Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400298243 |
2240970026053.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.900 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
2 |
PP2400298244 |
2240960026063.04 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324 (VD-32439-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.470 |
44.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
3 |
PP2400298245 |
2240940026076.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
4 |
PP2400298246 |
2221050000248.01 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan) |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.600 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
5 |
PP2400298247 |
2240950026080.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.580 |
151.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
6 |
PP2400298249 |
2221000000250.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.100 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
7 |
PP2400298250 |
2221000000250.02 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
780 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
8 |
PP2400298251 |
2240970026107.02 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
11.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
9 |
PP2400298252 |
2240940026113.04 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
6.000 |
10.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
10 |
PP2400298253 |
2240910026129.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
600 |
175.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
11 |
PP2400298254 |
2240980026135.01 |
Traulen
|
Diclofenac natri |
1g/25g |
VN-22826-21 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Pharbil Waltrop GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
200 |
368.000 |
73.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
12 |
PP2400298255 |
2240940026144.01 |
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
520110353824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.000 |
13.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
13 |
PP2400298256 |
2221080000287.01 |
Roticox 90 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.980 |
41.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
14 |
PP2400298257 |
2240910026150.02 |
Tourpen |
Flurbiprofen |
20mg |
VN-22835-21 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Sinil Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 50 gói x 7 miếng dán |
Miếng |
35.000 |
18.900 |
661.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
15 |
PP2400298258 |
2240940026168.01 |
IBUPROFEN AUXILTO 400MG |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
16 |
PP2400298259 |
2240900026177.01 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 6 miếng |
Miếng |
50.000 |
13.700 |
685.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
17 |
PP2400298260 |
2240960026186.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
10.000 |
9.826 |
98.260.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
18 |
PP2400298261 |
2240920026195.01 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L
|
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
5.334 |
53.340.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
19 |
PP2400298262 |
2240950026202.01 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7.5mg |
VN-20105-16 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.950 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
20 |
PP2400298263 |
2240950026219.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.641 |
1.320.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
21 |
PP2400298264 |
2240980026227.01 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
480 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
22 |
PP2400298265 |
2240900026238.01 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
16.000 |
2.440 |
39.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
23 |
PP2400298266 |
2240960026247.04 |
TAHERO 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-29082-18 (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
7.680 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
24 |
PP2400298267 |
2240970026251.04 |
Efsolphab |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 15mg |
893111241623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
25 |
PP2400298268 |
2240910026266.01 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
3.642 |
36.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
26 |
PP2400298269 |
2240980026272.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
27 |
PP2400298270 |
2240950026288.01 |
Kernadol Tramadol |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
840111427023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.480 |
125.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
28 |
PP2400298273 |
2221060000436.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
29 |
PP2400298274 |
2221060000436.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
924 |
5.544.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
30 |
PP2400298275 |
2240970026312.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
31 |
PP2400298277 |
2240950026332.04 |
Otibone 1000 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1000mg |
893100101124 ((SĐK CŨ: VD-20178-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
10.000 |
3.280 |
32.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
32 |
PP2400298278 |
2240910026341.01 |
Glupain Forte |
Glucosamin |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
10.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
33 |
PP2400298279 |
2240900026351.01 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
114.180 |
114.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
34 |
PP2400298280 |
2240960026360.04 |
Agostini |
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol |
70mg; 140mcg (5600 UI) |
VD-21047-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
11.798 |
58.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
35 |
PP2400298281 |
2240920026379.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
125 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
36 |
PP2400298282 |
2240980026388.02 |
Bijays |
Bilastin |
20mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.700 |
261.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
37 |
PP2400298284 |
2240950026394.01 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
700 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
38 |
PP2400298285 |
2240960026407.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.000 |
27 |
81.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
39 |
PP2400298286 |
2240930026413.04 |
Delopedil |
Desloratadin |
15mg/30ml |
893110720824 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
500 |
14.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
40 |
PP2400298287 |
2240910026426.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
14.600 |
7.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
41 |
PP2400298288 |
2221020000582.01 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.355 |
64.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
42 |
PP2400298289 |
2240940026434.04 |
Neo-Allerfar |
Diphenhydramin HCl |
25mg |
VD-20688-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
331 |
3.972.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
43 |
PP2400298290 |
2240910026440.01 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
9.800 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
44 |
PP2400298292 |
2240950026462.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
560 |
4.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
45 |
PP2400298293 |
2240930026475.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
227 |
11.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
46 |
PP2400298294 |
2240930026482.01 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.420 |
162.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
47 |
PP2400298296 |
2221080000676.04 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
48 |
PP2400298299 |
2221050000903.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
349 |
6.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
49 |
PP2400298300 |
2240950026523.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
13.000 |
5.600 |
72.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
50 |
PP2400298301 |
2240950026530.04 |
Nuradre 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110458924
(VD-14150-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.668 |
16.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
51 |
PP2400298302 |
2221040000920.01 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
VN-19824-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.146 |
262.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
52 |
PP2400298303 |
2240960026544.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.., |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
17.800 |
534.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
53 |
PP2400298304 |
2240960026551.02 |
Pregaviet 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110438423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ấn Độ |
Zydus Lifesciences Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
54 |
PP2400298305 |
2240960026568.04 |
OMETSU |
Pregabalin 200mg/ 10 ml |
200mg/10ml x 2,5ml |
VD-35825-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 2,5ml |
Ống |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
55 |
PP2400298306 |
2240960026575.03 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124
(SĐK cũ: VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
11.500 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
56 |
PP2400298308 |
2240950026592.04 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
500 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
57 |
PP2400298310 |
2240960026605.01 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
3.000 |
2.479 |
7.437.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
58 |
PP2400298311 |
2240950026615.04 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
1.800 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
59 |
PP2400298312 |
2240960026629.04 |
Wormectol 3 |
Ivermectin |
3mg |
893110891724 (VD-27005-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
5.750 |
11.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
60 |
PP2400298313 |
2240900026634.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
10.480 |
20.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
61 |
PP2400298317 |
2240920026676.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
15.781 |
378.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
62 |
PP2400298318 |
2240940026687.04 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
6.000 |
6.405 |
38.430.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
63 |
PP2400298319 |
2240970026695.01 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20.000 |
5.946 |
118.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
64 |
PP2400298321 |
2240980026715.04 |
TRIKADINIR 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.996 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
65 |
PP2400298323 |
2240930026727.01 |
IMERIXX 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
66 |
PP2400298324 |
2240900026733.01 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
67 |
PP2400298325 |
2240980026746.02 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
68 |
PP2400298327 |
2240930026765.04 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
36.950 |
18.475.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
69 |
PP2400298328 |
2240920026775.02 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
27.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
70 |
PP2400298330 |
2240950026790.04 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
124 |
2.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
71 |
PP2400298331 |
2240910026808.04 |
ZIMAXAPC 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-35571-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
3.000 |
2.630 |
7.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
72 |
PP2400298332 |
2240920026812.01 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.300 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
73 |
PP2400298335 |
2240940026847.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.150 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
74 |
PP2400298336 |
2240920026850.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
500 |
8.600 |
4.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
75 |
PP2400298337 |
2221000001325.04 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
3.000 |
527 |
1.581.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
76 |
PP2400298338 |
2221050001375.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
15.000 |
929 |
13.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
77 |
PP2400298339 |
2240970026862.04 |
Levofloxacin 750-US |
Levofloxacin |
750mg |
893115254124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.150 |
4.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
78 |
PP2400298341 |
2240950026882.04 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
515 |
1.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
79 |
PP2400298342 |
2240940026892.04 |
Tetracycline 500mg |
Tetracyclin HCl |
500mg |
VD-22279-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
735 |
51.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
80 |
PP2400298343 |
2240900026900.04 |
LSP-Fosfomycin |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) |
3g |
VD-35385-21 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 5 gói x 10g
|
Gói |
1.000 |
120.750 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
81 |
PP2400298344 |
2240920026911.04 |
Usarmicin |
Fosfomycin calcium hydrate |
500mg |
893110486524 (SĐK cũ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
14.050 |
14.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
82 |
PP2400298346 |
2240980026937.04 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724
(VD-30280-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.200 |
16.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
83 |
PP2400298347 |
2240950026943.03 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.380 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
84 |
PP2400298348 |
2240950026950.04 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.220 |
3.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
85 |
PP2400298349 |
2221060001587.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
500 |
267.750 |
133.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
86 |
PP2400298350 |
2221060001587.02 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
500 |
245.910 |
122.955.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
87 |
PP2400298351 |
2240920026966.01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
88 |
PP2400298353 |
2240960026988.01 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
89 |
PP2400298354 |
2240910026990.03 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
90 |
PP2400298356 |
2240980027019.04 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
200 |
2.930 |
586.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
91 |
PP2400298357 |
2240980027026.04 |
Bridotyl |
Hydroxycloroquin |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.380 |
43.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
92 |
PP2400298359 |
2240930027038.04 |
Sumastad 50 |
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate) |
50mg |
893110239923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.140 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
93 |
PP2400298360 |
2240900027044.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
94 |
PP2400298361 |
2221040001996.01 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
95 |
PP2400298362 |
2240920027055.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
42.946 |
429.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
96 |
PP2400298364 |
2240970027074.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
97 |
PP2400298365 |
2240970027081.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524
(VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
98 |
PP2400298366 |
2240920027093.01 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
16.500 |
148.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
99 |
PP2400298367 |
2240970027104.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
100 |
PP2400298368 |
2240940027110.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
7.493 |
14.986.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
101 |
PP2400298370 |
2221080002434.01 |
Solicare |
Solifenacin succinate |
5mg |
520110429023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
14.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
102 |
PP2400298371 |
2240930027137.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.150 |
1.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
103 |
PP2400298372 |
2240910027140.02 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
104 |
PP2400298374 |
2221070002499.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.420 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
105 |
PP2400298375 |
2240910027164.04 |
Folacid |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-31642-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
180 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
106 |
PP2400298376 |
2240910027171.04 |
Zibifer |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) |
100mg/10ml; 10ml |
893100708024 (VD-31146-18) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
9.786 |
48.930.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
107 |
PP2400298377 |
2240950027186.04 |
FEROUSCHAT |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/5ml |
VD-33826-19 (89310055824) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.200 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
108 |
PP2400298378 |
2240950027193.01 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
18.500 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
109 |
PP2400298379 |
2240930027205.04 |
SAMELIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 0.35mg |
893100034224 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 viên, 20 viên x 1 tuýp |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
110 |
PP2400298380 |
2240960027213.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
111 |
PP2400298381 |
2221010002572.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
4.998 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
112 |
PP2400298382 |
2240910027225.04 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
113 |
PP2400298383 |
2240970027234.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
220.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
114 |
PP2400298384 |
2240910027249.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
432.740 |
86.548.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
115 |
PP2400298385 |
2240900027259.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
100 |
1.695.750 |
169.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
116 |
PP2400298389 |
2221040002856.02 |
Nicorandil Savi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
117 |
PP2400298391 |
2240970027296.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
595 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
118 |
PP2400298393 |
2240910027300.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
119 |
PP2400298394 |
2221060002928.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
120 |
PP2400298395 |
2240910027317.01 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
121 |
PP2400298396 |
2240900027327.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.460 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
122 |
PP2400298398 |
2240970027333.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
123 |
PP2400298399 |
2240950027346.04 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
50.000 |
6.762 |
338.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
124 |
PP2400298401 |
2240970027364.01 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
8.800 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
125 |
PP2400298402 |
2240960027374.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.850 |
157.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
126 |
PP2400298403 |
2240960027381.04 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
107 |
3.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
127 |
PP2400298404 |
2240970027395.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
126 |
1.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
128 |
PP2400298408 |
2240910027430.04 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
104 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
129 |
PP2400298409 |
2240980027446.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
130 |
PP2400298410 |
2240920027451.04 |
Cardilol 3.125 |
Carvedilol |
3.125mg |
VD-35486-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
131 |
PP2400298411 |
2240980027460.03 |
Cilnidipine 10 |
Cilnidipine |
10mg |
893110240124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.200 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
132 |
PP2400298412 |
2240940027479.04 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.617 |
16.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
133 |
PP2400298414 |
2240940027493.04 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Việt Nam |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
134 |
PP2400298415 |
2240930027502.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.394 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
135 |
PP2400298416 |
2221010003227.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
530 |
1.590.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
136 |
PP2400298417 |
2240910027515.03 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
137 |
PP2400298418 |
2221060003239.01 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên
|
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
138 |
PP2400298419 |
2221050003249.01 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
8.450 |
169.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
139 |
PP2400298420 |
2221000003268.01 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viện, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
140 |
PP2400298421 |
2240940027523.04 |
Phabaleno
20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110218723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.650 |
36.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
30 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
141 |
PP2400298422 |
2221010003272.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
142 |
PP2400298423 |
2240960027534.03 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.150 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
143 |
PP2400298424 |
2240920027543.01 |
Lorista HD |
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.870 |
88.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
144 |
PP2400298425 |
2240910027553.01 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
145 |
PP2400298426 |
2240950027568.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20.000 |
1.610 |
32.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
146 |
PP2400298427 |
2240930027571.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20.000 |
2.310 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
147 |
PP2400298428 |
2221040003297.01 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
6.420 |
192.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
148 |
PP2400298429 |
2240980027583.02 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
520 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
149 |
PP2400298430 |
2240960027596.04 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
504 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
150 |
PP2400298431 |
2221010003319.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.050 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
151 |
PP2400298432 |
2221010003319.02 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.050 |
76.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
152 |
PP2400298433 |
2221030003351.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.935 |
29.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
153 |
PP2400298434 |
2240920027604.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
154 |
PP2400298435 |
2240900027617.01 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamine + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924
(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
9.198 |
193.158.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
155 |
PP2400298436 |
2240930027625.03 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.574 |
78.888.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
156 |
PP2400298437 |
2240910027638.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
195 |
1.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
157 |
PP2400298438 |
2221020003422.01 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
383110070023 (VN-20617-17 ) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
6.000 |
6.580 |
39.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
158 |
PP2400298440 |
2221060003468.03 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.290 |
42.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
159 |
PP2400298441 |
2221020003453.01 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
160 |
PP2400298442 |
2240980027644.01 |
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12.5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.967 |
89.670.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
161 |
PP2400298443 |
2240950027650.03 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12.5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
162 |
PP2400298444 |
2221000003527.01 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
163 |
PP2400298445 |
2221080003530.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
9.492 |
94.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
164 |
PP2400298446 |
2221040003556.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.450 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
165 |
PP2400298447 |
2221070003564.02 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.150 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
166 |
PP2400298448 |
2240940027660.02 |
Aspirin MKP 81
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624
|
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
|
Việt Nam
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
|
Viên |
18.000 |
340 |
6.120.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
167 |
PP2400298449 |
2240900027679.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
18.000 |
59 |
1.062.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
168 |
PP2400298451 |
2240950027681.02 |
APIXABAN TABLETS 2.5MG |
Apixaban |
2,5 mg |
VN3-407-22 kèm công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
5.000 |
13.700 |
68.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
169 |
PP2400298452 |
2240960027695.04 |
Ndp-Apixan 2,5 |
Apixaban |
2,5mg |
893110244624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
170 |
PP2400298453 |
2240970027708.02 |
APIXABAN TABLETS 5MG |
Apixaban |
5 mg |
VN3-408-22 kèm công văn số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
2.000 |
13.850 |
27.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
171 |
PP2400298454 |
2240940027714.04 |
Apilqo |
Apixaban |
5mg |
893110164723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.427 |
18.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
172 |
PP2400298455 |
2221040003600.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
259 |
15.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
173 |
PP2400298456 |
2240980027729.02 |
Tabised 110
|
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) |
110mg |
VD-35210-21
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6.000 |
23.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
174 |
PP2400298457 |
2240920027734.02 |
Tabised 150
|
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) |
150mg |
VD-35211-21
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
175 |
PP2400298458 |
2240900027747.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
20.900 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
176 |
PP2400298459 |
2221080003639.02 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
12.827 |
12.827.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
177 |
PP2400298460 |
2221070003649.02 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
15.134 |
90.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
178 |
PP2400298461 |
2240900027754.04 |
Solxaban 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110241124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
179 |
PP2400298462 |
2221080003653.02 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
12.003 |
72.018.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
180 |
PP2400298463 |
2221080003653.04 |
Rivamax 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110236824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.580 |
7.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
181 |
PP2400298464 |
2240900027761.03 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
50.000 |
325 |
16.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
182 |
PP2400298465 |
2240900027778.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
126 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
183 |
PP2400298466 |
2221050003690.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90.000 |
10.500 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
184 |
PP2400298467 |
2240930027786.02 |
Atovze 80/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
893110370123
(VD-30486-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
185 |
PP2400298468 |
2221050003706.02 |
Ezvasten
|
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027)
|
Uống |
Viên nén dài bao phim
|
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
186 |
PP2400298469 |
2221050003706.04 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
830 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
187 |
PP2400298470 |
2240970027791.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
11.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
188 |
PP2400298471 |
2240950027803.04 |
Usarbrat 100 |
Fenofibrat |
100mg |
893110156723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichp harm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên; Hộp 10 v ỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
189 |
PP2400298472 |
2221060003727.04 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.090 |
9.270.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
190 |
PP2400298473 |
2240910027812.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
191 |
PP2400298474 |
2240950027827.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
390 |
2.340.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
192 |
PP2400298475 |
2240960027831.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
193 |
PP2400298476 |
2240960027848.02 |
Rotorlip 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
448 |
8.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
194 |
PP2400298477 |
2240930027854.02 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
768 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
195 |
PP2400298480 |
2240960027886.01 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
14.500 |
435.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
196 |
PP2400298481 |
2240900027891.04 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + Ezetimib |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.900 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
197 |
PP2400298482 |
2240910027904.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
198 |
PP2400298484 |
2240930027915.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
288.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
199 |
PP2400298485 |
2240920027925.01 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
75.075 |
7.507.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
200 |
PP2400298486 |
2221060003857.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
98.340 |
9.834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
201 |
PP2400298487 |
2240920027932.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc 50% |
1,2g/20ml;60ml |
893100630624(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1.722 |
861.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
202 |
PP2400298488 |
2240930027946.04 |
Besalicyd |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(0,45g+ 0,0075g) x 15g |
893110111923 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
15.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
203 |
PP2400298489 |
2240900027952.01 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
89.999 |
44.999.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
204 |
PP2400298490 |
2240930027960.01 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56.508 |
28.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
205 |
PP2400298492 |
2240920027987.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iodin |
10%/90ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
300 |
11.235 |
3.370.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
206 |
PP2400298493 |
2240900027990.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.000 |
8.900 |
8.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
207 |
PP2400298494 |
2240970028002.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
5.800 |
5.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
208 |
PP2400298495 |
2240910028017.04 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
86 |
1.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
209 |
PP2400298498 |
2240960028043.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
210 |
PP2400298499 |
2221010004026.02 |
Bismuth subsalicylate 262,5mg |
Bismuth |
262,5mg |
893100267324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
211 |
PP2400298500 |
2240900028058.04 |
ABZODIMS |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.334 |
133.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
212 |
PP2400298501 |
2240940028063.04 |
Bismucel |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100732024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml |
Gói |
10.000 |
8.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
213 |
PP2400298502 |
2240920028076.01 |
SCOLANZO |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
214 |
PP2400298503 |
2240920028083.04 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
2.835 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
215 |
PP2400298504 |
2240980028092.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.885 |
77.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
216 |
PP2400298505 |
2240950028107.04 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Simethicon + Nhôm hydoxyd |
(800mg + 80mg + 400mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Gói 10g. Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
3.250 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
217 |
PP2400298506 |
2240950028114.04 |
Lantasim |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxid + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
VD-32570-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
218 |
PP2400298507 |
2240910028123.04 |
Biviantac Fort |
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) |
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) |
893100459423 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
3.950 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
219 |
PP2400298508 |
2240940028131.04 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
11.900 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
220 |
PP2400298509 |
2240940028148.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
145 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
221 |
PP2400298510 |
2240910028154.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
235 |
4.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
222 |
PP2400298511 |
2240950028169.01 |
Emanera 40mg gastro-resistant capsules |
Esomeprazol |
40mg |
VN-21711-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
11.490 |
229.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
223 |
PP2400298512 |
2240980028177.03 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16
(Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
5.650 |
169.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
224 |
PP2400298513 |
2240940028186.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
565 |
73.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
225 |
PP2400298515 |
2240920028205.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
226 |
PP2400298516 |
2221050004109.02 |
Rebamipid 100 |
Rebamipid 100mg |
100mg |
VD-35781-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.560 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
227 |
PP2400298518 |
2221070004134.01 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.240 |
14.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
228 |
PP2400298519 |
2240960028227.04 |
Cimeverin |
Alverin cifrat + Simethicon |
40mg
+ 100mg |
893110504824
VD-29532-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.950 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
229 |
PP2400298520 |
2240920028236.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
158 |
1.422.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
230 |
PP2400298521 |
2240970028248.01 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.158 |
57.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
231 |
PP2400298522 |
2240980028252.01 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.120 |
1.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
232 |
PP2400298523 |
2240950028268.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.450 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
233 |
PP2400298525 |
2240970028286.01 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
10.000 |
2.580 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
234 |
PP2400298526 |
2240910028291.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
10.000 |
4.703 |
47.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
235 |
PP2400298527 |
2240900028300.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
5.000 |
32.999 |
164.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
236 |
PP2400298528 |
2240970028316.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g+ 7g) x 118ml |
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
5.000 |
59.000 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
237 |
PP2400298529 |
2240960028326.01 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124
(SP3-1216-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
12.879 |
386.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
238 |
PP2400298531 |
2240970028347.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
8.000 |
3.753 |
30.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
239 |
PP2400298534 |
2240960028371.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
240 |
PP2400298535 |
2240970028385.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
241 |
PP2400298536 |
2240900028393.04 |
FLABEN 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
242 |
PP2400298540 |
2240910028413.04 |
Bosflon Plus |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
893100450323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.940 |
148.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
243 |
PP2400298541 |
2240920028427.01 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
13.703 |
54.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
244 |
PP2400298542 |
2240970028439.04 |
Pancres |
Amylase + Lipase + Protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
245 |
PP2400298543 |
2240920028441.04 |
Miticilux Eff |
L- Citrulline DL-Malate |
1000mg |
893100463823 |
Uống |
Thuốc cốm sủi |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói; Hộp 20 Gói; Hộp 30 Gói |
Gói |
10.000 |
7.244 |
72.440.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
246 |
PP2400298544 |
2240950028459.02 |
Itopride Invagen |
Itoprid HCl |
50mg |
893110294523 (SĐK đã cấp:
VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savipharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
247 |
PP2400298545 |
2240910028468.04 |
Itop |
Itoprid |
50mg |
893110160823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
720 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
248 |
PP2400298546 |
2240940028476.04 |
Mesadona |
Mesalazin (mesalamin) |
400mg |
893110127923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.010 |
125.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
249 |
PP2400298548 |
2240970028491.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.000 |
838 |
5.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
250 |
PP2400298551 |
2240960028524.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
3.980 |
119.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
251 |
PP2400298552 |
2240940028537.01 |
TRIMEBUTINE GERDA 200MG |
Trimebutin maleat |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén không bao |
Viên |
25.000 |
5.880 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
252 |
PP2400298554 |
2240920028557.02 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10.000 |
6.572 |
65.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
253 |
PP2400298555 |
2240970028569.02 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Hàn Quốc |
Daewoong Pharmaceutical |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.890 |
58.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
254 |
PP2400298556 |
2240940028575.01 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
30.000 |
11.330 |
339.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
255 |
PP2400298557 |
2240940028582.04 |
BEARUSO |
Ursodeoxycholic acid |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.474 |
164.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
256 |
PP2400298558 |
2221000004630.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.950 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
257 |
PP2400298560 |
2240930028608.04 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
595 |
5.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
258 |
PP2400298562 |
2240930028622.04 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 (VD-22479-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
195 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
259 |
PP2400298563 |
2240900028638.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
100 |
36.300 |
3.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
260 |
PP2400298567 |
2240910028666.04 |
Nady-Empag 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110148723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.650 |
27.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
261 |
PP2400298568 |
2240970028675.04 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110267724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.900 |
47.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
262 |
PP2400298569 |
2240940028681.03 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
263 |
PP2400298570 |
2240970028699.02 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
514 |
7.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
264 |
PP2400298572 |
2240920028717.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
1.580 |
9.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
265 |
PP2400298573 |
2240920028724.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.748 |
112.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
266 |
PP2400298574 |
2240930028738.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.200 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
267 |
PP2400298575 |
2240910028741.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
268 |
PP2400298576 |
2240970028750.01 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid 1000mg |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
898 |
26.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
269 |
PP2400298577 |
2221010004897.04 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 (VD-31594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.245 |
3.735.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
270 |
PP2400298578 |
2221020004887.04 |
Diasita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110237724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
749 |
4.494.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
271 |
PP2400298579 |
2240900028768.03 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.930 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
272 |
PP2400298580 |
2240950028770.03 |
Sita-Met
tablets
50/500 |
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
273 |
PP2400298582 |
2240950028794.03 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
850mg; 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.950 |
179.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
274 |
PP2400298583 |
2240960028807.04 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
1.135 |
6.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
275 |
PP2400298584 |
2240930028813.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
9.274 |
83.466.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
276 |
PP2400298585 |
2240900028829.03 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
277 |
PP2400298586 |
2240900028836.03 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
278 |
PP2400298588 |
2240970028859.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
1.102 |
16.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
279 |
PP2400298589 |
2221080004933.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
280 |
PP2400298591 |
2240980028870.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
385 |
19.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
281 |
PP2400298592 |
2240940028889.01 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.137 |
15.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
282 |
PP2400298593 |
2221080005022.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17
|
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
283 |
PP2400298594 |
2240920028892.01 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
183.513 |
5.505.390 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
284 |
PP2400298595 |
2240960028906.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
310.800 |
37.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
285 |
PP2400298596 |
2240900028911.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
286 |
PP2400298598 |
2240950028930.01 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
200 |
6.200 |
1.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
287 |
PP2400298600 |
2240970028958.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
56.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
288 |
PP2400298601 |
2240940028964.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
289 |
PP2400298602 |
2240920028977.01 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
50 |
292.992 |
14.649.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
290 |
PP2400298604 |
2240960028999.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
291 |
PP2400298605 |
2240960029002.04 |
Flucason |
Fluticason Propionate |
50µg (mcg), 120 liều xịt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Việt Nam |
Lọ |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
893110264324 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
292 |
PP2400298606 |
2240960029019.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.880 |
34.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
293 |
PP2400298607 |
2240900029024.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
294 |
PP2400298608 |
2221050005403.01 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
15.000 |
2.400 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
295 |
PP2400298609 |
2240930029032.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
9.000 |
16.800 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
296 |
PP2400298611 |
2240960029057.02 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.750 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
297 |
PP2400298612 |
2221080005480.04 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
211 |
4.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
298 |
PP2400298613 |
2240980029068.01 |
Nykob 5mg |
Olanzapin 5mg |
5mg |
52011041 0223
VN-19853-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên viên |
Viên |
20.000 |
5.691 |
113.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
299 |
PP2400298615 |
2240910029083.02 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.450 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
300 |
PP2400298616 |
2240960029095.01 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.490 |
49.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
301 |
PP2400298618 |
2221080005510.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6.000 |
7.700 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
302 |
PP2400298619 |
2240930029117.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 (VD-26865-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
165 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
303 |
PP2400298620 |
2240920029127.01 |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
9.900 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
304 |
PP2400298622 |
2221010005573.01 |
Clealine 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
VN-16661-13
Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.700 |
130.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
305 |
PP2400298623 |
2240910029137.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
14.490 |
86.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
306 |
PP2400298624 |
2240980029143.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
307 |
PP2400298625 |
2240930029155.01 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
308 |
PP2400298626 |
2240980029167.04 |
Leolen Forte |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
309 |
PP2400298627 |
2221000005675.04 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
893110617824 (VD-33222-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
4.800 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
310 |
PP2400298628 |
2240980029174.01 |
PM Remem |
Ginkgo Biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
8.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
311 |
PP2400298629 |
2240980029181.02 |
Gikorcen |
Ginkgo Biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.250 |
312.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
312 |
PP2400298630 |
2240920029196.04 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
313 |
PP2400298631 |
2240900029208.01 |
Cebrex |
Ginkgo Biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
45.000 |
4.200 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
314 |
PP2400298632 |
2240950029210.04 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.944 |
59.440.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
315 |
PP2400298634 |
2240980029235.01 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724
(VD-18538-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
1.225 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
316 |
PP2400298635 |
2240960029248.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
384 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
317 |
PP2400298637 |
2240980029266.04 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110922324 (VD-26814-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
9.000 |
6.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
318 |
PP2400298638 |
2221080005756.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.639 |
33.834.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
319 |
PP2400298639 |
2240910029274.01 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
434.000 |
21.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
320 |
PP2400298641 |
2240900029291.05 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
700 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
321 |
PP2400298642 |
2240960029309.04 |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110043424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
322 |
PP2400298644 |
2240940029329.04 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 (VD-31731-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
30.000 |
39 |
1.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
323 |
PP2400298645 |
2240900029338.03 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
324 |
PP2400298646 |
2240910029342.04 |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
325 |
PP2400298648 |
2240970029368.04 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224 (VD-32173-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.868 |
9.340.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
326 |
PP2400298649 |
2240960029378.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
15.000 |
1.594 |
23.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
327 |
PP2400298650 |
2240910029380.04 |
Genituk |
N-acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
328 |
PP2400298651 |
2240960029392.02 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
20.000 |
10.990 |
219.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
329 |
PP2400298652 |
2240900029406.02 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 140 liều |
JW Shinyak Corporation |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Korea |
Lọ |
Hộp 1 lọ xịt 140 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
174.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
VN-23034-22 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
330 |
PP2400298653 |
2240960029415.04 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 60 liều |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Việt Nam |
Lọ |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
331 |
PP2400298657 |
2240910029458.04 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.800 |
3.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
332 |
PP2400298658 |
2240950029463.04 |
Authisix |
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg |
1500 mg
400 UI |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.900 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
333 |
PP2400298659 |
2240970029474.01 |
Briozcal |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
334 |
PP2400298660 |
2240940029480.04 |
Calcolife |
Calci lactat |
65mg/ml; 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
5.790 |
173.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
335 |
PP2400298662 |
2240900029505.04 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
336 |
PP2400298663 |
2221080006371.04 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
235 |
470.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
337 |
PP2400298665 |
2240910029526.04 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
338 |
PP2400298666 |
2240910029533.04 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg); 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
30.000 |
4.070 |
122.100.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
339 |
PP2400298668 |
2240920029554.04 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
340 |
PP2400298670 |
2221060005707.01 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.507 |
31.563.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
341 |
PP2400298672 |
2240960029576.04 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
342 |
PP2400298673 |
2240960029583.04 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat) |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
343 |
PP2400298674 |
2240960029590.04 |
Atmuzix |
Biotin 5mg |
5mg |
VD-30066-18 |
Uống |
Viên |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.300 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
344 |
PP2400298675 |
2221000006467.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.000 |
165 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
345 |
PP2400298677 |
2240930029612.04 |
Ancitic |
Almagat |
1g/ 7,5ml |
893100198823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 7,5ml |
Gói |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
346 |
PP2400298679 |
2240910029632.04 |
Ketovin |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine |
67mg + 101mg+ 68mg + 86mg + 59mg + 75mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.980 |
179.600.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
347 |
PP2400298680 |
2240980029648.05 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Ống |
1.200 |
12.600 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
348 |
PP2400298681 |
2240920029653.04 |
Tazoretin-C |
Mỗi 10 gam gel chứa: Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphat) 100mg |
10mg/100mg/10g; 15g |
893110469824
VD-31827-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
85.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
349 |
PP2400298682 |
2240970029665.04 |
A.T CALCI C (Tên mới: Avanka) |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Calci ascorbat 250mg; Lysin ascorbat 250mg
|
(250mg + 250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói/ống |
30.000 |
7.120 |
213.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
350 |
PP2400298683 |
2240910029670.01 |
Gaviscon Dual Action |
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
7.422 |
111.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
351 |
PP2400298684 |
2240950029685.04 |
Gavoret |
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
893100227024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
7.300 |
73.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
352 |
PP2400298685 |
2240910029694.05 |
Hexidine |
Chlorhexidine gluconate |
0,2% (w/v) |
VN-22805-21 |
Dùng ngoài |
Dung dịch súc miệng |
Icpa Health Products Limited |
Ấn Độ |
Lọ 80ml |
Lọ |
1.000 |
67.000 |
67.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
353 |
PP2400298686 |
2240940029701.05 |
HOANIDOL SOFT CAP |
Alfacalcidol |
0,5mcg |
VN-20485-17
CVGH: 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma |
Hàn Quốc |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.474 |
109.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
354 |
PP2400298687 |
2240950029715.04 |
SMUTIGEL |
Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste 4.0000 (tương đương magaldrat khan 0.80 g) gam |
0,8g x 10ml |
VD-35960-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml
Hộp 20 gói x 10ml
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
7.434 |
148.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
355 |
PP2400298688 |
2240960029729.01 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
50 |
490.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
356 |
PP2400298689 |
2240910029731.04 |
Avantomega |
Omega-3-acid ethyl ester |
1000mg |
893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm.Int'l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
15.500 |
465.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
357 |
PP2400298690 |
2240960029743.01 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
1.068.900 |
53.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
358 |
PP2400298691 |
2240950029753.04 |
Flepgo 100 |
Avanafil |
100mg |
893110170423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
105.168 |
52.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
359 |
PP2400298692 |
2240940029763.04 |
NOFOTAI 100 |
Cao khô tam thất 133.33 mg (tương đương Saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18
CVGH: 809/QĐ-QLD ngày 03-11-2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.444 |
125.328.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
360 |
PP2400298693 |
2240970029771.02 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
361 |
PP2400298694 |
2240960029781.04 |
Lumianto |
Sacubitril + Valsartan |
100mg |
893110134723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
17.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
362 |
PP2400298695 |
2240900029796.04 |
Cezinco |
Acid Ascorbic + Kẽm |
100mg+ 10mg/ 5ml |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
9.800 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
363 |
PP2400298696 |
2240980029808.04 |
Stadgentri |
Betamethason dipropionat +
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulphat) +
Clotrimazol |
(6,4mg
+ 10mg
+ 100mg)
/10g |
893110108523
(VD-23363-15) (có CV gia hạn) |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
11.004 |
2.200.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
364 |
PP2400298697 |
2240930029810.02 |
ARITERO 10 |
Aripiprazole |
10mg |
VN-23224-22 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
365 |
PP2400298698 |
2240940029824.01 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
10mg |
VN3-397-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
5.000 |
36.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
366 |
PP2400298699 |
2240920029837.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
21.470 |
64.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
367 |
PP2400298700 |
2240950029845.04 |
Pregnause |
Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride |
10mg; 10mg |
VD-32736-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
368 |
PP2400298701 |
2240920029851.01 |
Simbrinza |
Brinzolamid + Brimonidin tartrat |
10mg/ml + 2mg/ml |
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml |
Lọ |
120 |
220.035 |
26.404.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
369 |
PP2400298702 |
2240980029860.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
21.470 |
64.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
370 |
PP2400298703 |
2240950029876.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
37.267 |
186.335.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
371 |
PP2400298704 |
2240950029883.04 |
Calcium Stella Vitamin C, PP |
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat) +
Vitamin C (Acid ascorbic) +
Vitamin PP (Nicotinamid) |
(1,1g
+ 0,1g
+ 0,05g)
/10ml |
893100421524
(VD-25981-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
3.297 |
49.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
372 |
PP2400298705 |
2240940029893.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
16.800 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
373 |
PP2400298706 |
2240910029908.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
374 |
PP2400298707 |
2240960029910.01 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite
microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin
D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
375 |
PP2400298708 |
2240910029922.04 |
Benfoheal 150 |
Benfotiamin |
150mg |
VD-32604-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
376 |
PP2400298709 |
2240930029933.02 |
Areola |
Aripiprazole |
15mg |
VD3-199-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.900 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
377 |
PP2400298710 |
2240930029940.01 |
Bifril |
Zofenopril calci |
15 mg |
VN3-33-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.800 |
7.316 |
20.484.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
378 |
PP2400298711 |
2240980029952.05 |
Berocca Performance Orange |
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc |
Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesium: 100 mg; Zinc: 10 mg |
VN-19391-15 |
Uống |
Viên sủi |
PT Bayer Indonesia |
Indonesia |
1 tuýp/hộp |
Viên |
10.000 |
7.331 |
73.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
379 |
PP2400298713 |
2240980029976.04 |
Becamagne |
Magnesi lactat
dihydrat +
Magnesi pidolat
+ Pyridoxin
hydroclorid |
186mg + 936mg + 10mg |
VD-35531-21 |
Uống |
Thuốc bột pha dung
dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
380 |
PP2400298715 |
2240980029990.02 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
381 |
PP2400298716 |
2240920030000.04 |
Bredono |
Sacubitril + Valsartan |
200mg |
893110134523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
17.950 |
179.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
382 |
PP2400298717 |
2240980030019.01 |
Olimestra 20mg Film coated tablet |
Olmesartan medoxomil |
20mg |
VN-23171-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
11.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
383 |
PP2400298718 |
2240920030024.04 |
ENPOGAS PS 20mg/ 1.68g |
Mỗi gói 6g chứa: Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg |
20mg + 1680mg |
VD-30735-18
CVGH: 528/QĐ- QLD ngày 24-07-2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6g |
Gói |
10.000 |
8.774 |
87.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
384 |
PP2400298719 |
2240970030036.01 |
Amino XL |
Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline |
21mg + 35mg + 21mg + 28mg + 35mg + 140mg + 60,2mg + 42mg + 54,95mg + 43,4mg + 37,45mg + 35mg + 7mg + 28mg + 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
20.100 |
1.005.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
385 |
PP2400298720 |
2240910030041.04 |
Cefprozil 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110149023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.400 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
386 |
PP2400298721 |
2240900030051.04 |
Flibga 25 |
Meclizine |
25mg |
VD-35097-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
3.500 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
387 |
PP2400298722 |
2240900030068.04 |
Rahnob |
Milnacipran hydrochloride |
25mg |
893110652224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
9.130 |
32.868.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
388 |
PP2400298723 |
2240960030077.04 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.901 |
147.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
389 |
PP2400298724 |
2240910030089.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
40.554 |
202.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
390 |
PP2400298725 |
2240900030099.04 |
Femirat |
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid |
30,5mg + 0,2mg + 1mg + 200mg |
893100422424 (VD-21564-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
391 |
PP2400298726 |
2240960030107.04 |
Klatu |
Kali citrat |
3000mg |
893110148123 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói |
Gói |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
392 |
PP2400298727 |
2240960030114.04 |
Melopower |
L-Ornithin L-Aspartat |
300mg |
893110211524 (VD-25848-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
393 |
PP2400298728 |
2240980030125.04 |
Fientalf 30 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
394 |
PP2400298729 |
2240930030137.04 |
TICONET |
Ubidecarenone (CoenzymeQ10) |
30mg |
VD-32446-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.400 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
395 |
PP2400298730 |
2240900030143.01 |
Bifril |
Zofenopril calci |
30 mg |
800110087923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A |
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.800 |
8.000 |
22.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
396 |
PP2400298731 |
2240970030159.04 |
Batika |
Ubidecarenon +
D-alpha-tocopherol |
30mg + 6,71mg |
VD-35710-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.800 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
397 |
PP2400298732 |
2240920030161.04 |
Rhaminas |
Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate |
392,6mg + 400mg |
VD-21959-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.922 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
398 |
PP2400298733 |
2240930030175.04 |
Mezathin S |
L-Ornithin-L-aspartat |
3g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
12.000 |
13.482 |
161.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
399 |
PP2400298734 |
2240960030183.02 |
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong |
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride |
3mg + 1,33mg |
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên ngậm họng không đường |
Unique Pharmaceutical Laboratories |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Viên |
20.000 |
5.125 |
102.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
400 |
PP2400298735 |
2240950030193.02 |
Atsotine Soft Capsule |
Choline alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
401 |
PP2400298736 |
2240910030201.04 |
Dung dịch Milian |
Xanhmethylen + Tím gentian |
400mg + 50mg |
VD-18977-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
200 |
10.500 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
402 |
PP2400298737 |
2240900030211.04 |
Ditovas 40 |
Duloxetin |
40mg |
893110043324 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao
tan trong ruột
|
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
16.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
403 |
PP2400298738 |
2240980030224.04 |
Vilouric 40 |
Febuxostat |
40mg |
893110597924 (QLĐB-704-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
404 |
PP2400298739 |
2240950030230.04 |
Ofemil 40mg/1.1g |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
40mg + 1100mg |
893110211723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.450 |
104.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
405 |
PP2400298740 |
2240900030242.01 |
Pravafen |
Pravastatin natri + Fenofibrat |
40mg+ 160mg |
540110196923
VN3-156-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
25.400 |
508.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
406 |
PP2400298741 |
2240960030251.04 |
Antilus 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-34128-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.050 |
12.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
407 |
PP2400298742 |
2240930030267.02 |
Davibest |
Trazodone hydrochloride |
50 mg |
QLĐB-628-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
9.500 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
408 |
PP2400298743 |
2240980030279.04 |
VINSYLAT 500 |
Ethamsylat |
500mg |
893110220023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.590 |
125.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
409 |
PP2400298744 |
2240920030284.01 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
11.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
410 |
PP2400298745 |
2240900030297.05 |
Panadol cảm cúm |
Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride |
500mg + 25mg + 5mg |
GC-325-19 (Có QĐ gia hạn số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.000 |
1.100 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
411 |
PP2400298746 |
2240930030304.01 |
Moxydar |
Nhôm Oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar |
500mg + 500mg + 300mg + 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg S.A |
France |
Hộp/05 vỉ x 06 viên |
Viên |
12.000 |
8.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
412 |
PP2400298747 |
2240960030312.01 |
Algostase 500 mg/50 mg |
Paracetamol + caffein |
500mg + 50mg |
540100144023 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
413 |
PP2400298748 |
2240940030325.04 |
Livernin-DH |
Arginin hydroclorid |
500mg/5ml |
VD-33993-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
6.600 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
414 |
PP2400298749 |
2240940030332.04 |
Qcozetax |
Coenzym Q10 (ubidecarenon) |
50mg |
893100161423 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
415 |
PP2400298750 |
2240920030345.02 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
416 |
PP2400298751 |
2240970030357.04 |
Surravo |
Sacubitril + Valsartan |
50mg |
893110134623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
17.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
417 |
PP2400298752 |
2240970030364.04 |
Banitase |
Bromelain + Dehydrocholic + Pancreatin + Simethicon + Trimebutinmalet |
50mg + 25mg + 150mg + 300mg + 100mg |
893110345724 (VD-22374-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
418 |
PP2400298753 |
2240900030372.04 |
Ursimex |
Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin |
50mg + 10mg + 5mg |
VD-18737-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.460 |
81.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24
tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
419 |
PP2400298754 |
2240970030388.04 |
Ritaxim-550 |
Rifaximin |
550mg |
893110241224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
23.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
420 |
PP2400298755 |
2240940030394.05 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
21.000 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
421 |
PP2400298757 |
2240970030418.04 |
Winprid |
Mosaprid |
5mg |
VD-32289-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
422 |
PP2400298759 |
2240980030439.01 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.339 |
53.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
423 |
PP2400298760 |
2240930030441.04 |
Bioketoca |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
600mg |
893110225723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10
viên |
Viên |
15.000 |
12.500 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
424 |
PP2400298761 |
2240960030459.05 |
Keamine |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
600mg |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.780 |
161.700.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
425 |
PP2400298762 |
2240900030464.05 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskinterrcaps U.V |
Belarut |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
8.900 |
222.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
426 |
PP2400298763 |
2240950030476.05 |
CALVIN PLUS |
Calci + Mangan + Mg + Kẽm + Cu + Cholecalciferol + boron |
600mg + 1,8mg + 40mg + 7,5mg + 1mg + 200IU + 250mcg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
427 |
PP2400298764 |
2240950030483.04 |
Fientalf 60 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg) |
60mg |
893110226723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
428 |
PP2400298765 |
2240910030492.01 |
PM Kiddiecal |
Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 +
Vitamin K1 |
678mg + 200IU + 30mcg |
930100782724
VN-16986-13 |
Uống |
Viên nang mềm dạng nhai |
Catalent Australia Pty. Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.800 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
429 |
PP2400298766 |
2240920030505.04 |
Orthin 6000 Granulat |
L-Ornithin-L-Aspartat |
6g |
VD-34947-21 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 g |
Gói |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
430 |
PP2400298767 |
2240980030514.04 |
Deflacor |
Deflazacort |
6mg |
893110758424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
431 |
PP2400298768 |
2240900030525.01 |
Solacy Adulte |
L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomycescerevisiae |
72,6mg + 22mg + 1650IU + 77,40mg |
300110072923 (VN-20507-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Grimberg S.A |
France |
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
7.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
432 |
PP2400298769 |
2240920030536.02 |
Sevelamer carbonate
tablets 800mg |
Sevelamer carbonate
|
800mg |
VN3-422-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
1 chai chứa 270 viên |
Viên |
15.000 |
8.906 |
133.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
433 |
PP2400298770 |
2240960030541.04 |
A.T Arginin 800 |
Arginin hydroclorid |
800mg/10ml |
893110100824
(VD-24128-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
6.993 |
209.790.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
434 |
PP2400298771 |
2240980030552.01 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
23.799 |
475.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
435 |
PP2400298773 |
2240950030575.02 |
Semozine Cap. |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1191-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
436 |
PP2400298776 |
2240920030604.04 |
Winda |
Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl
Peroxide) |
15mg + 375mg; 15g |
VD-35737-22 |
Thuốc dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
100 |
119.000 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
437 |
PP2400298777 |
2240900030617.04 |
Azaduo |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
Benzoyl Peroxide ( dưới dạng Hydrous Benzoyl
Peroxide) 375mg |
30mg/750mg/30g |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel |
Tuýp |
50 |
245.000 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1876/QĐ-BVTN |
24/12/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |