Gói 2: Hóa chất xét nghiệm gồm 252 mặt hàng, 29 phần

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2: Hóa chất xét nghiệm gồm 252 mặt hàng, 29 phần
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
26.518.891.026 VND
Ngày đăng tải
15:44 25/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
736/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng
Ngày phê duyệt
25/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 26.932.500 42.310.500 4 Xem chi tiết
2 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 21.180.000 47.634.000 2 Xem chi tiết
3 vn0104675102 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 255.880.800 256.209.390 3 Xem chi tiết
4 vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 111.000.000 179.400.000 1 Xem chi tiết
5 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 19.572.269.200 19.572.528.085 3 Xem chi tiết
6 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 3.147.806.240 3.384.778.680 5 Xem chi tiết
7 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 37.233.840 43.835.320 3 Xem chi tiết
8 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 2.958.215.169 2.958.216.051 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 8 nhà thầu 26.130.517.749 26.484.912.026 22
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
HDL-CHOLESTEROL
12.000
Test
Nhật Bản
2
CREATININE
71.400
Test
Ai-len
3
CK - NAC
1.840
Test
Ai-len
4
UREA/UREA NITROGEN
64.000
Test
Ai-len
5
LDL-CHOLESTEROL
12.000
Test
Nhật Bản
6
URIC ACID
19.400
Test
Ai-len
7
TOTAL PROTEIN
8.700
Test
Ai-len
8
IRON
5.000
Test
Ai-len
9
CHOLINESTERASE
750
Test
Ý
10
CK-MB
2.600
Test
Ai-len
11
Urine/CSF Albumin
800
Test
Mỹ
12
CRP
6.400
Test
Nhật Bản
13
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường
50
ml
Nhật Bản
14
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP có độ nhạy cao
40
ml
Nhật Bản
15
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng CRP
15
ml
Mỹ
16
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
400
ml
Mỹ
17
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
45
ml
Nhật Bản
18
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
15
ml
Nhật Bản
19
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
10
ml
Mỹ
20
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein mức 1
30
ml
Mỹ
21
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF
30
ml
Mỹ
22
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
400
ml
Mỹ
23
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
400
ml
Mỹ
24
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
35
ml
Na Uy
25
QC cho xét nghiệm CK-MB mức 1
15
ml
Mỹ
26
QC cho xét nghiệm CK-MB mức 2
15
ml
Mỹ
27
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
15
ml
Mỹ
28
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
15
ml
Mỹ
29
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
15
ml
Mỹ
30
Dung dịch rửa hệ thống
105
Lít
Ai-len
31
Ống lấy mẫu
30.000
Cái
Nhật Bản
32
Dung dịch rửa
2.700
ml
Ai-len
33
Chất chuẩn huyết thanh mức cao
400
ml
Ai-len
34
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp
400
ml
Ai-len
35
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
8.000
ml
Ai-len
36
Hóa chất đệm điện giải
80.000
ml
Ai-len
37
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
104.000
ml
Ai-len
38
ELECTRODE - NA
2
Cái
Nhật Bản
39
ELECTRODE - K
2
Cái
Nhật Bản
40
ELECTRODE - CL
2
Cái
Nhật Bản
41
ELECTRODE - REF
2
Cái
Nhật Bản
42
ALCOHOL (ETHANOL)
5.000
Test
Tây Ban Nha
43
Urinary/CSF Protein
1.200
Test
Ai-len
44
Calcium Arsenazo
5.300
Test
Ai-len
45
Beta Microglobulin
900
Test
Tây Ban Nha
46
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein mức 2
20
ml
Mỹ
47
Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2
40
ml
Tây Ban Nha
48
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1)
105
ml
Tây Ban Nha
49
Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2)
105
ml
Tây Ban Nha
50
Định lượng HbA1c
1.000
Test
Đức
51
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
5
ml
Niu Di-lân
52
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
2.000
ml
Đức
53
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
1.940
Test
Ai-len
54
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
2.000
Test
Ai-len
55
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3
800
Test
Ai-len
56
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4
800
Test
Ai-len
57
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
800
Test
Ai-len
58
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
2.000
Test
Ai-len
59
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesi
800
Test
Ai-len
60
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin
400
Test
Mỹ
61
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vancomycin
15
ml
Mỹ
62
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
30
ml
Mỹ
63
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
30
ml
Mỹ
64
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
30
ml
Mỹ
65
Chất chuẩn cho các xét nghiệm nước tiểu
15
ml
Na Uy
66
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm nước tiểu
30
ml
Mỹ
67
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm dịch não tủy
15
ml
Mỹ
68
Hóa chất xác định D-Dimer
500
Test
Đức
69
Đầu côn 1100ul
2.000
cái
Đức
70
Đĩa thạch Muller Hinton
1.500
Đĩa
Việt Nam
71
Bộ chứng âm/ dương cho các virus HIV-1, HIV-2. HBV, HCV
200
Bộ
Mỹ
72
Hóa chất phát hiện các virus: HIV, HCV, HBV trong mẫu huyết tương người
5.500
Test
Mỹ
73
Dung dịch rửa máy
214.200
ml
Mỹ
74
Đầu cone hút mẫu có đầu lọc (1000 µl)
26.880
Cái
Thụy Sỹ/ Thụy Sỹ
75
Đầu tip trộn phản ứng
16.500
Cái
Đức
76
Ống khuếch đại
5.760
Cái
Thụy Sỹ
77
Đơn vị xử lý mẫu
6.000
cái
Thụy Sỹ
78
Ống đựng mẫu tách chiết
5.000
Cái
Thụy Sỹ
79
Dung dịch rửa máy
1.000
ml
Mỹ
80
Anti dsDNA
480
Test
Mỹ
81
Thạch chứa Sim Medium
1.000
Ống
Việt Nam
82
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA
480
Test
Ý
83
QC cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
3
Hộp
séc
84
Hóa chất xét nghiệm AFP
4.000
test
Đức
85
Hóa chất chuẩn AFP
25
ml
Đức
86
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe
600
test
Đức
87
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-Hbe
45
ml
Đức
88
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti HBs
45
ml
Đức
89
Hóa chất định tính xét nghiệm Anti HCV
5.500
test
Đức
90
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
65
ml
Đức
91
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg
30
ml
Đức
92
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg
1.200
test
Đức
93
Hóa chất chuẩn Anti-TPO
20
ml
Đức
94
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
1.500
Test
Đức
95
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR
3.200
Test
Đức
96
Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch
134.400
Cái
Thụy Sỹ/ Đức
97
Đầu côn dùng cho máy miễn dịch
231.600
cái
Thụy Sỹ/ Đức
98
Hóa chất chuẩn CEA
20
ml
Đức
99
Hóa chất xét nghiệm CEA
3.500
Test
Đức
100
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện
241.680
ml
Đức
101
Cóng đựng mẫu phẩm cho máy miễn dịch
45.000
Cái
Áo
102
Hóa chất xét nghiệm FT3
45.000
Test
Đức
103
Hóa chất chuẩn FT3
40
ml
Đức
104
Hóa chất chuẩn FT4
40
ml
Đức
105
Hóa chất xét nghiệm FT4
50.000
Test
Đức
106
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
2.000
Test
Đức
107
Hóa chất nội kiểm chuẩn HBeAg
45
ml
Đức
108
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
7.500
Test
Đức
109
Hóa chất nội kiểm chuẩn HBsAg
85
ml
Đức
110
Chất thử phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV
3.000
Test
Đức
111
Chất chứng kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV
50
ml
Đức
112
Nước rửa điện cực
3.500
ml
Đức
113
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
5.200
Test
Đức
114
Chất nội kiểm chuẩn Anti-Tg, Anti-TPO, Anti-TSHR
65
ml
Đức
115
Dung dịch kiểm chứng chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
200
ml
Đức
116
Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
264.480
ml
Đức
117
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch
15.500
ml
Đức
118
Hóa chất chuẩn thyroglobulin
20
ml
Đức
119
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
800
Test
Đức
120
Hóa chất xét nghiệm Total PSA
2.000
test
Đức
121
Hóa chất chuẩn Total PSA
20
ml
Đức
122
Hóa chất chuẩn TSH
45
ml
Đức
123
Hóa chất xét nghiệm TSH
50.000
Test
Đức
124
Dung dịch pha loãng
385
ml
Đức
125
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM
200
Test
Đức
126
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HAV IgM
15
ml
Đức
127
Hóa chất xét nghiệm Anti - HBs
1.500
Test
Đức
128
Hóa chất chuẩn CA 125
15
ml
Đức
129
Hóa chất xét nghiệm CA 125
1.200
Test
Trung Quốc
130
Hóa chất chuẩn CA 15-3
15
ml
Đức
131
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
1.200
Test
Trung Quốc
132
Hóa chất chuẩn CA 19-9
20
ml
Đức
133
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
3.000
Test
Trung Quốc
134
Hóa chất chuẩn CA 72-4
20
ml
Đức
135
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
2.500
Test
Đức
136
Hóa chất chuẩn free PSA
20
ml
Đức
137
Hóa chất xét nghiệm free PSA
2.000
Test
Đức
138
Hóa chất chuẩn HCG+β
20
ml
Đức
139
Hóa chất xét nghiệm HCG + β
1.500
Test
Đức
140
Hóa chất nội kiểm chuẩn Cardiac
75
ml
Đức
141
Hóa chất nội kiểm chuẩn Tumor Marker
120
ml
Đức
142
Hóa chất để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Calcitonin
50
ml
Đức
143
Hóa chất chuẩn proBNP II
20
ml
Đức
144
Hóa chất xét nghiệm ProBNP II
8.000
Test
Đức
145
Hóa chất nội kiểm Troponin
40
ml
Đức
146
Hóa chất chuẩn Troponin
20
ml
Đức
147
Hóa chất xét nghiệm Troponin
10.000
Test
Đức
148
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
4.000
Test
Trung Quốc
149
Hóa chất chuẩn Ferritin
20
ml
Đức
150
Hóa chất chuẩn CYFRA 21-1
20
ml
Đức
151
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1
1.200
Test
Trung Quốc
152
Hóa chất chuẩn HE4
15
ml
Đức
153
Hóa chất xét nghiệm HE4
300
Test
Trung Quốc
154
Hóa chất nội kiểm chuẩn HE4
15
ml
Đức
155
Hóa chất chuẩn NSE
15
ml
Đức
156
Hóa chất xét nghiệm NSE
400
Test
Đức
157
Hóa chất chuẩn ProGRP
10
ml
Đức
158
Hóa chất xét nghiệm ProGRP
300
Test
Đức
159
Dung dịch chuẩn SCC
20
ml
Đức
160
Chất thử miễn dịch SCC
1.200
Test
Đức
161
Hóa chất định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum (Syphilis)
6.500
Test
Đức
162
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Syphilis
40
ml
Đức
163
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các dấu ấn ung thư phổi
60
ml
Đức
164
Hóa chất xét nghiệm PTH
1.500
Test
Đức
165
Dung dịch chuẩn PTH
20
ml
Đức
166
Chất pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm như Cortisol, pro BNP, …
360
ml
Đức
167
Dung dịch pha loãng Hepatitis A
30
ml
Đức
168
Hóa chất xét nghiệm Toxo IgG
300
Test
Đức
169
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Toxo IgG
20
ml
Đức
170
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
300
Test
Đức
171
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Toxo IgM
15
ml
Đức
172
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch
865
Lít
Trung Quốc
173
Dung dịch phản ứng hệ thống cho máy phân tích miễn dịch
1.000
Lít
Đức
174
Dung dịch tiền rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu cho máy phân tích miễn dịch
405
Lít
Đức
175
Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch
6.720
ml
Đức
176
Đầu côn và cóng xét nghiệm
322.560
Cái
Đức
177
Hóa chất chuẩn Anti-TSHR
35
ml
Đức
178
Hóa chất xét nghiệm PIVKAII
200
Test
Đức
179
Dung dịch chuẩn PIVKAII
5
ml
Đức
180
Hóa chất định tính kháng thể IgG và IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B
200
Test
Đức
181
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc
25
ml
Đức
182
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B
300
test
Đức
183
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc IgM
20
ml
Đức
184
Hóa chất định lượng cortisol
1.000
Test
Đức
185
Hóa chất chuẩn định lượng cortisol
15
ml
Đức
186
Định lượng Vitamin B12
1.000
Test
Đức
187
Hóa chất chuẩn B12
5
ml
Đức
188
Định lượng Folate
1.000
Test
Đức
189
Hóa chất chuẩn Folate
5
ml
Đức
190
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
300
Test
Đức
191
Hóa chất chuẩn ACTH
5
ml
Đức
192
Hóa chất nội kiểm chuẩn ACTH, IL-6, C-Peptid
40
ml
Đức
193
Định lượng Anti CCP
600
Test
Đức
194
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti CCP
10
ml
Đức
195
Định lượng C-Peptid
100
Test
Trung Quốc
196
Hóa chất chuẩn C-Peptid
5
ml
Đức
197
Định lượng IgE (Immunoglobuline E)
1.000
Test
Trung Quốc
198
Hóa chất chuẩn IgE
5
ml
Đức
199
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
100
Test
Đức
200
Hóa chất chuẩn IL-6
10
ml
Đức
201
Định lượng Calcitonin
1.000
Test
Đức
202
Hóa chất chuẩn Calcitonin
5
ml
Đức
203
Định lượng Digoxin
100
Test
Đức
204
Hóa chất chuẩn Digoxin
10
ml
Đức
205
Định lượng Cyclosporine
100
Test
Đức
206
Hóa chất chuẩn Cyclosporine
10
ml
Đức
207
Hóa chất nội kiểm chuẩn Cyclosporine
10
ml
Đức
208
Hóa chất nội kiểm chuẩn PIVKA II
5
ml
Đức
209
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
200
Test
Đức
210
Hóa chất nội kiểm chuẩn Rubella IgM
15
ml
Đức
211
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
200
Test
Đức
212
Hóa chất nội kiểm chuẩn Rubella IgG
20
ml
Đức
213
Hóa chất xét nghiệm HSV1-2 IgG
200
Test
Đức
214
Hóa chất nội kiểm chuẩn HSV1-2 IgG/IgM
25
ml
Đức
215
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
200
Test
Đức
216
Hóa chất nội kiểm chuẩn CMV IgM
20
ml
Đức
217
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
200
Test
Đức
218
Hóa chất nội kiểm chuẩn CMV IgG
20
ml
Đức
219
Hóa chất xét nghiệm EBV IgG
100
Test
Đức
220
Hóa chất nội kiểm chuẩn EBV IgM/ IgG
25
ml
Đức
221
Hóa chất xét nghiệm EBV IgM
100
Test
Đức
222
Ngoại kiểm xét nghiệm sàng lọc virus chứng dương
25
ml
Đức
223
Đĩa thạch Mac Conkey
1.800
Đĩa
Việt Nam
224
Thạch chứa môi trường Urea
1.200
Ống
Việt Nam
225
Nước rửa kim/ống
13.500
ml
séc
226
Ngoại kiểm xét nghiệm sàng lọc virus chứng âm
25
ml
Đức
227
Đầu côn 300 ul
1.000
cái
Đức
228
Bôi trơn ống tủy chứa EDTA
5
Ống
Korea
229
Test thử định tính 5 chất ma túy
6.000
Test
Trung Quốc
230
Huyết tương thỏ đông khô
50
lọ
Việt Nam
231
Nước rửa Cuvette
9.000
ml
séc
232
Test xét nghiệm miễn dịch phát hiện đồng thời kháng nguyên và kháng thể kháng HCV bằng phương pháp ELISA
18.720
Test
Anh
233
Test phát hiện HBsAg trong huyết tương bằng phương pháp ELISA
18.720
Test
Ý
234
Test xét nghiệm miễn dịch phát hiện đồng thời kháng nguyên và kháng thể kháng HIV bằng phương pháp ELISA
18.720
Test
Ý
235
Test xét nghiệm Syphilis bằng phương pháp ELISA
18.720
Test
Ý
236
α - AMYLASE
1.950
Test
Ai-len
237
TRIGLYCERIDE
30.000
Test
Ai-len
238
ALBUMIN
6.000
Test
Ai-len
239
ALT
70.000
Test
Ai-len
240
AST
70.000
Test
Ai-len
241
DIRECT BILIRUBIN
12.000
Test
Ai-len
242
TOTAL BILIRUBIN
13.000
Test
Ai-len
243
CHOLESTEROL
28.000
Test
Ai-len
244
GGT
19.500
Test
Ai-len
245
GLUCOSE
49.500
Test
Ai-len
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây