Gói 15: 170 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy nhuộm hóa mô miễn dịch và lai tại chỗ tự động, 30 vị trí đặt slide

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 15: 170 mặt hàng sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy nhuộm hóa mô miễn dịch và lai tại chỗ tự động, 30 vị trí đặt slide
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
50.231.649.848 VND
Ngày đăng tải
15:45 25/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3300/QĐ-BVK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện K
Ngày phê duyệt
25/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101242005

CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM

50.231.649.848 VND 50.231.649.848 VND 24 tháng

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Mực in mã vạch
15 Cuộn USA 1.878.768 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh - HMMD; (pha sẵn)
44000 test China 9.455 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần
324 Lít USA 5.940.008 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dung dịch đệm test cô đặc (10X)
840 Lít China 1.113.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thuốc nhuộm Hematoxylin (pha sẵn)
43750 Test USA 13.886 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Bộ phát hiện màu nâu HMMD
100250 Test USA 102.197 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Bộ phát hiện màu đỏ HMMD
250 Test USA 102.197 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn)
550 mL USA 525.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Dung dịch SSC cô đặc 10 lần
52 Lít China 1.336.493 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Dung dịch rửa bạc II
50 Lít China 3.281.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn)
2600 Test USA 36.094 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1
10 Slide USA 525.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ (Hapten)
22500 Test USA 109.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu
1350 Test USA 84.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
KTĐD kháng ALK (D5F3) dùng với điều trị đích (pha sẵn)
1000 Test USA 391.041 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bộ mẫu dò EBER RNA - lai phân tử (pha sẵn)
350 Test USA 476.799 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Bộ phát hiện tín hiệu lai phân tử màu xanh
1000 Test USA 140.231 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Tiêu bản chứng dương EBER
10 Test USA 679.412 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Hóa chất nhuộm tương phản - lai phân tử
2000 Test USA 63.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
KTĐD kháng Actin, Smooth Muscle (1A4) (pha sẵn)
200 Test USA 155.589 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
KTĐD kháng Actin, Muscle Specific (HHF35) (pha sẵn)
100 Test USA 147.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
KTĐD kháng Androgen Receptor (SP107) (pha sẵn)
200 Test USA 155.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
KTĐD kháng S100 (4C4.9) (pha sẵn)
100 Test USA 130.641 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
KTĐD kháng CDX-2 (EPR2764Y) (pha sẵn)
550 Test USA 147.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
KTĐD kháng c-MET (Total) (SP44) (pha sẵn)
50 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
KTĐD kháng GFAP (EP672Y) (pha sẵn)
100 Test USA 169.890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
KTĐD kháng chứng âm (Rabbit Ig) (pha sẵn)
1000 Test USA 21.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
KTĐD kháng PD-L1 (SP263) dùng với điều trị miễn dịch (pha sẵn)
150 Test USA 1.136.814 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
KTĐD kháng Beta-Catenin (14) (pha sẵn)
150 Test USA 147.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Kháng thể đa dòng kháng ACTH (pha sẵn)
50 Test USA 147.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
KTĐD kháng PD-1 (NAT105) (pha sẵn)
50 Test USA 150.001 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
KTĐD kháng SOX-10 (SP267) (pha sẵn)
400 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
KTĐD kháng SOX-11 (MRQ-58) (pha sẵn)
250 Test USA 172.941 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
KTĐD kháng PMS2 (A16-4) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn)
3100 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
KTĐD kháng Olig2 (EP112) (pha sẵn)
350 Test USA 168.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Kháng thể đa dòng kháng GH (pha sẵn)
50 Test USA 178.962 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Kháng thể đa dòng kháng Prolactin (pha sẵn)
50 Test USA 95.655 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Kháng thể đa dòng kháng TSH (pha sẵn)
50 Test USA 95.655 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Kháng thể đa dòng kháng LH (pha sẵn)
150 Test USA 182.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Kháng thể đa dòng kháng FSH (pha sẵn)
150 Test USA 95.655 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
KTĐD kháng Neurofilament (2F11) (pha sẵn)
100 Test USA 137.256 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
KTĐD kháng Calcitonin (SP17) (pha sẵn)
50 Test USA 161.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử (pha sẵn)
200 Test USA 148.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử (pha sẵn)
150 Test USA 228.442 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản (pha sẵn)
1000 Lít China 965.265 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm lai tại chỗ (pha sẵn)
35 Lít USA 25.987.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm HMMD (pha sẵn)
510 Lít China 10.395.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử (pha sẵn)
200 Test USA 482.475 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử (pha sẵn)
200 Test USA 482.475 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử
30 Slide USA 687.498 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử
30 Slide USA 687.498 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
KTĐD kháng MLH1 (M1) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn)
3000 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
KTĐD kháng MSH2 (G219-1129) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protetin sửa lỗi bắt cặp sai- để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn)
3000 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
KTĐD kháng MSH6 (SP93) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai - sàng lọc hội chứng Lynch trong UTĐTT (pha sẵn)
3000 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
KTĐD kháng BRAF V600E (VE1) dùng cùng các kháng thể khác trong bộ MMR để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng trong trường hợp thiếu hụt protein MLH1 (pha sẵn)
150 Test USA 702.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Kháng thể đa dòng kháng AFP (pha sẵn)
50 Test USA 160.083 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
KTĐD kháng Arginase-1 (SP156) (pha sẵn)
750 Test USA 210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
KTĐD kháng CA 19-9 (121SLE) (pha sẵn)
250 Test USA 209.664 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
KTĐD kháng Calretinin (SP65) (pha sẵn)
100 Test USA 157.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
KTĐD kháng CD163 (MRQ-26) (pha sẵn)
50 Test USA 224.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
KTĐD kháng CD33 (SP266) (pha sẵn)
100 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
KTĐD kháng Podoplanin (D2-40) (pha sẵn)
100 Test USA 197.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
KTĐD kháng E-cadherin (36) (pha sẵn)
100 Test USA 178.962 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
KTĐD kháng ERG (EPR3864) (pha sẵn)
200 Test USA 239.999 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
KTĐD kháng GATA3 (L50-823) (pha sẵn)
700 Test USA 194.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
KTĐD kháng Glypican-3 (1G12) (pha sẵn)
500 Test USA 210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Kháng thể đa dòng kháng hCG (pha sẵn)
50 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
KTĐD kháng HSA (OCH1E5) (pha sẵn)
250 Test USA 231.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
KTĐD kháng INI-1 (MRQ-27) (pha sẵn)
150 Test USA 182.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kháng thể đa dòng kháng Lysozyme (pha sẵn)
50 Test USA 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
KTĐD kháng Mammaglobin (31A5) (pha sẵn)
250 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
KTĐD kháng MUC5AC (MRQ-19) (pha sẵn)
150 Test USA 157.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
KTĐD kháng MyoD1 (EP212) (pha sẵn)
100 Test USA 214.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
KTĐD kháng Myogenin (F5D) (pha sẵn)
50 Test USA 157.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
KTĐD kháng Myosin, Smooth Muscle (SMMS-1) (pha sẵn)
150 Test USA 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
KTĐD kháng PSAP (PASE/4LJ) (pha sẵn)
50 Test USA 163.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
KTĐD kháng PTEN (SP218) (pha sẵn)
50 Test USA 581.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
KTĐD kháng RCC (PN-15) (pha sẵn)
150 Test USA 194.408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
KTĐD kháng SALL4 (6E3) (pha sẵn)
100 Test USA 168.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
KTĐD kháng ALK1 (ALK01) (pha sẵn)
50 Test USA 171.297 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
KTĐD kháng Glypican-3 (GC33) (pha sẵn)
200 Test USA 147.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
KTĐD kháng MUC6 (MRQ-20) (pha sẵn)
100 Test USA 211.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử (pha sẵn)
960 Test USA 2.362.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử
1020 Test USA 564.725 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử
1020 Test USA 564.725 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Khuyếch đại tín hiệu của bộ tạo màu nâu
1250 Test USA 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Kháng thể đơn dòng anti-CD117 (EP10)
550 test USA 233.373 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Kháng thể đơn dòng MUC2 (MRQ-18)
100 Test USA 168.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
KTĐD kháng ROS1 (SP384) trong mô
50 Test USA 724.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
KTĐD phát hiện bằng hóa mô miễn dịch vùng đầu C của thụ thể tropomyosin kinase (TRK) các protein A, B và C
50 test USA 683.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
KTĐD kháng TotalcMET (SP44)
50 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
KTĐD kháng Uroplakin III (SP73)
50 Test USA 194.408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
KTĐD kháng Cytokeratin (CAM 5.2) (pha sẵn)
50 Test USA 163.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
KTĐD kháng CD56 (MRQ-42) (pha sẵn)
800 Test USA 209.664 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
KTĐD kháng CD45 (LCA) (2B11 & PD7/26) (pha sẵn)
100 Test USA 135.912 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
KTĐD kháng MUM1 (EP190) (pha sẵn)
100 Test USA 252.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Thuốc thử xét nghiệm NKX3.1 (EP356)
100 Test USA 197.635 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
KTĐD kháng CD8 (SP239) (pha sẵn)
100 Test USA 132.111 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Tiêu bản tích điện dương
80000 Cái Japan 16.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Thuốc thử xét nghiệm Granzyme B
50 Test USA 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Kháng thể đơn dòng (KTĐD) kháng CD15 (MMA) (pha sẵn)
500 Test USA 119.826 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
KTĐD kháng CD45 (LCA) (RP2/18) (pha sẵn)
100 Test USA 135.912 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Kháng thể đa dòng kháng PSA (pha sẵn)
500 Test USA 155.211 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
KTĐD kháng CD43 (L60) (pha sẵn)
400 Test USA 209.664 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
KTĐD kháng Desmin (DE-R-11) (pha sẵn)
100 Test USA 87.759 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
KTĐD kháng Chromogranin A (LK2H10) (pha sẵn)
800 Test USA 87.759 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Kháng thể đa dòng kháng S100 (pha sẵn)
100 Test USA 88.641 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
KTĐD kháng CD20 (L26) (pha sẵn)
800 Test USA 165.753 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
KTĐD kháng CK (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) (pha sẵn)
250 Test USA 131.964 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
KTĐD kháng NSE (MRQ-55) (pha sẵn)
100 Test USA 161.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Kháng thể đa dòng kháng TdT (pha sẵn)
100 Test USA 207.438 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
KTĐD kháng Thyroglobulin (2H11+6E1) (pha sẵn)
200 Test USA 211.953 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
KTĐD kháng bcl-6 (GI191E/A8) (pha sẵn)
500 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
KTĐD kháng CD21 (2G9) (pha sẵn)
200 Test USA 164.010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
KTĐD kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) (pha sẵn)
100 Test USA 150.696 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
KTĐD kháng CK 19 (A53-B/A2.26) (pha sẵn)
400 Test USA 124.635 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
KTĐD kháng PR (1E2) (pha sẵn)
4500 Test USA 255.843 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
KTĐD kháng Vimentin (V9) (pha sẵn)
100 Test USA 144.774 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
KTĐD kháng CD30 (Ber-H2) (pha sẵn)
1000 Test USA 231.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
KTĐD kháng CD34 (QBEnd/10) (pha sẵn)
400 Test USA 236.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
KTĐD kháng CD68 (KP-1) (pha sẵn)
250 Test USA 89.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
KTĐD kháng Ki-67 (30-9) (pha sẵn)
15200 Test USA 184.653 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn)
6600 Test USA 154.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
KTĐD kháng CD3 (2GV6) (pha sẵn)
1000 Test USA 165.753 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
KTĐD kháng CD23 (SP23) (pha sẵn)
650 Test USA 157.248 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
KTĐD kháng Keratin (34βE12) (pha sẵn)
100 Test USA 226.926 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
KTĐD kháng Melanosome (HMB45) (pha sẵn)
100 Test USA 140.511 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
KTĐD kháng CK 20 (SP33) (pha sẵn)
500 Test USA 235.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
KTĐD kháng CD79a (SP18) (pha sẵn)
200 Test USA 131.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
KTĐD kháng p63 (4A4) (pha sẵn)
850 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
KTĐD kháng CD99 (O13) (pha sẵn)
150 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
KTĐD kháng CD5 (SP19) (pha sẵn)
300 Test USA 119.826 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
KTĐD kháng Mesothelial Cell (HBME-1) (pha sẵn)
50 Test USA 346.857 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
KTĐD kháng bcl-2 (124) (pha sẵn)
150 Test USA 273.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
KTĐD kháng CK 5/6 (pha sẵn)
950 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
KTĐD kháng EMA (E29) (pha sẵn)
100 Test USA 177.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
KTĐD kháng CD1a (EP3622) (pha sẵn)
150 Test USA 142.002 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
KTĐD kháng CK 17 (SP95) (pha sẵn)
100 Test USA 137.466 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
KTĐD kháng HER2/ neu (4B5) (pha sẵn)
10500 Test USA 391.041 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
KTĐD kháng CD4 (SP35) (pha sẵn)
250 Test USA 163.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
KTĐD kháng CD10 (SP67) (pha sẵn)
1550 Test USA 280.686 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
KTĐD kháng CD31 (JC70) (pha sẵn)
250 Test USA 236.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
KTĐD kháng CD57 (NK-1) (pha sẵn)
150 Test USA 211.764 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
KTĐD kháng CEA (CEA31) (pha sẵn)
150 Test USA 147.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
KTĐD kháng CK 7 (SP52) (pha sẵn)
850 Test USA 236.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
KTĐD kháng Synaptophysin (SP11) (pha sẵn)
200 Test USA 169.890 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn)
3000 Test USA 154.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
KTĐD kháng PR (1E2); (pha sẵn)
2500 Test USA 255.843 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
KTĐD kháng CD2 (MRQ-11) (pha sẵn)
150 Test USA 153.867 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
KTĐD kháng CD7 (SP94) (pha sẵn)
150 Test USA 165.753 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
KTĐD kháng CD38 (SP149) (pha sẵn)
400 Test USA 236.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
KTĐD kháng c-Myc (Y69) (pha sẵn)
150 Test USA 231.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
KTĐD kháng Cyclin D1 (SP4-R) (pha sẵn)
300 Test USA 219.996 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
KTĐD kháng TTF-1 (SP141) (pha sẵn)
1500 Test USA 137.991 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
KTĐD kháng WT1 (6F-H2) (pha sẵn)
400 Test USA 248.955 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
KTĐD kháng p16 dòng Cintec (pha sẵn)
500 Test USA 198.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
KTĐD kháng p16 dòng Cintec; (pha sẵn)
250 Test USA 176.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
KTĐD kháng p53 (Bp53-11) (pha sẵn)
150 Test USA 206.808 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
KTĐD kháng CA-125 (OC125) (pha sẵn)
150 Test USA 209.664 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
KTĐD kháng PLAP (NB10) (pha sẵn)
200 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
KTĐD kháng Caldesmon (E89) (pha sẵn)
400 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
KTĐD kháng MART-1/melan A (A103) (pha sẵn)
50 Test USA 182.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
KTĐD kháng DOG-1 (SP31) (pha sẵn)
600 Test USA 182.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
KTĐD kháng PAX-5 (SP34) (pha sẵn)
200 Test USA 183.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
KTĐD kháng PAX-8 (MRQ-50) (pha sẵn)
1100 Test USA 182.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
KTĐD kháng Oct-4 (MRQ-10) (pha sẵn)
150 Test USA 141.561 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
KTĐD kháng p40 (BC28) (pha sẵn)
1200 Test USA 162.351 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
KTĐD kháng Napsin A (MRQ-60) (pha sẵn)
550 Test USA 209.664 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
KTĐD kháng GCDFP-15 (EP1582Y) (pha sẵn)
250 Test USA 120.624 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Nhãn in mã vạch
57500 Cái USA 7.332 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây