Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Công ty CP cáp điện Hàn Quốc là nhà thầu được đánh giá xếp thứ nhất
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101816468 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC |
2.475.042.900 VND | 2.475.042.900 VND | 20 ngày |
1 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 2*16 mm2 |
AL/XLPE 2x16
|
15.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 2*16 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
13.992 |
|
2 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*25 mm2 |
AL/XLPE 4x25
|
3.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*25 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
35.552 |
|
3 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*35 mm2 |
AL/XLPE 4x35
|
6.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*35 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
48.785 |
|
4 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*50mm2 |
AL/XLPE 4x50
|
5.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*50mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
66.220 |
|
5 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*70 mm2 |
AL/XLPE 4x70
|
5.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*70 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
83.556 |
|
6 |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*95 mm2 |
AL/XLPE 4x95
|
4.000 |
Mét |
Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*95 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
119.350 |
|
7 |
Cáp đồng CU/PVC 1*6 mm2 |
Cu/PVC 1x6
|
15.000 |
Mét |
Cáp đồng CU/PVC 1*6 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
13.530 |
|
8 |
Cáp đồng CU/PVC 1*16 mm2 |
Cu/PVC 1x16
|
3.000 |
Mét |
Cáp đồng CU/PVC 1*16 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
35.673 |
|
9 |
Cáp đồng CU/XLPE/PVC 1*150 mm2 |
Cu/XLPE/PVC 1x150
|
300 |
Mét |
Cáp đồng CU/XLPE/PVC 1*150 mm2 |
SUNWON/Việt Nam
|
337.700 |
|
10 |
Cáp chống sét TK 50 |
TK50
|
1.300 |
Kg |
Cáp chống sét TK 50 |
SUNWON/Việt Nam
|
42.240 |
|
11 |
Biến dòng hạ thế 400/5A |
CT0.6
|
120 |
Cái |
Biến dòng hạ thế 400/5A |
GELEX ELECTRIC/Việt Nam
|
327.800 |
|
12 |
Biến dòng hạ thế 600/5A |
CT0.6
|
60 |
Cái |
Biến dòng hạ thế 600/5A |
GELEX ELECTRIC/Việt Nam
|
327.800 |
|
13 |
Biến dòng hạ thế 800/5A |
CT0.6
|
30 |
Cái |
Biến dòng hạ thế 800/5A |
GELEX ELECTRIC/Việt Nam
|
443.300 |
|
14 |
Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà (dạng hình súng). Kiểu PT22-1ZHI1P ( Có đế lắp cầu chì), Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 50/50VA CCX0.5/3P |
PT22-1ZHI1P
|
3 |
Cái |
Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà (dạng hình súng). Kiểu PT22-1ZHI1P ( Có đế lắp cầu chì), Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 50/50VA CCX0.5/3P |
GELEX ELECTRIC/Việt Nam
|
16.907.000 |
|
15 |
Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà . Kiểu PT22-1ZHI1P, Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 100/100VA CCX0.5/3P |
PT22-1ZHI1P
|
3 |
Cái |
Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà . Kiểu PT22-1ZHI1P, Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 100/100VA CCX0.5/3P |
GELEX ELECTRIC/Việt Nam
|
16.767.300 |