tụ điện
2 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
814
Biến trở
2 Cái Nga 545.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
815
Dây điện chịu nhiệt amiăng
30 m Việt Nam 9.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
816
IC
2 Cái Mỹ 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
817
Tụ điện
2 Cái Nga 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
818
Biến trở
3 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
819
Dây điện chịu nhiệt amiăng
2 m Việt Nam 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
820
IC
2 Cái Mỹ 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
821
Vôn kế
3 Cái Trung Quốc 280.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
822
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
823
Dây điện chịu nhiệt amiăng
20 m Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
824
IC
1 Cái Mỹ 604.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
825
Vôn kế
2 Cái Trung Quốc 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
826
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
827
Dây điện đơn bọc vải
10 m Việt Nam 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
828
IC
1 Cái Mỹ 1.220.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
829
Xen xin
2 Cái Nga 5.162.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
830
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
831
Dây điện
126 m Nga 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
832
IC
10 Cái Mỹ 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
833
Xen xin
1 Cái Nga 5.162.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
834
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
835
Dây điện
10 m Nga 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
836
IC
3 Cái Mỹ 702.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
837
Xen xin
4 Cái Nga 5.162.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
838
Biến trở
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
839
Dây giữ chậm
2 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
840
IC
2 Cái Mỹ 1.452.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
841
Bộ cầu chì
1 Cái Nga 313.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
842
Dây giữ chậm
2 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
843
IC
3 Cái Mỹ 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
844
Bộ cầu chì
1 Bộ Nga 313.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
845
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
846
IC
5 Cái Mỹ 178.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
847
Bộ cây + màn hình máy tính
1 Bộ Nhật Bản 10.000.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
848
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
849
IC
10 Cái Mỹ 37.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
850
Bộ chuyển đổi
2 Cái Mỹ 4.503.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
851
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
852
IC
2 Cái Mỹ 459.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
853
Bộ điều khiển đèn led
1 cái Trung Quốc 91.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
854
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 3.299.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
855
IC
10 Cái Mỹ 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
856
Bộ điều khiển
1 Bộ Nhật Bản 13.284.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
857
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 3.299.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
858
IC
2 Cái Mỹ 194.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
859
Bộ tải giả + Modul chuyển mạch
1 Bộ Mỹ 10.000.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
860
Dây giữ chậm
3 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
861
IC
2 Cái Mỹ 2.386.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
862
Bóng đèn
10 cái Trung Quốc 12.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
863
Dây giữ chậm
1 Cái Nga 1.900.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
864
Jack kết nối
4 Bộ Mỹ 448.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
865
Bóng đèn 2 cực
32 cái Trung Quốc 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
866
Dây hút thiếc FR150-85
4 Cuộn Đài Loan 124.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
867
Khởi động từ
1 Cái Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
868
Bóng đèn
1 Cái Trung Quốc 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
869
Dây tiếp địa
60 m Việt Nam 8.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
870
Khởi động từ
1 Cái Nga 1.144.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
871
Bóng đèn
2 Cái Trung Quốc 48.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
872
Dây tiếp địa
10 m Việt Nam 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
873
Khuếch đại
1 Cái Nga 3.299.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
874
Bóng đèn
2 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
875
Đế cầu chì
2 Cái Đài Loan 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
876
Khuếch đại
1 Cái Nga 3.553.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
877
Bóng đèn đui ngạnh
108 Cái Trung Quốc 10.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
878
Đế cầu chì
2 Cái Đài Loan 1.549.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
879
Lỗ cắm
60 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
880
Bóng đèn đui xoáy
26 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
881
Đèn báo pha
2 Cái Đài Loan 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
882
Lỗ cắm
19 Cái Nga 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
883
Bóng đèn đui xoáy
20 cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
884
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
885
Mạch điều khiển led
2 Cái Trung Quốc 518.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
886
Bóng đèn Led đui xoáy
8 Cái Trung Quốc 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
887
Đèn điện tử
9 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
888
Mạch in
2 Cái Đài Loan 5.000.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
889
Bóng đèn led
1 Bộ Trung Quốc 388.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
890
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
891
Mạch in
3 Cái Đài Loan 5.896.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
892
Bóng đèn led đui xoáy
2 Cái Trung Quốc 286.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
893
Đèn điện tử
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
894
Màn hình
3 Cái Mỹ 14.995.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
895
Bóng đèn sợi đốt
35 Cái Trung Quốc 16.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
896
Đèn điện tử
3 Cái Nga 124.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
897
Máy đo độ ồn
1 Cái Mỹ 4.816.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
898
Bóng đèn
121 Cái Trung Quốc 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
899
Đèn điện tử
1 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
900
Máy đo độ rung
1 Cái Mỹ 9.126.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
901
Bóng đèn
24 Cái Nga 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
902
Đèn điện tử
141 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
903
Máy tính công nghiệp
2 Cái Mỹ 25.790.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
904
Cảm biến dòng
5 Cái Trung Quốc 723.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
905
Đèn điện tử
23 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
906
Môbin cao áp
1 Cái Đài Loan 459.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
907
Cảm biến nhiệt độ
1 Cái Trung Quốc 205.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
908
Đèn điện tử
20 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
909
Modul đo dòng rò
1 Cái Mỹ 3.996.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
910
Cáp cao tần
2 m Nga 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
911
Đèn điện tử
17 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
912
Nguồn điện
2 cái Trung Quốc 351.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
913
Cáp điện
59 m Việt Nam 43.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
914
Đèn điện tử
7 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
915
Nguồn điện
5 Cái Trung Quốc 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
916
Cáp điện
145 m Việt Nam 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
917
Đèn điện tử
2 Cái Nga 118.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
918
Nguồn điện
2 cái Trung Quốc 162.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
919
Cáp điện
535 m Việt Nam 183.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
920
Đèn điện tử
38 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
921
Nguồn điện
1 Cái Mỹ 30.996.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
922
Cáp điện
5 m Việt Nam 648.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
923
Đèn điện tử
2 Cái Nga 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
924
Nguồn led Driver
2 cái Trung Quốc 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
925
Cáp điện
8 m Việt Nam 567.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
926
Đèn điện tử
20 Cái Nga 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
927
Nhựa thông
16.4 Kg Trung Quốc 216.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây