Gói 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
33.157.743.980 VND
Ngày đăng tải
14:31 12/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
30/QĐ-BVPTƯ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Ngày phê duyệt
12/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.432.200.000 1.454.000.000 2 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 356.000.000 356.000.000 2 Xem chi tiết
3 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 5.800.000 6.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 881.014.980 881.014.980 3 Xem chi tiết
5 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 3.160.000.000 3.260.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 43.870.000 43.870.000 3 Xem chi tiết
7 vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 5.850.000.000 5.850.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 11.603.832.000 11.603.832.000 4 Xem chi tiết
9 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 3.540.000.000 3.540.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 385.758.000 385.758.000 2 Xem chi tiết
11 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 6.469.000 6.469.000 2 Xem chi tiết
12 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 2.300.000.000 2.650.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 2.740.000.000 2.740.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu 32.304.943.980 32.776.943.980 24
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500502609
GE.16
Naproplat
Carboplatin
10mg/ml, 15ml
890114348425 (VN3-342-21)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Chai/lọ/ống/túi
12.000
295.000
3.540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
2
PP2500502607
GE.14
Rybrevant
Amivantamab
350mg/7ml
760410196825
Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
100
34.500.000
3.450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
3
PP2500502616
GE.23
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/5 ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
2.000
12.879
25.758.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
4
PP2500502602
GE.09
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) 600mg
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
CSSX: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L.
Italy
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Lọ
20.000
158.000
3.160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
5
PP2500502594
GE.01
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
50mcg/ml, 10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh
Ống
7.000
42.000
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
6
PP2500502619
GE.26
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18 (QĐ 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
19.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
7
PP2500502611
GE.18
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
42.946
85.892.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
8
PP2500502597
GE.04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
20.000
15.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
9
PP2500502606
GE.13
Cotrime-BFS
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110139800
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
10
PP2500502613
GE.20
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
90
32.550.000
2.929.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
11
PP2500502605
GE.12
Imecef
Ceftazidim-avibactam
2g + 0,5g
893110346100
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
Lọ
3.000
1.950.000
5.850.000.000
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
12
PP2500502601
GE.08
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
50
10.163.875
508.193.750
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
13
PP2500502612
GE.19
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (QĐ 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
5.000
1.027.688
5.138.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
14
PP2500502608
GE.15
Simulect
Basiliximab
20mg
800410322725
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
10
29.682.123
296.821.230
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
15
PP2500502620
GE.27
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
2.300.000
2.300.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
16
PP2500502622
GE.29
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
3.000
450
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
17
PP2500502617
GE.24
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.000
6.930
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
18
PP2500502596
GE.03
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20 (Thuốc được tiếp tục sử dụng giấy ĐKLH theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật Dược)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
40.000
28.455
1.138.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
19
PP2500502618
GE.25
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13 (QĐ 232/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 29/4/2027)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
1.000
5.119
5.119.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
20
PP2500502600
GE.07
OSTEBON 70
Alendronic acid (dưới dạng alendronic sodium)
70mg
893110675424 (VD-20784-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
400
14.500
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
21
PP2500502595
GE.02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
50mcg/ml, 10ml
690111337925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18482-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
22
PP2500502610
GE.17
HOVITOSIDE 100
Etoposide
20mg/ml
890114357124
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
23
PP2500502621
GE.28
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g
5000ml
400110020123
Tiêm truyền
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải"
Túi
4.000
685.000
2.740.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
24
PP2500502603
GE.10
BFS-Naloxone
Naloxon HCl
0,4mg/ml x 1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30/QĐ-BVPTƯ
12/01/2026
Bệnh viện Phổi Trung ương
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây