Gói 4: Cung cấp hàng hóa và xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 4: Cung cấp hàng hóa và xây lắp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.641.672.734 VND
Giá dự toán
15.450.468.196 VND
Ngày đăng tải
11:01 13/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
3075/QĐ-PCTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÁI NGUYÊN – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Ngày phê duyệt
13/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0106039014

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

14.838.233.400 VND 14.838.233.400 VND 120 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
EPR-2-16
1
máy
Recloser-22kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, modem 4G/APN, sim 4G cáp điều khiển, kẹp cực)
Hàn Quốc
401.760.000
2
BR10-PS-25
10
máy
Cầu dao phụ tải LBS 22kV/630A ( đã bao gồm tủ điều khiển, modem4G/APN, sim 4G cáp điều khiển, kẹp cưc)
Hàn Quốc
369.360.000
3
PT22-1HOD1S
14
bộ
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 22/0,22kV-1KVA
Việt Nam
21.600.000
4
SA 24
20
bộ 3 pha
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV
Việt Nam
6.264.000
5
CD24-630
6
bộ 3 pha
Cầu dao 22kV + tay thao tác (chém ngang - cách điện gốm)
Việt Nam
16.632.000
6
EPR-3
2
máy
Recloser-35kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, modem 4G/APN, sim 4G cáp điều khiển, kẹp cực)
Hàn Quốc
444.960.000
7
BR10-PS-36
14
máy
Cầu dao phụ tải LBS 35kV/630A ( đã bao gồm tủ điều khiển, modem4G/APN, sim 4G cáp điều khiển, kẹp cưc)
Hàn Quốc
418.500.000
8
PT35-1HOD1S
22
bộ
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 35/0,22kV-1KVA
Việt Nam
25.056.000
9
SA 48
20
bộ 3 pha
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV
Việt Nam
8.316.000
10
CD35-630
8
bộ 3 pha
Cầu dao 35kV + tay thao tác (chém ngang - cách điện gốm)
Việt Nam
18.360.000
11
ACSR 70/11
227
m
Dây ACSR-70/11
Việt Nam
32.400
12
AC 50/8 XLPE2.5/HDPE
200
m
Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE
Việt Nam
43.200
13
AC 150/19 XLPE2.5/HDPE
533
m
Dây AC 150/19 XLPE2.5/HDPE
Việt Nam
97.200
14
AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
184
m
Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
Việt Nam
43.200
15
AC 150/19 XLPE4.3/HDPE
709
m
Dây AC 150/19 XLPE4.3/HDPE
Việt Nam
97.200
16
LG CCR24-100
14
bộ 1 pha
Cầu chì tự rơi 22kV
Việt Nam
3.456.000
17
LG CCR35-100
20
bộ 1 pha
Cầu chì tự rơi 35kV
Việt Nam
3.780.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây