Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313545668 | LIÊN DANH CẦU DIỄN |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRÍ LÂM |
25.561.771.809,377 VND | 25.550.000.000 VND | 210 ngày | ||
| 2 | vn0306855002 | LIÊN DANH CẦU DIỄN |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VẠN LÂM |
25.561.771.809,377 VND | 25.550.000.000 VND | 210 ngày | ||
| 3 | vn0107105044 | LIÊN DANH CẦU DIỄN |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUÂN QUANG |
25.561.771.809,377 VND | 25.550.000.000 VND | 210 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRÍ LÂM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VẠN LÂM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUÂN QUANG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101708991 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng công trình thủy Hà Nội - Công ty cổ phần tư vấn kỹ thuật Quốc tế - Công ty cổ phần PCCC Tân Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THUỶ HÀ NỘI | Trượt giá |
| 2 | vn0103079643 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng công trình thủy Hà Nội - Công ty cổ phần tư vấn kỹ thuật Quốc tế - Công ty cổ phần PCCC Tân Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT QUỐC TẾ | Trượt giá |
| 3 | vn0104238952 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng công trình thủy Hà Nội - Công ty cổ phần tư vấn kỹ thuật Quốc tế - Công ty cổ phần PCCC Tân Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN PCCC TÂN HỘI | Trượt giá |
1 |
|
BỂ PHẢN ỨNG VÔI |
0 |
|||||
2 |
HD270
|
36 |
Cái |
Đĩa phân phối khí: |
Đức
|
350.000 |
||
3 |
M120
|
2 |
Bộ |
Bơm định lượng hóa chất: |
Italia
|
15.500.000 |
||
4 |
DL SV28
|
2 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất |
Taiwan
|
15.000.000 |
||
5 |
|
BỂ LẮNG VÔI |
0 |
|||||
6 |
SK4382VF IEC80 + SK01F-71LP/4 TF
|
1 |
Bộ |
Động cơ gạt hút bùn |
Đức
|
72.000.000 |
||
7 |
DWO 200
|
2 |
Bộ |
Bơm hút bùn |
Italia
|
26.000.000 |
||
8 |
|
BỂ HÓA LÝ |
0 |
|||||
9 |
HD270
|
36 |
Cái |
Đĩa phân phối khí |
Đức
|
350.000 |
||
10 |
CN651 MT
|
2 |
Cái |
Bơm chìm chuyên dụng |
Nhật Bản
|
34.000.000 |
||
11 |
Mac 3
|
1 |
Bộ |
Phao báo mức nước |
Italia
|
800.000 |
||
12 |
M120
|
8 |
Bộ |
Bơm định lượng hóa chất |
Italia
|
15.500.000 |
||
13 |
DL SV28
|
3 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất |
Taiwan
|
15.000.000 |
||
14 |
ĐT1000
|
4 |
Bộ |
Bồn pha hóa chất |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
15 |
PC-502
|
2 |
Cái |
Thiết bị đo pH online |
Nhật Bản
|
48.000.000 |
||
16 |
|
THIẾT BỊ LẮNG HÓA LÝ |
0 |
|||||
17 |
M120
|
4 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Italia
|
15.500.000 |
||
18 |
Mac 3
|
1 |
Bộ |
Phao báo mức nước |
Italia
|
800.000 |
||
19 |
DL SV28
|
2 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất |
Taiwan
|
15.000.000 |
||
20 |
ĐT1000
|
2 |
Cái |
Bồn pha hóa chất |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
21 |
|
BỂ THIẾU KHÍ |
0 |
|||||
22 |
SM1500A
|
4 |
Cái |
Máy khuấy trộn chìm |
Nhật Bản
|
59.000.000 |
||
23 |
|
BỂ HIẾU KHÍ |
0 |
|||||
24 |
LT-150
|
3 |
Cái |
Máy thổi khí cạn |
Taiwan
|
114.000.000 |
||
25 |
HD270
|
90 |
Cái |
Đĩa phân phối khí |
Đức
|
350.000 |
||
26 |
D100
|
50 |
m3 |
Giá thể MBBR |
Việt Nam
|
2.000.000 |
||
27 |
|
BỂ LẮNG VI SINH |
0 |
|||||
28 |
SK4382VF IEC80 + SK01F-71LP/4 TF
|
1 |
Bộ |
Động cơ gạt hút bùn |
Đức
|
72.000.000 |
||
29 |
DWO 200
|
2 |
Bộ |
Bơm hút bùn |
Italia
|
26.000.000 |
||
30 |
HVN
|
2 |
Cái |
Thiết bị hút váng nổi |
Việt Nam
|
5.000.000 |
||
31 |
|
BỂ KHỬ TRÙNG |
0 |
|||||
32 |
M120
|
2 |
Bộ |
Bơm định lượng hóa chất khử trùng |
Italia
|
15.500.000 |
||
33 |
ĐT1000
|
1 |
Cái |
Bồn pha hóa chất |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
34 |
HD270
|
9 |
Cái |
Đĩa phân phối khí |
Đức
|
350.000 |
||
35 |
|
HỆ THỐNG LẮNG HOÀN THIỆN |
0 |
|||||
36 |
CN651 MT
|
2 |
Cái |
Bơm chìm chuyên dụng |
Nhật Bản
|
34.000.000 |
||
37 |
M120
|
4 |
Bộ |
Bơm định lượng hóa chất |
Italia
|
15.500.000 |
||
38 |
DL SV28
|
2 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất |
Taiwan
|
15.000.000 |
||
39 |
ĐT1000
|
2 |
Cái |
Bồn pha hóa chất |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
40 |
LXXG-100
|
1 |
Bộ |
Đồng hồ lưu lượng (Dạng cơ) |
Malaysia
|
9.500.000 |
||
41 |
|
BỂ CHỨA BÙN |
0 |
|||||
42 |
HD270
|
12 |
Cái |
Đĩa phân phối khí |
Đức
|
350.000 |
||
43 |
|
HỆ THỐNG QUAN TRẮC ONLINE |
0 |
|||||
44 |
TQT
|
1 |
hệ |
HỆ THỐNG QUAN TRẮC ONLINE - Đầu đo COD, TSS: + Dải đo: COD:1.5...440mg/l; TSS: 4...420 mg/l + Model: LISA UV + Hãng: TriOS + Xuất xứ: Đức - Đầu đo Amoni + Dải đo: Ammonium: 0.02 to 20.00 ppm, 100 / 500 / 1000 ppm + Model: NH4 ISE + Hãng: TriOS + Xuất xứ: Đức - Đầu đo Ph, nhiệt độ + Dải đo: 0-14 pH; 0...+65oC + Model: TpH + Hãng: TriOS + Xuất xứ: Đức - Hệ thống kết nối và truyền tín hiệu - Hệ thống tủ điện: + Hãng: Rittal + Xuất xứ: Đức - Tủ lấy mẫu: + Model: SP5 B 12 x 2.9 L + Hãng: MAXX + Xuất xứ: Đức Thiết bị mới 100% |
Đức
|
1.305.000.000 |
||
45 |
|
THIẾT BỊ XỬ LÝ BÙN (thiết bị mua sẵn) |
0 |
|||||
46 |
HD270
|
2 |
hệ |
Hệ thống sục khí: Đĩa khí: |
Đức
|
33.000.000 |
||
47 |
CN651 MT
|
2 |
cái |
Máy bơm nước điều hòa (loại bơm chìm) |
Nhật Bản
|
59.000.000 |
||
48 |
HPC331CF7.5
|
2 |
cái |
Máy bơm bùn bể chứa bùn (Loại bơm trục vít) |
India
|
118.000.000 |
||
49 |
D-LM-NT-R400
|
2 |
cái |
Máy ép bùn |
Việt Nam
|
1.950.000.000 |
||
50 |
CPL-1-121
|
1 |
cái |
Quạt hút mùi |
Việt Nam
|
155.000.000 |
||
51 |
DDTP-AP2000
|
1 |
cái |
Hệ định lượng hóa chất |
Việt Nam
|
450.000.000 |
||
52 |
SME40A
|
3 |
cái |
Khuấy trộn chìm |
Nhật Bản
|
140.000.000 |
||
53 |
BĐK
|
1 |
cái |
Hệ thống đốt khí methan tự động |
Việt Nam
|
225.000.000 |
||
54 |
|
THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY (thiết bị mua sẵn) |
0 |
|||||
55 |
TKP125x100 - 555
|
1 |
Chiếc |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện |
Việt Nam
|
98.000.000 |
||
56 |
TKP125x100 - 555
|
1 |
Chiếc |
Máy bơm chữa cháy động cơ diesel |
Việt Nam
|
185.000.000 |
||
57 |
PL4-8
|
1 |
Chiếc |
Máy bơm bù áp động cơ điện |
Trung Quốc
|
26.680.000 |