Gói 2: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất sử dụng cho máy (116 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
6
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất sử dụng cho máy (116 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.503.176.647 VND
Ngày đăng tải
10:02 30/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
338/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Ngày phê duyệt
30/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 847.650.000 1.127.910.000 2 Xem chi tiết
2 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 530.985.000 632.150.000 1 Xem chi tiết
3 vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 186.127.200 207.165.600 2 Xem chi tiết
4 vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 752.951.300 901.543.442 1 Xem chi tiết
5 vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 220.515.380 881.170.000 1 Xem chi tiết
6 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 98.834.940 107.090.970 2 Xem chi tiết
7 vn0313590847 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRÍ NGUYỄN 568.143.735 568.159.855 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 3.205.207.555 4.425.189.867 10
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất nội kiểm huyết học mức 2
108
ml
Mỹ
2
Hóa chất nội kiểm huyết học mức 3
108
ml
Mỹ
3
Que thử nước tiểu 10 thông số
7.200
Que
Ba Lan
4
Dịch lọc máu liên tục (dịch lọc thận) (Acid)
14.600
Lít
Nước Việt Nam - Châu Á, Kydheamo 2A HC, Giấy phép lưu hành số : 2301014ĐKLH/BYT-HTTB, Hãng sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
5
Dịch lọc máu liên tục (dịch lọc thận) (Base)
24.300
Lít
Nước Việt Nam - Châu Á, Kydheamo 1B HC, Giấy phép lưu hành số : 2301014ĐKLH/BYT-HTTB, Hãng sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
6
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
312
ml
Ý
7
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
3.500
ml
Ý
8
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
9.000
ml
China
9
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
1.800
ml
Ý
10
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
450
ml
Ý
11
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
3.500
ml
Ý
12
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
1.800
ml
Ý
13
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
800
ml
Ý
14
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
1.800
ml
Ý
15
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
1.800
ml
Ý
16
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
1.800
ml
Ý
17
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
312
ml
Ý
18
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-Amylase
1.200
ml
China
19
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
1.500
ml
Ý
20
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB)
1.000
ml
Ý
21
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
450
ml
Ý
22
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HEMOGLOBIN A1C-DIRECT
1.300
ml
Ý
23
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
800
ml
Ý
24
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng CRP- Hs
800
ml
China
25
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
160
ml
Ý
26
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
1.120
ml
Ý
27
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người
48
ml
Ý
28
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF)
10
ml
Ý
29
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
15
ml
Ý
30
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP -Hs
60
ml
China
31
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
14
ml
Ý
32
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ethanol/máu
30
ml
Ý
33
Dung dịch rửa máy
10.000
ml
China
34
Dung dịch rửa hệ thống
5.000
ml
China
35
Dung dịch acid rửa máy
1.000
ml
China
36
Phim X quang kỹ thuật số nhỏ
15.000
tấm
Trung Quốc
37
Phim X quang kỹ thuật số lớn
19.000
tấm
Trung Quốc
38
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
1.540.000
ml
Trung Quốc
39
Dung dịch đo hemoglobin
19.500
ml
Trung Quốc
40
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
72.000
ml
Trung Quốc
41
Dung dịch nhuộm dùng để đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
780
ml
Trung Quốc
42
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
300
ml
Trung Quốc
43
Phim X Quang 35x43cm
9.000
tấm
Trung Quốc
44
Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl
12.000
ml
Hoa Kỳ
45
Dung dịch pha loãng và tẩy rửa hàng ngày
450
ml
Hoa Kỳ
46
Hóa chất xét nghiệm thời gian Prothrombin (PT)
10
hộp
Pháp
47
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thromboplastin hoạt hoá (APTT)
10
hộp
Pháp
48
Hóa chất bổ sung canxi đông máu CaCl2
360
ml
Pháp
49
Định lượng Fibrinogen
700
ml
Pháp
50
Dung dịch pha loãng mẫu đông máu trong định lượng Fibrinogen
525
ml
Pháp
51
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin (TT)
240
ml
Pháp
52
Hóa chất hiệu chuẩn đông máu Unicalibrator
6
ml
Pháp
53
Hóa chất nội kiểm đông máu N + P
150
ml
Pháp
54
BILLES
8.000
Bi từ
Pháp
55
CUVETTES
9.000
Cái
Pháp
56
Hóa chất nội kiểm điện giải
120
ml
Hoa Kỳ
57
Hóa chất nội kiểm huyết học mức 1
108
ml
Mỹ
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây