Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.583.708.153 VND
Ngày đăng tải
15:04 08/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
06/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Ngày phê duyệt
08/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 358.058.970 394.069.436 55 Xem chi tiết
2 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 6.138.500 6.555.000 2 Xem chi tiết
3 vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 338.082.000 705.060.000 5 Xem chi tiết
4 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 27.151.600 32.626.000 3 Xem chi tiết
5 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 394.105.330 465.646.640 22 Xem chi tiết
6 vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 4.378.500 28.118.000 2 Xem chi tiết
7 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 336.835.000 371.760.500 14 Xem chi tiết
8 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 19.981.500 27.303.000 5 Xem chi tiết
9 vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 16.548.000 22.449.000 2 Xem chi tiết
10 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 213.670.800 300.826.000 11 Xem chi tiết
11 vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 52.362.560 52.372.000 4 Xem chi tiết
12 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 107.940.000 115.900.000 2 Xem chi tiết
13 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 136.122.000 352.694.000 4 Xem chi tiết
14 vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 136.637.500 603.586.000 15 Xem chi tiết
15 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 70.089.000 99.477.000 4 Xem chi tiết
16 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 176.730.500 297.094.800 7 Xem chi tiết
17 vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 121.000.000 178.750.000 1 Xem chi tiết
18 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 174.000.000 199.000.000 2 Xem chi tiết
19 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 3.016.440 3.528.000 2 Xem chi tiết
20 vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 29.389.500 41.807.300 4 Xem chi tiết
21 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 93.524.500 235.805.000 8 Xem chi tiết
22 vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 27.720.000 69.750.000 1 Xem chi tiết
23 vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 97.238.750 109.648.000 10 Xem chi tiết
24 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 16.246.000 24.047.120 7 Xem chi tiết
25 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 49.644.690 74.100.000 6 Xem chi tiết
Tổng cộng: 25 nhà thầu 3.006.611.640 4.811.972.796 198
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dung dịch rửa màng lọc thận
50
Lít
Taiwan
2
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80
30
Cây
Việt Nam
3
Gạc mét 0,8m
600
Mét
Việt Nam
4
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m
13
Cuộn
Việt Nam
5
Que phết đàm
400
Que
Trung Quốc
6
Kim châm cứu 0,3 x 25mm
20.000
Cây
Trung Quốc
7
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ
100
Cái
Ấn Độ
8
Ống nghiệm EDTA
35.000
Cái
Việt Nam
9
Calcium Hydroxid
5
Lọ
Ấn Độ
10
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0
80
Tép
Trung Quốc
11
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ
21.000
Cái
Ấn Độ
12
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em
15
Bộ
Trung Quốc
13
Bao cao su
288
Cái
Việt Nam
14
Ống nghiệm Serum plast 5ml
6.000
Cái
Việt Nam
15
Test Syphilis (Giang mai)
2.500
Test
Trung Quốc
16
Màng lọc dịch
20
Cái
Đức
17
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng
1.000
Cái
Trung Quốc
18
Kim gai nội nha xanh
240
Cây
Việt Nam
19
Gòn làm thuốc
2.100
Gói
Việt Nam
20
Reamer nhiều số dài 25 mm
1.290
Cây
Trung Quốc
21
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm
250.000
Đôi
Việt Nam
22
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm
600
Lọ
Việt Nam
23
Giấy in 5.8 x 30
20
Cuộn
Việt Nam
24
Găng tay tiệt trùng số 6,5
7.100
Đôi
Việt Nam
25
Ống nghiệm PS không nắp 5ml
1.300
Cái
Việt Nam
26
Đầu cone xanh có khía
12.000
Cái
Trung Quốc
27
Ống điều kinh karman
100
Cái
Việt Nam
28
Lưỡi dao mổ số 10
1.000
Cái
Trung Quốc
29
Bông thấm nước
30
Kg
Việt Nam
30
Chỉ khâu tiêu trung bình 3/0
20
Tép
Ấn Độ
31
Kim tiêm số 26G
800
Cái
Việt Nam
32
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0
210
Tép
Việt Nam
33
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
300
Cuộn
Trung Quốc
34
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
11.000
Cây
Việt Nam
35
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30)
1.300
Cái
Trung Quốc
36
Gel điện tim
20
Chai
Thổ Nhĩ Kỳ
37
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
100
Lít
Việt Nam
38
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
25
Cuộn
Việt Nam
39
Test thử dư lượng Acid Peracetic
4.100
Test
Mỹ
40
Băng keo có gạc vô trùng
80
Miếng
Việt Nam
41
Kim gai nội nha vàng
240
Cây
Việt Nam
42
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
20
Cuộn
Việt Nam
43
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0
330
Tép
Việt Nam
44
Anti D
18
Lọ
Ai Cập
45
Test Anti HCV (viêm gan C)
600
Test
Trung Quốc
46
Mũi khoan kim cương búp lửa
90
Mũi
Nhật Bản /Việt Nam
47
Kim nha số 27
3.500
Cây
Ý
48
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1''
200
Cái
Việt Nam
49
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ
24.000
Cái
Ấn Độ
50
Khóa 3 ngã không dây
10
Cái
Ấn Độ
51
Nón y tế
2.900
Cái
Việt Nam
52
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
3.500
Cái
Việt Nam
53
Găng tay tiệt trùng số 7
14.000
Đôi
Việt Nam
54
Gòn tiêm thuốc
20.000
Gói
Việt Nam
55
Nẹp cổ mềm
10
Cái
Việt Nam
56
Ống nghiệm Heparin
41.000
Cái
Việt Nam
57
Mũi khoan kim cương trụ
170
Mũi
Nhật Bản /Việt Nam
58
Đầu cone vàng có khía
34.000
Cái
Trung Quốc
59
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít
85
Chai
Pháp
60
Đai kim loại trám răng
60
Miếng
Hoa Kỳ
61
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm
20.000
Cây
Trung Quốc
62
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0
70
Tép
Trung Quốc
63
Thuốc trám thẩm mỹ
12
Tube
Nhật Bản
64
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động,
900
Cái
Việt Nam
65
Reamer nhiều số dài 25 mm
30
Cây
Trung Quốc
66
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm
9.000
Cây
Trung Quốc
67
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
4.000
Cái
Việt Nam
68
Sáp Parafin
550
Kg
Trung Quốc
69
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế
3
Lít
Pháp
70
Gòn thay băng sản
3.000
Gói
Việt Nam
71
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2"
300
Cái
Nhật Bản
72
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0
130
Tép
Trung Quốc
73
Mũi khoan kim cương tròn
120
Mũi
Nhật Bản /Việt Nam
74
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0
270
Tép
Việt Nam
75
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
200
Tép
Trung Quốc
76
Test HIV
2.500
Test
Trung Quốc
77
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
390
Tép
Trung Quốc
78
Kim tiêm số 18G
40.000
Cái
Trung Quốc
79
Lentulo số 25 dài 25
80
Cây
Việt Nam
80
Test sốt xuất huyết (NS1)
1.500
Test
Việt Nam
81
Lưỡi dao mổ số 15
300
Cái
Trung Quốc
82
Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m
1.500
Cuộn
Việt Nam
83
Băng keo cá nhân 19mmx72mm
48.000
Miếng
Trung Quốc
84
Nẹp cẳng tay
20
Cái
Việt Nam
85
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
200
Lít
Pháp
86
Bộ dây truyền dịch dài 180cm
125.000
Bộ
Trung Quốc
87
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
5.400
Gói
Việt Nam
88
Anti B
18
Lọ
Ai Cập
89
Lamen 22x22mm
5
Hộp
Trung Quốc
90
Gòn thay băng
13.000
Gói
Việt Nam
91
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0
200
Tép
Trung Quốc
92
Túi đựng nước tiểu
1.000
Cái
Việt Nam
93
Băng cuộn 0,07m x 1,5m
2.000
Cuộn
Việt Nam
94
Lancet
35
Hộp
Trung Quốc
95
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m
48
Cuộn
Trung Quốc
96
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn)
100
Cái
Việt Nam
97
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m
650
Cuộn
Việt Nam
98
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200
3
Cuộn
Việt Nam
99
Oxy khí
2.000.000
Lít
Việt Nam
100
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
300
Tép
Việt Nam
101
Khẩu trang tiệt trùng
2.600
Cái
Việt Nam
102
Gòn sanh
3.000
Gói
Việt Nam
103
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm
100
Cây
Trung Quốc
104
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo Fresenius Medical care 4008S)
6.000
Cái
Việt Nam
105
Gòn tiểu phẫu
8.000
Gói
Việt Nam
106
Chỉ khâu tiêu trung bình số 1
1.300
Tép
Ấn Độ
107
Kim gai nội nha trắng
240
Cây
Việt Nam
108
Chổi đánh bóng
180
Cái
Mỹ
109
Bộ nhuộm gram
2
Bộ
Việt Nam
110
Lưỡi dao mổ số 11
3.500
Cái
Trung Quốc
111
Bộ rửa dạ dày số 28
70
Bộ
Trung Quốc
112
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu
10.000
Cái
Việt Nam
113
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm
24.000
Cây
Trung Quốc
114
Đai desault
120
Cái
Việt Nam
115
Nẹp đùi (Zimmer)
55
Cái
Việt Nam
116
Khóa 3 ngã có dây 25cm
30
cái
Ấn Độ
117
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
2.600
Tép
Ấn Độ
118
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m
250
Cuộn
Trung Quốc
119
Keo dán vật liệu trám răng
6
Lọ
Brasil
120
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số
250
Bộ
China
121
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải
50
Cái
Việt Nam
122
Nhám kẽ
72
Miếng
Nhật Bản
123
Nẹp cổ cứng
25
Cái
Việt Nam
124
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
1.300
Test
Trung Quốc
125
Mask khí dung trẻ em
420
Cái
Trung Quốc
126
Mask khí dung người lớn
800
Cái
Trung Quốc
127
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ
1.100
Cái
Ấn Độ
128
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
720
Tép
Ấn Độ
129
Kim châm cứu 0,3 x 40mm
23.000
Cây
Trung Quốc
130
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim
180.000
Cái
Việt Nam
131
Cồn 70 độ
1.200
Lít
Việt Nam
132
Que thử thai
600
Que
Trung Quốc
133
Anti A
18
Lọ
Ai Cập
134
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
50.000
Cái
Việt Nam
135
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
4
Tép
Việt Nam
136
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0
130
Tép
Trung Quốc
137
Airway số 1
13
Cái
Trung Quốc
138
Lam kính nhám 7105
4.600
Miếng
Trung Quốc
139
Khẩu trang N95
1.000
cái
Việt Nam
140
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
2.600
Cái
Việt Nam
141
Test H.pylori nội soi dạ dày
600
Test
Việt Nam
142
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m)
1.900
Cuộn
Trung Quốc
143
Test thử dư lượng Peroxide
4.100
Test
Mỹ
144
Điện cực tim
1.500
Cái
China
145
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14
550
Cái
Trung Quốc
146
Nẹp Iselin 25cm
260
Cái
Việt Nam
147
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1"
160.000
Cái
Việt Nam
148
Tạp dề Nylon
900
Cái
Việt Nam
149
Giấy in monitor sản khoa BT-300
20
Xấp
Việt Nam
150
Kim thận nhân tạo (G17)
11.000
Cây
Trung Quốc
151
Axít dùng trong trám răng
12
Lọ
Ấn Độ
152
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
11.000
Cuộn
Trung Quốc
153
Chỉ khâu tiêu trung bình 2/0
2.200
Tép
Ấn Độ
154
Găng tay tiệt trùng số 7.5
700
Đôi
Việt Nam
155
Kim châm cứu 5,5 cm
10.000
Cây
Trung Quốc
156
Chất trám răng
24
Hộp
Nhật Bản
157
Gel siêu âm
40
Thùng
Việt Nam
158
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
250
Cuộn
Việt Nam
159
Test HBsAg
3.000
Test
Trung Quốc
160
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m)
1.700
Cuộn
Trung Quốc
161
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ
1.700
Cái
Việt Nam
162
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2"
400
Cái
Nhật Bản
163
Oxy lỏng
25.000.000
Lít
Việt Nam
164
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
10
Cuộn
Việt Nam
165
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml
2.600
Cái
Việt Nam
166
Catheter tĩnh mạch trung tâm
5
Bộ
Đức
167
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0
720
Tép
Ấn Độ
168
Dây truyền máu
100
cái
India
169
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng
2.000
Gói
Việt Nam
170
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
8
Cuộn
Việt Nam
171
Bông không thấm nước
40
Kg
Việt Nam
172
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ)
260
Xấp
Trung Quốc
173
Bơm tiêm cản quang 1 nòng
1.000
Cái
Trung Quốc
174
Mũi khoan trụ phẫu thuật
96
Mũi
Trung Quốc
175
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
400
Cái
Việt Nam
176
Airway số 2
80
Cái
Trung Quốc
177
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
250
Cái
Trung Quốc
178
Eugenol
12
Lọ
Ấn Độ
179
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme
27
Lít
Pháp
180
Oxit kẽm
6
Lọ
Ấn Độ
181
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
13
Cuộn
Việt Nam
182
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc
2.000
Cái
Việt Nam
183
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm
9.000
Cây
Trung Quốc
184
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche)
150
Gói
Việt Nam
185
Reamer nhiều số dài 21 mm
1.290
Cây
Trung Quốc
186
Đai xương đòn
150
Cái
Việt Nam
187
Que thử đường huyết
6.500
Que
Trung Quốc
188
Băng keo chỉ thị hấp ướt
10
Cuộn
Trung Quốc
189
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo
27.000
Cái
Việt Nam
190
Găng tay khám sản
500
Đôi
Việt Nam
191
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ
1.000
Cái
Ấn Độ
192
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động
130
Cái
India
193
Ống nghiệm Sodium Fluoride
1.300
Cái
Việt Nam
194
Bộ dây chạy thận nhân tạo
5.400
Bộ
Việt Nam
195
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN)
2.500
Test
Trung Quốc
196
Airway số 0
10
Cái
Trung Quốc
197
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
85
Cái
Việt Nam
198
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16)
200
Cái
Việt Nam
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây