Duy trì chăm sóc cây xanh và thảm cỏ trên địa bàn thành phố

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Duy trì chăm sóc cây xanh và thảm cỏ trên địa bàn thành phố
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.330.258.973 VND
Giá dự toán
15.261.231.613 VND
Ngày đăng tải
11:11 21/05/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
222/QĐ-QLĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng Quản lý đô thị thành phố Đồng Xoài
Ngày phê duyệt
20/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3800717024

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ANH KHOA

10.883.620.523,571 VND 10.883.620.000 VND 210 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0304892922 LIÊN DANH DỊCH VỤ CẢNH QUAN CÔNG TY TNHH QUANG CẢNH XANH Xếp hạng cao hơn
2 vn0304599836 LIÊN DANH DỊCH VỤ CẢNH QUAN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH Xếp hạng cao hơn

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo quy định tại Chương V 213 1 cây/ năm 258.491 55.058.583
2 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 9196 1 cây/ năm 39.672 364.823.712
3 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 4293 1 cây/ năm 203.897 875.329.821
4 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo quy định tại Chương V 185 1 cây/ năm 545.092 100.842.020
5 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 9196 1 cây 5.840 53.704.640
6 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 4293 1 cây 10.420 44.733.060
7 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 Theo quy định tại Chương V 185 1 cây 23.216 4.294.960
8 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 79.25 100 cây/ năm 4.173.908 330.782.209
9 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy xăng 3CV Theo quy định tại Chương V 3236.4 100 cây/ lần 20.176 65.297.606
10 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 6273.6 100 cây/ lần 48.326 303.177.994
11 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 1.93 100chậu/năm 3.114.595 6.011.168
12 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy xăng 3CV Theo quy định tại Chương V 212.4 100chậu/lần 13.285 2.821.734
13 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 19.2 100chậu/lần 38.808 745.114
14 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m Theo quy định tại Chương V 60.7603 100m2/ năm 982.094 59.672.326
15 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 446.0615 100m2/ năm 4.160.331 1.855.763.486
16 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy xăng 3CV Theo quy định tại Chương V 30953.628 100m2/ lần 21.363 661.262.355
17 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 29864.988 100m2/ lần 54.272 1.620.832.629
18 Duy trì cây leo Theo quy định tại Chương V 4810 10 cây/ lần 19.929 95.858.490
19 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 28199.292 100m2/ lần 53.864 1.518.926.664
20 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy xăng 3CV Theo quy định tại Chương V 121842.708 100m2/ lần 20.176 2.458.298.477
21 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo quy định tại Chương V 5001.4 100m2/ lần 27.315 136.613.241
22 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 3751.05 100m2/ lần 54.810 205.595.051
23 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 2500.7 100m2/ lần 25.263 63.175.184
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây