Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101242005 |
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM |
50.231.649.848 VND | 50.231.649.848 VND | 24 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực in mã vạch |
15 | Cuộn | USA | 1.878.768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh - HMMD; (pha sẵn) |
44000 | test | China | 9.455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần |
324 | Lít | USA | 5.940.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch đệm test cô đặc (10X) |
840 | Lít | China | 1.113.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc nhuộm Hematoxylin (pha sẵn) |
43750 | Test | USA | 13.886 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ phát hiện màu nâu HMMD |
100250 | Test | USA | 102.197 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ phát hiện màu đỏ HMMD |
250 | Test | USA | 102.197 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) |
550 | mL | USA | 525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch SSC cô đặc 10 lần |
52 | Lít | China | 1.336.493 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch rửa bạc II |
50 | Lít | China | 3.281.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) |
2600 | Test | USA | 36.094 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 |
10 | Slide | USA | 525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ (Hapten) |
22500 | Test | USA | 109.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu |
1350 | Test | USA | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | KTĐD kháng ALK (D5F3) dùng với điều trị đích (pha sẵn) |
1000 | Test | USA | 391.041 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ mẫu dò EBER RNA - lai phân tử (pha sẵn) |
350 | Test | USA | 476.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ phát hiện tín hiệu lai phân tử màu xanh |
1000 | Test | USA | 140.231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tiêu bản chứng dương EBER |
10 | Test | USA | 679.412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất nhuộm tương phản - lai phân tử |
2000 | Test | USA | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | KTĐD kháng Actin, Smooth Muscle (1A4) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 155.589 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | KTĐD kháng Actin, Muscle Specific (HHF35) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 147.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | KTĐD kháng Androgen Receptor (SP107) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 155.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | KTĐD kháng S100 (4C4.9) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 130.641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | KTĐD kháng CDX-2 (EPR2764Y) (pha sẵn) |
550 | Test | USA | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | KTĐD kháng c-MET (Total) (SP44) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | KTĐD kháng GFAP (EP672Y) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 169.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | KTĐD kháng chứng âm (Rabbit Ig) (pha sẵn) |
1000 | Test | USA | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | KTĐD kháng PD-L1 (SP263) dùng với điều trị miễn dịch (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 1.136.814 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | KTĐD kháng Beta-Catenin (14) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 147.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kháng thể đa dòng kháng ACTH (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 147.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | KTĐD kháng PD-1 (NAT105) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 150.001 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | KTĐD kháng SOX-10 (SP267) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | KTĐD kháng SOX-11 (MRQ-58) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 172.941 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | KTĐD kháng PMS2 (A16-4) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) |
3100 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | KTĐD kháng Olig2 (EP112) (pha sẵn) |
350 | Test | USA | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kháng thể đa dòng kháng GH (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 178.962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kháng thể đa dòng kháng Prolactin (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 95.655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kháng thể đa dòng kháng TSH (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 95.655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kháng thể đa dòng kháng LH (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 182.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kháng thể đa dòng kháng FSH (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 95.655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | KTĐD kháng Neurofilament (2F11) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 137.256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | KTĐD kháng Calcitonin (SP17) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 161.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 148.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 228.442 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản (pha sẵn) |
1000 | Lít | China | 965.265 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm lai tại chỗ (pha sẵn) |
35 | Lít | USA | 25.987.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm HMMD (pha sẵn) |
510 | Lít | China | 10.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 482.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 482.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử |
30 | Slide | USA | 687.498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử |
30 | Slide | USA | 687.498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | KTĐD kháng MLH1 (M1) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) |
3000 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | KTĐD kháng MSH2 (G219-1129) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protetin sửa lỗi bắt cặp sai- để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) |
3000 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | KTĐD kháng MSH6 (SP93) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai - sàng lọc hội chứng Lynch trong UTĐTT (pha sẵn) |
3000 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | KTĐD kháng BRAF V600E (VE1) dùng cùng các kháng thể khác trong bộ MMR để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng trong trường hợp thiếu hụt protein MLH1 (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 702.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kháng thể đa dòng kháng AFP (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 160.083 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | KTĐD kháng Arginase-1 (SP156) (pha sẵn) |
750 | Test | USA | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | KTĐD kháng CA 19-9 (121SLE) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 209.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | KTĐD kháng Calretinin (SP65) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 157.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | KTĐD kháng CD163 (MRQ-26) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 224.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | KTĐD kháng CD33 (SP266) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | KTĐD kháng Podoplanin (D2-40) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 197.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | KTĐD kháng E-cadherin (36) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 178.962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | KTĐD kháng ERG (EPR3864) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 239.999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | KTĐD kháng GATA3 (L50-823) (pha sẵn) |
700 | Test | USA | 194.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | KTĐD kháng Glypican-3 (1G12) (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kháng thể đa dòng kháng hCG (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | KTĐD kháng HSA (OCH1E5) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | KTĐD kháng INI-1 (MRQ-27) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 182.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kháng thể đa dòng kháng Lysozyme (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | KTĐD kháng Mammaglobin (31A5) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | KTĐD kháng MUC5AC (MRQ-19) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 157.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | KTĐD kháng MyoD1 (EP212) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 214.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | KTĐD kháng Myogenin (F5D) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 157.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | KTĐD kháng Myosin, Smooth Muscle (SMMS-1) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | KTĐD kháng PSAP (PASE/4LJ) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 163.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | KTĐD kháng PTEN (SP218) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 581.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | KTĐD kháng RCC (PN-15) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 194.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | KTĐD kháng SALL4 (6E3) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | KTĐD kháng ALK1 (ALK01) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 171.297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | KTĐD kháng Glypican-3 (GC33) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 147.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | KTĐD kháng MUC6 (MRQ-20) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 211.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử (pha sẵn) |
960 | Test | USA | 2.362.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử |
1020 | Test | USA | 564.725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử |
1020 | Test | USA | 564.725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Khuyếch đại tín hiệu của bộ tạo màu nâu |
1250 | Test | USA | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kháng thể đơn dòng anti-CD117 (EP10) |
550 | test | USA | 233.373 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kháng thể đơn dòng MUC2 (MRQ-18) |
100 | Test | USA | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | KTĐD kháng ROS1 (SP384) trong mô |
50 | Test | USA | 724.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | KTĐD phát hiện bằng hóa mô miễn dịch vùng đầu C của thụ thể tropomyosin kinase (TRK) các protein A, B và C |
50 | test | USA | 683.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | KTĐD kháng TotalcMET (SP44) |
50 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | KTĐD kháng Uroplakin III (SP73) |
50 | Test | USA | 194.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | KTĐD kháng Cytokeratin (CAM 5.2) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 163.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | KTĐD kháng CD56 (MRQ-42) (pha sẵn) |
800 | Test | USA | 209.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | KTĐD kháng CD45 (LCA) (2B11 & PD7/26) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 135.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | KTĐD kháng MUM1 (EP190) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thuốc thử xét nghiệm NKX3.1 (EP356) |
100 | Test | USA | 197.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | KTĐD kháng CD8 (SP239) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 132.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tiêu bản tích điện dương |
80000 | Cái | Japan | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thuốc thử xét nghiệm Granzyme B |
50 | Test | USA | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kháng thể đơn dòng (KTĐD) kháng CD15 (MMA) (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 119.826 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | KTĐD kháng CD45 (LCA) (RP2/18) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 135.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Kháng thể đa dòng kháng PSA (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 155.211 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | KTĐD kháng CD43 (L60) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 209.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | KTĐD kháng Desmin (DE-R-11) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 87.759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | KTĐD kháng Chromogranin A (LK2H10) (pha sẵn) |
800 | Test | USA | 87.759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Kháng thể đa dòng kháng S100 (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 88.641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | KTĐD kháng CD20 (L26) (pha sẵn) |
800 | Test | USA | 165.753 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | KTĐD kháng CK (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 131.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | KTĐD kháng NSE (MRQ-55) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 161.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Kháng thể đa dòng kháng TdT (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 207.438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | KTĐD kháng Thyroglobulin (2H11+6E1) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 211.953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | KTĐD kháng bcl-6 (GI191E/A8) (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | KTĐD kháng CD21 (2G9) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 164.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | KTĐD kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 150.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | KTĐD kháng CK 19 (A53-B/A2.26) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 124.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | KTĐD kháng PR (1E2) (pha sẵn) |
4500 | Test | USA | 255.843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | KTĐD kháng Vimentin (V9) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 144.774 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | KTĐD kháng CD30 (Ber-H2) (pha sẵn) |
1000 | Test | USA | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | KTĐD kháng CD34 (QBEnd/10) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 236.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | KTĐD kháng CD68 (KP-1) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 89.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | KTĐD kháng Ki-67 (30-9) (pha sẵn) |
15200 | Test | USA | 184.653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn) |
6600 | Test | USA | 154.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | KTĐD kháng CD3 (2GV6) (pha sẵn) |
1000 | Test | USA | 165.753 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | KTĐD kháng CD23 (SP23) (pha sẵn) |
650 | Test | USA | 157.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | KTĐD kháng Keratin (34βE12) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 226.926 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | KTĐD kháng Melanosome (HMB45) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 140.511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | KTĐD kháng CK 20 (SP33) (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 235.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | KTĐD kháng CD79a (SP18) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 131.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | KTĐD kháng p63 (4A4) (pha sẵn) |
850 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | KTĐD kháng CD99 (O13) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | KTĐD kháng CD5 (SP19) (pha sẵn) |
300 | Test | USA | 119.826 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | KTĐD kháng Mesothelial Cell (HBME-1) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 346.857 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | KTĐD kháng bcl-2 (124) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | KTĐD kháng CK 5/6 (pha sẵn) |
950 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | KTĐD kháng EMA (E29) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 177.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | KTĐD kháng CD1a (EP3622) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 142.002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | KTĐD kháng CK 17 (SP95) (pha sẵn) |
100 | Test | USA | 137.466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | KTĐD kháng HER2/ neu (4B5) (pha sẵn) |
10500 | Test | USA | 391.041 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | KTĐD kháng CD4 (SP35) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 163.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | KTĐD kháng CD10 (SP67) (pha sẵn) |
1550 | Test | USA | 280.686 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | KTĐD kháng CD31 (JC70) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 236.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | KTĐD kháng CD57 (NK-1) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 211.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | KTĐD kháng CEA (CEA31) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 147.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | KTĐD kháng CK 7 (SP52) (pha sẵn) |
850 | Test | USA | 236.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | KTĐD kháng Synaptophysin (SP11) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 169.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn) |
3000 | Test | USA | 154.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | KTĐD kháng PR (1E2); (pha sẵn) |
2500 | Test | USA | 255.843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | KTĐD kháng CD2 (MRQ-11) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 153.867 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | KTĐD kháng CD7 (SP94) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 165.753 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | KTĐD kháng CD38 (SP149) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 236.355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | KTĐD kháng c-Myc (Y69) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | KTĐD kháng Cyclin D1 (SP4-R) (pha sẵn) |
300 | Test | USA | 219.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | KTĐD kháng TTF-1 (SP141) (pha sẵn) |
1500 | Test | USA | 137.991 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | KTĐD kháng WT1 (6F-H2) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 248.955 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | KTĐD kháng p16 dòng Cintec (pha sẵn) |
500 | Test | USA | 198.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | KTĐD kháng p16 dòng Cintec; (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 176.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | KTĐD kháng p53 (Bp53-11) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 206.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | KTĐD kháng CA-125 (OC125) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 209.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | KTĐD kháng PLAP (NB10) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | KTĐD kháng Caldesmon (E89) (pha sẵn) |
400 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | KTĐD kháng MART-1/melan A (A103) (pha sẵn) |
50 | Test | USA | 182.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | KTĐD kháng DOG-1 (SP31) (pha sẵn) |
600 | Test | USA | 182.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | KTĐD kháng PAX-5 (SP34) (pha sẵn) |
200 | Test | USA | 183.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | KTĐD kháng PAX-8 (MRQ-50) (pha sẵn) |
1100 | Test | USA | 182.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | KTĐD kháng Oct-4 (MRQ-10) (pha sẵn) |
150 | Test | USA | 141.561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | KTĐD kháng p40 (BC28) (pha sẵn) |
1200 | Test | USA | 162.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | KTĐD kháng Napsin A (MRQ-60) (pha sẵn) |
550 | Test | USA | 209.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | KTĐD kháng GCDFP-15 (EP1582Y) (pha sẵn) |
250 | Test | USA | 120.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Nhãn in mã vạch |
57500 | Cái | USA | 7.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |