Dịch vụ vệ sinh

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
18
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Dịch vụ vệ sinh
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.772.000.000 VND
Ngày đăng tải
14:41 21/04/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500082077_2504210823
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Quản lý và Khai thác nhà Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
21/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0400589333

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP TRANG DUNG

2.312.685.890 VND 2.312.685.890 VND 36 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn4601232669 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG VIỆT THẮNG Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
2 vn0400625091 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ NHÀ XANH Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
3 vn0101083330 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LÀM SẠCH VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
4 vn0305012602 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HƯNG THỊNH Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
5 vn0103678502 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG HIỆU VIỆT Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
6 vn0401631098 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP HƯƠNG THẢO AN Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.
7 vn0402044825 CÔNG TY TNHH TMDV PHÁT QUÂN Đánh giá theo quy trình 2. Nhà thầu có giá cao hơn nhà thầu được đánh giá đáp ứng yêu cầu E-HSMT.

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Khuôn viên ký túc xá, sân vườn, lối đi, bồn hoa, nhà xe Theo quy định tại Chương V 5691 m2 45.410 258.428.310
2 Hành lang công cộng từ tầng 1 đến tầng mái Theo quy định tại Chương V 1133 m2 45.410 51.449.530
3 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp cầu thang bộ (bao gồm 02 cầu thang bộ lên tầng mái) Theo quy định tại Chương V 237 m2 45.410 10.762.170
4 Phòng tắm, phòng vệ sinh từ tầng 1 đến tầng 5 Theo quy định tại Chương V 955 m2 45.410 43.366.550
5 Hành lang công cộng từ tầng 1 đến tầng mái Theo quy định tại Chương V 1676 m2 45.410 76.107.160
6 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp cầu thang bộ (bao gồm 02 cầu thang bộ lên tầng mái) Theo quy định tại Chương V 343 m2 45.410 15.575.630
7 Phòng tắm, phòng vệ sinh từ tầng 1 đến tầng 5 Theo quy định tại Chương V 961 m2 45.410 43.639.010
8 Bãi để xe tầng hầm Theo quy định tại Chương V 1522 m2 45.410 69.114.020
9 Hành lang công cộng từ tầng 1 đến tầng mái Theo quy định tại Chương V 2542 m2 45.410 115.432.220
10 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp cầu thang bộ (bao gồm 02 cầu thang bộ lên tầng mái) Theo quy định tại Chương V 591 m2 45.410 26.837.310
11 Phòng làm việc tầng 1 Theo quy định tại Chương V 115 m2 45.410 5.222.150
12 Phòng tự học tầng 2 Theo quy định tại Chương V 59 m2 45.410 2.679.190
13 Phòng tắm, phòng vệ sinh từ tầng 1 đến tầng 9 (không bao gồm 01 phòng vệ sinh khu dịch vụ tầng 1) Theo quy định tại Chương V 1056 m2 45.410 47.952.960
14 Khu vực seno tầng 2, 3 Theo quy định tại Chương V 419 m2 45.410 19.026.790
15 Khuôn viên ký túc xá, sân vườn, lối đi, bồn hoa, nhà xe Theo quy định tại Chương V 15898 m2 45.410 721.928.180
16 Hành lang công cộng từ tầng 1 đến tầng mái (mỗi khu diện tích 1.651 m2) Theo quy định tại Chương V 8255 m2 45.410 374.859.550
17 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp cầu thang bộ (bao gồm 02 cầu thang bộ lên tầng mái, mỗi khu diện tích 371 m2) Theo quy định tại Chương V 1855 m2 45.410 84.235.550
18 Phòng tắm, phòng vệ sinh từ tầng 1 đến tầng 5(mỗi khu diện tích 961 m2) Theo quy định tại Chương V 4805 m2 45.410 218.195.050
19 Hành lang công cộng từ tầng 1 đến tầng mái Theo quy định tại Chương V 1047 m2 45.410 47.544.270
20 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp cầu thang bộ (bao gồm 02 cầu thang bộ lên tầng mái) Theo quy định tại Chương V 258 m2 45.410 11.715.780
21 Phòng tắm, phòng vệ sinh từ tầng 1 đến tầng 5 Theo quy định tại Chương V 668 m2 45.410 30.333.880
22 Phòng làm việc ký túc xá Theo quy định tại Chương V 72 m2 45.410 3.269.520
23 Hành lang công cộng tầng 1 và tầng mái (hành lang tầng 2 3 không thực hiện, bên thuê dịch vụ thực hiện) Theo quy định tại Chương V 436 m2 45.410 19.798.760
24 Bậc cấp lên khu nhà, bậc cấp 02 cầu thang bộ mặt tiền hướng tây (bao gồm 01 cầu thang bộ lên tầng mái), (cầu thang thứ 3 bên thuê dịch vụ thực hiện) Theo quy định tại Chương V 222 m2 45.410 10.081.020
25 02 phòng vệ sinh tầng 1 Theo quy định tại Chương V 43 m2 45.410 1.952.630
26 01 phòng vệ sinh tầng 2 (01 phòng vệ sinh còn lại bên thuê dịch vụ thực hiện) Theo quy định tại Chương V 35 m2 45.410 1.589.350
27 01 phòng vệ sinh tầng 3 (01 phòng vệ sinh còn lại bên thuê dịch vụ thực hiện) Theo quy định tại Chương V 35 m2 45.410 1.589.350
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây