Gói 11 - Cung cấp hộp đựng dụng cụ và vật tư tiêu hao sử dụng trong phẫu thuật

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
89
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 11 - Cung cấp hộp đựng dụng cụ và vật tư tiêu hao sử dụng trong phẫu thuật
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
19.386.947.486 VND
Ngày đăng tải
11:57 11/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3475/QĐ-BVNTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Ngày phê duyệt
08/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 2.651.870.000 2.728.297.500 40 Xem chi tiết
2 vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 178.500.000 388.311.000 1 Xem chi tiết
3 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 769.950.000 4.559.983.836 3 Xem chi tiết
4 vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 172.500.000 238.900.000 1 Xem chi tiết
5 vn0108267337 CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM 690.000.000 690.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 97.160.000 130.025.000 2 Xem chi tiết
7 vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 198.100.000 198.100.000 2 Xem chi tiết
8 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.507.950.000 1.517.456.000 3 Xem chi tiết
9 vn0101881386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 221.705.000 221.705.000 4 Xem chi tiết
10 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 150.889.200 314.563.502 1 Xem chi tiết
11 vn0100276097 Công ty TNHH Dược Phẩm Trí Hùng 418.054.000 418.053.998 3 Xem chi tiết
12 vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 1.310.850.000 1.568.100.000 6 Xem chi tiết
13 vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 135.600.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 105.300.000 174.915.000 1 Xem chi tiết
15 vn0110008932 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED 52.800.000 58.800.000 2 Xem chi tiết
16 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 81.420.000 87.045.000 1 Xem chi tiết
17 vn0401687541 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN 1.802.595.000 2.828.142.750 7 Xem chi tiết
18 vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 50.820.000 62.370.000 1 Xem chi tiết
19 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 859.076.000 1.356.626.400 4 Xem chi tiết
20 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 1.098.000.000 1.364.265.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 12.553.139.200 19.049.659.986 85
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Ống soi 0 độ, dùng trong khám và phẫu thuật tai mũi họng
J2900C
62
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
551.800.000
2
Ống soi 30 độ, đường kính 5mm, dài 29cm
J1830
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
152.000.000
3
Ống soi 30 độ, đường kính 10mm, dài 31cm
700-023
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
178.500.000
4
Ống soi 70 độ, dùng trong khám nội soi tai mũi họng
J0270G
7
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
66.150.000
5
Ống nội soi mềm dùng cho dàn nội soi Olympus
ENF-V4
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
690.000.000
6
Ống soi 30 độ, dùng trong khám nội soi phẫu thuật
7220BA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
60.915.000
7
Ống soi 0 độ dùng trong đặt stent silicone khí – phế quản
10320AA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
88.860.000
8
Ống nội soi phế quản cứng số 2,5
10339F
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
9
Ống nội soi phế quản cứng số 3
10339EE
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
10
Ống nội soi phế quản cứng số 3,5
10339DD
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
11
Ống nội soi phế quản cứng số 3,7
10339G
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
12
Ống nội soi phế quản cứng số 4
10339C
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
13
Ống nội soi phế quản cứng số 4,5
10339BB
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.010.000
14
Ống nội soi phế quản cứng số 5
10339BL
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.914.000
15
Ống nội soi phế quản cứng số 6
10339AL
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.914.000
16
Ống nội soi phế quản cứng số 6,5
10318DK
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
32.889.000
17
Gel siêu âm
APM-GS1
500
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
42.000.000
18
Paste dẫn điện điện não
ZV-401E
70
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
168.000.000
19
Gel làm sạch da đầu
YZ0019 (F020)
43
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.100.000
20
Trocar sắt 3,9mm, đầu tù
30117GAK
7
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
75.054.000
21
Trocar sắt 6mm, đầu tù
30160GXK
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
78.792.000
22
Trocar sắt 11mm, đầu tù
30103WX
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
55.116.000
23
Trocar sắt 6mm, đầu hình tháp
30160GZK
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
78.792.000
24
Trocar sắt 11mm, đầu hình kim tự tháp
30103WZ
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
55.116.000
25
Trocar sau phúc mạc nhựa có bóng 12mm
OMS-T12BT
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22.500.000
26
Gioăng cao su các cỡ
6127390 (Mã đặt hàng: 6127390-10) 7616690 (Mã đặt hàng: 7616690-10) 6127590 (Mã đặt hàng: 6127590-10)
350
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
39.550.000
27
Ống giảm Trocar nội soi
30140KA
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
9.759.000
28
Vỏ ngoài forceps 5mm
33200
22
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
134.222.000
29
Vỏ ngoài forceps 3,5mm
31100
15
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
132.270.000
30
Lưỡi kéo cong dài 20mm
34210MA
7
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
80.738.000
31
Lưỡi kéo cong dài 10mm
31110MW
8
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
123.032.000
32
Lưỡi kéo cắt dài 20 cm
31110EH
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
54.855.000
33
Hàm forceps kẹp và phẫu tích kèm vỏ ngoài
33310UL
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
50.750.000
34
Hàm forceps kẹp ruột dài 26mm
33210ON
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
40.600.000
35
Hàm forceps kẹp ruột dài 16mm
31110ON
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
43.884.000
36
Hàm forceps cong kẹp và phẫu tích kèm vỏ ngoài
30310R
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
48.875.000
37
Hàm kẹp và phẫu tích Kelly cỡ 5mm
33210ML
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
50.750.000
38
Hàm forceps kẹp và phẫu tích kèm vỏ ngoài Kelly
30310MLS
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
86.635.000
39
Hàm kẹp và phẫu tích Kelly cỡ 3,5mm
31110ML
6
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
65.826.000
40
Forceps gắp dị vật tiết niệu
27424F
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
137.370.000
41
Điện cực phẫu tích và cầm máu hình chữ L cỡ 3mm
26870UFS
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
28.760.000
42
Điện cực phẫu tích và cầm máu hình chữ L cỡ 5mm
26772UF
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
32.405.000
43
Dụng cụ đốt nội soi lưỡng cực kèm dây nối tương thích với chân máy nội soi Karl Storz
26184HC
6
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
137.184.000
44
Nắp Trocar 3mm
30117L1
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.230.000
45
Nắp Trocar 5mm
30160L1
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5.635.000
46
Gioăng hoa khế
30120Y
275
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
46.750.000
47
Bộ van dây PT hậu môn trực tràng
3302G; 3309G; 3314-1G; 3314-8G
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
118.800.000
48
Bộ vam mở miệng dùng trong phẫu thuật hàm mặt
Gồm: 430-327-004 430-327-001 430-327-002 430-327-003
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
172.500.000
49
Vôi soda
W2550P78T98
140
Can
Theo quy định tại Chương V.
Anh
55.160.000
50
Kéo phẫu thuật nội soi cán nhựa 5mm dùng 1 lần
176643
80
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
275.200.000
51
Kìm kẹp clip mạch máu tự động các cỡ dùng cho mổ mở
133650/ 134051
235
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1.210.250.000
52
Kìm kẹp clip mạch máu tự động các cỡ dùng cho ghép gan, mổ mở
MCM20
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
270.602.500
53
Kìm kẹp clip Polymer mổ mở các cỡ
0301-04ML20; 0301-04L20
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
96.000.000
54
Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ
1161-ML, 1162-L
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
135.600.000
55
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ
0301-02ME; 0301-02MLE; 0301-02LE
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
99.200.000
56
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ
0301-02S20; 0301-02M20; 0301-02ML20; 0301-02L20
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
120.000.000
57
Kìm kẹp kim 5mm thẳng nội soi
26173KPF
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
235.890.000
58
Kìm kẹp kim 3mm nội soi
26167FN
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
243.040.000
59
Clip nội soi polyme các cỡ
0301-10ML; 0301-10L
13.850
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
761.750.000
60
Clip titan mạch máu các cỡ
0301-01S; 0301-01M; 0301-01ML; 0301-01L
5.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
115.500.000
61
Băng đạn cho dụng cụ cắt khâu nội soi cỡ 45mm
ECR45B,D,G,W GST45B,D,G,W
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
113.141.000
62
Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động sử dụng pin
PSEE45A
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
34.310.500
63
Bàn chùi lưỡi dao mổ điện
ES-T008 (L03000)
5.850
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
105.300.000
64
Tấm đệm Silicol đỡ ngực lưng
AP048-4
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
32.400.000
65
Tấm đệm Silicol đỡ đầu chữ C
AP013/C, AP013/C-UFG
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
20.400.000
66
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần, có thể điều chỉnh chiều cao các cỡ
0221-060070150; 0221-080090150; 0221-120130150
400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh Quốc
118.400.000
67
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/1 STU, cao ≥ 200mm
Model: Filter Container Code: ZS4104A
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
301.540.000
68
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 3/4 STU, cao ≥ 150mm
Model: Filter Container Code: ZS4113A
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
227.900.000
69
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/2 STU, cao ≥ 150mm
Model: Filter Container Code: ZS4123A
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
179.870.000
70
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/4 STU, cao ≥ 70mm
Model: Filter Container Code: ZS4132A
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
94.990.000
71
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/2 STU, cao ≥ 100mm
Model: Filter Container Code: ZS4121A
13
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
199.745.000
72
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/1 STU, cao ≥ 150mm
Model: Filter Container Code: ZS4103A
13
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
333.125.000
73
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 1/2 STU, cao ≥ 250mm
Model: Filter Container Code: ZS4124A
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
465.425.000
74
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiêu chuẩn, kích thước 280mm x 200mm x 700 mm
"Thân hộp: Code: K6-2006 Nắp hộp: Code: K8-2120B Thẻ tên hộp dụng cụ bằng nhôm: Code: K2-561"
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
81.420.000
75
Túi giãn da các cỡ
3605, 3603,3604,3060
26
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
71.500.000
76
Túi camera vô trùng
TC01
13.750
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
50.820.000
77
Túi truyền áp lực cao
ZIT-500 ZIT-500-10
253
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
150.889.200
78
Dây đeo mặt nạ phẫu thuật bằng Silicol các cỡ
35-70-155, 35-70-255
33
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
12.705.000
79
Phin lọc nước rửa tay cho phẫu thuật
432174
549
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1.098.000.000
80
Dây hút dịch Silicol dùng trong phẫu thuật đường kính các cỡ
68-070-30
100
mét
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.700.000
81
Khẩu trang giấy vô trùng 3 lớp móc tai
KTY3PLYVT
953.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
514.728.000
82
Khẩu trang giấy vô trùng 3 lớp buộc dây
KTY3DSBET1A11A
70.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
69.580.000
83
Mũ phẫu thuật vô trùng
MPT02ZV01C
379.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
204.768.000
84
Bốt giấy vô trùng
GIP02BV001
50.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
70.000.000
85
Ống soi 0 độ, dùng trong khám nội soi phẫu thuật trẻ sơ sinh
27017AA
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Đức
144.438.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây