Gói 1 - Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
436
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1 - Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
49.450.559.650 VND
Ngày đăng tải
14:20 30/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1876/QĐ-BVTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Ngày phê duyệt
24/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 325.759.600 325.899.600 5 Xem chi tiết
2 vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 44.700.000 44.900.000 1 Xem chi tiết
3 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 914.840.000 914.840.000 5 Xem chi tiết
4 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 234.300.000 257.550.000 2 Xem chi tiết
5 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 130.500.000 130.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 537.000.000 589.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 806.100.000 807.600.000 5 Xem chi tiết
8 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 69.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.489.714.000 1.508.442.000 19 Xem chi tiết
10 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 129.000.000 130.750.000 4 Xem chi tiết
11 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 634.920.000 634.920.000 3 Xem chi tiết
12 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 1.652.690.000 1.669.400.000 12 Xem chi tiết
13 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 105.000.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 73.600.000 73.600.000 1 Xem chi tiết
15 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 1.754.680.000 1.756.600.000 6 Xem chi tiết
16 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 41.940.000 41.940.000 1 Xem chi tiết
17 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 94.000.000 128.200.000 3 Xem chi tiết
18 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 2.225.100.000 2.237.250.000 5 Xem chi tiết
19 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 685.000.000 685.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 98.260.000 98.260.000 1 Xem chi tiết
21 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 53.340.000 53.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 168.500.000 168.500.000 3 Xem chi tiết
23 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.189.829.090 2.211.859.150 34 Xem chi tiết
24 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 96.200.000 123.500.000 2 Xem chi tiết
25 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 328.760.000 332.760.000 4 Xem chi tiết
26 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 188.000.000 198.000.000 4 Xem chi tiết
27 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 451.820.000 485.960.000 6 Xem chi tiết
28 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 140.160.000 163.812.000 2 Xem chi tiết
29 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 183.200.000 183.200.000 3 Xem chi tiết
30 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 705.000.000 705.000.000 2 Xem chi tiết
31 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 379.800.000 381.800.000 3 Xem chi tiết
32 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 1.086.475.000 1.086.850.000 5 Xem chi tiết
33 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 27.260.000 27.837.000 6 Xem chi tiết
34 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 228.852.000 339.490.000 27 Xem chi tiết
35 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 261.000.000 270.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 328.520.800 553.370.000 9 Xem chi tiết
37 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 7.300.000 8.295.000 1 Xem chi tiết
38 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 589.260.000 589.512.000 2 Xem chi tiết
39 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 15.772.000 24.800.000 3 Xem chi tiết
40 vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 72.800.000 72.800.000 1 Xem chi tiết
41 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90.530.000 115.100.000 3 Xem chi tiết
42 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 217.399.000 341.088.000 7 Xem chi tiết
43 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 62.228.000 97.757.000 3 Xem chi tiết
44 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 579.138.000 579.900.000 5 Xem chi tiết
45 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 85.900.000 168.218.000 3 Xem chi tiết
46 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 131.880.000 169.680.000 2 Xem chi tiết
47 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 7.890.000 7.890.000 1 Xem chi tiết
48 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 17.710.000 24.540.000 2 Xem chi tiết
49 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 534.000.000 534.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 378.600.000 427.600.000 3 Xem chi tiết
51 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 107.031.000 134.204.000 8 Xem chi tiết
52 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 331.700.000 346.700.000 4 Xem chi tiết
53 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 44.090.000 50.920.000 3 Xem chi tiết
54 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 11.500.000 14.336.000 1 Xem chi tiết
55 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 222.500.000 222.500.000 1 Xem chi tiết
56 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 146.055.000 148.255.000 2 Xem chi tiết
57 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 51.450.000 51.450.000 1 Xem chi tiết
58 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 383.544.000 383.544.000 1 Xem chi tiết
59 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 153.430.000 153.430.000 2 Xem chi tiết
60 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 2.305.436.800 2.344.576.800 29 Xem chi tiết
61 vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 45.360.000 46.560.000 2 Xem chi tiết
64 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 18.435.000 19.750.000 2 Xem chi tiết
65 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 9.400.000 9.400.000 1 Xem chi tiết
66 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 16.110.000 44.673.000 3 Xem chi tiết
67 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 681.750.000 683.750.000 5 Xem chi tiết
68 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 79.770.000 81.170.000 2 Xem chi tiết
69 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 117.000.000 117.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 798.270.000 810.930.000 12 Xem chi tiết
72 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 152.200.000 152.200.000 3 Xem chi tiết
73 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 114.300.000 135.450.000 2 Xem chi tiết
74 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 25.800.000 25.800.000 1 Xem chi tiết
75 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 664.500.000 664.500.000 3 Xem chi tiết
76 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 131.440.000 131.460.000 2 Xem chi tiết
77 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120.500.000 128.400.000 2 Xem chi tiết
78 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 227.414.000 230.120.000 4 Xem chi tiết
79 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 241.548.000 244.084.000 3 Xem chi tiết
80 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 287.500.000 287.500.000 5 Xem chi tiết
81 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 170.000.000 170.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 485.000.000 498.500.000 3 Xem chi tiết
83 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 128.900.000 128.900.000 2 Xem chi tiết
84 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 241.000.000 242.000.000 2 Xem chi tiết
85 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 404.000.000 406.000.000 3 Xem chi tiết
87 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 380.600.000 441.000.000 3 Xem chi tiết
88 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 216.260.000 216.500.000 6 Xem chi tiết
89 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 42.900.000 42.900.000 1 Xem chi tiết
90 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
91 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 6.120.000 6.120.000 1 Xem chi tiết
92 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 869.400.000 889.500.000 4 Xem chi tiết
93 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 219.800.000 271.800.000 1 Xem chi tiết
94 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 65.184.000 65.184.000 2 Xem chi tiết
95 vn0314640346 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG 1.108.818.000 1.163.400.000 8 Xem chi tiết
96 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 571.854.000 580.918.000 4 Xem chi tiết
97 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 462.600.000 513.000.000 4 Xem chi tiết
98 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 16.250.000 16.500.000 1 Xem chi tiết
99 vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 376.000.000 396.600.000 4 Xem chi tiết
100 vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 60.000.000 74.400.000 1 Xem chi tiết
101 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 9.270.000 9.300.000 1 Xem chi tiết
102 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 6.331.500 6.415.500 3 Xem chi tiết
103 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 257.000.000 267.990.000 2 Xem chi tiết
104 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 342.500.000 345.500.000 3 Xem chi tiết
105 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 334.300.000 347.500.000 2 Xem chi tiết
106 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 3.800.000 3.800.000 1 Xem chi tiết
107 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
109 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 92.000.000 104.000.000 2 Xem chi tiết
110 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 147.000.000 155.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 78.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 229.494.000 232.812.000 2 Xem chi tiết
113 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 142.800.000 142.800.000 3 Xem chi tiết
114 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 336.250.000 339.750.000 3 Xem chi tiết
115 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 49.800.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
117 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
118 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 279.000.000 307.200.000 4 Xem chi tiết
119 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 81.000.000 81.000.000 1 Xem chi tiết
120 vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 173.700.000 203.400.000 1 Xem chi tiết
121 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 30.550.000 33.350.000 3 Xem chi tiết
122 vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 165.000.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
123 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 1.005.000.000 1.005.000.000 1 Xem chi tiết
124 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 38.400.000 91.800.000 1 Xem chi tiết
125 vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
126 vn0314956660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM 22.000.000 22.000.000 1 Xem chi tiết
127 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 161.784.000 263.340.000 1 Xem chi tiết
128 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 81.900.000 95.850.000 1 Xem chi tiết
129 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 161.700.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 150.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 11.900.000 12.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 131 nhà thầu 40.648.026.790 42.569.462.050 437
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400298243
2240970026053.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.900
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
2
PP2400298244
2240960026063.04
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324 (VD-32439-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.470
44.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
3
PP2400298245
2240940026076.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
4
PP2400298246
2221050000248.01
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan)
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.600
380.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
5
PP2400298247
2240950026080.04
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.580
151.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
6
PP2400298249
2221000000250.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.100
182.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
7
PP2400298250
2221000000250.02
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
780
39.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
8
PP2400298251
2240970026107.02
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
11.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
9
PP2400298252
2240940026113.04
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
6.000
10.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
10
PP2400298253
2240910026129.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
600
175.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
11
PP2400298254
2240980026135.01
Traulen
Diclofenac natri
1g/25g
VN-22826-21
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Pharbil Waltrop GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
200
368.000
73.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
12
PP2400298255
2240940026144.01
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
520110353824
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.000
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
13
PP2400298256
2221080000287.01
Roticox 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.980
41.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
14
PP2400298257
2240910026150.02
Tourpen
Flurbiprofen
20mg
VN-22835-21
Dùng ngoài
Miếng dán
Sinil Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 50 gói x 7 miếng dán
Miếng
35.000
18.900
661.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
15
PP2400298258
2240940026168.01
IBUPROFEN AUXILTO 400MG
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
16
PP2400298259
2240900026177.01
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dán trên da
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 6 miếng
Miếng
50.000
13.700
685.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
17
PP2400298260
2240960026186.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dán trên da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
10.000
9.826
98.260.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
18
PP2400298261
2240920026195.01
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.334
53.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
19
PP2400298262
2240950026202.01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
7.5mg
VN-20105-16 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD, 30/12/2022)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.950
148.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
20
PP2400298263
2240950026219.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.641
1.320.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
21
PP2400298264
2240980026227.01
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
480
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
22
PP2400298265
2240900026238.01
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
16.000
2.440
39.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
23
PP2400298266
2240960026247.04
TAHERO 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
VD-29082-18 (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml
Ống
10.000
7.680
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
24
PP2400298267
2240970026251.04
Efsolphab
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 15mg
893111241623
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
25
PP2400298268
2240910026266.01
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
3.642
36.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
26
PP2400298269
2240980026272.02
Nakibu
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
27
PP2400298270
2240950026288.01
Kernadol Tramadol
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
840111427023
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.480
125.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
28
PP2400298273
2221060000436.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
5.200
31.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
29
PP2400298274
2221060000436.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
924
5.544.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
30
PP2400298275
2240970026312.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
12.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
31
PP2400298277
2240950026332.04
Otibone 1000
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1000mg
893100101124 ((SĐK CŨ: VD-20178-13)
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
10.000
3.280
32.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
32
PP2400298278
2240910026341.01
Glupain Forte
Glucosamin
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
33
PP2400298279
2240900026351.01
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
114.180
114.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
34
PP2400298280
2240960026360.04
Agostini
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol
70mg; 140mcg (5600 UI)
VD-21047-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
11.798
58.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
35
PP2400298281
2240920026379.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
125
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
36
PP2400298282
2240980026388.02
Bijays
Bilastin
20mg
894110965124
Uống
Viên nén
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.700
261.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
37
PP2400298284
2240950026394.01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
700
3.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
38
PP2400298285
2240960026407.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.000
27
81.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
39
PP2400298286
2240930026413.04
Delopedil
Desloratadin
15mg/30ml
893110720824
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
500
14.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
40
PP2400298287
2240910026426.04
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
14.600
7.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
41
PP2400298288
2221020000582.01
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.355
64.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
42
PP2400298289
2240940026434.04
Neo-Allerfar
Diphenhydramin HCl
25mg
VD-20688-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
331
3.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
43
PP2400298290
2240910026440.01
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.800
490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
44
PP2400298292
2240950026462.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824 (VD-32849-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
560
4.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
45
PP2400298293
2240930026475.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
227
11.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
46
PP2400298294
2240930026482.01
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.420
162.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
47
PP2400298296
2221080000676.04
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.680
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
48
PP2400298299
2221050000903.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
349
6.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
49
PP2400298300
2240950026523.04
Leer plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
13.000
5.600
72.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
50
PP2400298301
2240950026530.04
Nuradre 400
Gabapentin
400mg
893110458924 (VD-14150-11)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.668
16.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
51
PP2400298302
2221040000920.01
Matever
Levetiracetam
500mg
VN-19824-16
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.146
262.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
52
PP2400298303
2240960026544.01
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L..,
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
17.800
534.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
53
PP2400298304
2240960026551.02
Pregaviet 100
Pregabalin
100mg
890110438423
Uống
Viên nang cứng
Ấn Độ
Zydus Lifesciences Limited
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.400
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
54
PP2400298305
2240960026568.04
OMETSU
Pregabalin 200mg/ 10 ml
200mg/10ml x 2,5ml
VD-35825-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 2,5ml
Ống
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
Nhóm 4
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
55
PP2400298306
2240960026575.03
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
893110096124 (SĐK cũ: VD-30107-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
11.500
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
56
PP2400298308
2240950026592.04
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
500
2.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
57
PP2400298310
2240960026605.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
3.000
2.479
7.437.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
58
PP2400298311
2240950026615.04
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
1.800
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
59
PP2400298312
2240960026629.04
Wormectol 3
Ivermectin
3mg
893110891724 (VD-27005-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
5.750
11.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
60
PP2400298313
2240900026634.04
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
10.480
20.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
61
PP2400298317
2240920026676.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
15.781
378.744.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
62
PP2400298318
2240940026687.04
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
6.000
6.405
38.430.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
63
PP2400298319
2240970026695.01
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
20.000
5.946
118.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
64
PP2400298321
2240980026715.04
TRIKADINIR 250 DT
Cefdinir
250mg
VD-36164-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.996
99.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
65
PP2400298323
2240930026727.01
IMERIXX 200
Cefixim
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
66
PP2400298324
2240900026733.01
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd- Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
67
PP2400298325
2240980026746.02
Fiximcz-200
Cefpodoxim
200mg
890110129024
Uống
Viên nén bao phim
Zeiss Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
68
PP2400298327
2240930026765.04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
500
36.950
18.475.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
69
PP2400298328
2240920026775.02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
27.500
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
70
PP2400298330
2240950026790.04
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624 (VD-22175-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
124
2.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
71
PP2400298331
2240910026808.04
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
500mg
VD-35571-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
3.000
2.630
7.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
72
PP2400298332
2240920026812.01
Crutit
Clarithromycin
500mg
VN-22063-19
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.300
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
73
PP2400298335
2240940026847.04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.150
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
74
PP2400298336
2240920026850.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
500
8.600
4.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
75
PP2400298337
2221000001325.04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023 (VD-30407-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
3.000
527
1.581.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
76
PP2400298338
2221050001375.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
15.000
929
13.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
77
PP2400298339
2240970026862.04
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin
750mg
893115254124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.150
4.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
78
PP2400298341
2240950026882.04
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
515
1.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
79
PP2400298342
2240940026892.04
Tetracycline 500mg
Tetracyclin HCl
500mg
VD-22279-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
735
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
80
PP2400298343
2240900026900.04
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin)
3g
VD-35385-21
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Hộp 5 gói x 10g
Gói
1.000
120.750
120.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
81
PP2400298344
2240920026911.04
Usarmicin
Fosfomycin calcium hydrate
500mg
893110486524 (SĐK cũ: VD-32599-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
14.050
14.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
82
PP2400298346
2240980026937.04
Idomagi
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.200
16.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
83
PP2400298347
2240950026943.03
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.380
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
84
PP2400298348
2240950026950.04
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.220
3.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
85
PP2400298349
2221060001587.01
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
500
267.750
133.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
86
PP2400298350
2221060001587.02
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
500
245.910
122.955.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
87
PP2400298351
2240920026966.01
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
88
PP2400298353
2240960026988.01
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (GC-316-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
89
PP2400298354
2240910026990.03
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
90
PP2400298356
2240980027019.04
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
200
2.930
586.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
91
PP2400298357
2240980027026.04
Bridotyl
Hydroxycloroquin
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.380
43.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
92
PP2400298359
2240930027038.04
Sumastad 50
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate)
50mg
893110239923
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.140
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
93
PP2400298360
2240900027044.04
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
400mg
893114064723
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
94
PP2400298361
2221040001996.01
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
95
PP2400298362
2240920027055.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
42.946
429.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
96
PP2400298364
2240970027074.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
97
PP2400298365
2240970027081.02
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
98
PP2400298366
2240920027093.01
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Cyndea Pharma, S.L
Spain
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
16.500
148.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
99
PP2400298367
2240970027104.02
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
100
PP2400298368
2240940027110.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
7.493
14.986.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
101
PP2400298370
2221080002434.01
Solicare
Solifenacin succinate
5mg
520110429023
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
14.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
102
PP2400298371
2240930027137.03
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.150
1.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
103
PP2400298372
2240910027140.02
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
104
PP2400298374
2221070002499.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.420
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
105
PP2400298375
2240910027164.04
Folacid
Acid folic (vitamin B9)
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
180
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
106
PP2400298376
2240910027171.04
Zibifer
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)
100mg/10ml; 10ml
893100708024 (VD-31146-18)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
9.786
48.930.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
107
PP2400298377
2240950027186.04
FEROUSCHAT
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/5ml
VD-33826-19 (89310055824)
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
108
PP2400298378
2240950027193.01
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
1.000
18.500
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
109
PP2400298379
2240930027205.04
SAMELIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg + 0.35mg
893100034224
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 viên, 20 viên x 1 tuýp
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
110
PP2400298380
2240960027213.04
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
111
PP2400298381
2221010002572.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A )
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
4.998
14.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
112
PP2400298382
2240910027225.04
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
113
PP2400298383
2240970027234.01
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
200
220.000
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
114
PP2400298384
2240910027249.01
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
200
432.740
86.548.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
115
PP2400298385
2240900027259.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
100
1.695.750
169.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
116
PP2400298389
2221040002856.02
Nicorandil Savi 5
Nicorandil
5mg
893110028924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên
Viên
5.000
3.300
16.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
117
PP2400298391
2240970027296.04
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
595
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
118
PP2400298393
2240910027300.01
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.500
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
119
PP2400298394
2221060002928.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
30.000
8.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
120
PP2400298395
2240910027317.01
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
10.500
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
121
PP2400298396
2240900027327.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.460
163.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
122
PP2400298398
2240970027333.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
3.000
6.500
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
123
PP2400298399
2240950027346.04
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
893110756224
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
Viên
50.000
6.762
338.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
124
PP2400298401
2240970027364.01
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
20.000
8.800
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
125
PP2400298402
2240960027374.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.850
157.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
126
PP2400298403
2240960027381.04
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110275323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
107
3.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
127
PP2400298404
2240970027395.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324 (VD-22474-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
126
1.134.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
128
PP2400298408
2240910027430.04
Captopril
Captopril
25mg
893110483424 (VD-32847-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
104
520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
129
PP2400298409
2240980027446.04
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
130
PP2400298410
2240920027451.04
Cardilol 3.125
Carvedilol
3.125mg
VD-35486-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
131
PP2400298411
2240980027460.03
Cilnidipine 10
Cilnidipine
10mg
893110240124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.200
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
132
PP2400298412
2240940027479.04
Meyernazid
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.617
16.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
133
PP2400298414
2240940027493.04
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
134
PP2400298415
2240930027502.03
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.394
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
135
PP2400298416
2221010003227.04
Ihybes-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110145224
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
530
1.590.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
136
PP2400298417
2240910027515.03
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
137
PP2400298418
2221060003239.01
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
138
PP2400298419
2221050003249.01
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
8.450
169.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
139
PP2400298420
2221000003268.01
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-18111-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viện, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 1
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
140
PP2400298421
2240940027523.04
Phabaleno 20/25
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110218723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.650
36.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
30
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
141
PP2400298422
2221010003272.03
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
142
PP2400298423
2240960027534.03
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.150
115.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
143
PP2400298424
2240920027543.01
Lorista HD
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
8.870
88.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
144
PP2400298425
2240910027553.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
145
PP2400298426
2240950027568.01
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
20.000
1.610
32.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
146
PP2400298427
2240930027571.01
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
20.000
2.310
46.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
147
PP2400298428
2221040003297.01
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
6.420
192.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
148
PP2400298429
2240980027583.02
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
520
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
149
PP2400298430
2240960027596.04
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
504
7.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
150
PP2400298431
2221010003319.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.050
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
151
PP2400298432
2221010003319.02
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.050
76.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
152
PP2400298433
2221030003351.03
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.935
29.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
153
PP2400298434
2240920027604.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
6.589
19.767.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
154
PP2400298435
2240900027617.01
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamine + Indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
9.198
193.158.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
155
PP2400298436
2240930027625.03
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.574
78.888.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
156
PP2400298437
2240910027638.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
195
1.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
157
PP2400298438
2221020003422.01
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
383110070023 (VN-20617-17 )
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
6.580
39.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
158
PP2400298440
2221060003468.03
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.290
42.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
159
PP2400298441
2221020003453.01
Angioblock 80mg
Valsartan
80mg
GC-341-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
160
PP2400298442
2240980027644.01
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12.5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
8.967
89.670.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
161
PP2400298443
2240950027650.03
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12.5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
162
PP2400298444
2221000003527.01
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
10.000
6.900
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
163
PP2400298445
2221080003530.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7.5 mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.492
94.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
164
PP2400298446
2221040003556.02
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.450
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
165
PP2400298447
2221070003564.02
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
166
PP2400298448
2240940027660.02
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
18.000
340
6.120.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
167
PP2400298449
2240900027679.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
18.000
59
1.062.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
168
PP2400298451
2240950027681.02
APIXABAN TABLETS 2.5MG
Apixaban
2,5 mg
VN3-407-22 kèm công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
5.000
13.700
68.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
169
PP2400298452
2240960027695.04
Ndp-Apixan 2,5
Apixaban
2,5mg
893110244624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
2.000
6.500
13.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
170
PP2400298453
2240970027708.02
APIXABAN TABLETS 5MG
Apixaban
5 mg
VN3-408-22 kèm công văn số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
2.000
13.850
27.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
171
PP2400298454
2240940027714.04
Apilqo
Apixaban
5mg
893110164723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.427
18.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
172
PP2400298455
2221040003600.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
259
15.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
173
PP2400298456
2240980027729.02
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg)
110mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
23.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
174
PP2400298457
2240920027734.02
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg)
150mg
VD-35211-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
175
PP2400298458
2240900027747.04
Vesepan 150
Dabigatran
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
20.900
104.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
176
PP2400298459
2221080003639.02
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
12.827
12.827.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
177
PP2400298460
2221070003649.02
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
15.134
90.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
178
PP2400298461
2240900027754.04
Solxaban 15
Rivaroxaban
15mg
893110241124
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
179
PP2400298462
2221080003653.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
12.003
72.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
180
PP2400298463
2221080003653.04
Rivamax 20
Rivaroxaban
20mg
893110236824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.580
7.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
181
PP2400298464
2240900027761.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110099223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
50.000
325
16.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
182
PP2400298465
2240900027778.04
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
126
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
183
PP2400298466
2221050003690.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
10.500
945.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
184
PP2400298467
2240930027786.02
Atovze 80/10
Atorvastatin + Ezetimibe
80mg + 10mg
893110370123 (VD-30486-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
185
PP2400298468
2221050003706.02
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
5.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
186
PP2400298469
2221050003706.04
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
20mg + 10mg
893110940724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
830
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
187
PP2400298470
2240970027791.01
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
11.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
Nhóm 1
60
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
188
PP2400298471
2240950027803.04
Usarbrat 100
Fenofibrat
100mg
893110156723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichp harm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên; Hộp 10 v ỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.850
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
189
PP2400298472
2221060003727.04
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
145mg
893110034724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.090
9.270.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
190
PP2400298473
2240910027812.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
191
PP2400298474
2240950027827.04
Lipagim 200
Fenofibrat
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
390
2.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
192
PP2400298475
2240960027831.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
193
PP2400298476
2240960027848.02
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
448
8.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
194
PP2400298477
2240930027854.02
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124 (VD-28044-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
768
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
195
PP2400298480
2240960027886.01
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
14.500
435.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
196
PP2400298481
2240900027891.04
Excesimva 10/40
Simvastatin + Ezetimib
40mg + 10mg
893110755024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.900
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
197
PP2400298482
2240910027904.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
100
68.000
6.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
198
PP2400298484
2240930027915.01
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
288.750
28.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
199
PP2400298485
2240920027925.01
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
75.075
7.507.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
200
PP2400298486
2221060003857.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
98.340
9.834.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
201
PP2400298487
2240920027932.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc 50%
1,2g/20ml;60ml
893100630624(VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.722
861.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
202
PP2400298488
2240930027946.04
Besalicyd
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(0,45g+ 0,0075g) x 15g
893110111923
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
15.000
4.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
203
PP2400298489
2240900027952.01
Betadine Throat spray
Povidon iod
0,45% (w/v)
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
89.999
44.999.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
204
PP2400298490
2240930027960.01
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
56.508
28.254.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
205
PP2400298492
2240920027987.04
Povidon iod 10%
Povidon Iodin
10%/90ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
300
11.235
3.370.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
206
PP2400298493
2240900027990.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%;1000ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
8.900
8.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
207
PP2400298494
2240970028002.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 500ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
5.800
5.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
208
PP2400298495
2240910028017.04
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
86
1.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
209
PP2400298498
2240960028043.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.310
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
210
PP2400298499
2221010004026.02
Bismuth subsalicylate 262,5mg
Bismuth
262,5mg
893100267324
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
211
PP2400298500
2240900028058.04
ABZODIMS
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
300mg
893110243624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.334
133.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
212
PP2400298501
2240940028063.04
Bismucel
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100732024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml
Gói
10.000
8.750
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
213
PP2400298502
2240920028076.01
SCOLANZO
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
214
PP2400298503
2240920028083.04
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/10ml
893100473524 (VD-32410-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
2.835
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
215
PP2400298504
2240980028092.04
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
893100568524 (VD-33910-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
3.885
77.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
216
PP2400298505
2240950028107.04
Fumagate
Magnesi hydroxyd + Simethicon + Nhôm hydoxyd
(800mg + 80mg + 400mg)/10g
VD-24839-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Gói 10g. Hộp 30 gói
Gói
20.000
3.250
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
217
PP2400298506
2240950028114.04
Lantasim
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxid + Simethicon
400mg + 400mg + 30mg
VD-32570-19
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.730
27.300.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
218
PP2400298507
2240910028123.04
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone)
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone)
893100459423
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.950
39.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
219
PP2400298508
2240940028131.04
Nitidine
Nizatidin
15mg/1ml
VD-35957-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
11.900
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
220
PP2400298509
2240940028148.04
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
145
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
221
PP2400298510
2240910028154.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424 (VD-33458-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
235
4.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
222
PP2400298511
2240950028169.01
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
11.490
229.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
223
PP2400298512
2240980028177.03
Revole
Esomeprazol
40mg
VN-19771-16 (Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.650
169.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
224
PP2400298513
2240940028186.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
565
73.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
225
PP2400298515
2240920028205.03
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 3
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
226
PP2400298516
2221050004109.02
Rebamipid 100
Rebamipid 100mg
100mg
VD-35781-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.560
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
227
PP2400298518
2221070004134.01
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.240
14.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
228
PP2400298519
2240960028227.04
Cimeverin
Alverin cifrat + Simethicon
40mg + 100mg
893110504824 VD-29532-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.950
148.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
229
PP2400298520
2240920028236.04
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
158
1.422.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
230
PP2400298521
2240970028248.01
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.158
57.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
231
PP2400298522
2240980028252.01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.120
1.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
232
PP2400298523
2240950028268.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.450
41.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
233
PP2400298525
2240970028286.01
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
10.000
2.580
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
234
PP2400298526
2240910028291.01
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
10.000
4.703
47.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
235
PP2400298527
2240900028300.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
5.000
32.999
164.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
236
PP2400298528
2240970028316.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(19g+ 7g) x 118ml
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
5.000
59.000
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
237
PP2400298529
2240960028326.01
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124 (SP3-1216-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
30.000
12.879
386.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
238
PP2400298531
2240970028347.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
8.000
3.753
30.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
239
PP2400298534
2240960028371.04
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
240
PP2400298535
2240970028385.01
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
6.100
183.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
241
PP2400298536
2240900028393.04
FLABEN 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
242
PP2400298540
2240910028413.04
Bosflon Plus
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
893100450323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.940
148.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
243
PP2400298541
2240920028427.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
13.703
54.812.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
244
PP2400298542
2240970028439.04
Pancres
Amylase + Lipase + Protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.000
60.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
245
PP2400298543
2240920028441.04
Miticilux Eff
L- Citrulline DL-Malate
1000mg
893100463823
Uống
Thuốc cốm sủi
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 10 Gói; Hộp 20 Gói; Hộp 30 Gói
Gói
10.000
7.244
72.440.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
246
PP2400298544
2240950028459.02
Itopride Invagen
Itoprid HCl
50mg
893110294523 (SĐK đã cấp: VD-27041-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savipharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
247
PP2400298545
2240910028468.04
Itop
Itoprid
50mg
893110160823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
720
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
248
PP2400298546
2240940028476.04
Mesadona
Mesalazin (mesalamin)
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.010
125.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
249
PP2400298548
2240970028491.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
6.000
838
5.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
250
PP2400298551
2240960028524.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
3.980
119.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
251
PP2400298552
2240940028537.01
TRIMEBUTINE GERDA 200MG
Trimebutin maleat
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
France
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén không bao
Viên
25.000
5.880
147.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 1
30
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
252
PP2400298554
2240920028557.02
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
10.000
6.572
65.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
253
PP2400298555
2240970028569.02
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
Uống
Viên nén
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.890
58.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
254
PP2400298556
2240940028575.01
Ursochol 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22135-19
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
30.000
11.330
339.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
255
PP2400298557
2240940028582.04
BEARUSO
Ursodeoxycholic acid
400mg
893110247623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.474
164.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
256
PP2400298558
2221000004630.04
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.950
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
257
PP2400298560
2240930028608.04
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
595
5.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
258
PP2400298562
2240930028622.04
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
893110886524 (VD-22479-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
195
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
259
PP2400298563
2240900028638.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
100
36.300
3.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
260
PP2400298567
2240910028666.04
Nady-Empag 10
Empagliflozin
10mg
893110148723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.650
27.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
261
PP2400298568
2240970028675.04
Empaton 25
Empagliflozin
25mg
893110267724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.900
47.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
262
PP2400298569
2240940028681.03
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
263
PP2400298570
2240970028699.02
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
514
7.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
264
PP2400298572
2240920028717.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
1.580
9.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
265
PP2400298573
2240920028724.03
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.748
112.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
266
PP2400298574
2240930028738.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.200
78.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
267
PP2400298575
2240910028741.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
110.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
268
PP2400298576
2240970028750.01
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid 1000mg
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
898
26.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
269
PP2400298577
2221010004897.04
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.245
3.735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
270
PP2400298578
2221020004887.04
Diasita 50
Sitagliptin
50mg
893110237724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
749
4.494.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
271
PP2400298579
2240900028768.03
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid
50mg + 1000mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.930
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
272
PP2400298580
2240950028770.03
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid
50mg + 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
273
PP2400298582
2240950028794.03
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
850mg; 50mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.950
179.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
274
PP2400298583
2240960028807.04
Vigliptin 50
Vildagliptin
50mg
VD-34902-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
1.135
6.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
275
PP2400298584
2240930028813.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
9.274
83.466.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
276
PP2400298585
2240900028829.03
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
277
PP2400298586
2240900028836.03
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
278
PP2400298588
2240970028859.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
1.102
16.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
279
PP2400298589
2221080004933.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.400
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
280
PP2400298591
2240980028870.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
385
19.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
281
PP2400298592
2240940028889.01
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.137
15.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
282
PP2400298593
2221080005022.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
283
PP2400298594
2240920028892.01
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
30
183.513
5.505.390
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
284
PP2400298595
2240960028906.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
120
310.800
37.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
285
PP2400298596
2240900028911.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
286
PP2400298598
2240950028930.01
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
200
6.200
1.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
287
PP2400298600
2240970028958.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
56.000
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
288
PP2400298601
2240940028964.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60.100
30.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
289
PP2400298602
2240920028977.01
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
50
292.992
14.649.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
290
PP2400298604
2240960028999.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.962
59.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
291
PP2400298605
2240960029002.04
Flucason
Fluticason Propionate
50µg (mcg), 120 liều xịt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Việt Nam
Lọ
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Lọ
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
893110264324
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
292
PP2400298606
2240960029019.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.880
34.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
293
PP2400298607
2240900029024.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
294
PP2400298608
2221050005403.01
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
15.000
2.400
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
295
PP2400298609
2240930029032.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
9.000
16.800
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
296
PP2400298611
2240960029057.02
Evaldez-100
Levosulpirid
100mg
VD-34675-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.750
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
297
PP2400298612
2221080005480.04
Ozanta
Olanzapin
10mg
VD-34846-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
211
4.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
298
PP2400298613
2240980029068.01
Nykob 5mg
Olanzapin 5mg
5mg
52011041 0223 VN-19853-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên viên
Viên
20.000
5.691
113.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
299
PP2400298615
2240910029083.02
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.450
129.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
300
PP2400298616
2240960029095.01
Devodil 50
Sulpirid
50mg
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.490
49.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
301
PP2400298618
2221080005510.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.700
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
302
PP2400298619
2240930029117.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324 (VD-26865-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30.000
165
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
303
PP2400298620
2240920029127.01
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
Citalopram
20mg
VN-21205-18
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
9.900
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
304
PP2400298622
2221010005573.01
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.700
130.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
305
PP2400298623
2240910029137.01
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
14.490
86.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
306
PP2400298624
2240980029143.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
307
PP2400298625
2240930029155.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
308
PP2400298626
2240980029167.04
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
309
PP2400298627
2221000005675.04
Giberyl 8
Galantamin
8mg
893110617824 (VD-33222-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
4.800
28.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
310
PP2400298628
2240980029174.01
PM Remem
Ginkgo Biloba
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
8.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
311
PP2400298629
2240980029181.02
Gikorcen
Ginkgo Biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.250
312.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
312
PP2400298630
2240920029196.04
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
313
PP2400298631
2240900029208.01
Cebrex
Ginkgo Biloba
40mg
VN-14051-11
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Viên
45.000
4.200
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
314
PP2400298632
2240950029210.04
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
5.944
59.440.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
315
PP2400298634
2240980029235.01
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
1.225
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
316
PP2400298635
2240960029248.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
384
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
317
PP2400298637
2240980029266.04
Capriles
Piracetam
800mg/10ml
893110922324 (VD-26814-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
9.000
6.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
318
PP2400298638
2221080005756.01
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
5.639
33.834.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
319
PP2400298639
2240910029274.01
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
434.000
21.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
320
PP2400298641
2240900029291.05
Salzol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
700
2.100.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
321
PP2400298642
2240960029309.04
Ambroxol 60-sol
Ambroxol hydroclorid
60mg
893110043424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
322
PP2400298644
2240940029329.04
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100388524 (VD-31731-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
30.000
39
1.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
323
PP2400298645
2240900029338.03
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
324
PP2400298646
2240910029342.04
Ausmuco 750G
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein
750mg
VD-29744-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g
Gói
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
325
PP2400298648
2240970029368.04
Ocecomit
Acetylcystein
100mg
893100634224 (VD-32173-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
5.000
1.868
9.340.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
326
PP2400298649
2240960029378.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
15.000
1.594
23.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
327
PP2400298650
2240910029380.04
Genituk 
N-acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Gói
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
328
PP2400298651
2240960029392.02
Fluimucil 600mg
Acetylcystein
600mg
VN-23097-22
Uống
Viên nén sủi
Zambon Switzerland Ltd
Thụy Sỹ
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
20.000
10.990
219.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
329
PP2400298652
2240900029406.02
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều x 140 liều
JW Shinyak Corporation
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Korea
Lọ
Hộp 1 lọ xịt 140 liều xịt
Lọ
1.000
174.000
174.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
VN-23034-22
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
330
PP2400298653
2240960029415.04
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/liều x 60 liều
Công ty cổ phần Dược Khoa
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Việt Nam
Lọ
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
331
PP2400298657
2240910029458.04
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat)
169mg
VD-23433-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.800
3.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
332
PP2400298658
2240950029463.04
Authisix
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg
1500 mg 400 UI
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.900
93.600.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
333
PP2400298659
2240970029474.01
Briozcal
Calci Carbonat + Vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
334
PP2400298660
2240940029480.04
Calcolife
Calci lactat
65mg/ml; 10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
5.790
173.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
335
PP2400298662
2240900029505.04
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
456mg; 426mg
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
336
PP2400298663
2221080006371.04
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
235
470.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
337
PP2400298665
2240910029526.04
Hovinlex
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
200mg + 100mg + 1mg
893110842624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.900
95.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
338
PP2400298666
2240910029533.04
Obibebe
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg); 10ml
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
30.000
4.070
122.100.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
339
PP2400298668
2240920029554.04
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
Viên
30.000
1.785
53.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
340
PP2400298670
2221060005707.01
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.507
31.563.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
341
PP2400298672
2240960029576.04
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
342
PP2400298673
2240960029583.04
Vitamin E 400IU
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
470
9.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
343
PP2400298674
2240960029590.04
Atmuzix
Biotin 5mg
5mg
VD-30066-18
Uống
Viên
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
344
PP2400298675
2221000006467.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.000
165
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
345
PP2400298677
2240930029612.04
Ancitic
Almagat
1g/ 7,5ml
893100198823
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 30 gói x 7,5ml
Gói
20.000
5.900
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
346
PP2400298679
2240910029632.04
Ketovin
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
67mg + 101mg+ 68mg + 86mg + 59mg + 75mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.980
179.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
347
PP2400298680
2240980029648.05
Taptiqom
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,015mg/ml + 5mg/ml
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml
Ống
1.200
12.600
15.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
348
PP2400298681
2240920029653.04
Tazoretin-C
Mỗi 10 gam gel chứa: Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphat) 100mg
10mg/100mg/10g; 15g
893110469824 VD-31827-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
85.000
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
349
PP2400298682
2240970029665.04
A.T CALCI C (Tên mới: Avanka)
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Calci ascorbat 250mg; Lysin ascorbat 250mg
(250mg + 250mg)/5ml
VD-34568-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói/ống
30.000
7.120
213.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
350
PP2400298683
2240910029670.01
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
15.000
7.422
111.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
351
PP2400298684
2240950029685.04
Gavoret
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
893100227024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
10.000
7.300
73.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
352
PP2400298685
2240910029694.05
Hexidine
Chlorhexidine gluconate
0,2% (w/v)
VN-22805-21
Dùng ngoài
Dung dịch súc miệng
Icpa Health Products Limited
Ấn Độ
Lọ 80ml
Lọ
1.000
67.000
67.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
353
PP2400298686
2240940029701.05
HOANIDOL SOFT CAP
Alfacalcidol
0,5mcg
VN-20485-17 CVGH: 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma
Hàn Quốc
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.474
109.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
354
PP2400298687
2240950029715.04
SMUTIGEL
Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste 4.0000 (tương đương magaldrat khan 0.80 g) gam
0,8g x 10ml
VD-35960-22
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml Hộp 20 gói x 10ml Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
7.434
148.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
355
PP2400298688
2240960029729.01
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
50
490.000
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
356
PP2400298689
2240910029731.04
Avantomega
Omega-3-acid ethyl ester
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
15.500
465.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
357
PP2400298690
2240960029743.01
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
50
1.068.900
53.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
358
PP2400298691
2240950029753.04
Flepgo 100
Avanafil
100mg
893110170423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
105.168
52.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
359
PP2400298692
2240940029763.04
NOFOTAI 100
Cao khô tam thất 133.33 mg (tương đương Saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18 CVGH: 809/QĐ-QLD ngày 03-11-2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.444
125.328.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
360
PP2400298693
2240970029771.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
361
PP2400298694
2240960029781.04
Lumianto
Sacubitril + Valsartan
100mg
893110134723
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
17.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
362
PP2400298695
2240900029796.04
Cezinco
Acid Ascorbic + Kẽm
100mg+ 10mg/ 5ml
VD-35610-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15.000
9.800
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
363
PP2400298696
2240980029808.04
Stadgentri
Betamethason dipropionat + Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulphat) + Clotrimazol
(6,4mg + 10mg + 100mg) /10g
893110108523 (VD-23363-15) (có CV gia hạn)
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
11.004
2.200.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
364
PP2400298697
2240930029810.02
ARITERO 10
Aripiprazole
10mg
VN-23224-22
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
365
PP2400298698
2240940029824.01
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
10mg
VN3-397-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
5.000
36.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
366
PP2400298699
2240920029837.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.470
64.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
367
PP2400298700
2240950029845.04
Pregnause
Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride
10mg; 10mg
VD-32736-19
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
368
PP2400298701
2240920029851.01
Simbrinza
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10mg/ml + 2mg/ml
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml
Lọ
120
220.035
26.404.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
369
PP2400298702
2240980029860.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.470
64.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
370
PP2400298703
2240950029876.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
37.267
186.335.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
371
PP2400298704
2240950029883.04
Calcium Stella Vitamin C, PP
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat) + Vitamin C (Acid ascorbic) + Vitamin PP (Nicotinamid)
(1,1g + 0,1g + 0,05g) /10ml
893100421524 (VD-25981-16) (có CV gia hạn)
Uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 24 ống x 10ml
Ống
15.000
3.297
49.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
372
PP2400298705
2240940029893.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
16.800
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
373
PP2400298706
2240910029908.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.800
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
374
PP2400298707
2240960029910.01
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
375
PP2400298708
2240910029922.04
Benfoheal 150
Benfotiamin
150mg
VD-32604-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
376
PP2400298709
2240930029933.02
Areola
Aripiprazole
15mg
VD3-199-22
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.900
29.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
377
PP2400298710
2240930029940.01
Bifril
Zofenopril calci
15 mg
VN3-33-18
Uống
Viên nén bao phim
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.800
7.316
20.484.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
378
PP2400298711
2240980029952.05
Berocca Performance Orange
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesium: 100 mg; Zinc: 10 mg
VN-19391-15
Uống
Viên sủi
PT Bayer Indonesia
Indonesia
1 tuýp/hộp
Viên
10.000
7.331
73.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
379
PP2400298713
2240980029976.04
Becamagne
Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
186mg + 936mg + 10mg
VD-35531-21
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
380
PP2400298715
2240980029990.02
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
381
PP2400298716
2240920030000.04
Bredono
Sacubitril + Valsartan
200mg
893110134523
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
17.950
179.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
382
PP2400298717
2240980030019.01
Olimestra 20mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil
20mg
VN-23171-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
11.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
383
PP2400298718
2240920030024.04
ENPOGAS PS 20mg/ 1.68g
Mỗi gói 6g chứa: Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
20mg + 1680mg
VD-30735-18 CVGH: 528/QĐ- QLD ngày 24-07-2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6g
Gói
10.000
8.774
87.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
384
PP2400298719
2240970030036.01
Amino XL
Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline
21mg + 35mg + 21mg + 28mg + 35mg + 140mg + 60,2mg + 42mg + 54,95mg + 43,4mg + 37,45mg + 35mg + 7mg + 28mg + 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
20.100
1.005.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
385
PP2400298720
2240910030041.04
Cefprozil 250
Cefprozil
250mg
893110149023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.400
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 4
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
386
PP2400298721
2240900030051.04
Flibga 25
Meclizine
25mg
VD-35097-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
3.500
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
387
PP2400298722
2240900030068.04
Rahnob
Milnacipran hydrochloride
25mg
893110652224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
9.130
32.868.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
388
PP2400298723
2240960030077.04
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.901
147.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
389
PP2400298724
2240910030089.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
40.554
202.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
390
PP2400298725
2240900030099.04
Femirat
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
30,5mg + 0,2mg + 1mg + 200mg
893100422424 (VD-21564-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
391
PP2400298726
2240960030107.04
Klatu
Kali citrat
3000mg
893110148123
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói
Gói
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
392
PP2400298727
2240960030114.04
Melopower
L-Ornithin L-Aspartat
300mg
893110211524 (VD-25848-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
393
PP2400298728
2240980030125.04
Fientalf 30 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg)
30mg
893110226623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
40.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
394
PP2400298729
2240930030137.04
TICONET
Ubidecarenone (CoenzymeQ10)
30mg
VD-32446-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.400
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
395
PP2400298730
2240900030143.01
Bifril
Zofenopril calci
30 mg
800110087923
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.800
8.000
22.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
396
PP2400298731
2240970030159.04
Batika
Ubidecarenon + D-alpha-tocopherol
30mg + 6,71mg
VD-35710-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
397
PP2400298732
2240920030161.04
Rhaminas
Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate
392,6mg + 400mg
VD-21959-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.922
59.220.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
398
PP2400298733
2240930030175.04
Mezathin S
L-Ornithin-L-aspartat
3g
VD-30389-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 gam
Gói
12.000
13.482
161.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
399
PP2400298734
2240960030183.02
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride
3mg + 1,33mg
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên ngậm họng không đường
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Viên
20.000
5.125
102.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
400
PP2400298735
2240950030193.02
Atsotine Soft Capsule
Choline alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
401
PP2400298736
2240910030201.04
Dung dịch Milian
Xanhmethylen + Tím gentian
400mg + 50mg
VD-18977-13
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
200
10.500
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
402
PP2400298737
2240900030211.04
Ditovas 40
Duloxetin
40mg
893110043324
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
16.250
162.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
403
PP2400298738
2240980030224.04
Vilouric 40
Febuxostat
40mg
893110597924 (QLĐB-704-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
404
PP2400298739
2240950030230.04
Ofemil 40mg/1.1g
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg + 1100mg
893110211723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.450
104.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
405
PP2400298740
2240900030242.01
Pravafen
Pravastatin natri + Fenofibrat
40mg+ 160mg
540110196923 VN3-156-19
Uống
Viên nang cứng
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
25.400
508.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
24
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
406
PP2400298741
2240960030251.04
Antilus 4
Lornoxicam
4mg
VD-34128-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.050
12.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
407
PP2400298742
2240930030267.02
Davibest
Trazodone hydrochloride
50 mg
QLĐB-628-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
9.500
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
408
PP2400298743
2240980030279.04
VINSYLAT 500
Ethamsylat
500mg
893110220023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.590
125.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
409
PP2400298744
2240920030284.01
Nuflam
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
500mg + 250mg
930100119824
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
11.200
336.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
410
PP2400298745
2240900030297.05
Panadol cảm cúm
Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride
500mg + 25mg + 5mg
GC-325-19 (Có QĐ gia hạn số 553/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 12 viên
Viên
5.000
1.100
5.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
411
PP2400298746
2240930030304.01
Moxydar
Nhôm Oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
500mg + 500mg + 300mg + 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg S.A
France
Hộp/05 vỉ x 06 viên
Viên
12.000
8.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
412
PP2400298747
2240960030312.01
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol + caffein
500mg + 50mg
540100144023
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
413
PP2400298748
2240940030325.04
Livernin-DH
Arginin hydroclorid
500mg/5ml
VD-33993-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
6.600
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
414
PP2400298749
2240940030332.04
Qcozetax
Coenzym Q10 (ubidecarenon)
50mg
893100161423
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
415
PP2400298750
2240920030345.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
416
PP2400298751
2240970030357.04
Surravo
Sacubitril + Valsartan
50mg
893110134623
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
17.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
417
PP2400298752
2240970030364.04
Banitase
Bromelain + Dehydrocholic + Pancreatin + Simethicon + Trimebutinmalet
50mg + 25mg + 150mg + 300mg + 100mg
893110345724 (VD-22374-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
418
PP2400298753
2240900030372.04
Ursimex
Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
50mg + 10mg + 5mg
VD-18737-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.460
81.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
419
PP2400298754
2240970030388.04
Ritaxim-550
Rifaximin
550mg
893110241224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
420
PP2400298755
2240940030394.05
Refix 550mg
Rifaximin
550mg
890110447023 (VN3-264-20)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
21.000
23.100.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
421
PP2400298757
2240970030418.04
Winprid
Mosaprid
5mg
VD-32289-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
422
PP2400298759
2240980030439.01
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.339
53.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
423
PP2400298760
2240930030441.04
Bioketoca
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
600mg
893110225723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
12.500
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
424
PP2400298761
2240960030459.05
Keamine
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
600mg
VD-27523-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.780
161.700.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
425
PP2400298762
2240900030464.05
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarut
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.900
222.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
426
PP2400298763
2240950030476.05
CALVIN PLUS
Calci + Mangan + Mg + Kẽm + Cu + Cholecalciferol + boron
600mg + 1,8mg + 40mg + 7,5mg + 1mg + 200IU + 250mcg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
427
PP2400298764
2240950030483.04
Fientalf 60 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg)
60mg
893110226723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
428
PP2400298765
2240910030492.01
PM Kiddiecal
Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1
678mg + 200IU + 30mcg
930100782724 VN-16986-13
Uống
Viên nang mềm dạng nhai
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
20.000
8.800
176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
429
PP2400298766
2240920030505.04
Orthin 6000 Granulat
L-Ornithin-L-Aspartat
6g
VD-34947-21
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 g
Gói
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
430
PP2400298767
2240980030514.04
Deflacor
Deflazacort
6mg
893110758424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
431
PP2400298768
2240900030525.01
Solacy Adulte
L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomycescerevisiae
72,6mg + 22mg + 1650IU + 77,40mg
300110072923 (VN-20507-17)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Grimberg S.A
France
Hộp 3 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
7.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
432
PP2400298769
2240920030536.02
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
800mg
VN3-422-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
1 chai chứa 270 viên
Viên
15.000
8.906
133.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
433
PP2400298770
2240960030541.04
A.T Arginin 800
Arginin hydroclorid
800mg/10ml
893110100824 (VD-24128-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
30.000
6.993
209.790.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
434
PP2400298771
2240980030552.01
Ulfebix
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
80mg
520110191123
Uống
Viên nén bao phim
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D.
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
23.799
475.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
435
PP2400298773
2240950030575.02
Semozine Cap.
Thymomodulin
80mg
SP3-1191-20
Uống
Viên nang cứng
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
436
PP2400298776
2240920030604.04
Winda
Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide)
15mg + 375mg; 15g
VD-35737-22
Thuốc dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
100
119.000
11.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
437
PP2400298777
2240900030617.04
Azaduo
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg Benzoyl Peroxide ( dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 375mg
30mg/750mg/30g
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel
Tuýp
50
245.000
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1876/QĐ-BVTN
24/12/2024
Bệnh viện Thống Nhất
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây