Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2800801919 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH HÓA |
752.165.676 VND | 752.165.676 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700760077 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SAO SÁNG VIỆT | Nhà thầu xếp thứ hai | |
| 2 | vn0106333471 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT AN | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 1 | Công nhân (10 người/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 35.391.000 | 424.692.000 | ||
| 2 | Chi phí công nhân trực đêm (02 người/ tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 150.600 | 1.807.200 | ||
| 3 | Chi phí BHXH, BHYT, BHTN (10 người/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 6.249.147 | 74.989.764 | ||
| 4 | Chi phí độc hại/tháng (10 người/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 2.635.500 | 31.626.000 | ||
| 5 | Chi phí Đồng phục BHLĐ/tháng (10 người/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 2.259.000 | 27.108.000 | ||
| 6 | Chi phí thưởng lễ, tết (10 người/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 3.012.000 | 36.144.000 | ||
| 7 | Chi phí giám sát điều hành (01 người/ tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 2.259.000 | 27.108.000 | ||
| 8 | Vật tư tiêu hao hàng tháng | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 2.598.601 | 31.183.212 | ||
| 9 | Hóa chất làm sạch tiệt trùng, tiệt khuẩn | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 1.762.775 | 21.153.300 | ||
| 10 | Dịch vụ thu gom và vận chuyển rác | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 2.259.000 | 27.108.000 | ||
| 11 | Dịch vụ hút và vận chuyển chất thải bể phốt | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 1.468.350 | 17.620.200 | ||
| 12 | Nạo vét khơi thông dòng chảy hệ thống thoát nước thải mặt và hệ thống thoát nước thải ngầm | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 1.506.000 | 18.072.000 | ||
| 13 | Đảm bảo duy trì hệ thống đường ống thoát nước thoát ga sàn nhà vệ sinh trong toàn bệnh viện thông suốt. Nếu có sự cố sảy ra thì phải đảm bảo khắc phục trong vòng 12h | Theo quy định tại Chương V | 12 | tháng | 1.129.500 | 13.554.000 |