Gói 4: Mua thuốc generic dịch vụ năm 2021-2022

      Đang xem
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói 4: Mua thuốc generic dịch vụ năm 2021-2022
Tên dự án
Mua thuốc, vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2021-2022
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
6.965.236.000 VND
Giá gói thầu
6.965.236.000 VND
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Đóng thầu
08:30 03/06/2021
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Văn bản phê duyệt
04/2021/QĐ-BVMP ngày 01/12/2021
Ngày phê duyệt
01/12/2021
Hoàn thành
08:38 14/09/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 0313972490

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN

110.000.000 VND 12 tháng
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 1400460395 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Tài chính Đánh giá về tài chính
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Daivobet
1 Thuốc mỡ Ireland 262.500
262500
2 Imipenem Cilastatin Kabi
1 Bột pha dung dịch tiêm truyền CSSX: Ý; CSTG: Ý 72.700
72700
3 Cravit I.V.
1 Dung dịch tiêm truyền Thái Lan 141.000
141000
4 Meropenem Kabi 1g
1 Bột pha dung dịch tiêm, tiêm truyền Ý 131.000
131000
5 Lipovenoes 10% PLR
1 Nhũ tương tiêm truyền Áo 90.500
90500
6 Lipovenoes 10% PLR
1 Nhũ tương tiêm truyền Áo 138.000
138000
7 Ondansetron Kabi 2mg/ml
1 Dung dịch tiêm Bồ Đào Nha 21.900
21900
8 Trosicam 7.5mg
1 Viên nén phân tán tại miệng Switzerland 4.500
4500
9 Unitrexates
1 Viên nén Korea 2.100
2100
10 Pantostad 40
1 Viên nén bao phim tan trong ruột Việt Nam 1.200
1200
11 Silygamma
1 Viên nén bao Đức 4.935
4935
12 L-Bio-N
1 Thuốc bột uống Việt Nam 5.200
5200
13 Probioticslactomin Plus
1 Thuốc bột uống Việt Nam 6.000
6000
14 Ofcin
1 viên nén bao phim Việt Nam 777
777
15 Vonland
1 Viên nén Korea 48.000
48000
16 Amikacin 125mg/ml
1 Dung dịch tiêm truyền Bulgaria 32.000
32000
17 Amikacin 125mg/ml
1 Dung dịch tiêm truyền Bulgaria 28.000
28000
18 CKDKmoxilin 375 mg
1 Viên nén bao phim Korea 6.000
6000
19 Fasran inj 350
1 Dung dịch tiêm Korea 597.000
597000
20 Fasran inj 350
1 Dung dịch tiêm Korea 395.000
395000
21 Gacnero
1 Viên nang cứng Việt Nam 3.200
3200
22 Dung dịch Milian
1 Thuốc nước dùng ngoài Việt Nam 10.500
10500
23 Meseca fort
1 Hỗn dịch xịt mũi Việt Nam 120.000
120000
24 Pemolip
1 Gói uống; bột/cốm/hạt pha uống Việt Nam 11.000
11000
25 Mecefix-B.E 75 mg
1 Gói uống; bột/cốm/hạt pha uống Việt Nam 5.990
5990
26 Mecefix-B.E 150 mg
1 Viên nang Việt Nam 7.500
7500
27 Mecefix-B.E 250mg
1 Viên uống; Viên nang Việt Nam 10.500
10500
28 Medoral
1 Dung dịch súc miệng Việt Nam 52.500
52500
29 Medoral
1 Dung dịch súc miệng Việt Nam 90.000
90000
30 Etobat
1 Dung dịch nhỏ tai Việt Nam 25.000
25000
31 Vedanal fort
1 Thuốc bôi da Việt Nam 60.000
60000
32 Metoxa
1 Dung dịch nhỏ tai Việt Nam 65.000
65000
33 ZT-Amox
1 Dung dịch/ hỗndịch/ nhũ dịchuống Thổ Nhĩ Kỳ 110.000
110000
34 Ferrovin
1 Thuốc tiêm Hy Lạp 99.500
99500
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây